Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210446944-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210446892
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục năm 2021 và năm tiếp theo (Theo Quyết định số 2528/QĐ-UBND ngày 23/12/2020 của UBND huyện)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:43:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,806,446,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 62,355 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,232 tấn
3 Bốc xếp và vận chuyển tôn, kết cấu mái tôn lên xe vận chuyển Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 công
4 Vận chuyển tôn, kết cấu mái lợp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,08 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 14,45 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,206 m3
7 Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,197 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,197 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,403 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,062 1m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 11,641 1m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,271 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 19,155 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,122 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,752 tấn
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,352 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,597 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,59 100m2
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 71,245 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 23,91 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,106 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,058 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,74 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,225 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,203 tấn
26 Đắp đất hoàn trả đào móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,902 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,134 100m3
28 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng để đắp) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,67 100m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12,989 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,132 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,336 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,557 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 19,046 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,73 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,54 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,155 tấn
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,309 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,017 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 51,397 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,642 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,117 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,094 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,571 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,757 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,098 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,556 tấn
47 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,042 m3
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,208 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,269 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,032 tấn
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,869 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 93,871 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 28,617 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,728 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,584 m3
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 260,4 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20,8 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 530,9 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 222,76 m2
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 532,283 m2
61 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 377,8 m
62 Ốp tường trụ, cột - KT 250x400mm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 225,424 m2
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 617,954 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1.430,054 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 755,043 m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 23,702 m3
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 406,088 m2
68 Lát nền, sàn - KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 406,088 m2
69 Lát nền, sàn gạch - KT 300x300mm chống trơn, XM PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 23,128 m2
70 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 25,035 m2
71 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 34,757 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 158,068 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 127,5 m2
74 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,62 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,62 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 67,344 1m2
77 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,066 100m2
78 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,066 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6,871 100m2
80 Tôn úp nắp 0,4 ly Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 40 m
81 Ke chống bão (TT 2 cái/m2) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 420 cái
82 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox bao gồm cả tay vịn Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 11,16 m
83 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 70,142 m2
84 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn chỉnh Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 38,52 m2
85 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u-PVC lõi thép gia cường, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 50,4 m2
86 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,44 m2
87 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định pano nhựa lõi thép gia cường Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 7,92 m2
88 Sản xuất lắp dựng thang sắt lên mái + Cửa hố thang lên mái + khóa Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
89 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 376,267 m3
90 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 376,267 m3
91 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 162,375 m3
92 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 162,375 m3
93 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 121,901 m3
94 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 121,901 m3
95 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 85,466 1000v
96 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 85,466 1000v
97 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,778 1000v
98 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,778 1000v
99 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 89,085 tấn
100 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 89,085 tấn
101 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 18,435 m3
102 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 18,435 m3
103 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 17,587 tấn
104 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 17,587 tấn
105 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 28 bộ
106 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
107 Móc treo quạt trần Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
108 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
109 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
110 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
111 Lắp đặt đèn lốp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15 bộ
112 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 26 cái
113 Hộp điện phòng 150x150x200 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
114 Hộp điện tổng 450x300x200 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
115 Lắp đặt cầu dao 1P-100A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
116 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
119 Lắp đặt ống gen D20 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 725 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 70 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 85 m
122 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 500 m
123 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 695 m
124 Lắp đặt đế âm tường Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 50 cái
125 Hộp nối dây Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
126 Đào móng chôn tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 7,875 1m3
127 Kéo rải dây thép chống sét, thép lập là 40x4mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 25 m
128 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
129 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cọc
130 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
131 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,026 100m3
132 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,053 100m3
133 Hộp kiểm tra Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
134 Phụ kiện đi kèm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 Toàn bộ
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,25 100m
136 Cầu chắc rác D110 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,25 100m
139 Neo giữ cố định ống nước, khoảng cách 2m/cái trên 1 đường ống Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 Toàn bộ
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,25 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,7 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,35 100m
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15 cái
148 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
149 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 100m
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
156 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
157 Lắp đặt tê thu 34/25 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
158 Lắp đặt côn thu 34/25 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
159 Lắp đặt van- Đường kính 34mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
160 Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính ≤25mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
161 Lắp đặt van - Đường kính 25mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
162 Lắp đặt Lavabo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
163 Lắp đặt xí bệt Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
164 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
165 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
166 Máy bơm nước Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
167 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
168 Hộp bình cứu hỏa Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
169 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bình
170 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bình
171 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
172 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,133 100m3
173 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,473 1m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,646 m3
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,027 tấn
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,026 100m2
177 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,834 m3
178 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,374 m3
179 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20,224 m2
180 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 20,224 m2
181 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,31 m2
182 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 3,31 m2
183 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,36 m3
184 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,016 100m2
185 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,032 tấn
186 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,049 100m3
188 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,098 100m3
189 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,258 100m3
190 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,875 1m3
191 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,622 m3
192 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,426 m3
193 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,096 100m3
194 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,304 100m2
195 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,149 tấn
196 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 1,67 m3
197 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 144,318 m2
198 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 22,082 m2
199 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,157 100m2
200 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,172 tấn
201 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,701 m3
202 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 74 1cấu kiện
B TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Bạt mái taluy bằng máy Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,394 100m2
2 Sửa mái taluy bằng thủ công Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4 công
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,194 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 2,15 1m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,334 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 7,955 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 9,924 m3
8 Xây mái taluy bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 12,995 m3
9 Mùn cưa, nhựa đường chèn khe lún Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 6 m
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,072 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,262 100m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,091 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,065 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,2 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 5,434 m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,057 100m
17 Vải địa bịt ống nước Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 0,005 100m2
18 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16,42 m3
19 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 16,42 m3
20 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,706 m3
21 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 15,706 m3
22 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 27,503 m3
23 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 27,503 m3
24 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,46 tấn
25 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 60m tiếp theo Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu 4,46 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->