Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA các CTXD Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430507 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Vốn đô thị loại 5) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 20:12:00 đến ngày 2021-04-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,485,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG. | |||
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Nhân công phát dọn chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 2 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch khu dân cư văn hóa Hội Xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bó vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,729 | m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2683 | 100m |
| 5 | Đào bỏ mặt đường cũ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5574 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy đất tận dụng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2459 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy đất cung cấp K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0997 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.271,269 | m3 |
| 10 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,973 | m3 |
| 11 | Lu lèn tăng cường khuôn đường từ K=0.95-K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4308 | 100m3 |
| 12 | Tưới nước phục vụ lu lèn bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,154 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9708 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,98 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3181 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,214 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5321 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5321 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường BTNC12,5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3181 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường BTNC12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,214 | 100m2 |
| 21 | Sơn phản quang màu trắng dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,27 | m2 |
| 22 | Sơn phản quang màu vàng dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3 | m2 |
| 23 | Sơn gồ giảm tốc màu vàng dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 24 | Cung cấp trụ biển báo đk76 dày 2mm cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 25 | Cung cấp trụ biển báo đk76 dày 2mm cao 3.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang đa giác D70, chữ nhật (50x80) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp thép hộp đen chữ nhật 40x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,14 | kg |
| C | PHẦN VỈA HÈ – BÓ VỈA | |||
| 1 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,536 | m3 |
| 2 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,954 | 100m2 |
| 3 | TC & tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,94 | 100m2 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường từ K=0.90-K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3563 | 100m3 |
| 5 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,782 | m3 |
| 6 | TC & tháo dỡ ván khuôn gờ chắn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2438 | 100m2 |
| 7 | BT đá 1x2 VXMPC40 M150 gờ chắn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,829 | m3 |
| 8 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0559 | 100m2 |
| 9 | BT đá 4x6 VXMPC30 M100 lót móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,652 | m3 |
| 10 | BT đá 2x4 VXMPC40 M250 móng vỉa hè dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,118 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terazzo KT 40x40x0.32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.452,11 | m2 |
| 12 | Đào đất móng chân khay bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,679 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng chân khay bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,958 | m3 |
| 14 | TC & tháo dỡ ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0158 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép chân khay 12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5879 | tấn |
| 16 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,621 | m3 |
| 17 | Lắp đặt chân khay đúc sẵn P>50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | cấu kiện |
| 18 | TC & tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,597 | 100m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3373 | tấn |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng 12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8672 | tấn |
| 21 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,874 | m3 |
| 22 | BT lót móng đá 4x6 VXMPC30 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,91 | m3 |
| 23 | TC & tháo dỡ ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0292 | 100m2 |
| 24 | BT đá 1x2 VXMPC40 M200 mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,465 | m3 |
| 25 | Cung cấp ống nhựa PVC DN90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | m |
| 26 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0111 | 100m3 |
| 27 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nhựa PVC thoát nước mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 28 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 15x15x120m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 29 | Cung cấp thép ống tráng kẽm D70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,138 | kg |
| 30 | Cung cấp thép ống tráng kẽm D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 807,312 | kg |
| 31 | Hàn liên kết thép 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8685 | 10m |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,053 | m2 |
| 33 | BT đá 1x2 VXMPC40 M200 bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền đường bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2053 | 100m3 |
| 35 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,027 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3986 | 100m3 |
| D | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2946 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,3652 | m3 |
| 3 | TC & tháo dỡ ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1403 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép gối cống D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2036 | tấn |
| 5 | BT đá 1x2 VXMPC40 M200 gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,704 | m3 |
| 6 | Bốc xếp gối cống bê tông đúc sẵn - bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,76 | tấn |
| 7 | Bốc xếp gối cống bê tông đúc sẵn - bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,76 | tấn |
| 8 | V/chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,676 | 10 tấn |
| 9 | Lắp đặt gối cống bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cấu kiện |
| 10 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,072 | m3 |
| 11 | TC & tháo dỡ ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0698 | 100m2 |
| 12 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,88 | m3 |
| 13 | Cung cấp ống cống ly tâm D40cm -TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,6 | md |
| 14 | Cung cấp ống cống ly tâm D60cm -TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | md |
| 15 | Cung cấp ống cống ly tâm D80cm -TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | md |
| 16 | Cung cấp ống cống ly tâm D40cm -T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,1 | md |
| 17 | Cung cấp ống cống ly tâm D60cm -T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | md |
| 18 | Cung cấp ống cống ly tâm D80cm -T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | md |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | đoạn ống |
| 22 | Đệm ống cống VXMPC40 M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,298 | m2 |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mối nối |
| 24 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | mối nối |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mối nối |
| 26 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mối nối |
| 27 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mối nối |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | mối nối |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mối nối |
| 30 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mối nối |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8686 | 100m3 |
| 32 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 vận chuyển 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,343 | m3 |
| 33 | Đào đất hố móng bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2584 | 100m3 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4606 | m3 |
| 35 | Đệm đá 4x6 lót móng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,492 | m3 |
| 36 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,984 | m3 |
| 37 | TC & tháo dỡ ván khuôn móng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3732 | 100m2 |
| 38 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,686 | m3 |
| 39 | TC & tháo dỡ ván khuôn thành hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1472 | 100m2 |
| 40 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan chìm ĐS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,825 | m3 |
| 41 | TC & tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2467 | 100m2 |
| 42 | Đệm đan chìm VXMPC40 M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,36 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan chìm D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4809 | tấn |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan chìm D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0285 | tấn |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | tấn |
| 46 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,328 | m3 |
| 47 | TC & tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3328 | 100m2 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cấu kiện |
| 49 | Cung cấp nắp gang thân vuông GBB 60-12,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0589 | 100m3 |
| 51 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,295 | m3 |
| 52 | BT đá 1x2 VXMPC40 M300 hố ngăn mùi đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,512 | m3 |
| 53 | TC & tháo dỡ ván khuôn hố ngăn mùi đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6588 | 100m2 |
| 54 | Đệm VXMPC40 M100 tạo dốc hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m2 |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng, thân hố ngăn mùi D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2348 | tấn |
| 56 | Cung cấp thép góc L40x40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,72 | kg |
| 57 | Cắt vạt thép góc L40x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | 1mạch |
| 58 | Cung cấp chốt quay lưới chắn rác D16 L=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | cái |
| 59 | Khoan thép 15-22ly lỗ chốt quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | 10 lỗ |
| 60 | Hàn liên kết thép 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | 10m |
| 61 | Hàn liên kết thép 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 10m |
| 62 | Cung cấp lưới chắn rác KT760x380x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 63 | Cung cấp van lật ngăn mùi D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 64 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,78 | tấn |
| 65 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,78 | tấn |
| 66 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trong công trường cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,378 | 10 tấn |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cấu kiện |
| 68 | Đào đất móng cống bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9358 | 100m3 |
| 69 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,3952 | m3 |
| 70 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,78 | m3 |
| 71 | TC & tháo dỡ ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m2 |
| 72 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,608 | m3 |
| 73 | TC & tháo dỡ ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3944 | 100m2 |
| 74 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,372 | m3 |
| 75 | TC & tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1616 | 100m2 |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7273 | tấn |
| 77 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,268 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8657 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8531 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9485 | tấn |
| 81 | Đổ bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,649 | m3 |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cấu kiện |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7356 | 100m3 |
| 84 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,678 | m3 |
| 85 | Đào đất móng công trình bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | 100m3 |
| 86 | Đào đất móng băng bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3198 | m3 |
| 87 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 88 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 89 | TC & tháo dỡ ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m2 |
| 90 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,805 | m3 |
| 91 | TC & tháo dỡ ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1151 | 100m2 |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 93 | Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| E | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| F | Phần lắp đặt điện | |||
| G | Lắp dựng cột đèn, xà, cần đèn, chóa đèn | |||
| 1 | Cột điện chiếu sang bát giác côn 8m cần đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1cột |
| 2 | Cột điện chiếu sang bát giác côn 8m cần đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cột |
| 3 | Lắp chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m – Đèn led chiếu sang đường phố 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 bộ |
| 4 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bảng |
| 5 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 6 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cửa |
| 7 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cột |
| H | Tiếp địa tủ điện | |||
| 1 | Tiếp địa tủ điện LR-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| I | Tiếp địa cột đèn LR-1 | |||
| 1 | Tiếp địa cột đèn thép LR-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 bộ |
| J | Tiếp địa lặp lại LR-8L (lưới cáp ngầm) | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L-CN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| K | Cáp điện và phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - CXV/DSTA-0,6/1kV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,906 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - Dây đồng trần nối đất M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,916 | 100m |
| 3 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn – Cáp hạ thế 3 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-3x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | 100m |
| 4 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 6 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cuộn |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 đầu cáp |
| 8 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 đầu cáp |
| L | Tủ điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sang 3 pha trọn bộ (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-12Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 6 | Kẹp răng xuyên cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn ĐK 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 9 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Kẹp ống KE-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Nút loe NL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| M | Phần xây dựng móng, hào cáp, hào tiếp địa | |||
| N | Móng cột thép MT-0,9x0,9 (13 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu > 1m: Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,68 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 – Vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 – Vữa mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,59 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | 1m2 |
| 5 | Cốt thép móng d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 6 | Gia công khung móng thép M24 đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | tấn |
| 7 | Đầu bulon M24x80 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 khung móng |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông –Khối lượng một cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,67 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | 1m3 |
| O | Đào rãnh tiếp địa lặp lại (vị trí cột Đ13) (1 bộ) | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m – Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | 1m3 |
| P | Hào cáp băng đường bê tông nhựa làm mới HCN-04-ĐN (64m) | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m – Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,856 | 1m3 |
| 2 | Cát đệm hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | 1m3 |
| 3 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,264 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,592 | 1m3 |
| Q | Hào cáp chôn dưới vỉa hè làm mới HCN-04-VH (364,5m) | |||
| 1 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m – Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,33 | 1m3 |
| 2 | Cát đệm hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,78 | 1m3 |
| 3 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,78 | 1m3 |
| 4 | Gạch thẻ đặc 100x200x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.738,5 | viên |
| 5 | Xếp gạch làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | 1000v |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,19 | 1m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,14 | 1m3 |
| R | Phần lắp đặt ống bảo vệ đường cáp ngầm | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m |
| 4 | Măng sông ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi