Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nội đồng xã Bảo Khê (Đoạn từ đường giữa đồng đến đường ngang)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448074-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nội đồng xã Bảo Khê (Đoạn từ đường giữa đồng đến đường ngang)
Số hiệu KHLCNT 20210448013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 17:29:00 đến ngày 2021-05-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,407,106,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào bùn, bóc hữu cơ nền đường bằng máy đào HSTK/BVTC 6,6125 100m3
2 Đào bùn, bóc hữu cơ nền đường bằng thủ công (20%) HSTK/BVTC 165,312 1m3
3 Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công đất C1 HSTK/BVTC 57,01 1m3
4 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào HSTK/BVTC 1,2205 100m3
5 Đào khuôn đường làm mới bằng thủ công đất C2 (20%KL) HSTK/BVTC 30,512 1m3
6 Đắp đất lề, taluy bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 13,3079 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5 tấn, phạm vi 1Km đầu đất cấp I HSTK/BVTC 8,8357 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất I (Hệ số máy *4) HSTK/BVTC 8,8357 100m3/1km
9 Mua đất dinh đắp lề đường, đắp móng cống, đắp bờ vây HSTK/BVTC 1.306,53 m3
10 Đắp cát đen tôn nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C=0,95 HSTK/BVTC 2,9805 100m3
11 Đắp cát đen nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSTK/BVTC 6,5184 100m3
12 Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại I HSTK/BVTC 2,3466 100m3
13 Làm lớp cát vàng tạo phẳng dày 3cm HSTK/BVTC 39,11 m3
14 Rải lớp Nilong lót tái sinh HSTK/BVTC 13,0367 100m2
15 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 260,73 m3
16 Ván khuôn gỗ đổ bê tông mặt đường HSTK/BVTC 1,7764 100m2
17 Cung cấp, buộc phên nứa HSTK/BVTC 344 m
18 Đóng cọc tre gia cố taly, dài 2,5m bằng thủ công - Cấp đất I HSTK/BVTC 28,67 100m
19 Tạo phẳng bằng máy cho mặt đường HSTK/BVTC 1.303,67 m2
B THOÁT NƯỚC
1 Đắp đất bờ vây phục vụ thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,195 100m3
2 Phên nứa HSTK/BVTC 13 m
3 Đóng cọc tre gia cố bờ vây, dài 2,5m bằng thủ công - Cấp đất I HSTK/BVTC 1,08 100m
4 Bơm nước phục vụ thi công HSTK/BVTC 5 ca
5 Đào móng cống bằng máy đào HSTK/BVTC 0,6628 100m3
6 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0723 100m3
7 Đóng cọc tre gia cố móng cống dài 3,0m, thủ công, đất C1 HSTK/BVTC 56,84 100m
8 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 7,58 m3
9 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 1,95 m3
10 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0281 100m2
11 Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 37,6 m3
12 Xây tường đầu, tường cánh, bằng đá hộc, vữa XM M100 HSTK/BVTC 23,14 m3
13 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - D1000mm HSTK/BVTC 7 1 đoạn ống
14 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm HSTK/BVTC 6 mối nối
15 Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào HSTK/BVTC 0,195 100m3
16 Phên nứa HSTK/BVTC 8 m
17 Đóng cọc tre gia cố bờ vây, dài 2,5m bằng thủ công - Cấp đất I HSTK/BVTC 0,67 100m
18 Đắp đất bờ vây phục vụ thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,12 100m3
19 Bơm nước phục vụ thi công HSTK/BVTC 2 ca
20 Đào móng cống bằng thủ công, Cấp đất I HSTK/BVTC 3,17 1m3
21 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0173 100m3
22 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 0,8 m3
23 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 2,19 m3
24 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0913 100m2
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 500mm HSTK/BVTC 5 1 đoạn ống
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 500mm HSTK/BVTC 4 mối nối
27 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 1,31 m3
28 Trát tường đầu, tường cánh, hèm phai, dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 10,44 m2
29 Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào HSTK/BVTC 0,12 100m3
30 Phên nứa HSTK/BVTC 6,5 m
31 Đóng cọc tre gia cố bờ vây, dài 2,5m bằng thủ công - Cấp đất I HSTK/BVTC 0,54 100m
32 Đắp đất bờ vây phục vụ thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0975 100m3
33 Bơm nước phục vụ thi công HSTK/BVTC 2 ca
34 Đào móng cống bằng thủ công, Cấp đất I HSTK/BVTC 2,6 1m3
35 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,013 100m3
36 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 0,74 m3
37 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 1,89 m3
38 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0909 100m2
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D400mm HSTK/BVTC 5 1 đoạn ống
40 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính D400mm HSTK/BVTC 4 mối nối
41 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 1,04 m3
42 Trát tường đầu, tường cánh, hèm phai, dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 9,28 m2
43 Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào HSTK/BVTC 0,0975 100m3
44 Phên nứa HSTK/BVTC 7 0.0
45 Đóng cọc tre gia cố bờ vây, dài 2,5m bằng thủ công - Cấp đất I HSTK/BVTC 0,58 100m
46 Đắp đất bờ vây phục vụ thi công bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,105 100m3
47 Bơm nước phục vụ thi công HSTK/BVTC 2 0.0
48 Đào móng cống bằng thủ công, Cấp đất I HSTK/BVTC 4,3 1m3
49 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,027 100m3
50 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng cống HSTK/BVTC 0,89 m3
51 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 2,29 m3
52 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng cống HSTK/BVTC 0,0928 100m2
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D500mm HSTK/BVTC 5 1 đoạn ống
54 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính D500mm HSTK/BVTC 4 mối nối
55 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai cống bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 1,46 m3
56 Trát tường đầu, tường cánh, hèm phai, dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 10,42 m2
57 Đào thanh thải bờ vây bằng máy đào HSTK/BVTC 0,105 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->