Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 09:16:00 đến ngày 2021-04-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,485,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,2313 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 13,3249 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,9365 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,8161 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 8,8252 | 100m | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,1723 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0773 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1166 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0429 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,3038 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,442 | m3 | |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 4,6621 | m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 10,7693 | m3 | |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 50,5506 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,2555 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,1113 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0342 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 6 | cái | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,9114 | m3 | |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 14,5834 | m3 | |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,9933 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,1718 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0737 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,2148 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2023 | 100m2 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,0492 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,391 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,3049 | 100m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 53,314 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 24,81 | m2 | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 14,808 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 32,7488 | m2 | |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 35,6 | m2 | |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 81,84 | m2 | |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 20,9028 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,314 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,3668 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 10,22 | m2 cấu kiện | |
| 39 | Cửa nhôm kính hệ | 10,22 | m2 | |
| 40 | Vách ngăn WC Picomat | 32,9055 | m2 | |
| 41 | Chậu rửa Inax Automatic | 3 | bộ | |
| 42 | Tiểu nam Inax Automatic | 3 | bộ | |
| 43 | Xí bệt Inax | 7 | bộ | |
| 44 | Máy sấy tay tự động Inax | 2 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng | 9 | cái | |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | 0,2 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | 0,465 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | 0,659 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | 10 | cái | |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | 20 | cái | |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | 8 | cái | |
| 56 | Đồng hồ đo nước | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 6 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | 200 | m | |
| 61 | Phụ kiện thiết bị cấp thoát nước (Bao gồm đường ống, van, cút.....) | 2 | bộ | |
| 62 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5T | 25,5184 | m3 | |
| B | SÂN KHU VỆ SINH + KHU RỬA TAY | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 27,54 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 4,59 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 45,9 | m2 | |
| 4 | Phụ kiện thiết bị cấp thoát nước (Bao gồm đường ống, van, cút.....) | 1 | bộ | |
| 5 | Ốp bàn đá granit chậu rửa (Bao gồm cả khung xương) | 3,441 | 0.0 | |
| 6 | Chậu rửa Inax Automatic | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| C | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 6,78 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 10,0171 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,2632 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,0365 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 2,061 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0886 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,968 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0263 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1381 | tấn | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,0051 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 3,486 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | 2,324 | m3 | |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 11,8187 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,2698 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0347 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1655 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1893 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,1558 | m3 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | 0,1527 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,2916 | 100m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 69,3607 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 54,676 | m2 | |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 24,4083 | m2 | |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 3,408 | m2 | |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 22,72 | m | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch | 2,7024 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | 121,3343 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | 24,4083 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 76,3819 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 69,3607 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 12,72 | m2 cấu kiện | |
| 32 | Cửa nhôm Việt Pháp | 12,72 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9,36 | m2 | |
| 34 | Hoa sắt cửa sổ 15x15 | 9,36 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,7285 | m2 | |
| 36 | Gia công xà gồ thép | 0,1147 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1147 | tấn | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,2485 | 100m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 17,1988 | m2 | |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 3,96 | m | |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | 50 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | 40 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | 50 | m | |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 2 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,14 | 100m | |
| 50 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5T | 13,792 | m3 | |
| D | TƯỜNG BAO XÂY MỚI + CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 13,024 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 1,936 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | 13,3115 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 15,6464 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,365 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,8336 | m3 | |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 5,8766 | m3 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 10,9964 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,08 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,3076 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1908 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,1482 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,6439 | m3 | |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 5,1183 | m3 | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 27,0864 | m3 | |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 43,032 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 26,4 | m | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 265,62 | m2 | |
| 19 | Vệ sinh tường bao | 174,7224 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 483,3744 | m2 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5T | 36,5025 | m3 | |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 216,7651 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 18,2572 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng rãnh | 18,2572 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 31,1242 | m3 | |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 363,336 | m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường mũ, đá 1x2, mác 200 | 0,4488 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,9424 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 11,0413 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,8196 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,6288 | 100m2 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 274 | cái | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 65,0295 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5T | 151,7356 | m3 | |
| F | BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 11,1474 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 10,3834 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,6624 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1664 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 5,4912 | m3 | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 4,576 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 59,904 | m2 | |
| 8 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | 39,104 | m2 | |
| G | SÂN HOÀN TRẢ + CẢI TẠO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 218,26 | m3 | |
| 2 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | 1.425,2 | m2 | |
| H | ĐƯỜNG SỬA CHỮA (S=101,4m2) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | 22,308 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường | 20,284 | m3 | |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 1,014 | 100m2 | |
| 4 | Lớp cát vàng tạo phẳng dày 5cm | 0,0507 | 100m3 | |
| 5 | Cát vàng : KLx1,22 | 6,1854 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 22,308 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 2,5T | 42,592 | m3 | |
| I | LỢP MÁI CHE | |||
| 1 | Lợp mái tôn nhựa màu xanh lấy sáng (Bao gồm cà hệ cột, vì kèo,...) | 181,2 | m2 | |
| 2 | Lợp mái tôn múi mạ màu (Bao gồm cà hệ cột, vì kèo,...) | 134,8 | m2 | |
| J | Nhà lớp học 2 tầng (nhà C) | |||
| 1 | Lắp đặt vách ngăn alumech phòng hội trường nhà lớp học 2 tầng | 42,12 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi