Gói thầu: Gói thầu 04: Cải tạo tầng 1, tầng 2 và nâng tầng 3 nhà C

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210447552-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu 04: Cải tạo tầng 1, tầng 2 và nâng tầng 3 nhà C
Số hiệu KHLCNT 20210447406
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp và nhà trường huy động
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:27:00 đến ngày 2021-04-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,361,353,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tầng 1, tầng 2
1 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 82,6364 m2
2 Quét vôi cầu thang Chương 5 E-HSMT 82,635 m2
3 Láng trát lớp lót bậc cầu thang, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 52,152 m2
4 Mặt bậc cầu thang ốp lát bằng đá granit, vữa XM M100 Chương 5 E-HSMT 52,152 m2
5 Lắp dựng lan can cầu thang Chương 5 E-HSMT 15,975 m2
6 Tiền vật liệu LCCT gia công bằng thép (Hình thức theo thiết kế ) Chương 5 E-HSMT 15,975 m2
7 Sơn lan can cầu thang 3 nước Chương 5 E-HSMT 15,975 m2
8 Bê tông đúc sẵn nan chớp ô cầu thang, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 1,495 m3
9 Ván khuôn gỗ, làm nan chớp Chương 5 E-HSMT 0,1176 100m2
10 Cốt thép nan chớp ô cầu thang Chương 5 E-HSMT 0,1194 tấn
11 Trát nan chớp ô cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương 5 E-HSMT 52,6806 m2
12 Quét vôi nan chớp ô cầu thang Chương 5 E-HSMT 52,681 m2
13 Lắp dựng nan chớp ô cầu thang đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương 5 E-HSMT 42 cái
14 Lát bậc tam cấp bằng đá granit, vữa XM M100 Chương 5 E-HSMT 33,822 m2
15 Lắp dựng cửa hoa sắt Chương 5 E-HSMT 140,556 m2
16 Tiền vật liệu cửa hoa sắt gia công bằng thép vuông 12x12 Chương 5 E-HSMT 140,556 m2
17 Sơn cửa hoa sắt 3 nước Chương 5 E-HSMT 140,556 m2
18 Lắp đặt khóa cửa đi Chương 5 E-HSMT 12 1bộ
19 Lắp đặt chốt cửa Chương 5 E-HSMT 200 1 chốt
20 Lắp móc gió Chương 5 E-HSMT 176 1bộ
21 Lắp đặt bản nề cửa đi, cửa sổ Chương 5 E-HSMT 424 bộ
B Nâng tầng 3
1 Phá dỡ trụ gạch bảo vệ sắt chờ mái tầng 2 Chương 5 E-HSMT 2,646 m3
2 Xúc vận chuyển vôi thầu vào nơi quy định chờ chuyển xuống Chương 5 E-HSMT 2,646 m3
3 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại từ trên mái xuống Chương 5 E-HSMT 2,646 m3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại từ trên mái xuống Chương 5 E-HSMT 2,646 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương 5 E-HSMT 2,646 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T xa 7km Chương 5 E-HSMT 2,646 m3
7 Nhân công làm vệ sinh sắt chờ Chương 5 E-HSMT 10 công
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương 5 E-HSMT 13,9854 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương 5 E-HSMT 2,1122 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chương 5 E-HSMT 1,8346 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,9719 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,2512 tấn
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương 5 E-HSMT 72,796 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao Chương 5 E-HSMT 6,2393 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây chèn vòm cao Chương 5 E-HSMT 4,4753 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 3,1258 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,4368 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương 5 E-HSMT 0,1994 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,1248 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông vòm, đá 1x2, cao Chương 5 E-HSMT 1,644 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn vòm Chương 5 E-HSMT 0,2675 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vòm, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,262 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép vòm, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,0396 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 41,3853 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 56,526 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương 5 E-HSMT 3,5235 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương 5 E-HSMT 6,0553 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính >18 mm, ở độ cao Chương 5 E-HSMT 5,8536 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính Chương 5 E-HSMT 2,2444 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,8648 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Chương 5 E-HSMT 4,5861 tấn
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương 5 E-HSMT 5,2958 m3
33 Trát tường sê nô chân mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 186,8348 m2
34 Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương 5 E-HSMT 87,4982 m2
35 Trát quang tai sê nô vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 49,6004 m2
36 Trát tường sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 74,698 m2
37 Trát trần sê nô, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 77,39 m2
38 Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 114,92 m
39 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 114,92 m
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chân lan can, chiều dày Chương 5 E-HSMT 2,2018 m3
41 Trát trụ, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 98,646 m2
42 Trát phào kép đầu cột, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 10,04 m
43 Trát tường chân lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 28,0224 m2
44 Lắp dựng con sứ bê tông Chương 5 E-HSMT 479 cái
45 Con sứ bê tông Chương 5 E-HSMT 479 cái
46 Lắp đặt cầu con sứ bê tông Chương 5 E-HSMT 479 cái
47 Cầu con sứ bê tông Chương 5 E-HSMT 479 cái
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường can can cao Chương 5 E-HSMT 1,3183 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,5611 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng lan can Chương 5 E-HSMT 0,0895 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng lan can, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,0687 tấn
52 Trát quang tai lan can, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 24,3512 m2
53 Trát phào kép lan can hành lang, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 79,84 m
54 Trát vòm lan can phức tạp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 37,238 m2
55 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 182,5878 m2
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,896 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lá chớp Chương 5 E-HSMT 0,0829 100m2
58 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lá chớp Chương 5 E-HSMT 0,092 tấn
59 Trát tấm chớp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 25,872 m2
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương 5 E-HSMT 28 cái
61 Trát trần ô văng, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 18,0992 m2
62 Trát chỉ móc nước, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 41,44 m
63 Láng ô văng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 14,784 m2
64 Đắp vữa nổi trang trí mặt trước trục A,B vxm#75 dày 2cm Chương 5 E-HSMT 21,1452 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 242,5346 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 399,1376 m2
67 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 596,04 m
68 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 28,08 m2
69 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 679,426 m2
70 Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 15,5456 m2
71 Trát má vòm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 9,2556 m2
72 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương 5 E-HSMT 392,1 m
73 Tiền vật tư khuôn cửa đơn Chương 5 E-HSMT 392,1 m
74 Lắp dựng cửa đi pa nô kính vào khuôn Chương 5 E-HSMT 21,84 m2
75 Tiền vật tư cửa đi pa nô gỗ kính Chương 5 E-HSMT 21,84 m2
76 Lắp dựng cửa sổ kính vào khuôn Chương 5 E-HSMT 65,208 m2
77 Tiền vật tư cửa sổ gỗ kính Chương 5 E-HSMT 65,208 m2
78 Lắp dựng cửa sổ chớp Chương 5 E-HSMT 41,496 m2
79 Tiền vật tư cửa sổ chớp Chương 5 E-HSMT 41,496 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5 E-HSMT 69,108 m2
81 Tiền vật liệu cửa hoa sắt gia công bằng thép vuông đặc 12x12 Chương 5 E-HSMT 69,108 m2
82 Sơn cửa hoa sắt 3 nước Chương 5 E-HSMT 69,108 m2
83 Lắp đặt chốt cửa Chương 5 E-HSMT 156 cái
84 Lắp móc gió Chương 5 E-HSMT 144 1bộ
85 Lắp đặt khóa cửa đi Chương 5 E-HSMT 8 1bộ
86 Lắp đặt bản nề cửa đi, cửa sổ Chương 5 E-HSMT 448 bộ
87 Sơn khuôn cửa 3 nước Chương 5 E-HSMT 133,314 m2
88 Sơn cửa đi panô 3 nước Chương 5 E-HSMT 43,68 m2
89 Sơn cửa sổ gỗ kính 3 nước Chương 5 E-HSMT 130,416 m2
90 Sơn cửa chớp 3 nước Chương 5 E-HSMT 82,992 m2
91 Gia công lắp đặt nẹp khuôn cửa Chương 5 E-HSMT 304,32 md
92 Sơn nẹp khuôn cửa gỗ 3 nước Chương 5 E-HSMT 24,3456 m2
93 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bục giảng, chiều dày Chương 5 E-HSMT 1,4362 m3
94 Trát tường bục giảng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 6,704 m2
95 Lát nền bằng gạch LD400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương 5 E-HSMT 397,6814 m2
96 Công tác ốp gạch vào chân tường, bục giảng, gạch LD200x400mm Chương 5 E-HSMT 8,38 m2
97 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch LD120x400mm Chương 5 E-HSMT 37,0584 m2
98 Ốp gạch LD200x400mm lan can hành lang, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 15,3036 m2
99 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương 5 E-HSMT 1.422,1536 m2
100 Quét vôi 3 nước trắng trần, dầm Chương 5 E-HSMT 850,2086 m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương 5 E-HSMT 4,1863 100m2
102 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Chương 5 E-HSMT 14,365 100m2
103 Khoan bê tông rút lõi ống thoát nước Chương 5 E-HSMT 8 lỗ khoan
104 Lắp đặt ống sành D76 Chương 5 E-HSMT 8 m
105 Xử lý chống thấm cổ ống (quanh thành tường, quét sika latex, đổ sika tự tan) Chương 5 E-HSMT 8 lỗ
106 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm Chương 5 E-HSMT 0,972 100m
107 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Chương 5 E-HSMT 8 cái
108 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=110mm Chương 5 E-HSMT 8 cái
109 Lắp đặt đai Inox Chương 5 E-HSMT 80 cái
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang Chương 5 E-HSMT 0,2237 100m2
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm thang Chương 5 E-HSMT 0,0985 100m2
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 1,7163 m3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, cốn thang, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,9874 m3
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, cốn thang, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,0172 tấn
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, cốn thang, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,0725 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, cốn thang, đường kính >18 mm Chương 5 E-HSMT 0,1026 tấn
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,1422 tấn
118 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 0,864 m3
119 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 32,22 m2
120 Trát bậc thang chiếu nghỉ, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 19,9098 m2
121 ốp đá granit bậc cầu thang, vữa XM M100 Chương 5 E-HSMT 28,3098 m2
122 Ốp đá granit ba ghết cầu thang Chương 5 E-HSMT 31,2 md
123 Sản xuất lan can sắt Chương 5 E-HSMT 11,412 1m2
124 Lắp dựng lan can sắt Chương 5 E-HSMT 11,412 m2
125 Tiền vật tư lan can sắt cầu thang Chương 5 E-HSMT 11,412 m2
C Hè, rãnh thoát nước
1 Tháo dỡ gạch Block Chương 5 E-HSMT 24,8 m2
2 Cắt nền bê tông sân bằng máy cắt Chương 5 E-HSMT 88 m
3 Phá dỡ nền bê tông sân Chương 5 E-HSMT 5,12 m3
4 Đào đất đường cống, ga thoát nước đất cấp II Chương 5 E-HSMT 92,1856 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót đáy cống, ga thoát nước, đá 4x6, chiều rộng Chương 5 E-HSMT 5,784 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót đáy cống, ga thoát nước Chương 5 E-HSMT 0,1928 100m2
7 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Chương 5 E-HSMT 82 đoạn ống
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm Chương 5 E-HSMT 82 cái
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 1,5087 m3
10 Trát cuốn cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 34,2888 m2
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 4,6992 m3
12 Trát tường hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 18,72 m2
13 Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương 5 E-HSMT 3,6504 m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 0,3 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương 5 E-HSMT 0,036 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương 5 E-HSMT 0,0607 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương 5 E-HSMT 12 cái
18 Đắp đất nền hố ga đầm chặt Chương 5 E-HSMT 30,7285 m3
19 Vận chuyển đất thừa trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương 5 E-HSMT 61,4571 m3
20 Vận chuyển đất thừa tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T xa 7km Chương 5 E-HSMT 61,4571 m3
21 San nền sân bằng thủ công Chương 5 E-HSMT 151,8 m2
22 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương 5 E-HSMT 1,95 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 19,5 m3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương 5 E-HSMT 151,8 m2
25 Lát gạch sân bằng gạch Block 30x30cm Chương 5 E-HSMT 50,73 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->