Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210432626-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Gia Phong
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210432471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Gia Phong và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 19:21:00 đến ngày 2021-04-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,806,940,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI TUYẾN 1+2
1 Đá hộc ốp mái taluy xây VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 2.228,5023 m3
2 Đá 2x4 đệm ốp mái taluy, dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 746,4793 m3
3 Đá hộc xây chân khay VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 577,875 m3
4 Đá 4x6 chèn đầu cọc chân khay dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 138,69 m3
5 Đóng cọc tre chân khay, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 55.476 m
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún Theo yêu cầu của HSTK 280,7344 m2
7 Ống PVC tầng lọc ngược D60, L=0.9m, bố trí khoảng cách 5m/ ống Theo yêu cầu của HSTK 415,8 m
8 Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 10,395 m2
9 Bê tông cọc tiêu M250#, đá 1x2 đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 2,9118 m3
10 Cốt thép cọc tiêu, D≤10 mm Theo yêu cầu của HSTK 323,2886 kg
11 Ván khuôn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 39,27 m2
12 Sơn phản quang đầu cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 9,8175 m2
13 Sơn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 41,055 m2
14 Lắp dựng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 119 cái
15 Bê tông móng cọc tiêu M150#, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 4,284 m3
16 Đào đất hố móng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,324 m3
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG TUYẾN 1+2
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo yêu cầu của HSTK 461,3437 m2
2 Đào nền đường, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4.246,0574 m3
3 Đào đất hố móng đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 2.162,9538 m3
4 Đắp hoàn trả hố móng, độ chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 2.304,5441 m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2.228,1141 m3
6 Mua vật liệu đắp Theo yêu cầu của HSTK 3.904,4472 m3
7 Đắp đất bờ vây K85 (bằng đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 173 m3
8 Thanh thải bờ vây Theo yêu cầu của HSTK 173 m3
C HẠNH MỤC: KÊNH XÂY ĐÁ HỘC TUYẾN 1+2
1 Bê tông giằng đỉnh kênh M250#, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 12,249 m3
2 Cốt thép giằng đỉnh kênh D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 1.100,9092 kg
3 Ván khuôn thép giằng đỉnh kênh Theo yêu cầu của HSTK 81,66 m2
4 Bê tông giằng ngang kênh M250#, đá 1x2 đổ tại chỗ Theo yêu cầu của HSTK 0,39 m3
5 Cốt thép giằng ngang kênh D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 85,8181 kg
6 Ván khuôn thép giằng ngang kênh Theo yêu cầu của HSTK 6,5 m2
7 Đá hộc xây thân kênh VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 113,1968 m3
8 Trát tường kênh VXM M75# dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 292,3784 m2
9 Láng đáy kênh VXM M75# dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 68,05 m2
10 Xây đá hộc, xây móng kênh, chiều dày Theo yêu cầu của HSTK 103,436 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng kênh, loại đá có đường kính Dmax Theo yêu cầu của HSTK 25,859 m3
12 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 9.736 m
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún Theo yêu cầu của HSTK 19,305 m2
14 Đắp đất bờ vây K85 (bằng đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 82 m3
15 Thanh thải bờ vây Theo yêu cầu của HSTK 82 m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 4.246,0574 m3
17 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.081,4769 m3
18 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 5.327,5343 m3
19 Đào gốc cây Theo yêu cầu của HSTK 50 gốc
20 Chặt cây Theo yêu cầu của HSTK 50 cây
D HẠNH MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC VÀO RUỘNG TUYẾN 1+2
1 Bê tông M250# đá 1x2 (đúc sẵn) Theo yêu cầu của HSTK 1,6265 m3
2 Thép D≤10 Theo yêu cầu của HSTK 175,7477 kg
3 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 46,472 m2
4 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 27,6 m2
5 Lắp đặt cống Theo yêu cầu của HSTK 20 1 đoạn ống
6 Mối nối cống bằng vữa XM M100# - Đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSTK 15 mối nối
7 Giấy dầu tẩm nhựa đường 3 lớp (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Theo yêu cầu của HSTK 5,1825 m2
E HẠNG MỤC: CỐNG D1000 TUYẾN 1+2
1 Bê tông thân cống M250# đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 37,6677 m3
2 Cốt thép thân cống D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 3.941,5128 kg
3 Ván khuôn thân cống Theo yêu cầu của HSTK 753,3539 m2
4 Quét nhựa đường nóng 2 lớp thân cống Theo yêu cầu của HSTK 410,9203 m2
5 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Theo yêu cầu của HSTK 109 1 đoạn ống
6 Mối nối cống bằng vữa XM M100# - Đường kính 1000mm Theo yêu cầu của HSTK 90 mối nối
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 52,47 m2
8 Bê tông móng cống đổ tại chỗ đá 2x4 M150# Theo yêu cầu của HSTK 41,1511 m3
9 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 19,622 m2
10 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 8,0068 m3
11 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 3.210 m
12 Bê tông giằng đỉnh kè M250#, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 9,38 m3
13 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính Theo yêu cầu của HSTK 688,1916 kg
14 Ván khuôn giằng đỉnh kè Theo yêu cầu của HSTK 46,9 m2
15 Đá hộc xây thân tường kè VXM M100# (đã trừ cống hộp chiếm chỗ) Theo yêu cầu của HSTK 124,9862 m3
16 Đá hộc xây móng tường kè VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 85,65 m3
17 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 14,835 m3
18 Đóng cọc tre móng tường kè, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 7.417,5 m
19 Bê tông tường đầu, tường hèm phai, tường cánh M200# đá 1x2 (đổ tại chỗ) Theo yêu cầu của HSTK 1,5803 m3
20 Ván khuôn tường đầu, tường hèm phai, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 15,26 m2
21 Đá hộc xây móng tường đầu, sân cống VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 3,369 m3
22 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,736 m3
23 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 367,5 m
24 BTXM hoàn trả mặt đường M250# đá 2x4 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 39,7723 m3
25 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 5,4324 m2
26 Giấy dầu Theo yêu cầu của HSTK 220,957 m2
27 CPĐD loại I dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 33,03 m3
28 Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 dày 30cm Theo yêu cầu của HSTK 63,9221 m3
29 Mua vật liệu đắp Theo yêu cầu của HSTK 72,232 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 2,077 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu của HSTK 39,4639 m3
32 Đào đất móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 22,0285 m3
33 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 418,5405 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 292,0765 m3
F HẠNG MỤC: GIÀN VAN TUYẾN 1+2
1 Bê tông khung dàn van đổ tại chỗ đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,21 m3
2 Cốt thép khung dàn van D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 5,6665 kg
3 Cốt thép khung dàn van 10 Theo yêu cầu của HSTK 32,7722 kg
4 Ván khuôn khung dàn van Theo yêu cầu của HSTK 3,7164 m2
5 Bê tông cánh phai đúc sẵn đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,27 m3
6 Sản xuất thép hình cánh phai Theo yêu cầu của HSTK 58,412 kg
7 Lắp đặt thép hình cánh phai Theo yêu cầu của HSTK 58,412 kg
8 Sản xuất thép tấm cánh phai Theo yêu cầu của HSTK 6,28 kg
9 Lắp đặt thép tấm cánh phai Theo yêu cầu của HSTK 6,28 kg
10 Sơn chống gỉ thép hình, thép tấm 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 2,1468 m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSTK 50,8717 kg
12 Bulong M12, L=30cm Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
13 Vít nâng V2, Lvít ≥ 2.8m, Ltiện ren ≥ 2.5m Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 1 cấu kiện
15 Bê tông hèm phai + tường cánh M200# đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 3,24 m3
16 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 13,05 m2
17 Bê tông móng hèm phai + tường cánh đá 2x4 M150# Theo yêu cầu của HSTK 0,75 m3
18 Ván khuôn móng hèm phai + tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 2 m2
19 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,15 m3
20 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 60 m
21 Phá bê tông tràn cống hiện trạng Theo yêu cầu của HSTK 2,4 m3
22 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 119,2849 m3
23 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 43,941 m3
24 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 163,2259 m3
G HẠNG MỤC: CỐNG HỘP ĐỔ TẠI CHỖ TUYẾN 1+2
1 Bê tông trần cống đá 1x2, M250# dày 30cm Theo yêu cầu của HSTK 4,6317 m3
2 Cốt thép trần cống 10 Theo yêu cầu của HSTK 320,2444 kg
3 Ván khuôn trần cống Theo yêu cầu của HSTK 18,7224 m2
4 Bê tông thân cống + hèm phai đá 1x2, M250# dày 30cm Theo yêu cầu của HSTK 9,1946 m3
5 Cốt thép thân cống + hèm phai 10 Theo yêu cầu của HSTK 848,0173 kg
6 Ván khuôn thân cống + hèm phai Theo yêu cầu của HSTK 65,1228 m2
7 Bê tông đáy cống + chân khay đá 2x4, M250# Theo yêu cầu của HSTK 8,075 m3
8 Cốt thép đáy cống + chân khay 10 Theo yêu cầu của HSTK 494,0764 kg
9 Ván khuôn đáy cống + chân khay Theo yêu cầu của HSTK 10,42 m2
10 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 925 m
11 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 1,85 m3
12 Đá hộc xây tường cánh VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 2,8288 m3
13 Bê tông móng tường cánh đá 2x4, M250# Theo yêu cầu của HSTK 4,327 m3
14 Ván khuôn móng tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 4,692 m2
15 Sân cống đá hộc xây VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 3,6216 m3
16 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 2,3987 m3
17 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 1.200 m
18 Bê tông cầu thả phai đúc sẵn đá 1x2, M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,288 m3
19 Cốt thép cầu thả phai D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 4,7054 kg
20 Cốt thép cầu thả phai 10 Theo yêu cầu của HSTK 21,4654 kg
21 Ván khuôn cầu thả phai Theo yêu cầu của HSTK 1,44 m2
22 Lắp đặt cấu kiện Theo yêu cầu của HSTK 2 cấu kiện
23 Bê tông lan can đúc sẵn đá 1x2, M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,0574 m3
24 Cốt thép lan can D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,8878 kg
25 Cốt thép lan can 10 Theo yêu cầu của HSTK 10,7958 kg
26 Ống thép mạ kẽm D80 Theo yêu cầu của HSTK 22,2998 kg
27 Ván khuôn lan can Theo yêu cầu của HSTK 1,53 m2
H HẠNG MỤC: DÀN VAN LOẠI 2 TUYẾN 1+2
1 Bê tông khung dàn van đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,2565 m3
2 Cốt thép khung dàn van D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 6,7385 kg
3 Cốt thép khung dàn van 10 Theo yêu cầu của HSTK 38,0892 kg
4 Ván khuôn khung dàn van Theo yêu cầu của HSTK 4,5898 m2
5 Bê tông cánh phai đúc sẵn đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,306 m3
6 Sản xuất thép hình Theo yêu cầu của HSTK 61,848 kg
7 Lắp đặt thép hình Theo yêu cầu của HSTK 61,848 kg
8 Sản xuất thép tấm Theo yêu cầu của HSTK 6,28 kg
9 Lắp đặt thép tấm Theo yêu cầu của HSTK 6,28 kg
10 Sơn chống gỉ thép hình, thép tấm 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 2,2672 m2
11 Thép tròn D12 Theo yêu cầu của HSTK 57,4416 kg
12 Bulong M12, L=30cm Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
13 Vít nâng V2, Lvít ≥ 2.8m, Ltiện ren ≥ 2.5m Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSTK 1 cấu kiện
15 Quét bitum và dán giấy dầu (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Theo yêu cầu của HSTK 2,22 m2
16 Khớp nối PVc Theo yêu cầu của HSTK 2,5 m
I HẠNG MỤC: KÊNH HƯỚNG DÒNG TUYẾN 1+2
1 Bê tông giằng đỉnh kênh M250#, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,8904 m3
2 Cốt thép giằng đỉnh kênh D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 84,1746 kg
3 Ván khuôn thép giằng đỉnh kênh Theo yêu cầu của HSTK 4,452 m2
4 Đá hộc xây thân kênh VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 14,6916 m3
5 Trát tường kênh VXM M75# dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 16,5 m2
6 Láng đáy kênh VXM M75# dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 7,5 m2
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Theo yêu cầu của HSTK 9,915 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo yêu cầu của HSTK 1,983 m3
9 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 992,5 m
10 BTXM hoàn trả mặt đường M250# đá 2x4 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 7,1496 m3
11 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 4,3758 m2
12 Giấy dầu Theo yêu cầu của HSTK 39,72 m2
13 CPĐD loại I dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 5,958 m3
14 Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 dày 30cm Theo yêu cầu của HSTK 10,131 m3
15 Mua vật liệu đắp Theo yêu cầu của HSTK 11,448 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 1,038 m3
17 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 54,9557 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 46,1127 m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 4,2317 m3
20 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 1,038 m3
21 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 5,2697 m3
J HẠNG MỤC: KÈ ỐP MÁI TUYẾN 3
1 Đá hộc ốp mái taluy VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 48,9343 m3
2 Đá 2x4 đệm, dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 16,2214 m3
3 Đá hộc xây chân khay VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 9,2525 m3
4 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 2,2206 m3
5 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 888 m
6 Bê tông cọc tiêu M250#, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,2447 m3
7 Cốt thép cọc tiêu, D≤10 mm Theo yêu cầu của HSTK 27,1671 kg
8 Ván khuôn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 3,3 m2
9 Sơn phản quang đầu cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,825 m2
10 Sơn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 3,45 m2
11 Lắp dựng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
12 Bê tông M150#, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,36 m3
K HẠNG MỤC: KÊNH XÂY ĐÁ HỘC TUYẾN 3
1 Bê tông giằng đỉnh kênh M250#, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 57,1797 m3
2 Cốt thép giằng đỉnh kênh D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 5.139,1671 kg
3 Ván khuôn thép giằng đỉnh kênh Theo yêu cầu của HSTK 381,198 m2
4 Bê tông giằng ngang kênh M250#, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,905 m3
5 Cốt thép giằng ngang kênh D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 419,1883 kg
6 Ván khuôn thép giằng ngang kênh Theo yêu cầu của HSTK 31,75 m2
7 Đá hộc xây thân kênh VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 428,8478 m3
8 Trát tường kênh VXM M75# dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 1.143,594 m2
9 Láng đáy VXM M75# dày 2cm Theo yêu cầu của HSTK 317,665 m2
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Theo yêu cầu của HSTK 482,8508 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Theo yêu cầu của HSTK 120,7127 m3
12 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 48.286 m
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún Theo yêu cầu của HSTK 85,44 m2
L HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG TUYẾN 3
1 BTXM M250# đá 2x4 dày 18cm Theo yêu cầu của HSTK 407,8629 m3
2 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 231,4476 m2
3 Giấy dầu Theo yêu cầu của HSTK 2.265,905 m2
4 CPĐD loại I dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 397,7476 m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 377,0652 m3
6 Mua vật liệu đắp Theo yêu cầu của HSTK 426,0836 m3
7 Xáo xới, lu lèn K95 Theo yêu cầu của HSTK 1.411,8058 m2
8 Đào nền đường, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 1.147,4469 m3
9 Đào nền đường, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 167,105 m3
10 Đào nền đường, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 38,9194 m3
11 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 403,0178 m3
12 Đắp hoàn trả phía ngoài nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm chặt K90(đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 641,2452 m3
13 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2.304,2351 m3
14 Mua vật liệu đắp Theo yêu cầu của HSTK 2.916,0477 m3
15 Thép tròn trơn D25 khe co giả có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 1.220,1255 kg
16 Chiều dài xẻ khe co giả có cốt thép(rộng 0.5cm, sâu 5cm) Theo yêu cầu của HSTK 231 m
17 Trám khe co giả có cốt thép bằng mastic Theo yêu cầu của HSTK 231 m
18 Mastic chèn khe co giả có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0578 m3
19 Chiều dài xẻ khe co giả không cốt thép (rộng 0.5cm, sâu 5cm) Theo yêu cầu của HSTK 237,06 m
20 Trám khe co giả không cốt thép bằng mastic Theo yêu cầu của HSTK 237,06 m
21 Ma tít chèn khe co giả không cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 0,0593 m3
22 Thép tròn trơn D25 khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 203,3543 kg
23 Thép tròn D12 khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 351,3961 kg
24 Thép tròn D10 khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 94,8987 kg
25 Trám khe dãn bằng mastic Theo yêu cầu của HSTK 38,5 m
26 Matit chèn khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 0,0289 m3
27 Ống nhựa D34 khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 13,2 m
28 Gỗ đệm khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 5,775 m2
29 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 1.147,4469 m3
30 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 285,0614 m3
31 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 1.432,5083 m3
M HẠNG MỤC: CỐNG LẤY NƯỚC VÀO RUỘNG TUYẾN 3
1 Bê tông ống cống M250# đá 1x2 (đúc sẵn) Theo yêu cầu của HSTK 0,2914 m3
2 Thép ống cống D≤10 Theo yêu cầu của HSTK 23,8723 kg
3 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 7,2848 m2
4 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 4,1448 m2
5 Lắp đặt cống Theo yêu cầu của HSTK 2 1 đoạn ống
6 Đá hộc xây hèm phai VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 0,348 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Theo yêu cầu của HSTK 1,5132 m3
8 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,4238 m3
9 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 94 m
N HẠNG MỤC: CỐNG BẢN ĐÁ HỘC XÂY B600 TUYẾN 3
1 Đá hộc xây thân cống VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 7,4925 m3
2 Đá hộc xây móng cống VXM M100# Theo yêu cầu của HSTK 6,66 m3
3 Đá 4x6 chèn đầu cọc dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 2,22 m3
4 Đóng cọc tre, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 1.110 m
5 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 1,584 m3
6 Cốt thép tấm đan D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 108,2339 kg
7 Cốt thép tấm đan 10 Theo yêu cầu của HSTK 212,1382 kg
8 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 5,808 m2
9 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 11 cấu kiện
10 BTCT mũ mố đá 1x2, M250# Theo yêu cầu của HSTK 0,999 m3
11 Cốt thép mũ mố D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 89,7876 kg
12 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 6,66 m2
13 Phá tấm đan BTCT Theo yêu cầu của HSTK 1,5 m3
14 Phá thân mương gạch xây Theo yêu cầu của HSTK 6,16 m3
15 Đào đất móng băng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 4,004 m3
16 Đào móng công trình, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 76,076 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 47,905 m3
18 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 25,9473 m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 7,66 m3
20 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 33,6073 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->