Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210446729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 17:59:00 đến ngày 2021-05-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,637,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm | 1.326,696 | m3 | |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | 6.633,48 | m2 | |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | 1.268,2591 | m3 | |
| 4 | Ma tít | 1,0661 | m3 | |
| 5 | Gỗ đệm | 0,462 | m3 | |
| 6 | Mạt cưa tẩm nhựa | 0,0051 | m3 | |
| 7 | Ống chụp đầu cốt thép D30 | 37,8 | m | |
| 8 | Màng bọc nilon | 8,9064 | m2 | |
| 9 | Quét nhựa chống dính | 56,2169 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn | 492,572 | m2 | |
| 11 | Chiều dài xẻ khe | 2.713,3 | m | |
| 12 | Thép tròn trơn D25 | 3.911,9308 | kg | |
| 13 | Thép có gờ D14 | 779,0643 | kg | |
| 14 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | 2.932,4934 | m3 | |
| 15 | Đào nền, đất cấp II | 79,3206 | m3 | |
| 16 | Đào khuôn, đất cấp II | 427,2312 | m3 | |
| 17 | Đánh cấp, đất cấp II | 680,9649 | m3 | |
| 18 | Đắp nền đường bằng đất mua về đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | 2.000,3867 | m3 | |
| 19 | Đắp nền đường K90 bằng đất tận dụng | 271,8744 | m3 | |
| 20 | Đắp nền đường K90 bằng đất mua về | 4.497,8201 | m3 | |
| 21 | Đào móng kè, đất cấp II | 989,9321 | m3 | |
| 22 | Đắp hoàn trả phía ngoài móng kè K85 - đất tận dụng | 100,7451 | m3 | |
| 23 | Đắp hoàn trả móng kè K90 - đất tận dụng | 114,9251 | m3 | |
| 24 | Đắp hoàn trả móng kè K90 - đất mua về | 268,1587 | m3 | |
| 25 | Đào hoàn trả kênh, đất cấp I | 134,9586 | m3 | |
| 26 | Đắp hoàn trả bờ kênh K85 bằng đất tận dụng | 45,8756 | m3 | |
| 27 | Đào móng rãnh, đất cấp II | 812,3859 | m3 | |
| 28 | Đắp hoàn trả phía ngoài móng rãnh K85 - đất tận dụng | 196,6394 | m3 | |
| 29 | Đắp hoàn trả móng rãnh K90 - đất tận dụng | 46,1809 | m3 | |
| 30 | Đắp hoàn trả móng rãnh K90 - đất mua về | 107,7554 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 3.175,9521 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 2.104,1129 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp III | 128,1694 | m3 | |
| 34 | Bê tông cọc tiêu M200 | 3,6995 | m3 | |
| 35 | Cốt thép cọc | 399,848 | kg | |
| 36 | Sơn đỏ phản quang | 12,684 | m2 | |
| 37 | Sơn trắng phản quang | 52,095 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn | 55,568 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cọc tiêu | 151 | cái | |
| 40 | Đào hố móng, đất cấp III | 33,6 | m3 | |
| 41 | Đắp hoàn trả hố móng, K95 | 32,655 | m3 | |
| 42 | Vạch sơn | 56,74 | m2 | |
| 43 | Gờ giảm tốc | 66 | m2 | |
| 44 | Biển báo tam giác phản quang | 13 | biển | |
| 45 | Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,2x1,8m | 1 | biển | |
| 46 | Đào đất chôn cột | 1,533 | m3 | |
| 47 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | 0,968 | m3 | |
| 48 | Đắp hoàn trả móng cột | 0,565 | m3 | |
| 49 | Bê tông M200 đá 1x2 | 12,8 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn | 64,32 | m2 | |
| 51 | Thép tròn D | 849,9632 | kg | |
| 52 | Thép tròn 10|
|
568,32
|
kg |
|
| 53 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè | 346,485 | m3 | |
| 54 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | 356,363 | m3 | |
| 55 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | 3,2 | m2 | |
| 56 | Ống nhựa PVC D60 | 88 | m | |
| 57 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 34,564 | m3 | |
| 58 | Cọc tre gia cố móng | 21.602,5 | m | |
| 59 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | 69,76 | m2 | |
| 60 | Đắp bờ vây thi công | 560 | m3 | |
| 61 | Phá bờ vây thi công | 560 | m3 | |
| 62 | Bơm nước thi công | 10 | ca | |
| 63 | Đá hộc xây VXM M100 gia cố mái taluy | 103,1978 | m3 | |
| 64 | Đá hộc xây VXM M100 chân khay | 42,5308 | m3 | |
| 65 | Ống nhựa PVC D60 | 41 | m | |
| 66 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | 1,64 | m2 | |
| 67 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 41,0255 | m3 | |
| 68 | Cọc tre gia cố móng | 2.755,7812 | m | |
| 69 | Đào hố móng chân khay, đất cấp I | 108,5001 | m3 | |
| 70 | Đắp hoàn trả hố móng K90 bằng đất mua về | 60,4955 | m3 | |
| B | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Bê tông M250 | 10,242 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 117,099 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 751,0646 | kg | |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1,5x1,5m; L=1m | 9 | m | |
| 5 | Bê tông móng cống | 4,5715 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đầu | 3,3646 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng tường đầu | 9,66 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường cánh | 4,76 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng tường cánh | 18,82 | m3 | |
| 10 | Bê tông sân cống, sân gia cố + chân khay thượng hạ lưu | 17,2255 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cống | 4,194 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn tường đầu | 26,06 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu | 22,12 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn tường cánh | 14,2 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn móng tường cánh | 31,7 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | 40 | m2 | |
| 17 | Quét nhựa đường hai lớp cả 3 mặt | 49,5 | m2 | |
| 18 | Vữa xi măng M100 | 0,057 | m3 | |
| 19 | Vữa xi măng M100 | 0,02 | m3 | |
| 20 | Gỗ đệm | 0,08 | m3 | |
| 21 | Vải tẩm nhựa đường | 10,92 | m2 | |
| 22 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | 9,3895 | m3 | |
| 23 | Gia cố cọc tre móng cống loại A, L=3m/cọc | 4.371,945 | m | |
| 24 | Phá dỡ bê tông cốt thép | 17,5 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ đá xây | 22,14 | m3 | |
| 26 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 39,64 | m3 | |
| 27 | đào hố móng, đất cấp I | 134,2608 | m3 | |
| 28 | đào hố móng, đất cấp II | 40,2414 | m3 | |
| 29 | Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đầm cóc đầm K90 - đất mua về | 60,0291 | m3 | |
| 30 | Đắp bờ vây thi công | 118,0875 | m3 | |
| 31 | Bơm nước thi công | 2 | ca | |
| 32 | Đắp đường công vụ bằng đất tận dụng đầm K90 | 369,9457 | m3 | |
| 33 | Rải lớp mặt đường công vụ bằng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | 42,8693 | m3 | |
| 34 | Phá bờ vây thi công, đường công vụ | 530,9025 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cấp I | 134,2608 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất thừa đổ đi cấp II | 488,0332 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ thừa đổ đi | 82,5093 | m3 | |
| 38 | Thép tròn D | 36,8177 | kg | |
| 39 | Thép tròn D | 856,563 | kg | |
| 40 | Bê tông M200 | 1,898 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn | 47,372 | m2 | |
| 42 | Cốt thép D | 96,85 | kg | |
| 43 | Lắp dđặt ống ống | 13 | đoan ống | |
| 44 | Đá dăm đệm móng cống | 0,858 | m3 | |
| 45 | Gạch chỉ xây VXM M100 | 0,42 | m3 | |
| 46 | Vữa xi măng M100 | 0,144 | m3 | |
| 47 | Dđào hố móng, đất cấp II | 43,42 | m3 | |
| 48 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | 37,83 | m3 | |
| 49 | Bê tông bản giữa cống | 2,7864 | m3 | |
| 50 | Bê tông bản biên cống | 1,4515 | m3 | |
| 51 | Bê tông xà mũ mố | 3,968 | m3 | |
| 52 | Bê tông cầu công tác | 0,414 | m3 | |
| 53 | Bê tông mối nối bản | 0,1806 | m3 | |
| 54 | Bê tông bản giảm tải | 5,346 | m3 | |
| 55 | Bê tông giằng chống | 2,4275 | m3 | |
| 56 | Bê tông tường đầu, khe phai | 13,96 | m3 | |
| 57 | Bê tông tường cống | 32,44 | m3 | |
| 58 | Bê tông tường cánh | 7,9401 | m3 | |
| 59 | Bê tông móng cống, tường đầu khe phai | 26,54 | m3 | |
| 60 | Bê tông móng tường cánh | 11,47 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn bản giữa | 7,7328 | m2 | |
| 62 | Ván khuôn bản biên | 7,6268 | m2 | |
| 63 | Ván khuôn xà mũ | 14,072 | m2 | |
| 64 | Ván khuôn cầu công tác | 3,64 | m2 | |
| 65 | Ván khuôn tường đầu, khe phai | 52,92 | m2 | |
| 66 | Ván khuôn tường cống | 41,6 | m2 | |
| 67 | Ván khuôn giằng chống | 10,8 | m2 | |
| 68 | Ván khuôn móng tường cống, tường đầu khe phai | 49,04 | m2 | |
| 69 | Ván khuôn tường cánh | 22,13 | m2 | |
| 70 | Ván khuôn móng tường cánh | 11,44 | m2 | |
| 71 | Ván khuôn bản giảm tải | 15,3144 | m2 | |
| 72 | Ván khuôn chân khay sân cống | 4,4 | m2 | |
| 73 | Thép bản giữa | 62,5736 | kg | |
| 74 | Thép bản biên | 34,8623 | kg | |
| 75 | Thép mối nối bản | 5,7034 | kg | |
| 76 | Thép bản giảm tải | 303,4231 | kg | |
| 77 | Thép xà mũ mố | 178,2019 | kg | |
| 78 | Thép gia cường mặt đường | 59,67 | kg | |
| 79 | Thép bản giữa | 242,8475 | kg | |
| 80 | Thép bản biên | 80,9492 | kg | |
| 81 | Thép bản giảm tải | 539,0861 | kg | |
| 82 | Thép xà mũ mố | 26,1894 | kg | |
| 83 | Thép cầu công tác | 75,0259 | kg | |
| 84 | Thép gia cường mặt đường | 1.373,4484 | kg | |
| 85 | Đá hộc xây mái taluy | 28,21 | m3 | |
| 86 | Đá hộc xây lòng cống | 4,33 | m3 | |
| 87 | Đá hộc xây sân cống + chân khay thượng hạ lưu | 1,158 | m3 | |
| 88 | Đá hộc xây sân gia cố + chân khay thượng hạ lưu | 7,599 | m3 | |
| 89 | Láng VXM M100 dày 2cm | 40,7212 | m2 | |
| 90 | Đá dăm đệm | 28,5163 | m3 | |
| 91 | Ma tít bitum lấp lỗ chốt | 0,0741 | m3 | |
| 92 | Quét nhựa đường chống thấm | 41,6 | m2 | |
| 93 | Cọc tre gia cố loại A, L=3m | 7.368,9375 | m | |
| 94 | Đào hố móng cống, hố móng tường cánh đất cấp I | 156,9932 | m3 | |
| 95 | Đào hố móng cống, hố móng tường cánh đất cấp II | 47,9515 | m3 | |
| 96 | Đắp đất K90 hố móng thân cống, hố móng tường cánh - đất mua về | 143,382 | m3 | |
| 97 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | 48,3375 | m3 | |
| 98 | Phá bờ vây thi công | 48,3375 | m3 | |
| 99 | Sản xuất lan can | 205,54 | kg | |
| 100 | Lắp dựng lan can | 3,18 | m2 | |
| 101 | Bu lông N9 | 8 | cái | |
| 102 | Phá dỡ đá xây | 16,0553 | m3 | |
| 103 | Phá dỡ bê tông | 14,0822 | m3 | |
| 104 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 30,1375 | m3 | |
| 105 | Lắp đặt tấm bản, bản giảm tải trọng lượng | 20 | CK | |
| 106 | Vận chuyển đất đổ điĐất cấp I | 156,9932 | m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất đổ điĐất cấp II | 47,9515 | m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất đổ đi Vật liệu thải | 30,1375 | m3 | |
| 109 | Cọc ván thép (KL*0,0117*1 tháng + KL*0,035) | 332,037 | kg | |
| 110 | Đóng cọc ván thép trên cạn, chiều dài cọc | 59,25 | m | |
| 111 | Đóng cọc ván thép trên cạn, chiều dài cọc | 59,25 | m | |
| 112 | Nhổ cọc ván thép trên cạn | 59,25 | m | |
| 113 | Bê tông tấm bản | 18,7048 | m3 | |
| 114 | Bê tông xà mũ mố | 5,916 | m3 | |
| 115 | Bê tông gờ chắn lan can | 1,2 | m3 | |
| 116 | Bê tông bản quá độ | 8,91 | m3 | |
| 117 | Bê tông giằng chống | 7,33 | m3 | |
| 118 | Bê tông tường cống | 46,75 | m3 | |
| 119 | Bê tông tường cánh | 17,1535 | m3 | |
| 120 | Bê tông móng tường cống | 28,6 | m3 | |
| 121 | Bê tông móng tường cánh | 17,9142 | m3 | |
| 122 | Bê tông chân khay sân cống | 4,8 | m3 | |
| 123 | Ván khuôn tấm bản cống | 49,476 | m2 | |
| 124 | Ván khuôn xà mũ | 23,512 | m2 | |
| 125 | Ván khuôn tường cống | 63,5 | m2 | |
| 126 | Ván khuôn giằng chống | 29,32 | m2 | |
| 127 | Ván khuôn móng tường cống | 21,2 | m2 | |
| 128 | Ván khuôn tường cánh | 61,5578 | m2 | |
| 129 | Ván khuôn móng tường cánh | 36,16 | m2 | |
| 130 | Ván khuôn bản giảm tải | 25,128 | m2 | |
| 131 | Ván khuôn chân khay sân cống | 12 | m2 | |
| 132 | Ván khuôn gờ chắn lan can | 10 | m2 | |
| 133 | Thép tấm bản | 909,645 | kg | |
| 134 | Thép bản quá độ | 204,768 | kg | |
| 135 | Thép xà mũ mố | 244,2301 | kg | |
| 136 | Thép bản mặt cầu | 70,5338 | kg | |
| 137 | Thép tấm bản | 71,7552 | kg | |
| 138 | Thép xà mũ mố | 51,5574 | kg | |
| 139 | Thép bản quá độ | 872,748 | kg | |
| 140 | Thép tấm bản | 1.754,771 | kg | |
| 141 | Đá hộc xây lòng cống | 7,56 | m3 | |
| 142 | Đá hộc xây sân cống | 10,3243 | m3 | |
| 143 | Đá hộc xây sân gia cố | 11,49 | m3 | |
| 144 | Đá hộc xây chân khay | 3,83 | m3 | |
| 145 | Đá hộc gia cố mái taluy | 25,9 | m3 | |
| 146 | Láng VXM M100 dày 2cm | 59,6144 | m2 | |
| 147 | Đá dăm đệm | 43,5894 | m3 | |
| 148 | Ma tít bitum lấp lỗ chốt | 0,0887 | m3 | |
| 149 | Quét nhựa đường chống thấm | 110 | m2 | |
| 150 | Cọc tre gia cố loại A, L=3m | 14.667,75 | m | |
| 151 | Giấy dầu tẩm nhựa đường giáp nối giữa tường cống và tường chắn | 12,45 | m2 | |
| 152 | Đào hố móng cống, hố móng tường cánh đất cấp I | 203,0655 | m3 | |
| 153 | Đào hố móng cống, hố móng tường cánh đất cấp II | 88,1581 | m3 | |
| 154 | Đắp đất K95 hố móng thân cống, hố móng tường cánh - đất mua về | 266,7188 | m3 | |
| 155 | Sản xuất lan can | 450,18 | kg | |
| 156 | Lắp dựng lan can | 7,2 | m2 | |
| 157 | Phá dỡ đá xây | 26,7589 | m3 | |
| 158 | Phá dỡ bê tông | 29,3708 | m3 | |
| 159 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 56,1297 | m3 | |
| 160 | Lắp đặt tấm bản, bản giảm tải trọng lượng | 18 | CK | |
| 161 | Lắp đặt tấm bản, bản giảm tải trọng lượng >3T | 11 | dầm | |
| 162 | Đắp đường công vụ thi công K90 - đất tận dụng | 393,4783 | m3 | |
| 163 | Rải lớp mặt CPĐ D loại II dày 15cm | 41,9917 | m3 | |
| 164 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | 38,5 | m3 | |
| 165 | Bơm nước hố móng | 10 | ca | |
| 166 | Phá bờ vây thi công | 38,5 | m3 | |
| 167 | Phá đường công vụ, thanh thải dòng chảy | 435,47 | m3 | |
| 168 | Bê tông M300 | 4,844 | m3 | |
| 169 | Ván khuôn | 96,768 | m2 | |
| 170 | Thép tròn D | 117,852 | kg | |
| 171 | Thép tròn D | 398,216 | kg | |
| 172 | Lắp đặt ống cống | 14 | đoan ống | |
| 173 | Đá dăm đệm cống tròn dày 15cm | 1,68 | m3 | |
| 174 | Vận chuyển đất đổ đi Đất cấp I | 203,0655 | m3 | |
| 175 | Vận chuyển đất đổ đi Đất cấp II | 520,1363 | m3 | |
| 176 | Vận chuyển đất đổ đi Vật liệu thải | 98,1214 | m3 | |
| C | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Gạch xây VXM M75 | 273,1185 | m3 | |
| 2 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | 1.594,3366 | m2 | |
| 3 | Bê tông M250 | 58,597 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn | 878,194 | m2 | |
| 5 | Thép tròn D | 3.092,8681 | kg | |
| 6 | Móng BTXM M150 đá 2x4 | 130,131 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn | 228,3 | m2 | |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 86,754 | m3 | |
| 9 | Bê tông M250 | 79,905 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn | 547,92 | m2 | |
| 11 | Thép tròn D | 7.805,7384 | kg | |
| 12 | Thép tròn D | 4.864,5109 | kg | |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | 1.522 | cái | |
| 14 | Gạch xây VXM M75 | 40,0296 | m3 | |
| 15 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | 88,0192 | m2 | |
| 16 | Bê tông M250 | 2,31 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn | 34,62 | m2 | |
| 18 | Thép tròn D | 121,9265 | kg | |
| 19 | Móng BTXM M150 đá 2x4 | 5,13 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn | 9 | m2 | |
| 21 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 3,42 | m3 | |
| 22 | Bê tông M250 | 3,15 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn | 21,6 | m2 | |
| 24 | Thép tròn D | 307,7164 | kg | |
| 25 | Thép tròn D | 191,7678 | kg | |
| 26 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | 60 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi