Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và đầu tư Việt Hưng 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2021 và năm tiếp theo (Theo Quyết định số 2528/QĐ-UBND ngày 23/12/2020 của UBND huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:43:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,806,446,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 62,355 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,232 | tấn |
| 3 | Bốc xếp và vận chuyển tôn, kết cấu mái tôn lên xe vận chuyển | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | công |
| 4 | Vận chuyển tôn, kết cấu mái lợp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 14,45 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,206 | m3 |
| 7 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,197 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,197 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,403 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,062 | 1m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 11,641 | 1m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,271 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 19,155 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,122 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,752 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,352 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 6,597 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m2 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 71,245 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 23,91 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,106 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,058 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,74 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,225 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,203 | tấn |
| 26 | Đắp đất hoàn trả đào móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,902 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,134 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng để đắp) | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,67 | 100m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12,989 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,132 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,336 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,557 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 19,046 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,73 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,54 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,155 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,309 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,017 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 51,397 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,642 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,117 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,094 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,571 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,757 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,098 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,556 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,042 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,208 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,269 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,032 | tấn |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,869 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 93,871 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 28,617 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,728 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,584 | m3 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 260,4 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,8 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 530,9 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 222,76 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 532,283 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 377,8 | m |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - KT 250x400mm, XM PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 225,424 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 617,954 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1.430,054 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 755,043 | m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 23,702 | m3 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 406,088 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn - KT 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 406,088 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch - KT 300x300mm chống trơn, XM PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 23,128 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 25,035 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 34,757 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 158,068 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 127,5 | m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,62 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,62 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 67,344 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,066 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,066 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 6,871 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nắp 0,4 ly | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 81 | Ke chống bão (TT 2 cái/m2) | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 420 | cái |
| 82 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox bao gồm cả tay vịn | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 11,16 | m |
| 83 | SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm, sơn tĩnh điện | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 70,142 | m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn chỉnh | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 38,52 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u-PVC lõi thép gia cường, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 50,4 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,44 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định pano nhựa lõi thép gia cường | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,92 | m2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng thang sắt lên mái + Cửa hố thang lên mái + khóa | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 89 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 376,267 | m3 |
| 90 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 376,267 | m3 |
| 91 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 162,375 | m3 |
| 92 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 162,375 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 121,901 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 121,901 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 85,466 | 1000v |
| 96 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 85,466 | 1000v |
| 97 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,778 | 1000v |
| 98 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,778 | 1000v |
| 99 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 89,085 | tấn |
| 100 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 89,085 | tấn |
| 101 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 18,435 | m3 |
| 102 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 18,435 | m3 |
| 103 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,587 | tấn |
| 104 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,587 | tấn |
| 105 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 107 | Móc treo quạt trần | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt đèn lốp | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 113 | Hộp điện phòng 150x150x200 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 114 | Hộp điện tổng 450x300x200 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt cầu dao 1P-100A | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống gen D20 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 725 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 85 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 500 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 695 | m |
| 124 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | cái |
| 125 | Hộp nối dây | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 126 | Đào móng chôn tiếp địa, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,875 | 1m3 |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét, thép lập là 40x4mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 129 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cọc |
| 130 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 131 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,026 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,053 | 100m3 |
| 133 | Hộp kiểm tra | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 134 | Phụ kiện đi kèm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | Toàn bộ |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,25 | 100m |
| 136 | Cầu chắc rác D110 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 139 | Neo giữ cố định ống nước, khoảng cách 2m/cái trên 1 đường ống | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | Toàn bộ |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,25 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,35 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê thu 34/25 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn thu 34/25 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt van- Đường kính 34mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính ≤25mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt van - Đường kính 25mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 164 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 166 | Máy bơm nước | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 168 | Hộp bình cứu hỏa | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 169 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bình |
| 170 | Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bình |
| 171 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 172 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,133 | 100m3 |
| 173 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,473 | 1m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,646 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,027 | tấn |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,026 | 100m2 |
| 177 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,834 | m3 |
| 178 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,374 | m3 |
| 179 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,224 | m2 |
| 180 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,224 | m2 |
| 181 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,31 | m2 |
| 182 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,31 | m2 |
| 183 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,36 | m3 |
| 184 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,016 | 100m2 |
| 185 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,032 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,049 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,098 | 100m3 |
| 189 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,258 | 100m3 |
| 190 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,875 | 1m3 |
| 191 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,622 | m3 |
| 192 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,426 | m3 |
| 193 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,096 | 100m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,304 | 100m2 |
| 195 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,149 | tấn |
| 196 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,67 | m3 |
| 197 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 144,318 | m2 |
| 198 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 22,082 | m2 |
| 199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,157 | 100m2 |
| 200 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,172 | tấn |
| 201 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,701 | m3 |
| 202 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 74 | 1cấu kiện |
| B | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Bạt mái taluy bằng máy | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,394 | 100m2 |
| 2 | Sửa mái taluy bằng thủ công | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | công |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,194 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,15 | 1m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,334 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,955 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,924 | m3 |
| 8 | Xây mái taluy bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 12,995 | m3 |
| 9 | Mùn cưa, nhựa đường chèn khe lún | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,072 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,262 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,091 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,065 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,434 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,057 | 100m |
| 17 | Vải địa bịt ống nước | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,005 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 16,42 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 16,42 | m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,706 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,706 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 27,503 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 27,503 | m3 |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,46 | tấn |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 60m tiếp theo | Mô tả theo Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,46 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi