Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210422585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, mua sắm và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210367030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Bắc Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 09:05:00 đến ngày 2021-05-01 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,626,394,224 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO CƠ SỞ 1: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,597 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34,4334 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80,9385 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65,116 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 166,62 | m |
| 6 | Tháo dỡ biển hiệu và hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2512 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2512 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2512 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 107,265 | m2 |
| 11 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 141,605 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80,9385 | m2 |
| 13 | Cửa đi 2 cánh cửa mở quay cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,624 | m2 |
| 14 | Cửa đi 1 cánh cửa mở quay cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,64 | m2 |
| 15 | Cửa sổ 2 cánh cửa mở trượt cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,476 | m2 |
| 16 | Vách kính khung nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,376 | m2 |
| 17 | Gia công khung biển inox | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1067 | tấn |
| 18 | Lắp dựng khung biển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,2 | m2 |
| 19 | Bu lông D16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 20 | Thi công tấm Alu màu trắng dày 5mm, kích thước tấm 1,5x3,0 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,704 | m2 |
| 21 | Dán Decal tên công trình theo bản vẽ thiết kế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | mặt |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0372 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3524 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,036 | m2 |
| 25 | Lưới an toàn cho cầu thang | Mô tả theo yêu cầu chương V | 217,7706 | m2 |
| B | CẢI TẠO CƠ SỞ 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Mô tả theo yêu cầu chương V | 432,0956 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong | Mô tả theo yêu cầu chương V | 966,5546 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 66,394 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 417,7485 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 136,744 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,5924 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông gạch đá bằng máy khoan cầm tay | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7968 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 101,5486 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80,9431 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 47,9596 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 106,4879 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 282,7 | m |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1465 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1041 | m3 |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,7585 | 10m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,0646 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,0646 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công 140m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,0646 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,0646 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (14km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,0646 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0106 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3465 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4813 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0708 | m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5927 | 100kg |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 70,2261 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,3514 | m2 |
| 29 | Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,426 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.625,8671 | m2 |
| 32 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 502,3217 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0547 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 49,9487 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,4016 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,5924 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,1375 | m2 |
| 38 | Lưới an toàn cho cầu thang | Mô tả theo yêu cầu chương V | 47,2188 | m2 |
| 39 | Cửa đi 2 cánh cửa mở quay cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,136 | m2 |
| 40 | Cửa đi 1 cánh cửa mở quay cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 42,5088 | m2 |
| 41 | Cửa sổ 2 cánh cửa mở trượt cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,4016 | m2 |
| 42 | Cửa sổ 1 cánh cửa mở hất cửa nhôm kính an toàn 6.38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,502 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 106,5484 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 79,3076 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50,7386 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,569 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3384 | 100m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Mô tả theo yêu cầu chương V | 232,2988 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,124 | m2 |
| 50 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75,622 | m2 |
| 51 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,7302 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,3975 | m2 |
| 53 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6691 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6691 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 140m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6691 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6691 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6691 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8421 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,392 | m2 |
| 60 | Ốp tường, trụ, cột Gạch ốp tường Ceramic xương bán Sứ 300x600, bằng gạch tiết diện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 54,5432 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61,516 | m2 |
| 62 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 232,2988 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,7302 | m2 |
| 64 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1703 | m3 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng 3 lớp PU dày 0.45 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2737 | 100m2 |
| 66 | Máng thu nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,46 | md |
| 67 | Phá dỡ gạch lát nền hiện trạng trừ vị trí bể nước PCCC | Mô tả theo yêu cầu chương V | 92,68 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông hoàn trả mặt sân, đá 1x2, vữa BT M200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,456 | m3 |
| 69 | Lát gạch sân - gạch Terrazzo 400x400, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 160 | m2 |
| 70 | Nhân công phá dỡ nhà xe hiện trạng và di chuyển, lắp dựng lại nhà để chơi xích đu cầu trượt thành nhà thú nhún | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | công |
| 71 | Gia công khung biển inox | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0541 | tấn |
| 72 | Lắp dựng khung biển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,78 | m2 |
| 73 | Bu lông D16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 74 | Thi công tấm Alu màu trắng dày 5mm Kích thước tấm 1,5x3,0 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,192 | m2 |
| 75 | Dán Decal tên công trình theo BVTK | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | mặt |
| 76 | Bốc xếp cát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,0642 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,0642 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công 140m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,0642 | m3 |
| 79 | Bốc xếp gạch xây các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,032 | 1000v |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,032 | 1000v |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Gạch xây các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,032 | 1000v |
| 82 | Bốc xếp ngói các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2977 | 1000 viên |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - ngói các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2977 | 1000 viên |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công 140m tiếp theo - ngói các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2977 | 1000 viên |
| 85 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4666 | tấn |
| 86 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4666 | tấn |
| 87 | Vận chuyển bằng thủ công 140m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4666 | tấn |
| 88 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,0421 | 100m2 |
| 89 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,0421 | 100m2 |
| 90 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,0421 | 100m2 |
| 91 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,667 | m3 |
| 92 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,667 | m3 |
| 93 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,667 | m3 |
| 94 | Bốc xếp cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6343 | 100m2 |
| 95 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6343 | 100m2 |
| 96 | Vận chuyển bằng thủ công 140m tiếp theo - cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6343 | 100m2 |
| C | CẢI TẠO KẾT CẤU: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,24 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,561 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,017 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,24 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,654 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,037 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,038 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,213 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,172 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,027 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,196 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,031 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,22 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,093 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,074 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,012 | tấn |
| 19 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | 1 lỗ khoan |
| 20 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 1 lỗ khoan |
| 21 | Keo Ramset định mức 40 Lỗ / 1 Tuýp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | tuýp |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,44 | m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả móng thang tời | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,288 | m3 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,447 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,257 | tấn |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,176 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,71 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,176 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,257 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,447 | tấn |
| 31 | Phá dỡ kết cấu sân bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,582 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,685 | 100m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,114 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,323 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,533 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,533 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,533 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,073 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,715 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,294 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,52 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,391 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,666 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,931 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,084 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,942 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,027 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,609 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,077 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,793 | tấn |
| 51 | Băng cản nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 53,4 | md |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65,1 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,085 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,015 | m2 |
| 55 | Gia công thang sắt D18 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,008 | tấn |
| 56 | Lắp đặt thang sắt D18 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,008 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,17 | m2 |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt Nắp bể bằng tôn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 59 | Gia công hàng rào thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,273 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,57 | m2 |
| 61 | Bu lông M16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,465 | m2 |
| 63 | Khoá chốt cửa, bản lề cối | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 64 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,258 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,258 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Cát các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,258 | m3 |
| 67 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,345 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,345 | m3 |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,345 | m3 |
| 70 | Bốc xếp gạch xây các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,242 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,242 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Gạch xây các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,242 | 1000v |
| 73 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,446 | tấn |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,446 | tấn |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Xi măng bao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,446 | tấn |
| 76 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,949 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,949 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Gỗ các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,949 | m3 |
| 79 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2 | tấn |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2 | tấn |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Sắt thép các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2 | tấn |
| 82 | Bốc xếp đất các loại, phế thải | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61,416 | m3 |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61,416 | m3 |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61,416 | m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN (CƠ SỞ 2) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-100A-25kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-80A-18kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-18kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-40A-18kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-25A-18kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước C800xR600xS250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 7 | Lắp đặt biến dòng 150/5A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-500V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0-150A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 10 | Chuyển mạch vôn 7 vị trí | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 12 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thanh cái đồng 4P-100A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 14 | Phụ kiện tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-25A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-16A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-6A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 18 | Bộ khởi động từ 3 pha 22A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 19 | Rơ le nhiệt 3 pha 22A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước C600xR400xS150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt biến dòng 50/5A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-500V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0-50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 24 | Chuyển mạch vôn 7 vị trí | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 26 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 27 | Đèn chỉ thị trạng thái bơm nước, mức nước bể | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 28 | Chuyển mạch 3 vị trí MAN-AUTO | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 29 | Rơ le trung gian, thời gian | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 30 | Nút ấn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 31 | Thanh cái đồng 4P-50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 32 | Biến điện áp 220VAC/24VDC-500VA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 33 | Phụ kiện tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-63A-36KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-16A-15KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 37 | Bộ khởi động mềm cho động cơ 22kW | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 38 | Bộ khởi động từ 3 pha 12A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 39 | Rơ le nhiệt 3 pha 12A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước C800xR600xS250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt biến dòng 100/5A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-500V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0-100A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 44 | Chuyển mạch vôn 7 vị trí | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 46 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 47 | Đèn chỉ thị trạng thái bơm nước, mức nước bể | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 48 | Chuyển mạch 3 vị trí MAN-AUTO | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 49 | Rơ le trung gian, thời gian | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 50 | Nút ấn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 51 | Thanh cái đồng 4P-100A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 52 | Biến điện áp 220VAC/24VDC-500VA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 53 | Phụ kiện tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 54 | Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,4 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC: CXV 4x35 mm2-0.6/1kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 55 | Kéo rải cáp điện lực hạ thế, 4 lõi ruột đồng cách điện XLPE: CXV 4x25 mm2-0.6/1kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35 | m |
| 56 | Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,2 lõi ruột đồng cách điện XLPE , vỏ PVC: CXV 2x10 mm2-0.6/1kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 4X16 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 58 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế chống cháy CU/XLPE/PVC 4X4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 42 | m |
| 59 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 4x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế chống cháy CU/XLPE/PVC/CXV/Fr 4X16 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế chống cháy CU/XLPE/PVC/CXV/Fr 4X2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-16mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | m |
| 65 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 85/65 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 66 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9 | 100m |
| 67 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,57 | 100m |
| 68 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 32/25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,45 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống bảo hộ D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 70 | Lắp đặt hộp nối dây PVC D150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 71 | Thanh đỡ camera ngoài trời | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 72 | Đào đất móng băng bằng thủ công rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,41 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,087 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,087 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,087 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,695 | m3 |
| 77 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 78 | Mốc báo hiệu cáp điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp nối dây PVC D150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-80A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-16A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-6A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt tủ điện kích thước C600xR400xS150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt bộ cầu chì 220/2A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | hộp |
| 90 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 91 | Thanh cái đồng 4P+N -80A/50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 92 | Phụ kiện tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-15kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-6A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện kích thước C600xR400xS150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt bộ cầu chì 220/2A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 99 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 100 | Thanh cái đồng 4P+N -80A/50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 101 | Phụ kiện tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A-10kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-32A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-25A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-16A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tủ điện kích thước C600xR400xS150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 110 | Lắp đặt bộ cầu chì 220/2A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 111 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 112 | Thanh cái đồng 4P+N -32A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 113 | Phụ kiện tủ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-16A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt vỏ tủ điện đế sắt mặt nhựa 10 modul | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 120 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-16A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt vỏ tủ điện đế sắt mặt nhựa 12 modul | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | hộp |
| 126 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cọc |
| 127 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 128 | Mối hàn hoá nhiệt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 129 | Rãnh đào hệ cọc tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 130 | Lắp đặt công tắc đơn, hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc đôi, hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc ba, hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc đơn, hạt công tắc 2 chiều loại 10A-250V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2x16A/250AC,loại 2P+E, âm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18w D300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 136 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1 bóng 18W dài 1.2m, | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn tuýp LED 2 bóng 18W dài 1.2m, | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 139 | Lắp đặt bộ đèn máng phản quang treo trần kích thước1200x300 + 02 ty treo đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước300x300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 4x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | m |
| 142 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 4x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 143 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 4x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 144 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 145 | Lắp đặt cáp điện lực hạ thế CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 360 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 460 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.100 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-16mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-6mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 130 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 255 | m |
| 154 | Lắp đặt ống luồn dây D32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 155 | Lắp đặt ống bảo hộ D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 145 | m |
| 156 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 410 | m |
| 157 | Lắp đặt ống luồn PVC D16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 550 | m |
| 158 | Lắp đặt hộp nối dây PVC D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | hộp |
| 159 | Lắp đặt ty treo mạ crom M8x2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11 | cái |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 300 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 300 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75 | m |
| 163 | Lắp đặt hộp ổ cắm mạng đơn âm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp ổ cắm mạng đôi âm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 166 | Lắp đặt ống luồn dây D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 167 | Cáp tín hiệu mạng Cat5e UTP | Mô tả theo yêu cầu chương V | 780 | m |
| 168 | Dây nhảy mạng Cat5e UTP (2m/sợi) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | sợi |
| 169 | Dây HDMI dài 10m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | sợi |
| 170 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-25A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-16A-30mA-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt vỏ tủ điện đế sắt mặt nhựa 12 modul | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 177 | Lắp đặt công tắc đơn, hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc đôi, hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2x16A/250AC,loại 2P+E,âm tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt ổ cắm mạng đôi 2 port RJ45 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1 bóng 18W dài 1.2m, | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | bộ |
| 182 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18w D300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường kích thước300x300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x4 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 187 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 240 | m |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 190 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55 | m |
| 191 | Lắp đặt ống luồn PVC D16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 192 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x2.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | m |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x1.5 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | m |
| 194 | Nhân công trung chuyển vật liệu điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| E | PHẦN NƯỚC (CƠ SỞ 2) | |||
| 1 | Chậu inox 2 bồn rửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu lavabo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xiphong chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây cấp vòi rửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt giá treo khăn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính D120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống lạnh hàn nhiệt PPR-PN10 D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống lạnh hàn nhiệt PPR-PN10 D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,66 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,66 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tê PPR 90 D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PPR 90 D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút PPR 90 D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút PPR 90 D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn thu PPR D40/25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê PPR 90 D40/25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt kép nối D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê PPR 90 D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt nơ nối D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt van chặn D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van chặn D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van chặn D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt van phao Điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van phao cơ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt nút bịt PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt rắc co D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt rắc co D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,06 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút u.PVC 90 D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê 90 u.PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN6 D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,62 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN6 D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút u.PVC 90 D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút u.PVC 90 D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút u.PVC 135 D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút u.PVC 135 D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông nhựa D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông nhựa D90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt nút bịt thông tắc D110 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,03 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút u.PVC 135 D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút u.PVC 90 D60 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 53 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,053 | m3 |
| 54 | Cống D300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,5 | m |
| 55 | Đế cống D300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 57 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | mối nối |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,4503 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0197 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4651 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,983 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo phạm vi 4km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,983 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10 km tiếp theo phạm vi 10km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,983 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4465 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành hố ga, chiều dày | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3769 | m3 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,6587 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,58 | m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,118 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1698 | m3 |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,017 | tấn |
| 72 | Song chắn rác 530x960 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 73 | Nhân công trung chuyển vật liệu nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| F | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY (CƠ SỞ 2): | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn tín hiệu báo cháy D16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 369 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,37 | 100m |
| 3 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, dây nguồn cho hệ thống đèn chiếu sáng sự cố, chỉ hướng thoát nạn 2x0,75mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 280 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp cấp nguồn 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 130 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10 đôi 10x2x0,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1 | 10m |
| 6 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng kèm đế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 10 đầu |
| 7 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang kèm đế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7 | 10 đầu |
| 8 | Lắp đặt đèn cháy báo phòng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 10 | Nút ấn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 5 nút |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy vị trí | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 5 chuông |
| 13 | Lắp đặt hộp tổ hợp báo cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố gắn tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,8 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt aptomat 10A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đấu dây 200x200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp chia 3 D16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | cái |
| 19 | Đào đất lắp đặt đường ống bảo vệ cáp tín hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,25 | m3 |
| 20 | Đắp đất, đầm chặt hoàn trả mặt bằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,034 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt đường ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,52 | 100m |
| 22 | Lắp đặt đường ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp măng sông D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt đường ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp măng sông D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m |
| 24 | Lắp đặt đường ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp măng sông D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,12 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút thép đen D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt mặt bích thép D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt T thu thép mạ kẽm D40x25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt T thép mạ kẽm D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thu thép đen D100x50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu thép đen D100x80 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu thép mạ kẽm D50x32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu thép mạ kẽm D40x32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn thu thép mạ kẽm D25x15 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt kép thép D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt kép thép D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt kép thép D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 41 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy kết hợp hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn, kích thước 1150x650x180, tôn dầy 1mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 42 | Cuộn vòi chữa cháy D50 16bar dài 20m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cuộn |
| 43 | Lăng chữa cháy D50/13 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 44 | Khớp nối chữa cháy D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt van góc chữa cháy D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt bình chữa cháy bột ABC loại 8kg | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 47 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 5kg | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | 1 bộ |
| 48 | Lắp đặt kệ đựng phương tiện chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | kệ |
| 49 | Kệ đựng phương tiện chữa cháy, kích thước, tôn dầy 1mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt bình chữa cháy bột ABC loại 8kg | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 51 | Lắp đặt van chặn mặt bích D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt van chặn ren D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van chặn ren D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van chặn ren D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt van chặn ren D15 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 1 chiều ren D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều ren D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt van xả khí D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 59 | Đổ bê tông bệ đặt bơm chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9 | m3 |
| 60 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm bù áp lực và máy bơm chữa cháy động cơ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | 1 tủ |
| 61 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất 0-25Kg/cm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt rọ lọc mặt bích D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt rọ lọc D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt đọan ống mềm chống rung mặt bích D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt đọan ống mềm chống rung ren D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt đọan ống mềm chống rung ren D40 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y lọc mặt bích D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y lọc mặt bích D50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt cáp máy bơm 4x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt cáp máy bơm 4x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ dây D32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống thép D100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,52 | 100m |
| 74 | Thử áp lực đường ống thép D50-25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,61 | 100m |
| 75 | Sơn đỏ ống thép D100-D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,232 | m2 |
| 76 | Ép đầu cốt cáp nguồn cho cáp 4x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4 | 10 cái |
| 77 | Ép đầu cốt cáp nguồn cho cáp 4x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6 | 10 cái |
| 78 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bộ dụng cụ phá dỡ thô sơ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 80 | Hộp đựng dụng cụ phá dỡ, kích thước 1200x1200x400, tôn dầy 1mm sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 81 | Kìm cộng lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 82 | Búa tạ cầm tay | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 83 | Cưa sắt cầm tay | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 84 | Xà beng dài 1m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 85 | Chăn dập lửa 1800x1800 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 86 | Mặt nạ chống khói | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 87 | Quần áo chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 88 | Ủng chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | đôi |
| 89 | Đèn pin | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 90 | Mũ chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 92 | Đào đất lắp đặt đường ống chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | m3 |
| 93 | Đắp đất, đầm chặt hoàn trả mặt bằng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,096 | 100m3 |
| 94 | Nhân công trung chuyển vật liệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gói |
| G | THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Thang tời vận chuyển thức ăn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm nước dân dụng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 3 | Con vật nhún lò xo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | con |
| 4 | Bàn sơ chế inox | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bếp từ đôi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| H | HỆ THỐNG MẠNG VÀ CAMERA | |||
| 1 | Camera IP PTZ bán cầu quay quét ngoài nhà độ phân giải 2,0mp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tủ rack 20U | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bộ chuyển mạch Switch 24 port | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ đấu dây Patch panel 24 port | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bộ lưu điện UPS 500VA/300W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bộ phát sóng wifi không dây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 7 | Bộ chuyển mạch Switch 16 port | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 8 | Bộ đấu dây Patch panel 16 port | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 9 | Camera IP hình bán cầu cố định | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | bộ |
| 10 | Bộ lưu điện UPS 500VA/300W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tivi LED TCL HD 40 inh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 12 | Đầu ghi hình IP 32 kênh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 13 | Ổ cứng lưu trữ HDD 8TB | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| I | THIẾT BỊ PCCC (CƠ SỞ 2) | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 8 kênh mở rộng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Máy bơm bù áp lực động cơ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 4 | Máy bơm chữa cháy dự phòng động cơ diesel | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 5 | Bình áp lực 100l 10bar | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bình |
| 6 | Tủ điều khiển tự động 03 máy bơm chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi