Gói thầu: Xây lắp (hạng mục di dời điện)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210359941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp (hạng mục di dời điện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:35:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,531,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di dời đường dây trung thế | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| C | Móng M12M đơn | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,444 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,444 | m3 |
| D | Móng BT trụ đơn 12m. | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m; | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,595 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,184 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mác 200 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,075 | m3 |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m; | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mác 200 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m3 |
| F | Gia cố móng trụ trung thế hiện hữu. | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông M200 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m3 |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4545 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 3 | Kẹp ép +ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 4 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cọc |
| 6 | Đào rảnh tiếp địa đất cấp 3 sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 7 | Đắp đất rảnh tiếp địa đất cấp 3, độ chặt K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| H | Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m đơn bổ sung. | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203 | trụ |
| J | Trụ bê tông ly tâm 12m đôi bổ sung. | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | trụ |
| K | Trụ BTLT 10.5m đơn hiện hữu không dời. | |||
| 1 | Lắp đặt phần xà trụ 10.5m;m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| L | Trụ BTLT 10.5m đơn hiện hữu di dời. | |||
| 1 | Lắp đặt phần xà trụ 10.5m;m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | bộ |
| M | Phần xà, néo | |||
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-2K | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-2LĐ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | Cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | bộ |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-2.2K- C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5x810: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| Q | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,2 | kg |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| R | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,536 | kg |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Lắp bộ chống lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| S | Bộ chằng vượt đơn: CK-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | kg |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | V/c phụ kiện vào vị trí ( cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| T | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m3 |
| U | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo Þ16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| V | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| W | Nhánh 1 (3100m) | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép ACX-70/11; 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.799,65 | m |
| 2 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 4 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 9 | Ty sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polymer 25KV lắp vào trụ CĐT ply-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chuỗi |
| 14 | Sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 15 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 16 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 17 | Khóa néo dây cỡ dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 18 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 19 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 20 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 22 | Ống nối dây cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 23 | Dây buộc cổ sứ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348 | sợi |
| 24 | Dây buộc cổ sứ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | sợi |
| 25 | Tháo dây cáp AC-50mm2, dây pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7997 | km |
| 26 | Tháo dây cáp ACX-50mm2, dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2666 | km |
| 27 | Lắp đặt dây cáp AC-50mm2, dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2666 | km |
| 28 | Lắp đặt dây cáp ACX-70mm2, dây pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7997 | km |
| 29 | Tháo sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | bộ |
| 30 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | bộ |
| 31 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 32 | Tháo chuỗi sứ néo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chuỗi |
| 33 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| X | Nhánh 2 (9464m) | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép ACX-70 mm2; 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.669 | m |
| 2 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | bộ |
| 4 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531 | cái |
| 9 | Chân sứ đỉnh đỡ góc dài 870mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 531 | cái |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.062 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Chaân söù ñænh ñôõ goùc daøi 870mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Chuỗi sứ treo Polymer 25KV lắp vào trụ CĐT ply-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chuỗi |
| 15 | Sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chuỗi |
| 16 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 17 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 18 | Khóa néo dây cỡ dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 21 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 22 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 23 | Ống nối dây cỡ 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 24 | Dây buộc cổ sứ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 993 | sợi |
| 25 | Dây buộc cổ sứ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | sợi |
| 26 | Tháo dây cáp AC-50mm2, dây pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,994 | km |
| 27 | Tháo dây cáp ACX-50mm2, dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6645 | km |
| 28 | Lắp đặt dây cáp AC-50mm2, dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6645 | km |
| 29 | Lắp đặt dây cáp ACX-70mm2, dây pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,994 | km |
| 30 | Tháo sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | bộ |
| 31 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | bộ |
| 32 | Tháo chuỗi sứ néo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chuỗi |
| 33 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | chuỗi |
| 34 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| Y | Di dời đường dây hạ thế | |||
| Z | Phần móng và tiếp địa | |||
| AA | Móng M8 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| AB | Móng bê tông trụ đơn 8.5m BT đơn | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,773 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông M200 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| AC | Móng bê tông trụ đôi 8.5m | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông M200 đá 1*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,014 | m3 |
| AD | Tiếp địa lắp lại trụ 8,5m hạ thế cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,544 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất F16-2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Ghíp nối IPC 90 (70)-35 - 2 bu long ( | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-25mm2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Bu lông M12*40+2 long đền vuông D14-50*50*3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| AE | Phần trụ | |||
| AF | Trụ BTLT 8.5m đơn | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| AG | Trụ BTLT 8.5m đôi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| AH | Trụ BTLT 8.5m đơn bổ sung | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| AI | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AJ | Tuyến trục chính nhánh 1 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Mét |
| 2 | Tháo + lắp tủ điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | bộ |
| 3 | Tháo + lắp điện kế 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 4 | Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 5 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 6 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 7 | Móc đơn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 8 | Móc đôi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 9 | Nắp chụp đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 10 | Bulon móc treo cáp D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 11 | Bulon móc treo cáp D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 12 | Bulon móc treo cáp D16x350/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 13 | Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 14 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 15 | Sơn đánh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Kg |
| 16 | Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Hộp |
| 17 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | Mét |
| 18 | Coss ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 19 | Chụp đầu coss cỡ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 20 | Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm, luồn cáp xuất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Mét |
| 21 | Ống ruột gà D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | M |
| 22 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ống |
| 23 | Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ống |
| 24 | Colier ốp ống PVC vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 25 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| AK | Tuyến trục chính nhánh 2 | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Mét |
| 2 | Tháo + lắp tủ điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 3 | Tháo + lắp điện kế 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 5 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 6 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 7 | Móc đơn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 8 | Móc đôi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 9 | Nắp chụp đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 10 | Bulon móc treo cáp D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 11 | Bulon móc treo cáp D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 12 | Bulon móc treo cáp D16x350/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 13 | Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 14 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Cái |
| 15 | Sơn đánh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Kg |
| 16 | Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Hộp |
| 17 | Cáp LV-ABC 3x120mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Mét |
| 18 | Coss ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Chụp đầu coss cỡ 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 20 | Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm, luồn cáp xuất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Mét |
| 21 | Co L (90 độ) PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 22 | Co Lơi (45 độ) PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Khâu ren răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 24 | Khâu ren răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 25 | Ống ruột gà D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | M |
| 26 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 27 | Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 28 | Colier ốp ống PVC vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| AL | Di dời trạm biến áp | |||
| AM | Di dời trạm biến áp 3*25 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 3x25kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-125A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 150/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/ 220-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Giá chùm treo 3 máy biến thế 3x25 KVA. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp giá chùm treo 3 MBA-25 KVA ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp bộ xà composit -15 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cáp đồng trần M25mm2;55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | kg |
| 12 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 13 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | mét |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 19 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m3 |
| 20 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m3 |
| 21 | Vỏ t CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 25 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Cáp đồng bọc CV-70mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 28 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 29 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 30 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 31 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 32 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 33 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 34 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 36 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 37 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 39 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AN | TRẠM 2X37,5 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-200A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/ 220-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Giá chùm treo máy biến thế 37,5 KVA. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp giá treo MBA-37.5 KVA ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Lắp bộ xà composit -15 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cáp đồng trần M25mm2;55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9 | kg |
| 12 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 13 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | mét |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cọc |
| 19 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m3 |
| 20 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m3 |
| 21 | Vỏ t CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 25 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Cáp đồng bọc CV-95mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 28 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 29 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 30 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 32 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tuýp |
| 33 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 34 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 36 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 37 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 39 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AO | TRẠM 1X100 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-500A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 500/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/ 220-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Giá chùm treo máy biến thế 100 KVA. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp giá treo MBA-100 KVA ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp bộ xà composit -15 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cáp đồng trần M25mm2;53m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,872 | kg |
| 12 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 13 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | mét |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 19 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 20 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 21 | Vỏ t CB trạm 3 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 24 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Cáp đồng bọc CV-300mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 27 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 28 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Chụp đầu cosse 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 32 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 33 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 34 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 37 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 38 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AP | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hang muc |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hang muc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi