Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 15:08:00 đến ngày 2021-04-29 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,720,378,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bóc lớp hữu cơ (Tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,246 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2693 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,63 | 100m3 |
| B | KÈ CHẮN ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤20m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,616 | 100m3 |
| 2 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.906,5 | 1 rọ |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,83 | 100m2 |
| 5 | Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, lớp vữa dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | 100m2 |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,868 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1292 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5808 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2852 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,904 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,212 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4008 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1025 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3944 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,008 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,507 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,08 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,44 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang,, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,96 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,48 | m2 |
| 19 | GCLD Ống thoát nước chân tường uPVC D42 dày 2.1ly dài 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | ống |
| 20 | Gia công hàng rào lưói thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8 | m2 |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1185 | 100m2 |
| 2 | Lót bao nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,55 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1333 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi