Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210341404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:35:00 đến ngày 2021-04-29 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,101,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông, hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn, đất KTH bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3815 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp, nền đường bằng thủ công | Như trên | 161,8 | 1m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 14,5618 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 362,42 | m3 |
| 5 | Đắp nền, lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 4,3379 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền, lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,482 | 100m3 |
| 7 | Đắp đá lẫn đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 10,9535 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 7,3607 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu | Như trên | 35,4145 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt đường | Như trên | 1,9702 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 708,22 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lề gia cố, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 18,27 | m3 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông | Như trên | 2,4681 | 100m |
| 14 | Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng nhựa đường | Như trên | 246,81 | m |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - đất KTH | Như trên | 0,3815 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất KTH | Như trên | 0,3815 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 10,7332 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 10,7332 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 3,6242 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Như trên | 3,6242 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 41,3 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 2 | cái |
| 23 | Lắp dựng cọc tiêu | Như trên | 19 | cái |
| 24 | Bê tông móng cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,69 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng cọc tiêu | Như trên | 0,0944 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cọc tiêu bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,52 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Như trên | 0,1133 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0631 | tấn |
| 29 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 10,35 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, gờ chắn bánh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,83 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Như trên | 0,0996 | 100m2 |
| 32 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,3383 | 100m3 |
| 33 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 14,87 | 1m3 |
| 34 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,0984 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng | Như trên | 8,24 | m3 |
| 36 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc 2m | Như trên | 41,18 | 100m |
| 37 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 41,18 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 106,77 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,3759 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 1,3759 | 100m3 |
| 41 | Đào móng bằng máy | Như trên | 6,7761 | 100m3 |
| 42 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 75,29 | 1m3 |
| 43 | Đắp hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 2,0993 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 5,1568 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 5,1568 | 100m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng | Như trên | 42,45 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 33,5036 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 3,2594 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK | Như trên | 4,836 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK | Như trên | 11,9991 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D | Như trên | 2,8122 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 5,9351 | tấn |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 159,18 | m3 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 56,09 | m3 |
| 55 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 219,82 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 758 | cái |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 758 | cái |
| 58 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,5648 | 100m3 |
| 59 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 17,39 | 1m3 |
| 60 | Đắp hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,9691 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,6436 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 64,36 | 100m3 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng | Như trên | 22,82 | m3 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 34,22 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,4123 | 100m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 93,73 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 384,83 | m2 |
| 68 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,07 | m3 |
| 69 | Bê tông thanh chống ngang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,77 | m3 |
| 70 | Ván khuôn giằng kênh | Như trên | 0,8246 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn thanh chống | Như trên | 0,1661 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,6212 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1536 | tấn |
| 74 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 2,08 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,067 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D | Như trên | 0,0993 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 0,2391 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 9 | cái |
| 79 | Đào móng bằng máy | Như trên | 1,8158 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,7669 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,9492 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 0,9492 | 100m3 |
| 83 | Thi công lớp đá đệm móng | Như trên | 8,12 | m3 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 15,98 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng | Như trên | 0,4456 | 100m2 |
| 86 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 26,91 | m3 |
| 87 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 115,22 | m2 |
| 88 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,82 | m3 |
| 89 | Ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,6202 | 100m2 |
| 90 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 7,6 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,3724 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D | Như trên | 0,3078 | tấn |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 1,0693 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 76 | cái |
| 95 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,8633 | 100m3 |
| 96 | Đắp hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,6274 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1544 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 0,1544 | 100m3 |
| 99 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 500mm | Như trên | 69 | 1 đoạn ống |
| 100 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 500mm | Như trên | 57 | mối nối |
| 101 | Lắp đặt đế cống - Đường kính 500mm | Như trên | 69 | cái |
| B | Hạng mục 2: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,5963 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,4283 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi | Như trên | 0,1123 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1123 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 16,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,616 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, ĐK | Như trên | 0,073 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cột điện cũ | Như trên | 10 | cột |
| 9 | Lắp dựng cột điện tận dụng | Như trên | 10 | 1 cột |
| 10 | Tháo dỡ dây cáp điện hạ thế hiện trạng | Như trên | 4,5003 | 100m |
| 11 | Lắp đặt dây điện hạ thế (tận dụng) | Như trên | 4,5003 | 100m |
| 12 | Cáp đồng treo 3x10+1x6mm2 | Như trên | 8,3911 | 100m |
| 13 | Lắp đặt dây lên đèn, dây 2x1.5mm2 | Như trên | 1 | 100m |
| 14 | Lắp cần đèn D60, cao 1,5m, vươn 1m | Như trên | 25 | 1 cần đèn |
| 15 | Lắp đèn LED 60W | Như trên | 25 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | 1 tủ |
| 17 | Cọc tiếp địa đèn, tủ | Như trên | 25 | 1 bộ |
| 18 | Tấm móc F16 | Như trên | 49 | cái |
| 19 | Tăng đơ | Như trên | 49 | cái |
| 20 | Ghíp các loại | Như trên | 66 | cái |
| 21 | Đai thép các loại | Như trên | 52 | cái |
| C | Hạng mục 3: An toàn giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 2 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 6 | cái |
| 3 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 4 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi