Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448161-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA các CTXD Diên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210430507
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (Vốn đô thị loại 5)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 20:12:00 đến ngày 2021-04-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,485,291,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG.
B PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Nhân công phát dọn chuẩn bị mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
2 Phá dỡ trụ cổng xây gạch khu dân cư văn hóa Hội Xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bó vỉa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,729 m3
4 Cắt mặt đường bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2683 100m
5 Đào bỏ mặt đường cũ bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5574 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy đất tận dụng K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2459 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy đất cung cấp K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0997 100m3
9 Cung cấp đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.271,269 m3
10 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,973 m3
11 Lu lèn tăng cường khuôn đường từ K=0.95-K=0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4308 100m3
12 Tưới nước phục vụ lu lèn bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,154 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9708 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3181 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,214 100m2
17 Rải thảm mặt đường BTNC19 dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5321 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5321 100m2
19 Rải thảm mặt đường BTNC12,5 dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3181 100m2
20 Rải thảm mặt đường BTNC12,5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,214 100m2
21 Sơn phản quang màu trắng dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,27 m2
22 Sơn phản quang màu vàng dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3 m2
23 Sơn gồ giảm tốc màu vàng dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m2
24 Cung cấp trụ biển báo đk76 dày 2mm cao 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
25 Cung cấp trụ biển báo đk76 dày 2mm cao 3.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang đa giác D70, chữ nhật (50x80) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Cung cấp thép hộp đen chữ nhật 40x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,14 kg
C PHẦN VỈA HÈ – BÓ VỈA
1 BT đá 1x2 VXMPC40 M250 bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,536 m3
2 Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,954 100m2
3 TC & tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,94 100m2
4 Lu tăng cường khuôn đường từ K=0.90-K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3563 100m3
5 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,782 m3
6 TC & tháo dỡ ván khuôn gờ chắn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2438 100m2
7 BT đá 1x2 VXMPC40 M150 gờ chắn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,829 m3
8 Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 100m2
9 BT đá 4x6 VXMPC30 M100 lót móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,652 m3
10 BT đá 2x4 VXMPC40 M250 móng vỉa hè dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,118 m3
11 Lát gạch Terazzo KT 40x40x0.32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.452,11 m2
12 Đào đất móng chân khay bằng máy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,679 100m3
13 Đào đất móng chân khay bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,958 m3
14 TC & tháo dỡ ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0158 100m2
15 Cung cấp, lắp đặt cốt thép chân khay 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5879 tấn
16 BT đá 1x2 VXMPC40 M250 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,621 m3
17 Lắp đặt chân khay đúc sẵn P>50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 cấu kiện
18 TC & tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,597 100m2
19 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3373 tấn
20 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng 12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8672 tấn
21 BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,874 m3
22 BT lót móng đá 4x6 VXMPC30 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,91 m3
23 TC & tháo dỡ ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0292 100m2
24 BT đá 1x2 VXMPC40 M200 mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,465 m3
25 Cung cấp ống nhựa PVC DN90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 m
26 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0111 100m3
27 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nhựa PVC thoát nước mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 100m2
28 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 15x15x120m Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
29 Cung cấp thép ống tráng kẽm D70mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,138 kg
30 Cung cấp thép ống tráng kẽm D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 807,312 kg
31 Hàn liên kết thép 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8685 10m
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,053 m2
33 BT đá 1x2 VXMPC40 M200 bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,365 m3
34 Đắp đất nền đường bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2053 100m3
35 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,027 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3986 100m3
D PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng cống bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2946 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,3652 m3
3 TC & tháo dỡ ván khuôn gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1403 100m2
4 Cung cấp, lắp đặt cốt thép gối cống D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2036 tấn
5 BT đá 1x2 VXMPC40 M200 gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,704 m3
6 Bốc xếp gối cống bê tông đúc sẵn - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,76 tấn
7 Bốc xếp gối cống bê tông đúc sẵn - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,76 tấn
8 V/chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,676 10 tấn
9 Lắp đặt gối cống bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cấu kiện
10 Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,072 m3
11 TC & tháo dỡ ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0698 100m2
12 BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,88 m3
13 Cung cấp ống cống ly tâm D40cm -TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,6 md
14 Cung cấp ống cống ly tâm D60cm -TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 md
15 Cung cấp ống cống ly tâm D80cm -TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 md
16 Cung cấp ống cống ly tâm D40cm -T Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,1 md
17 Cung cấp ống cống ly tâm D60cm -T Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 md
18 Cung cấp ống cống ly tâm D80cm -T Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 md
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 đoạn ống
22 Đệm ống cống VXMPC40 M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,298 m2
23 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 mối nối
24 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 mối nối
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mối nối
26 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mối nối
27 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 mối nối
28 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 mối nối
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mối nối
30 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mối nối
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8686 100m3
32 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 vận chuyển 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,343 m3
33 Đào đất hố móng bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2584 100m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,4606 m3
35 Đệm đá 4x6 lót móng hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,492 m3
36 BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,984 m3
37 TC & tháo dỡ ván khuôn móng hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3732 100m2
38 BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,686 m3
39 TC & tháo dỡ ván khuôn thành hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1472 100m2
40 BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan chìm ĐS Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,825 m3
41 TC & tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2467 100m2
42 Đệm đan chìm VXMPC40 M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,36 m2
43 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan chìm D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4809 tấn
44 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đan chìm D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0285 tấn
45 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2202 tấn
46 BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,328 m3
47 TC & tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3328 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cấu kiện
49 Cung cấp nắp gang thân vuông GBB 60-12,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0589 100m3
51 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,295 m3
52 BT đá 1x2 VXMPC40 M300 hố ngăn mùi đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,512 m3
53 TC & tháo dỡ ván khuôn hố ngăn mùi đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6588 100m2
54 Đệm VXMPC40 M100 tạo dốc hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 m2
55 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng, thân hố ngăn mùi D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2348 tấn
56 Cung cấp thép góc L40x40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,72 kg
57 Cắt vạt thép góc L40x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 1mạch
58 Cung cấp chốt quay lưới chắn rác D16 L=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 cái
59 Khoan thép 15-22ly lỗ chốt quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 10 lỗ
60 Hàn liên kết thép 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,872 10m
61 Hàn liên kết thép 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 10m
62 Cung cấp lưới chắn rác KT760x380x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
63 Cung cấp van lật ngăn mùi D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
64 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,78 tấn
65 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,78 tấn
66 Vận chuyển cấu kiện bê tông trong công trường cự ly vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,378 10 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cấu kiện
68 Đào đất móng cống bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9358 100m3
69 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,3952 m3
70 Thi công lớp đá 4x6 đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,78 m3
71 TC & tháo dỡ ván khuôn móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 100m2
72 BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,608 m3
73 TC & tháo dỡ ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3944 100m2
74 BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,372 m3
75 TC & tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1616 100m2
76 Cung cấp, lắp đặt cốt thép đà kiềng D Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7273 tấn
77 BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,268 m3
78 Ván khuôn thép đan mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8657 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8531 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9485 tấn
81 Đổ bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,649 m3
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 cấu kiện
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7356 100m3
84 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,678 m3
85 Đào đất móng công trình bằng máy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m3
86 Đào đất móng băng bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3198 m3
87 Đệm đá 4x6 dày 10cm móng chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
88 BT đá 2x4 VXMPC40 M150 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m3
89 TC & tháo dỡ ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 100m2
90 BT đá 2x4 VXMPC40 M200 tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,805 m3
91 TC & tháo dỡ ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1151 100m2
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 100m3
93 Tưới nước đất đắp bằng ôtô 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
E PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
F Phần lắp đặt điện
G Lắp dựng cột đèn, xà, cần đèn, chóa đèn
1 Cột điện chiếu sang bát giác côn 8m cần đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1cột
2 Cột điện chiếu sang bát giác côn 8m cần đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cột
3 Lắp chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m – Đèn led chiếu sang đường phố 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 bộ
4 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 bảng
5 Cầu chì hộp nhựa 5A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
6 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 cửa
7 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 cột
H Tiếp địa tủ điện
1 Tiếp địa tủ điện LR-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
I Tiếp địa cột đèn LR-1
1 Tiếp địa cột đèn thép LR-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 bộ
J Tiếp địa lặp lại LR-8L (lưới cáp ngầm)
1 Tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L-CN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bộ
K Cáp điện và phụ kiện
1 Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - CXV/DSTA-0,6/1kV-4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,906 100m
2 Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - Dây đồng trần nối đất M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,916 100m
3 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn – Cáp hạ thế 3 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-3x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 100m
4 Đầu cốt đồng 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
5 Đầu cốt đồng 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 cái
6 Băng keo cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cuộn
7 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 1 đầu cáp
8 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 1 đầu cáp
L Tủ điện chiếu sáng
1 Tủ điều khiển chiếu sang 3 pha trọn bộ (composite) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
2 Cùm tủ điện trên cột CTĐ-12Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
3 Cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
4 Đầu cốt đồng 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Băng keo cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cuộn
6 Kẹp răng xuyên cách điện 1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn ĐK 65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
8 Đai thép không gỉ 0,7x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
9 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Kẹp ống KE-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Nút loe NL-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
M Phần xây dựng móng, hào cáp, hào tiếp địa
N Móng cột thép MT-0,9x0,9 (13 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu > 1m: Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,68 1m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 – Vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 – Vữa mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,59 m3
4 Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 1m2
5 Cốt thép móng d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
6 Gia công khung móng thép M24 đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 tấn
7 Đầu bulon M24x80 mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 khung móng
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông –Khối lượng một cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 tấn
9 Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,67 1m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,01 1m3
O Đào rãnh tiếp địa lặp lại (vị trí cột Đ13) (1 bộ)
1 Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m – Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,92 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,92 1m3
P Hào cáp băng đường bê tông nhựa làm mới HCN-04-ĐN (64m)
1 Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m – Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,856 1m3
2 Cát đệm hào cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 1m3
3 Rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,264 1m3
5 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,592 1m3
Q Hào cáp chôn dưới vỉa hè làm mới HCN-04-VH (364,5m)
1 Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m – Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,33 1m3
2 Cát đệm hào cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,78 1m3
3 Rải cát đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,78 1m3
4 Gạch thẻ đặc 100x200x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.738,5 viên
5 Xếp gạch làm dấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,74 1000v
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,19 1m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,14 1m3
R Phần lắp đặt ống bảo vệ đường cáp ngầm
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 105/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 100m
4 Măng sông ống thép D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->