Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210446844-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Am
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210437875
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:26:00 đến ngày 2021-04-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,087,617,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CẦU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 149,56 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,15 m3
3 Di chuyển rọ đá dưới nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m3
4 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4371 100m3
B HẠNG MỤC: MỐ, TRỤ, NHỊP
1 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m3
2 Vận chuyển đất thừa, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 100m3
3 Bê tông móng đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,53 m3
4 Nâng hạ dầm cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 dầm
5 Di chuyển dầm cầu bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 240 dầm/ 10m
6 Lắp dựng dầm cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 dầm
7 Gỗ phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,48 m3 cấu kiện
8 Sàn đạo phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,5176 tấn
9 Thuê Pông tông phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 180 ca
10 Bãi đúc phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bãi
C HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN MỐ
1 Ép cọc cừ larsen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,68 100m
2 Ép cọc cừ larsen (không ngập đất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,84 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,68 100m
4 Khấu hao vật liệu cừ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,6938 tấn
5 Đào san đất, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1855 100m3
6 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78,12 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,16 m3
8 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 350,3 m3
D HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG SAU MỐ VÀ VUỐT NỐI
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,416 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7875 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,12 m3
4 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0342 100m3
5 Vận chuyển đất thừa, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5854 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0492 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1379 100m3
8 Đắp đất núi lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2429 100m3
9 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2827 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8552 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7696 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2758 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2758 100m2
E Vuốt nối + mặt cầu
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2953 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7405 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7405 100m2
F HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
4 Ván khuôn cọc tiêu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,084 100m2
5 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,21 m3
6 Cốt thép cọc tiêu, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0362 tấn
7 Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4 m2
8 Lắp đặt cọc tiêu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 cái
G HẠNG MỤC: DẦM CHỦ, DẦM BTCT THƯỜNG, L=7.0 M
1 Ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 509,6 m2
2 Cốt thép dầm cầu, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,4398 tấn
3 Thép bản Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4522 tấn
4 Bê tông dầm cầu , đá 1x2, mác 400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,84 m3
5 Lắp đặt gối cầu cao su Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 cái
H HẠNG MỤC: DẦM NGANG
1 Ván khuôn dầm cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,49 m2
2 Cốt thép dầm cầu, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0615 tấn
3 Bê tông dầm cầu đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,98 m3
I HẠNG MỤC: MỐI NỐI DỌC
1 Ván khuôn dầm cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,8 m2
2 Cốt thép dầm cầu, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4972 tấn
3 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,14 m3
J HẠNG MỤC: LỚP PHỦ MẶT CẦU, THOÁT NƯỚC
1 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9686 tấn
2 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,48 m3
3 Lắp đặt ống thép, đường kính 150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 100m
K HẠNG MỤC: LAN CAN TRÊN NHỊP
1 Ván khuôn lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2816 100m2
2 Cốt thép, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 tấn
3 Bê tông đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,52 m3
4 Lan can thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0997 tấn
L HẠNG MỤC: KHE CO DÃN
1 Cốt thép, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9014 tấn
2 Bêtông không co ngót M400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,94 m3
3 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,5 m
M HẠNG MỤC: KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
N Trụ cầu
1 Cốt thép trụ cầu đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9348 tấn
2 Bê tông trụ cầu, M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,68 m3
3 Ván khuôn trụ cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9234 100m2
4 Vữa XM tạo dốc thoát nước M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,56 m3
5 Cốt thép cọc đường kính > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,4031 tấn
6 Cốt thép cọc, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0342 tấn
7 Bản mã cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,9171 tấn
8 Bê tông cọc đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,62 m3
9 Ván khuôn cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,09 100m2
10 Đóng cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 35x35cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,7 100m
11 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 mối nối
12 Phá dỡ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,84 m3
O Mố cầu
1 Cốt thép mố cầu, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0273 tấn
2 Bê tông mố, M300, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,24 m3
3 Ván khuôn mố cầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,816 100m2
4 Vữa tạo dốc M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,62 m3
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,7225 tấn
6 Cốt thép cọc, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4274 tấn
7 Bản mã cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9336 tấn
8 Bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 85,29 m3
9 Ván khuôn cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,744 100m2
10 Đóng cọc thẳng kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,48 100m
11 Đóng cọc xiên kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,48 100m
12 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 mối nối
13 Phá dỡ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,47 m3
14 Cốt thép bản dẫn, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,9805 tấn
15 Bê tông bản dẫn, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 m3
16 Ván khuôn bản dẫn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,234 100m2
17 Cấp phối đá dăm đệm bản dẫn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2549 100m3
18 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,483 100m2
19 Chèn khe bằng nhựa đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,07 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->