Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:34:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,088,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy | Chương V, E-HSMT | 1,2406 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,8271 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,4945 | 100M3 |
| 4 | Cung cấp cọc BTLTDULT Þ100x100, M400 | Chương V, E-HSMT | 1.848 | Md |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc ≤ 4m Đất cấp I, kích thước cọc100x100 (NC+M tính 64% cọc TD 150x150) | Chương V, E-HSMT | 18,48 | 100M |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 10,372 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,2491 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,8854 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,6094 | 100M2 |
| 10 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 0,3582 | 100M2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 35,703 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,5155 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,3267 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,792 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 12,7743 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,2608 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,4838 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,6378 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,8039 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,7709 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,6158 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 37,9973 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6565 | Tấn |
| 24 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 2,6615 | 100M2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 18,6302 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,8957 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,7407 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 9,9497 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2329 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1664 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,4311 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,62 | m3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,1592 | 100M2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 2,2741 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 17 | 1cấu kiện |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 17,0815 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 6,455 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 6,561 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 46,8915 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,0836 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 259,105 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 735,345 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 25,08 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 187,175 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 94,142 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 176,346 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 77,6 | m |
| 49 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 85,7 | m |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,4738 | Tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,4738 | Tấn |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 36,8225 | M2 |
| 53 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 18,765 | M2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 42,64 | M2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung nhôm Blamri | Chương V, E-HSMT | 6,592 | M2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ 500 | Chương V, E-HSMT | 41,2 | M2 |
| 57 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 56,64 | M2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 994,45 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 457,663 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 259,105 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.193,01 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 93,4625 | 1m2 |
| 63 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 7,2 | M2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 14,76 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 271,97 | M2 |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 25,52 | M2 |
| 67 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 30,165 | M2 |
| 68 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 3,52 | M2 |
| 69 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 58,56 | M2 |
| 70 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng | Chương V, E-HSMT | 273,47 | M2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 4,5471 | 100M2 |
| 72 | Lắp đặt Quốc huy + Bảng tên | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | CC lắp đặt lưới chống nứt | Chương V, E-HSMT | 100 | m2 |
| 74 | Lắp đặt xí bệt+vòi rửa | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt lavabo+gương soi | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa inox | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt van ren - Đường kính 21mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren - Đường kính 42mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 89 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ42/90 | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60/90 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt CB 30A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt CB 20A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt CB 15A | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 100 | Lắp đặt ô cắm bốn | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 102 | Lắp đặt bảng điện | Chương V, E-HSMT | 15 | hộp |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 107 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 52 | Cái |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Chương V, E-HSMT | 85 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 | Chương V, E-HSMT | 90 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm | Chương V, E-HSMT | 200 | Mét |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy | Chương V, E-HSMT | 0,1298 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0865 | 100M3 |
| 3 | CC cọc BTDUL 100x100x1500 | Chương V, E-HSMT | 40,5 | Md |
| 4 | Đóng cọc BTDUL 100x100x1500 Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,405 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,632 | m3 |
| 6 | Rải tấm nilon chống mất nước bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,4214 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,994 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100M2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0702 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0552 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 4,5728 | m3 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100M2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0335 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0499 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0128 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0669 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép nền | Chương V, E-HSMT | 0,1744 | tấn |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,1045 | 100M3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,6664 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 6,21 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 6,21 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 6,21 | m2 |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ | Chương V, E-HSMT | 0,3791 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ | Chương V, E-HSMT | 0,3791 | Tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2388 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2388 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 18,6026 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 0,6885 | 100M2 |
| 32 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 | Chương V, E-HSMT | 5,75 | 10m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Bulon Þ16, L=0,5m | Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn Led Búp 12W+ đuôi đèn | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 2P-6A+ phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa voặn xoắn bảo hộ dây dẫn ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 39 | Lắp đặt tủ điện Composite 200x300x150 | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Thép fi 6 treo đèn | Chương V, E-HSMT | 0,222 | Kg |
| C | SAN LẤP MẶT BẰNG: | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng | Chương V, E-HSMT | 9,7469 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,4992 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 7,4736 | m3 |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | Chương V, E-HSMT | 230,54 | M3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly | Chương V, E-HSMT | 2,3054 | 100 M3 |
| D | CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 13,08 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 0,69 | 100m |
| 4 | Lắp đặt vòi tưới cây | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đà, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,2634 | 100M3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,0576 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,005 | 100M2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0025 | tấn |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) | Chương V, E-HSMT | 0,2042 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,0496 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,5456 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 8,3255 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 42,5488 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 11,08 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống | Chương V, E-HSMT | 1 | Đoạn ống |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0498 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0547 | 100M2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 1,0344 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 25 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,1645 | 100M3 |
| F | SÂN ĐAN: | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) | Chương V, E-HSMT | 3,57 | 100M2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép Đan, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 1,1281 | tấn |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,1904 | 100M2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 28,56 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 | Chương V, E-HSMT | 7,9333 | 10m |
| G | HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai (Hàng rào Trụ đá + B40) | Chương V, E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy | Chương V, E-HSMT | 0,1067 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cọc BTDUL 100x100x1500 | Chương V, E-HSMT | 54 | M |
| 4 | Đóng cọc BTDUL Vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,727 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0572 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0164 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0822 | tấn |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,1044 | 100M2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 2,197 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0973 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0236 | tấn |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0642 | 100M2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,642 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 7,12 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100M2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,458 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0189 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0257 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0642 | 100M2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,428 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 6,32 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 79,56 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 16,22 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 79,56 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 79,56 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 16,22 | m2 |
| 31 | Cung cấp Lắp dựng mũi giáo thép đầu tường | Chương V, E-HSMT | 1,98 | M2 |
| 32 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Chương V, E-HSMT | 32,76 | M2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3,96 | 1m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V, E-HSMT | 51,462 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E-HSMT | 44,66 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 15,522 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 35,94 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 15,522 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 35,94 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 44,66 | 1m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 76,65 | m |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 7,665 | m2 |
| 43 | Cung cấp đất trồng cây | Chương V, E-HSMT | 24,27 | M3 |
| 44 | Trồng cây chuỗi ngọc | Chương V, E-HSMT | 3,7208 | 100 m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 37,71 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 21,36 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 37,71 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 48,6825 | 1m2 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,6632 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V, E-HSMT | 1,1498 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 19,814 | m2 |
| 53 | Cung cấp đất trồng cây | Chương V, E-HSMT | 26,44 | M3 |
| 54 | Trồng cây chuỗi ngọc | Chương V, E-HSMT | 0,661 | 100 m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,8798 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 3,276 | m3 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0395 | 100M2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 0,434 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, E-HSMT | 31,5616 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi