Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Xây lắp ĐT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 07:38:00 đến ngày 2021-04-28 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,349,522,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Cắt nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 89,178 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt ngõ bê tông xi măng cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 137,8448 | m3 |
| 3 | Đào móng ga, đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 104,8839 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8605 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 67,045 | m3 |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1937 | m3 |
| 7 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 362,6087 | m3 |
| 8 | Bốc xếp bê tông cũ để vận chuyển | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 233,7503 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - bê tông cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 233,7503 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - bê tông cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 233,7503 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3375 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3375 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông cũ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3375 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp đất các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 467,4926 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 467,4926 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 100m tiếp theo - đất các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 467,4926 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6749 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6749 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6749 | 100m3 |
| 20 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | chuyến |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 41,5355 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 86,3605 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn BT móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3562 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 26,5872 | m3 |
| 25 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7401 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4868 | 100m2 |
| 27 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 97,2031 | m2 |
| 28 | Láng ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 17,536 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 309,29 | đoạn ống |
| 30 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 288 | mối nối |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D500 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 310 | cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 105 | mối nối |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | cấu kiện |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn cống D300 bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | cấu kiện |
| 37 | Vận chuyển ống cống bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0777 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển ống cống từ nhà máy đến đầu công trình | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0777 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển tiếp ống cống từ nhà máy đến đầu công trình | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0777 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 98,5661 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2999 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1158 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6917 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4516 | tấn |
| 45 | Sản xuất cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6451 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện thép L75x75x8 chôn sẵn trong bê tông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6451 | tấn |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 99 | cấu kiện |
| 48 | Gia công, lắp dựng lưới chắn rác | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 615,35 | kg |
| 49 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác bằng INOX | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | bộ |
| 50 | Sơn sắt ghi chắn rác bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4452 | m2 |
| 51 | Làm móng cấp phối đá cấp phối D | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 170,418 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 274,7054 | m3 |
| 53 | Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1.831,3696 | m2 |
| 54 | Bốc xếp cát các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 694,5462 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 694,5462 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - cát các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 694,5462 | m3 |
| 57 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 571,6447 | m3 |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 571,6447 | m3 |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 571,6447 | m3 |
| 60 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 117,2573 | tấn |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 117,2573 | tấn |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 117,2573 | tấn |
| 63 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14,623 | 1000v |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14,623 | 1000v |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 14,623 | 1000v |
| 66 | Bốc xếp sắt thép các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,295 | tấn |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,295 | tấn |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - sắt thép các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,295 | tấn |
| 69 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0327 | m3 |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0327 | m3 |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - gỗ các loại | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,0327 | m3 |
| 72 | Bốc xếp cấu kiện ống cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 83,78 | tấn |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 83,78 | tấn |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - cấu kiện ống cống | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 83,78 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi