Gói thầu: Xây lắp (hạng mục di dời điện)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210359941-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Tân Phú
Tên gói thầu Xây lắp (hạng mục di dời điện)
Số hiệu KHLCNT 20201148634
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 15:35:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,531,682,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Di dời đường dây trung thế
B Phần móng và tiếp địa
C Móng M12M đơn
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,444 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,444 m3
D Móng BT trụ đơn 12m.
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m; Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,595 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,184 m3
3 Đổ bê tông mác 200 đá 1*2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,075 m3
E Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m; Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,42 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m3
3 Đổ bê tông mác 200 đá 1*2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5 m3
F Gia cố móng trụ trung thế hiện hữu.
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,52 m3
2 Đổ bê tông M200 đá 1*2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,52 m3
G Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,4545 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
3 Kẹp ép +ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
4 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cọc
6 Đào rảnh tiếp địa đất cấp 3 sâu Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
7 Đắp đất rảnh tiếp địa đất cấp 3, độ chặt K=0.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
H Phần trụ
I Trụ bê tông ly tâm 12m đơn bổ sung.
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 trụ
J Trụ bê tông ly tâm 12m đôi bổ sung.
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 trụ
K Trụ BTLT 10.5m đơn hiện hữu không dời.
1 Lắp đặt phần xà trụ 10.5m;m Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
L Trụ BTLT 10.5m đơn hiện hữu di dời.
1 Lắp đặt phần xà trụ 10.5m;m Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 bộ
M Phần xà, néo
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m: X-2K
1 Sắt góc L75 x75 x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
5 Lắp xà đỡ ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
O Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-2LĐ
1 Sắt góc L75 x75 x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 Cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 386 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 bộ
5 Lắp xà đỡ ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-2.2K- C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5x810: Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
7 Lắp xà néo ≤ 100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
Q Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
2 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 cái
4 Cáp thép 3/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,2 kg
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
R Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
2 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cái
4 Cáp thép 3/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,536 kg
5 Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
7 Máng che dây chằng dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
8 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
9 Lắp bộ chống lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
S Bộ chằng vượt đơn: CK-B
1 Boulon mắt 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
4 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 kg
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
7 V/c phụ kiện vào vị trí ( cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
T Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m3
4 Đắp đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m3
U Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo Þ16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 m3
4 Đắp đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 m3
V Phần dây, sứ và phụ kiện
W Nhánh 1 (3100m)
1 Cáp nhôm lõi thép ACX-70/11; 24kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.799,65 m
2 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 bộ
4 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
5 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
7 Kẹp U bolt dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
8 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 cái
9 Ty sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 cái
10 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 bộ
11 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
13 Chuỗi sứ treo Polymer 25KV lắp vào trụ CĐT ply-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chuỗi
14 Sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
15 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
16 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
17 Khóa néo dây cỡ dây 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
18 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
19 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
20 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
21 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mét
22 Ống nối dây cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
23 Dây buộc cổ sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 348 sợi
24 Dây buộc cổ sứ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 sợi
25 Tháo dây cáp AC-50mm2, dây pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7997 km
26 Tháo dây cáp ACX-50mm2, dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2666 km
27 Lắp đặt dây cáp AC-50mm2, dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2666 km
28 Lắp đặt dây cáp ACX-70mm2, dây pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7997 km
29 Tháo sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 bộ
30 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 327 bộ
31 Lắp chuỗi sứ néo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
32 Tháo chuỗi sứ néo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 chuỗi
33 Biển số - Bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
X Nhánh 2 (9464m)
1 Cáp nhôm lõi thép ACX-70 mm2; 24kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.669 m
2 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 bộ
4 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Kẹp U bolt dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 531 cái
9 Chân sứ đỉnh đỡ góc dài 870mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 531 cái
10 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.062 bộ
11 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Chaân söù ñænh ñôõ goùc daøi 870mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Chuỗi sứ treo Polymer 25KV lắp vào trụ CĐT ply-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 chuỗi
15 Sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 chuỗi
16 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
17 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
18 Khóa néo dây cỡ dây 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
19 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
20 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
21 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
22 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mét
23 Ống nối dây cỡ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
24 Dây buộc cổ sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 993 sợi
25 Dây buộc cổ sứ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 sợi
26 Tháo dây cáp AC-50mm2, dây pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,994 km
27 Tháo dây cáp ACX-50mm2, dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6645 km
28 Lắp đặt dây cáp AC-50mm2, dây trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6645 km
29 Lắp đặt dây cáp ACX-70mm2, dây pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,994 km
30 Tháo sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 bộ
31 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 bộ
32 Tháo chuỗi sứ néo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 chuỗi
33 Lắp chuỗi sứ néo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 chuỗi
34 Biển số - Bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Y Di dời đường dây hạ thế
Z Phần móng và tiếp địa
AA Móng M8
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
AB Móng bê tông trụ đơn 8.5m BT đơn
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,773 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
3 Đổ bê tông M200 đá 1*2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
AC Móng bê tông trụ đôi 8.5m
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,608 m3
2 Đắp đất hố móng, đất cấp 3, độ chặt K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 m3
3 Đổ bê tông M200 đá 1*2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,014 m3
AD Tiếp địa lắp lại trụ 8,5m hạ thế cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2: 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,544 kg
2 Cọc tiếp đất F16-2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Ghíp nối IPC 90 (70)-35 - 2 bu long ( Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
4 Đầu cosse ép Cu-25mm2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Bu lông M12*40+2 long đền vuông D14-50*50*3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
6 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
AE Phần trụ
AF Trụ BTLT 8.5m đơn
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
3 Dựng trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
AG Trụ BTLT 8.5m đôi
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
3 Dựng trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
AH Trụ BTLT 8.5m đơn bổ sung
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
3 Dựng trụ BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
AI Phần dây, sứ và phụ kiện
AJ Tuyến trục chính nhánh 1
1 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Mét
2 Tháo + lắp tủ điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 bộ
3 Tháo + lắp điện kế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
4 Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
5 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
6 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
7 Móc đơn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
8 Móc đôi cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
9 Nắp chụp đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
10 Bulon móc treo cáp D16x250/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
11 Bulon móc treo cáp D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
12 Bulon móc treo cáp D16x350/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
13 Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
14 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
15 Sơn đánh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Kg
16 Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Hộp
17 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 Mét
18 Coss ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
19 Chụp đầu coss cỡ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
20 Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm, luồn cáp xuất Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Mét
21 Ống ruột gà D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 M
22 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ống
23 Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ống
24 Colier ốp ống PVC vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
25 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cuộn
AK Tuyến trục chính nhánh 2
1 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Mét
2 Tháo + lắp tủ điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
3 Tháo + lắp điện kế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
4 Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
5 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
6 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
7 Móc đơn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
8 Móc đôi cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
9 Nắp chụp đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
10 Bulon móc treo cáp D16x250/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
11 Bulon móc treo cáp D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
12 Bulon móc treo cáp D16x350/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
13 Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
14 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 Cái
15 Sơn đánh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Kg
16 Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Hộp
17 Cáp LV-ABC 3x120mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Mét
18 Coss ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
19 Chụp đầu coss cỡ 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
20 Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm, luồn cáp xuất Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Mét
21 Co L (90 độ) PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
22 Co Lơi (45 độ) PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
23 Khâu ren răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
24 Khâu ren răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
25 Ống ruột gà D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 M
26 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
27 Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
28 Colier ốp ống PVC vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
29 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
AL Di dời trạm biến áp
AM Di dời trạm biến áp 3*25 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 3x25kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
2 FCO 27kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 MCCB 3 cực 400V-125A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Biến dòng 600V 150/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Điện kế 3 pha 380/ 220-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Giá chùm treo 3 máy biến thế 3x25 KVA. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Lắp giá chùm treo 3 MBA-25 KVA ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Lắp bộ xà composit -15 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Cáp đồng trần M25mm2;55m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6 kg
12 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
13 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
14 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
16 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
17 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 mét
18 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cọc
19 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m3
20 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m3
21 Vỏ t CB trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
23 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
24 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
25 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Cáp đồng bọc CV-70mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 mét
28 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mét
29 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
30 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
31 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
32 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
33 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
34 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cuộn
35 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
36 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
37 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
38 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
39 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AN TRẠM 2X37,5 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
2 FCO 27kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 MCCB 3 cực 400V-200A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Biến dòng 600V 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
7 Điện kế 3 pha 380/ 220-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Giá chùm treo máy biến thế 37,5 KVA. Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Lắp giá treo MBA-37.5 KVA ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Lắp bộ xà composit -15 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Cáp đồng trần M25mm2;55m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,9 kg
12 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
13 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
14 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
16 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
17 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 mét
18 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cọc
19 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m3
20 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m3
21 Vỏ t CB trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
23 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
25 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Cáp đồng bọc CV-95mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 mét
28 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
29 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
30 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
31 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
32 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tuýp
33 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ống
34 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cuộn
35 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
36 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
37 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
38 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mét
39 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
AO TRẠM 1X100 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 MCCB 3 cực 400V-500A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V 500/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Điện kế 3 pha 380/ 220-5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Giá chùm treo máy biến thế 100 KVA. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp giá treo MBA-100 KVA ≤ 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Lắp bộ xà composit -15 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Cáp đồng trần M25mm2;53m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,872 kg
12 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
13 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
14 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 mét
18 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
19 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
20 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
21 Vỏ t CB trạm 3 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mét
24 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Cáp đồng bọc CV-300mm2;8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
27 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
28 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Chụp đầu cosse 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
30 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
31 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
32 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
33 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
34 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
35 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
36 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
37 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
38 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AP Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hang muc
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hang muc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->