Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210447660-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210444743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:34:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,088,399,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy Chương V, E-HSMT 1,2406 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,8271 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,4945 100M3
4 Cung cấp cọc BTLTDULT Þ100x100, M400 Chương V, E-HSMT 1.848 Md
5 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc ≤ 4m Đất cấp I, kích thước cọc100x100 (NC+M tính 64% cọc TD 150x150) Chương V, E-HSMT 18,48 100M
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 10,372 m3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,2491 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,8854 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 0,6094 100M2
10 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 0,3582 100M2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 35,703 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,5155 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,3267 tấn
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,792 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 12,7743 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,2608 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,4838 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,6378 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,8039 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,7709 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,6158 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 37,9973 m3
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,6565 Tấn
24 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 2,6615 100M2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 18,6302 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,8957 tấn
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,7407 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 9,9497 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2329 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1664 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,4311 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,62 m3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,1592 100M2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 2,2741 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 24 cái
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 17 1cấu kiện
37 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 17,0815 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 6,455 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 6,561 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 46,8915 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 1,0836 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 259,105 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 735,345 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 25,08 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 187,175 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 94,142 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 176,346 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 77,6 m
49 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 85,7 m
50 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4738 Tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4738 Tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 36,8225 M2
53 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà hệ 700 Chương V, E-HSMT 18,765 M2
54 Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 42,64 M2
55 Lắp dựng cửa khung nhôm Blamri Chương V, E-HSMT 6,592 M2
56 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ 500 Chương V, E-HSMT 41,2 M2
57 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 56,64 M2
58 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 994,45 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 457,663 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 259,105 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.193,01 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 93,4625 1m2
63 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 7,2 M2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 14,76 m2
65 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 271,97 M2
66 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 25,52 M2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 30,165 M2
68 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 3,52 M2
69 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 58,56 M2
70 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng Chương V, E-HSMT 273,47 M2
71 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 4,5471 100M2
72 Lắp đặt Quốc huy + Bảng tên Chương V, E-HSMT 1 Bộ
73 CC lắp đặt lưới chống nứt Chương V, E-HSMT 100 m2
74 Lắp đặt xí bệt+vòi rửa Chương V, E-HSMT 3 bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 3 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 3 bộ
77 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 4 bộ
78 Lắp đặt lavabo+gương soi Chương V, E-HSMT 5 bộ
79 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
81 Lắp đặt chậu rửa inox Chương V, E-HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt van ren - Đường kính 21mm Chương V, E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt van ren - Đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 42mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,24 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
89 Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 Chương V, E-HSMT 20 cái
90 Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 Chương V, E-HSMT 8 cái
91 Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 Chương V, E-HSMT 6 cái
92 Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 Chương V, E-HSMT 8 cái
93 Lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 Chương V, E-HSMT 3 cái
94 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 Chương V, E-HSMT 10 cái
95 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ42/90 Chương V, E-HSMT 8 cái
96 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60/90 Chương V, E-HSMT 10 cái
97 Lắp đặt CB 30A Chương V, E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt CB 20A Chương V, E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt CB 15A Chương V, E-HSMT 14 cái
100 Lắp đặt ô cắm bốn Chương V, E-HSMT 14 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 40 cái
102 Lắp đặt bảng điện Chương V, E-HSMT 15 hộp
103 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 4 Bộ
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 24 Bộ
105 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E-HSMT 11 Bộ
106 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, E-HSMT 12 Cái
107 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 52 Cái
108 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 Chương V, E-HSMT 85 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 250 m
110 Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 Chương V, E-HSMT 90 m
111 Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
112 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm Chương V, E-HSMT 200 Mét
B NHÀ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy Chương V, E-HSMT 0,1298 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0865 100M3
3 CC cọc BTDUL 100x100x1500 Chương V, E-HSMT 40,5 Md
4 Đóng cọc BTDUL 100x100x1500 Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,405 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,632 m3
6 Rải tấm nilon chống mất nước bê tông Chương V, E-HSMT 0,4214 100M2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,994 m3
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,03 100M2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,972 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0702 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,552 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0552 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 4,5728 m3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, E-HSMT 0,0256 100M2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0335 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0153 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0499 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0128 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0669 tấn
20 Lắp dựng cốt thép nền Chương V, E-HSMT 0,1744 tấn
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,1045 100M3
22 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,6664 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 6,21 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 6,21 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 6,21 m2
26 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ Chương V, E-HSMT 0,3791 Tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ Chương V, E-HSMT 0,3791 Tấn
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2388 Tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2388 Tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 18,6026 1m2
31 Lợp mái che tường bằng Tole sóng vuông dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 0,6885 100M2
32 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Chương V, E-HSMT 5,75 10m
33 Cung cấp, lắp đặt Bulon Þ16, L=0,5m Chương V, E-HSMT 24 Bộ
34 Lắp đặt đèn Led Búp 12W+ đuôi đèn Chương V, E-HSMT 2 Bộ
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt MCB 2P-6A+ phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 cái
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
38 Lắp đặt ống nhựa voặn xoắn bảo hộ dây dẫn ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 10 m
39 Lắp đặt tủ điện Composite 200x300x150 Chương V, E-HSMT 1 Bộ
40 Thép fi 6 treo đèn Chương V, E-HSMT  0,222 Kg
C SAN LẤP MẶT BẰNG:
1 Đào móng băng Rộng Chương V, E-HSMT 9,7469 M3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,4992 m3
3 Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 7,4736 m3
4 Cung cấp cát san lấp Chương V, E-HSMT 230,54 M3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly Chương V, E-HSMT 2,3054 100 M3
D CẤP NƯỚC:
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 13,08 1m3
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 0,69 100m
4 Lắp đặt vòi tưới cây Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
E THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đà, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,2634 100M3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,0576 m3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,005 100M2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0025 tấn
5 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) Chương V, E-HSMT 0,2042 100M2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,0496 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,5456 m3
8 Xây móng bằng gạch thẻ 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 8,3255 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 42,5488 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 11,08 m2
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống Chương V, E-HSMT 1 Đoạn ống
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0498 tấn
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0144 tấn
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0036 tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0547 100M2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 1,0344 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 3 1cấu kiện
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 25 1cấu kiện
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,1645 100M3
F SÂN ĐAN:
1 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Trãi tấm nilong chống mất nước bê tông) Chương V, E-HSMT 3,57 100M2
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép Đan, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 1,1281 tấn
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,1904 100M2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 28,56 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Chương V, E-HSMT 7,9333 10m
G HÀNG RÀO:
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai (Hàng rào Trụ đá + B40) Chương V, E-HSMT 57,6 m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy Chương V, E-HSMT 0,1067 100M3
3 Cung cấp cọc BTDUL 100x100x1500 Chương V, E-HSMT 54 M
4 Đóng cọc BTDUL Vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,54 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,727 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0572 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0164 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0822 tấn
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1044 100M2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 2,197 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0973 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0236 tấn
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0642 100M2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,642 m3
15 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 7,12 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,064 100M2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,32 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 1,458 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0189 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0257 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,008 tấn
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0642 100M2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,428 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 6,32 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 79,56 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 9,9 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 16,22 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 79,56 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 79,56 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 16,22 m2
31 Cung cấp Lắp dựng mũi giáo thép đầu tường Chương V, E-HSMT 1,98 M2
32 Sản xuất hàng rào lưói thép Chương V, E-HSMT 32,76 M2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3,96 1m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V, E-HSMT 51,462 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E-HSMT 44,66 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 15,522 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 35,94 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 15,522 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 35,94 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 44,66 1m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 76,65 m
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 7,665 m2
43 Cung cấp đất trồng cây Chương V, E-HSMT 24,27 M3
44 Trồng cây chuỗi ngọc Chương V, E-HSMT 3,7208 100 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 21,36 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 37,71 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 21,36 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 37,71 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 48,6825 1m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 1,6632 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E-HSMT 1,1498 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 19,814 m2
53 Cung cấp đất trồng cây Chương V, E-HSMT 26,44 M3
54 Trồng cây chuỗi ngọc Chương V, E-HSMT 0,661 100 m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,8798 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 3,276 m3
57 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0395 100M2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0539 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,012 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E-HSMT 0,434 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, E-HSMT 31,5616 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->