Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng các hạng mục còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210429418-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng các hạng mục còn lại
Số hiệu KHLCNT 20210318261
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-12 20:45:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,442,703,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V, E-HSMT 83,05 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 0,8305 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V, E-HSMT 29,588 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 29,588 100m3
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 xi măng bền sunfat Chương V của E-HSMT 178,0627 m3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 14,476 100m2
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 Chương V của E-HSMT 29,764 100m
4 Cung cấp và lắp đặt đoạn cọc ép âm Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 6,3607 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 15,363 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,1657 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 13,0297 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 13,0297 tấn
10 Đập đầu cọc Chương V của E-HSMT 2,8 m3
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Chương V của E-HSMT 336 1 mối nối
12 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy Chương V của E-HSMT 1,1435 100m3
13 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,7149 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 4,286 100m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,4445 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 7,4445 m3
17 Bê tông móng, rộng Chương V của E-HSMT 47,5738 m3
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 1,605 100m2
19 Cung cấp và lắp đặt cao su lót Chương V của E-HSMT 13,68 M2
20 Bê tông nền, đỏ 1x2 Mác 300 bền sunfat Chương V của E-HSMT 2,6676 m3
21 Bê tông cột, tiết diện Chương V của E-HSMT 1,626 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,4261 m3
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Chương V của E-HSMT 5,0371 100m2
24 Bê tông cột, tiết diện Chương V của E-HSMT 24,4599 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 xi măng bền sunfat Chương V của E-HSMT 26,504 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 80,4365 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 12,921 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 16,151 m3
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 128,355 m3
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Chương V của E-HSMT 3,0804 100m2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao Chương V của E-HSMT 4,5486 100m2
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao Chương V của E-HSMT 4,53 100m2
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao Chương V của E-HSMT 1,4502 100m2
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao Chương V của E-HSMT 1,6151 100m2
35 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 35,2 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 35,2 m2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao Chương V của E-HSMT 8,0355 100m2
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao Chương V của E-HSMT 4,6314 100m2
39 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 12,0874 m3
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,9904 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1205 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 3,4646 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,9704 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 7,9833 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5154 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 3,4574 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,7865 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 13,2408 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 16,3913 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,9007 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2333 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,8151 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2714 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1761 tấn
55 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,6556 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 38,48 m2
57 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày Chương V của E-HSMT 13,1096 m3
58 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày Chương V của E-HSMT 12,0593 m3
59 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày Chương V của E-HSMT 51,5822 m3
60 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), dày Chương V của E-HSMT 124,3265 m3
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 920,58 m2
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 1.795,318 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 437,62 m2
64 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 551 m2
65 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 945,44 m2
66 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 125,58 m2
67 Ốp tường, trụ, cột, bằng gạch giả đá Chương V của E-HSMT 139,26 m2
68 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 2.455,218 m2
69 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.934,06 m2
70 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 981,445 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.444,368 m2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao Chương V của E-HSMT 4,611 m3
73 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 96,08 m2
74 Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 10,24 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 10,24 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 10,24 m2
77 Lắp dựng con tiện bê tông thành lan can Chương V của E-HSMT 20,48 m2
78 Lắp dựng lan can INOX Chương V của E-HSMT 27,6038 m2
79 Trụ cầu thang INOX Chương V của E-HSMT 2 Trụ
80 Trụ bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 2 Trụ
81 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 184 m
82 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V của E-HSMT 15 m2
83 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 16,8 m
84 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 97,9 m2
85 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 123,96 m2
86 Lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 36,88 m2
87 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Chương V của E-HSMT 169,7436 m2
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 59,295 m3
89 Cung cấp và lắp đặt cao su lót Chương V của E-HSMT 395,3 M2
90 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 2,0296 tấn
91 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 39,53 m3
92 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Chương V của E-HSMT 36,4 10m
93 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ceramic 600x600 Chương V của E-HSMT 721,288 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ceramic 300x300 Chương V của E-HSMT 37,58 m2
95 Lợp mái ngói 11v/m2, chiều cao Chương V của E-HSMT 4,8001 100m2
96 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,3591 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,3591 tấn
98 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V của E-HSMT 98,96 1m2
99 Cung cấp và lắp đặt trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm ( bao gồm công và vật tư ) Chương V của E-HSMT 343,96 M2
100 Cung cấp và lắp đặt trần clip - in đục lỗ tiêu âm kích thước 600x600mm ( bao gồm công và vật tư ) Chương V của E-HSMT 47,2 M2
101 Cung cấp và lắp đặt quốc huy Chương V của E-HSMT 1 cái
102 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V của E-HSMT 24,5232 m3
103 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 9,8093 m3
104 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm dài 5m Vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 12,906 100m
105 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,044 m3
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,044 m3
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1952 m3
108 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,0228 100m2
109 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,5572 m3
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 47,9705 m2
111 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,936 m3
112 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0227 100m2
113 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Chương V của E-HSMT 4 cái
114 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Chương V của E-HSMT 2 cái
115 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 4,71 m2
116 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,0943 tấn
117 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,0446 tấn
118 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,047 m3
119 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,8188 m3
120 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm dài 5m Vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,05 100m
121 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,484 m3
122 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,484 m3
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,48 m3
124 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
125 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5322 m3
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 16,1284 m2
127 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 0,3392 m3
128 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0102 100m2
129 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Chương V của E-HSMT 2 cái
130 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Chương V của E-HSMT 1 cái
131 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 2,56 m2
132 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,0464 tấn
133 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,0278 100kg
134 Sản xuất lắp đặt cột cờ Chương V của E-HSMT 1 bộ
135 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
136 Lắp đặt rumine (Đính kèm lavabo) Chương V của E-HSMT 4 bộ
137 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Chương V của E-HSMT 8 bộ
138 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 6 bộ
139 Lắp đặt gương soi (600x800x5)mm Chương V của E-HSMT 4 cái
140 Lắp đặt phễu thu Chương V của E-HSMT 12 cái
141 Lắp đặt rumine (vòi nước) Chương V của E-HSMT 4 bộ
142 Lắp đặt ống nhựa fi 34 Chương V của E-HSMT 0,22 100m
143 Lắp đặt ống nhựa fi 27 Chương V của E-HSMT 0,19 100m
144 Lắp đặt ống nhựa fi 21 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
145 Lắp đặt tê nhựa fi (34x34x21) Chương V của E-HSMT 16 cái
146 Lắp đặt tê nhựa fi (34x34x34) Chương V của E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt co nhựa fi 34 Chương V của E-HSMT 3 cái
148 Lắp đặt co nhựa fi 21 Chương V của E-HSMT 22 cái
149 Lắp đặt co nhựa giảm (fi34-21) Chương V của E-HSMT 4 cái
150 Lắp đặt co ren ngoài fi21 Chương V của E-HSMT 12 cái
151 Lắp đặt co ren trong fi21 Chương V của E-HSMT 8 cái
152 Cung cấp và lắp đặt van khóa fi34 Chương V của E-HSMT 3 cái
153 Cung cấp và lắp đặt van khóa fi27 Chương V của E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
155 Lắp đặt ống nhựa fi34 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
156 Lắp đặt ống nhựa fi49 Chương V của E-HSMT 0,08 100m
157 Lắp đặt ống nhựa fi60 Chương V của E-HSMT 0,41 100m
158 Lắp đặt ống nhựa fi114 Chương V của E-HSMT 0,29 100m
159 Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi114 Chương V của E-HSMT 10 cái
160 Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi34 Chương V của E-HSMT 18 cái
161 Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi49 Chương V của E-HSMT 2 cái
162 Lắp đặt co chếch 45 nhựa fi60 Chương V của E-HSMT 26 cái
163 Lắp đặt tê chếch 45 nhựa fi114 Chương V của E-HSMT 10 cái
164 Lắp đặt tê chếch 45 nhựa fi49 Chương V của E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt tê giảm fi114-60 Chương V của E-HSMT 4 cái
166 Lắp đặt tê giảm fi114-49 Chương V của E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt tê 45 độ giảm fi60-60-34 Chương V của E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt tê 45 độ nhựa fi60-60-60 Chương V của E-HSMT 12 cái
169 Lắp đặt côn thu 45 độ nhựa fi60-34 Chương V của E-HSMT 8 cái
170 Lắp đặt ống nhựa fi 90 Chương V của E-HSMT 2,302 100m
171 Lắp đặt ống nhựa fi 114 Chương V của E-HSMT 0,175 100m
172 Cung cấp và lắp đặt quả cầu trắn rác fi90 Chương V của E-HSMT 20 Cái
173 Lắp đặt co nhựa fi 90 Chương V của E-HSMT 20 cái
174 Lắp đặt tê nhựa fi114-114-90 Chương V của E-HSMT 3 cái
175 Lắp đặt co nhựa fi 114 Chương V của E-HSMT 1 cái
176 Cung cấp và lắp đặt hộp cáp điện thoại 10 đôi Chương V của E-HSMT 2 cái
177 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện thoại Chương V của E-HSMT 8 cái
178 Cung cấp và lắp đặt Switch tổng 48port Chương V của E-HSMT 2 Bộ
179 Cung cấp và lắp đặt rounter wifi Chương V của E-HSMT 4 Bộ
180 Lắp đặt máng nhựa có nắp 60x40mm Chương V của E-HSMT 2,56 m
181 Lắp đặt máng nhựa có nắp KT 30x40mm Chương V của E-HSMT 540 m
182 Kéo rãi dây mạng AMP CAT 5E FPT Chương V của E-HSMT 2.400 m
183 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm mạng RJ 45 2 nhân Chương V của E-HSMT 54 Bộ
184 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng tán xạ âm trần Chương V của E-HSMT 27 bộ
185 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 24 bộ
186 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 17 bộ
187 Lắp đặt đèn trang trí âm trần D114 downlight Chương V của E-HSMT 14 bộ
188 Lắp đặt đèn trang trí âm trần D200 downlight Chương V của E-HSMT 10 bộ
189 Lắp đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 12 bộ
190 Lắp đặt quạt trần 1.2m Chương V của E-HSMT 25 cái
191 Lắp ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A Chương V của E-HSMT 60 cái
192 Lắp công tắc đôi 1 chiều Chương V của E-HSMT 21 cái
193 Lắp công tắc ba 1 chiều Chương V của E-HSMT 5 cái
194 Lắp công tắc đơn 2 chiều Chương V của E-HSMT 4 cái
195 Lắp công tắc đôi 2 chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
196 Lắp Dimmer đơn Chương V của E-HSMT 11 cái
197 Lắp Dimmer đôi Chương V của E-HSMT 7 cái
198 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.550 m
199 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
200 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 800 m
201 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 18 m
202 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
203 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 Chương V của E-HSMT 36 m
204 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x70mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
205 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 925 m
206 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 20 m
207 Lắp đặt trunking 100x50x1.0mm Chương V của E-HSMT 15 Một
208 Lắp tủ điện MSB Chương V của E-HSMT 1 cái
209 Lắp tủ điện DB.01 Chương V của E-HSMT 1 cái
210 Lắp tủ điện DB.02 Chương V của E-HSMT 1 cái
211 Lắp hộp + mặt âm tường Chương V của E-HSMT 60 cái
C HẠNG MỤC: SAN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 8,3322 100m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 594,2 m2
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5cm Chương V của E-HSMT 565,4 m2
4 Lót tấm cao su Chương V của E-HSMT 600,8 m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 48,064 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,3205 tấn
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V của E-HSMT 0,058 100m2
8 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V của E-HSMT 0,2016 100m2
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0105 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,479 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,138 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 83,54 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 48,64 m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 136,1936 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 13,804 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 13,804 m3
17 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16,4726 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 411,815 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,3395 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,5166 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 161 1cấu kiện
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,8198 tấn
23 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 0,276 100m
D HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI CỔNG - HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 119,5168 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 23,6077 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 63,544 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,408 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 8,208 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,2534 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3404 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,678 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,4157 tấn
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 100,1872 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,4754 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,3964 100m2
15 Lót Nilon đổ bê tông đà kiềng Chương V của E-HSMT 26,586 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 56,042 m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3897 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8105 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,28 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,656 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1128 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3094 tấn
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 52,73 m2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,807 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,122 100m2
26 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,57 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 9,88 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 9,88 m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0593 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 10,644 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 2,9455 100m2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 294,55 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 8,96 m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8036 tấn
35 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4795 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,495 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,9996 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 245,728 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,2 m2
40 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0472 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0472 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,1399 100m2
43 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,0048 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm Chương V của E-HSMT 9,315 m2
46 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V của E-HSMT 9 m2
47 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch Ceramic 100x200m2 Chương V của E-HSMT 44,05 m2
48 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 273,928 m2
49 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 294,55 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,2 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 540,278 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 85,8 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 25,2 m
54 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của E-HSMT 5,704 m2
55 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 1,5 m2
56 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 3,9 m2
57 Khung bảo vệ INOX Chương V của E-HSMT 4,5785 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 19,48 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 38,96 1m2
60 Đèn LED T8 1,2m (2x18W) Chương V của E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt dây đơn CV - 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
62 Lắp đặt dây đơn CV - 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
63 Lắp đặt dây dẫn CVV- 2 x 4mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 3 hộp
65 Lắp đặt công tắc 1 cực, mặt che Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt ô cắm điện đôi ba chấu, mặt che Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt tủ điện phân phối 8 MODULE Chương V của E-HSMT 1 hộp
69 Lắp đặt các automat 1 pha MCB - 2P/20A/6kA Chương V của E-HSMT 3 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha MCB - 2P/40A/6kA Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 50 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 40 m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
74 Lắp đặt phễu thu, lưới chắn rác ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,0131 m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,087 m3
77 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 4,8335 m3
78 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,7405 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1975 tấn
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,4514 tấn
81 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,62 100m
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 59,52 m2
83 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,116 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 41,16 m2
85 Gia công hàng rào lưói thép Chương V của E-HSMT 185,22 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,9856 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,396 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 9,4879 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,84 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,0306 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,106 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1536 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1866 tấn
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,488 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,0742 100m3
11 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 8,253 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,7245 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0414 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2434 tấn
15 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,1569 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0691 tấn
17 Gia công cột bằng thép tấm Chương V của E-HSMT 0,0242 tấn
18 Gia công giằng khẩu độ ≤15m Chương V của E-HSMT 0,227 tấn
19 Gia công kèo thép bằng thép tấm Chương V của E-HSMT 0,4592 tấn
20 Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m Chương V của E-HSMT 0,4592 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,6094 tấn
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,248 100m2
25 Bu lông neo D14 Chương V của E-HSMT 48 cái
26 Máng xối tole dày 0,5mm Chương V của E-HSMT 20,9 m
27 Cầu chắn rác INOX D120 Chương V của E-HSMT 2 cái
F HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V của E-HSMT 0,6215 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,1473 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 73,0263 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 6,215 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 6,102 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0656 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V của E-HSMT 1,2662 100m2
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,376 100m2
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1164 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 4,4682 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0356 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 15,3788 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,8868 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 208,764 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 119,31 m2
16 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Chương V của E-HSMT 30,4 m
17 Sản xuất lắp đặt bulong fi=12: Chương V của E-HSMT 16 cái
18 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0505 tấn
19 Gia công cột bằng thép tấm Chương V của E-HSMT 0,0098 tấn
20 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,0603 tấn
21 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,3105 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1135 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,424 tấn
24 Gia công hàng rào lưói b40 Chương V của E-HSMT 52,14 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,2809 100m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 42,034 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->