Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448159-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210417391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước trong kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm giai đoạn 2021-2025 của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 19:25:00 đến ngày 2021-04-29 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,314,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,1499 tấn
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4,8927 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,1835 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,372 tấn
5 Ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,1248 100m2
6 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 30,504 m3
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 7,812 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,984 m3
9 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 lần TN
10 Đào móng công trình đất cấp II Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 170,2503 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,5675 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,6376 100m2
13 Đổ bê tông tlót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 15,323 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,083 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,7035 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,4763 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,1736 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,5614 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,457 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,3896 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,4306 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,6965 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,9573 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,9318 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4,2997 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,8283 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,3375 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2,6407 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8,7015 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,2829 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,1814 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,1998 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,6082 tấn
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,0203 100m2
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2,7378 100m2
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2,839 100m2
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,2955 100m2
38 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 9,3984 100m2
39 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,631 100m2
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,0068 100m2
41 Đổ bê tông tmóng, chiều rộng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 29,576 m3
42 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 29,9327 m3
43 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20,4878 m3
44 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 63,2775 m3
45 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 90,1549 m3
46 Đổ bê tông tcầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6,0087 m3
47 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8,1194 m3
48 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 40,337 m3
49 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 74,6223 m3
50 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 100,5252 m3
51 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 7,0195 m3
52 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,2212 m3
53 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,4052 m3
54 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6,1135 m3
55 Râu sắt fi6a600 - L = 300mm liên kết tường cột Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 150 kg
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 423,1464 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 142,5222 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1.444,2478 m2
59 Đóng lưới mắt cáo chống nứt tường tại các vị trí tường giao nhau với cột bê tông Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 300 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 841,6384 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 245,5548 m2
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 163,0522 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 17,392 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 23,2848 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 22,5248 m2
66 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 11,5328 m2
67 Chống thấm vệ sinh Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 68,8198 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 22,36 m
69 Đắp phào trang trí chân cột, đầu cột sảnh Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cột
70 Vét chỉ lõm rộng 50 sâu 15 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 38,12 m
71 Công tác ốp gạch vào trụ, cột KT300x600mm, vữa XM mác 75, XM PCB40 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 212,172 m2
72 Trần vệ sinh: Trần tôn hoa văn Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 43,9962 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 682,679 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2.329,1676 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2.329,1676 m2
76 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2,8015 100m3
77 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 42,8972 m3
78 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 787,433 m2
79 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 44,6122 m2
80 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,6538 m3
81 Tôn nền bục giảng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,8392 m3
82 Đổ bê tông tnền, đá 2x4, mác 100 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,8928 m3
83 Ốp chân bục giảng bằng gạch 200x600mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 16,608 m2
84 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,62 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,62 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 385,48 m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng 3 lớp, chiều dày 0,42mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6,4662 100m2
88 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 69,934 m
89 Gia công sản xuất, lắp dựng ống nước u.PVC D34mm thoát nước hành lang + sê nô Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 24 cái
90 Vét rãnh rộng 30x20 thu nước sàn hành lang Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 92,84 m
91 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,7474 m3
92 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 51,4449 m2
93 Gia công lan can Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,1847 tấn
94 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 18,5163 m2
95 Sơn tĩnh điện lan can Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 184,71 kg
96 Gia công, sản xuất lắp dựng tay vịn cầu thang Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 19,91 md
97 Gia công, sản xuất lắp dựng trụ cầu thang Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
98 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 21,1504 m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,1023 100m2
100 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6,6026 m3
101 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20,9395 m3
102 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 53,1756 m2
103 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2,0589 m3
104 Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ 60x240mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 71,9196 m2
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 70,1 m2
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 70,1 m2
107 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 44,8153 m3
108 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,2207 100m2
109 Đổ bê tông tmương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6,6463 m3
110 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 9,8309 m3
111 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 87,5853 m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,6824 m3
113 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,5679 tấn
114 Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,3319 100m2
115 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 133 cấu kiện
116 Cửa nhôm hệ cửa đi 2 cánh mở quay Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 43,008 m2
117 Cửa nhôm hệ cửa đi 1 cánh mở quay Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 11,76 m2
118 Cửa nhôm hệ cửa sổ 4 cánh mở trượt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 53,76 m2
119 Cửa nhôm hệ cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 26,88 m2
120 Cửa nhôm hệ cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,12 m2
121 Vách kính nhôm hệ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 63,502 m2
122 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2,0372 tấn
123 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 114,56 m2
124 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2.037,2 kg
125 S/x lắp dựng vách ngăn WC Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5,13 m2
126 Gia công lan can bằng thép hộp 50x50x2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,2217 tấn
127 Gia công lan can bằng thép hộp 20x20x1.8 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,7575 tấn
128 Gia công lan can bằng thép tấm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,0022 tấn
129 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 74,7162 m2
130 Sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 979,22 kg
131 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 31,6719 10m3
B ĐIỆN TRONG NHÀ+CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng, bộ led tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 72 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng, bộ led tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 16 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 26 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 48 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 10 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 28 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
9 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 40 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-1C; 250V/(16-20)A-4,5KA Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 34 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A, Loại MCB 1P-2C; 250V/50A-6KA Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 16 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 50A-18KA Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A, Loại MCCB-SBE 3P-4C, 400V/ 100A-22KA Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
15 Hộp chứa ATM kèm 06 automat 1P Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1.053 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, loại 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 780 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, loại 2x6mm2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 160 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2, loại 4x10mm2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2, loại 4x16mm2 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn ruột gà PVC D16 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1.099 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn ruột gà PVC D20 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 160 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn ruột gà PVC D32 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 105 m
24 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT550x400x200, tôn 1,5 ly Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 tủ
25 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 9 cái
26 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, dài 2.5m Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 9 cọc
27 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 120 m
28 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 75 m
29 Cọc đỡ dây thu sét f10, L=150 mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 80 cọc
30 Bu lông, đai ốc vành đệm M12x25 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3 bộ
31 Que hàn Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3,9 kg
32 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 18 m3
33 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 18 m3
C CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 bộ
2 Xifon chậu rửa Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 bộ
3 Dây cấp chậu rửa Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
6 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
7 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 bộ
8 Dây cấp xí bệt Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 bộ
9 Lắp đặt vòi xịt bồn cầu Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
10 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 bộ
12 Van tiểu nam Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 cái
13 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 bộ
14 Lắp đặt vòi tiểu nữ Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 bộ
15 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 bể
16 Đai, bu lông neo giữ ống Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6 bộ
17 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,08 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,08 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,04 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,2 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,12 100m
22 Lắp đặt văn chặn, ĐK50mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
23 Lắp đặt van chặn, ĐK25mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
24 Lắp đặt Rắc co PPR đường kính 50mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
25 Lắp đặt tê đều D50mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
26 Lắp đặt tê đều D40mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
27 Lắp đặt tê thu D32/25mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
28 Lắp đặt tê thu D25/20mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20 cái
29 Lắp đặt tê đều D20mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6 cái
30 Lắp đặt côn thu D50/40mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
31 Lắp đặt côn thu D40/32mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
32 Lắp đặt côn thu D32/25mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
33 Lắp đặt côn thu D25/20mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
34 Lắp đặt cút đều D50mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 6 cái
35 Lắp đặt cút đều D32mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 10 cái
36 Lắp đặt cút đều D25mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20 cái
37 Lắp đặt cút đều D20mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 40 cái
38 Lắp đặt măng sông D50mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
39 Lắp đặt măng sông D40mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 2 cái
40 Lắp đặt măng sông D25mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 5 cái
41 Lắp đặt măng sông D20mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3 cái
42 Lắp nút bịt nhựa Đường kính 20mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 12 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,4 100m
44 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 10 cái
45 Lắp đặt măng sông D32mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 10 cái
46 Lắp đặt van phao D250mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
47 Máy bơm nước Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 cái
48 Lắp đặt máy bơm nước Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1 1 máy
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,2 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,16 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,5 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,12 100m
53 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 cái
54 Lắp đặt tê 135 độ D110mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 9 cái
55 Lắp đặt tê 135 độ D90/60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 3 cái
56 Lắp đặt tê 135 độ D60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 18 cái
57 Lắp đặt cút 135 độ, D110mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20 cái
58 Lắp đặt cút 135 độ, D90mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20 cái
59 Lắp đặt cút 135 độ, D60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 20 cái
60 Lắp đặt cút 135 độ, D42mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 12 cái
61 Lắp đặt côn nhựa D110/60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
62 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 15 cái
63 Lắp đặt măng sông, ĐK 90mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
64 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 7 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 16 cái
66 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 16 cái
67 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4 cái
68 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,179 100m3
69 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,0597 100m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,0112 100m2
71 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,775 m3
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,1654 tấn
73 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 1,0005 m3
74 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,2156 m3
75 Xây gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 4,3813 m3
76 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,0641 tấn
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,0289 100m2
78 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,667 m3
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 8 cấu kiện
80 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 22,4 m2
81 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V E-HSMT và HSTK được duyệt 0,219 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->