Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210432626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Gia Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Gia Phong và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 19:21:00 đến ngày 2021-04-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,806,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Đá hộc ốp mái taluy xây VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 2.228,5023 | m3 |
| 2 | Đá 2x4 đệm ốp mái taluy, dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 746,4793 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây chân khay VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 577,875 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 chèn đầu cọc chân khay dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 138,69 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chân khay, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 55.476 | m |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún | Theo yêu cầu của HSTK | 280,7344 | m2 |
| 7 | Ống PVC tầng lọc ngược D60, L=0.9m, bố trí khoảng cách 5m/ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 415,8 | m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Theo yêu cầu của HSTK | 10,395 | m2 |
| 9 | Bê tông cọc tiêu M250#, đá 1x2 đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9118 | m3 |
| 10 | Cốt thép cọc tiêu, D≤10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 323,2886 | kg |
| 11 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 39,27 | m2 |
| 12 | Sơn phản quang đầu cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8175 | m2 |
| 13 | Sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 41,055 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 119 | cái |
| 15 | Bê tông móng cọc tiêu M150#, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,284 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,324 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo yêu cầu của HSTK | 461,3437 | m2 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4.246,0574 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.162,9538 | m3 |
| 4 | Đắp hoàn trả hố móng, độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.304,5441 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.228,1141 | m3 |
| 6 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 3.904,4472 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ vây K85 (bằng đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 173 | m3 |
| 8 | Thanh thải bờ vây | Theo yêu cầu của HSTK | 173 | m3 |
| C | HẠNH MỤC: KÊNH XÂY ĐÁ HỘC TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kênh M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,249 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đỉnh kênh D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.100,9092 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép giằng đỉnh kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 81,66 | m2 |
| 4 | Bê tông giằng ngang kênh M250#, đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,39 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng ngang kênh D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 85,8181 | kg |
| 6 | Ván khuôn thép giằng ngang kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5 | m2 |
| 7 | Đá hộc xây thân kênh VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 113,1968 | m3 |
| 8 | Trát tường kênh VXM M75# dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 292,3784 | m2 |
| 9 | Láng đáy kênh VXM M75# dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 68,05 | m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng kênh, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 103,436 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng kênh, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSTK | 25,859 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 9.736 | m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún | Theo yêu cầu của HSTK | 19,305 | m2 |
| 14 | Đắp đất bờ vây K85 (bằng đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 82 | m3 |
| 15 | Thanh thải bờ vây | Theo yêu cầu của HSTK | 82 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 4.246,0574 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1.081,4769 | m3 |
| 18 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 5.327,5343 | m3 |
| 19 | Đào gốc cây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | gốc |
| 20 | Chặt cây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cây |
| D | HẠNH MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC VÀO RUỘNG TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông M250# đá 1x2 (đúc sẵn) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6265 | m3 |
| 2 | Thép D≤10 | Theo yêu cầu của HSTK | 175,7477 | kg |
| 3 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 46,472 | m2 |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 27,6 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cống | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | 1 đoạn ống |
| 6 | Mối nối cống bằng vữa XM M100# - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | mối nối |
| 7 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 3 lớp (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1825 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG D1000 TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông thân cống M250# đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,6677 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân cống D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.941,5128 | kg |
| 3 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 753,3539 | m2 |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 410,9203 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 109 | 1 đoạn ống |
| 6 | Mối nối cống bằng vữa XM M100# - Đường kính 1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 52,47 | m2 |
| 8 | Bê tông móng cống đổ tại chỗ đá 2x4 M150# | Theo yêu cầu của HSTK | 41,1511 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 19,622 | m2 |
| 10 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0068 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 3.210 | m |
| 12 | Bê tông giằng đỉnh kè M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,38 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính | Theo yêu cầu của HSTK | 688,1916 | kg |
| 14 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo yêu cầu của HSTK | 46,9 | m2 |
| 15 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100# (đã trừ cống hộp chiếm chỗ) | Theo yêu cầu của HSTK | 124,9862 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây móng tường kè VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 85,65 | m3 |
| 17 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,835 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre móng tường kè, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 7.417,5 | m |
| 19 | Bê tông tường đầu, tường hèm phai, tường cánh M200# đá 1x2 (đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5803 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường đầu, tường hèm phai, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 15,26 | m2 |
| 21 | Đá hộc xây móng tường đầu, sân cống VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 3,369 | m3 |
| 22 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 367,5 | m |
| 24 | BTXM hoàn trả mặt đường M250# đá 2x4 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 39,7723 | m3 |
| 25 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4324 | m2 |
| 26 | Giấy dầu | Theo yêu cầu của HSTK | 220,957 | m2 |
| 27 | CPĐD loại I dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 33,03 | m3 |
| 28 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 63,9221 | m3 |
| 29 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 72,232 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,077 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 39,4639 | m3 |
| 32 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 22,0285 | m3 |
| 33 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 418,5405 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 292,0765 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: GIÀN VAN TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông khung dàn van đổ tại chỗ đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | m3 |
| 2 | Cốt thép khung dàn van D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6665 | kg |
| 3 | Cốt thép khung dàn van 10| Theo yêu cầu của HSTK |
32,7722
|
kg |
|
| 4 | Ván khuôn khung dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7164 | m2 |
| 5 | Bê tông cánh phai đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,27 | m3 |
| 6 | Sản xuất thép hình cánh phai | Theo yêu cầu của HSTK | 58,412 | kg |
| 7 | Lắp đặt thép hình cánh phai | Theo yêu cầu của HSTK | 58,412 | kg |
| 8 | Sản xuất thép tấm cánh phai | Theo yêu cầu của HSTK | 6,28 | kg |
| 9 | Lắp đặt thép tấm cánh phai | Theo yêu cầu của HSTK | 6,28 | kg |
| 10 | Sơn chống gỉ thép hình, thép tấm 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1468 | m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 50,8717 | kg |
| 12 | Bulong M12, L=30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Vít nâng V2, Lvít ≥ 2.8m, Ltiện ren ≥ 2.5m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cấu kiện |
| 15 | Bê tông hèm phai + tường cánh M200# đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,24 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 13,05 | m2 |
| 17 | Bê tông móng hèm phai + tường cánh đá 2x4 M150# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,75 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng hèm phai + tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m2 |
| 19 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 21 | Phá bê tông tràn cống hiện trạng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 119,2849 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 43,941 | m3 |
| 24 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 163,2259 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP ĐỔ TẠI CHỖ TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông trần cống đá 1x2, M250# dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6317 | m3 |
| 2 | Cốt thép trần cống 10| Theo yêu cầu của HSTK |
320,2444
|
kg |
|
| 3 | Ván khuôn trần cống | Theo yêu cầu của HSTK | 18,7224 | m2 |
| 4 | Bê tông thân cống + hèm phai đá 1x2, M250# dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1946 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân cống + hèm phai 10| Theo yêu cầu của HSTK |
848,0173
|
kg |
|
| 6 | Ván khuôn thân cống + hèm phai | Theo yêu cầu của HSTK | 65,1228 | m2 |
| 7 | Bê tông đáy cống + chân khay đá 2x4, M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 8,075 | m3 |
| 8 | Cốt thép đáy cống + chân khay 10| Theo yêu cầu của HSTK |
494,0764
|
kg |
|
| 9 | Ván khuôn đáy cống + chân khay | Theo yêu cầu của HSTK | 10,42 | m2 |
| 10 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 925 | m |
| 11 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,85 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây tường cánh VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8288 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh đá 2x4, M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 4,327 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 4,692 | m2 |
| 15 | Sân cống đá hộc xây VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6216 | m3 |
| 16 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3987 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 18 | Bê tông cầu thả phai đúc sẵn đá 1x2, M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,288 | m3 |
| 19 | Cốt thép cầu thả phai D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7054 | kg |
| 20 | Cốt thép cầu thả phai 10| Theo yêu cầu của HSTK |
21,4654
|
kg |
|
| 21 | Ván khuôn cầu thả phai | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cấu kiện |
| 23 | Bê tông lan can đúc sẵn đá 1x2, M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0574 | m3 |
| 24 | Cốt thép lan can D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8878 | kg |
| 25 | Cốt thép lan can 10| Theo yêu cầu của HSTK |
10,7958
|
kg |
|
| 26 | Ống thép mạ kẽm D80 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,2998 | kg |
| 27 | Ván khuôn lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 1,53 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: DÀN VAN LOẠI 2 TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông khung dàn van đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2565 | m3 |
| 2 | Cốt thép khung dàn van D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7385 | kg |
| 3 | Cốt thép khung dàn van 10| Theo yêu cầu của HSTK |
38,0892
|
kg |
|
| 4 | Ván khuôn khung dàn van | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5898 | m2 |
| 5 | Bê tông cánh phai đúc sẵn đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,306 | m3 |
| 6 | Sản xuất thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 61,848 | kg |
| 7 | Lắp đặt thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 61,848 | kg |
| 8 | Sản xuất thép tấm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,28 | kg |
| 9 | Lắp đặt thép tấm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,28 | kg |
| 10 | Sơn chống gỉ thép hình, thép tấm 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2672 | m2 |
| 11 | Thép tròn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,4416 | kg |
| 12 | Bulong M12, L=30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Vít nâng V2, Lvít ≥ 2.8m, Ltiện ren ≥ 2.5m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cấu kiện |
| 15 | Quét bitum và dán giấy dầu (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Theo yêu cầu của HSTK | 2,22 | m2 |
| 16 | Khớp nối PVc | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5 | m |
| I | HẠNG MỤC: KÊNH HƯỚNG DÒNG TUYẾN 1+2 | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kênh M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8904 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đỉnh kênh D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 84,1746 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép giằng đỉnh kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 4,452 | m2 |
| 4 | Đá hộc xây thân kênh VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 14,6916 | m3 |
| 5 | Trát tường kênh VXM M75# dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,5 | m2 |
| 6 | Láng đáy kênh VXM M75# dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5 | m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 9,915 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSTK | 1,983 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 992,5 | m |
| 10 | BTXM hoàn trả mặt đường M250# đá 2x4 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1496 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3758 | m2 |
| 12 | Giấy dầu | Theo yêu cầu của HSTK | 39,72 | m2 |
| 13 | CPĐD loại I dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,958 | m3 |
| 14 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 dày 30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,131 | m3 |
| 15 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 11,448 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,038 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 54,9557 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,1127 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2317 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 1,038 | m3 |
| 21 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2697 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đá hộc ốp mái taluy VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 48,9343 | m3 |
| 2 | Đá 2x4 đệm, dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2214 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây chân khay VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2525 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2206 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 888 | m |
| 6 | Bê tông cọc tiêu M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2447 | m3 |
| 7 | Cốt thép cọc tiêu, D≤10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 27,1671 | kg |
| 8 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3 | m2 |
| 9 | Sơn phản quang đầu cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,825 | m2 |
| 10 | Sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 3,45 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 12 | Bê tông M150#, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: KÊNH XÂY ĐÁ HỘC TUYẾN 3 | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kênh M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,1797 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đỉnh kênh D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5.139,1671 | kg |
| 3 | Ván khuôn thép giằng đỉnh kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 381,198 | m2 |
| 4 | Bê tông giằng ngang kênh M250#, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,905 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng ngang kênh D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 419,1883 | kg |
| 6 | Ván khuôn thép giằng ngang kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 31,75 | m2 |
| 7 | Đá hộc xây thân kênh VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 428,8478 | m3 |
| 8 | Trát tường kênh VXM M75# dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.143,594 | m2 |
| 9 | Láng đáy VXM M75# dày 2cm | Theo yêu cầu của HSTK | 317,665 | m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 482,8508 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo yêu cầu của HSTK | 120,7127 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 48.286 | m |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún | Theo yêu cầu của HSTK | 85,44 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG TUYẾN 3 | |||
| 1 | BTXM M250# đá 2x4 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 407,8629 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 231,4476 | m2 |
| 3 | Giấy dầu | Theo yêu cầu của HSTK | 2.265,905 | m2 |
| 4 | CPĐD loại I dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 397,7476 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 377,0652 | m3 |
| 6 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 426,0836 | m3 |
| 7 | Xáo xới, lu lèn K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.411,8058 | m2 |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.147,4469 | m3 |
| 9 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 167,105 | m3 |
| 10 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 38,9194 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 403,0178 | m3 |
| 12 | Đắp hoàn trả phía ngoài nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm chặt K90(đất tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 641,2452 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.304,2351 | m3 |
| 14 | Mua vật liệu đắp | Theo yêu cầu của HSTK | 2.916,0477 | m3 |
| 15 | Thép tròn trơn D25 khe co giả có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1.220,1255 | kg |
| 16 | Chiều dài xẻ khe co giả có cốt thép(rộng 0.5cm, sâu 5cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 231 | m |
| 17 | Trám khe co giả có cốt thép bằng mastic | Theo yêu cầu của HSTK | 231 | m |
| 18 | Mastic chèn khe co giả có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0578 | m3 |
| 19 | Chiều dài xẻ khe co giả không cốt thép (rộng 0.5cm, sâu 5cm) | Theo yêu cầu của HSTK | 237,06 | m |
| 20 | Trám khe co giả không cốt thép bằng mastic | Theo yêu cầu của HSTK | 237,06 | m |
| 21 | Ma tít chèn khe co giả không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0593 | m3 |
| 22 | Thép tròn trơn D25 khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 203,3543 | kg |
| 23 | Thép tròn D12 khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 351,3961 | kg |
| 24 | Thép tròn D10 khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 94,8987 | kg |
| 25 | Trám khe dãn bằng mastic | Theo yêu cầu của HSTK | 38,5 | m |
| 26 | Matit chèn khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0289 | m3 |
| 27 | Ống nhựa D34 khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2 | m |
| 28 | Gỗ đệm khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,775 | m2 |
| 29 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.147,4469 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 285,0614 | m3 |
| 31 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1.432,5083 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC VÀO RUỘNG TUYẾN 3 | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250# đá 1x2 (đúc sẵn) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2914 | m3 |
| 2 | Thép ống cống D≤10 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,8723 | kg |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2848 | m2 |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1448 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | 1 đoạn ống |
| 6 | Đá hộc xây hèm phai VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,348 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5132 | m3 |
| 8 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4238 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 94 | m |
| N | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN ĐÁ HỘC XÂY B600 TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đá hộc xây thân cống VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4925 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây móng cống VXM M100# | Theo yêu cầu của HSTK | 6,66 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,22 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.110 | m |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 1,584 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 108,2339 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan 10| Theo yêu cầu của HSTK |
212,1382
|
kg |
|
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 5,808 | m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cấu kiện |
| 10 | BTCT mũ mố đá 1x2, M250# | Theo yêu cầu của HSTK | 0,999 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố D≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 89,7876 | kg |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 6,66 | m2 |
| 13 | Phá tấm đan BTCT | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m3 |
| 14 | Phá thân mương gạch xây | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m3 |
| 15 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,004 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 76,076 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,905 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 25,9473 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 7,66 | m3 |
| 20 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 33,6073 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi