Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp và Lắp đặt tụ bù trung áp năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp và Lắp đặt tụ bù trung áp năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:14:00 đến ngày 2021-04-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 721,970,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ B CẤP, VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tụ bù 300kVAr (Uđm = 22.13kV) | Theo chương V của E - HSMT | 3 | Tụ |
| 2 | Tụ bù 50kVAr (Uđm = 13.28kV) | Theo chương V của E - HSMT | 21 | Tụ |
| 3 | Cầu chì tự rơi Polimer 35kV : FCO-35kV-100A | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi Polimer 22kV : FCO-22kV-100A | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Chống sét van ZnO-48kV | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Chống sét van ZnO-24kV | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng PI-45kV + ty | Theo chương V của E - HSMT | 13 | Quả |
| 8 | Sứ đứng PI-24kV + ty | Theo chương V của E - HSMT | 49 | Quả |
| 9 | Cáp bọc AsXE50/8-4,3 | Theo chương V của E - HSMT | 30 | m |
| 10 | Cáp bọc AsXE50/8-2,5 | Theo chương V của E - HSMT | 210 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V của E - HSMT | 48 | Cái |
| 12 | Kẹp hotline và kẹp quai | Theo chương V của E - HSMT | 24 | Cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm 3bulong CC25/150 | Theo chương V của E - HSMT | 48 | Cái |
| 14 | Biển báo nguy hiểm, cấm trèo | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Tiếp địa bổ sung RC4 | Theo chương V của E - HSMT | 8 | HT |
| 16 | Xà phụ cung phụ XP1 | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà phụ đỡ cung | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì và chống sét | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ tụ bù 22kV | Theo chương V của E - HSMT | 7 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ tụ tụ bù 35kV | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| 22 | Dây leo tiếp địa dọc cột 12m | Theo chương V của E - HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa dọc cột 14m | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Dây leo tiếp địa dọc cột 16m | Theo chương V của E - HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Dây leo tiếp địa dọc cột 18m | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Thang trèo | Theo chương V của E - HSMT | 8 | Bộ |
| B | Thí nghiệm mẫu tại ETC | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Quả |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Quả |
| C | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm cho công trình | Theo chương V của E - HSMT | 1 | Công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi