Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 15:12:00 đến ngày 2021-05-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,168,046,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC, KẾT CẤU - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 25,5614 | 1m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 12,1695 | 1m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,3164 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 9,8906 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 10,8 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 8,7309 | m3 | |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,355 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,2692 | m3 | |
| 9 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,7908 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | 10,6364 | m3 | |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | 28,8 | m2 | |
| 12 | Trát rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | 36 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 36 | m2 | |
| 14 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 16,5 | m2 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,1356 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,213 | tấn | |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | 2,1883 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 66 | 1cấu kiện | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0132 | 100m3 | |
| 20 | Đổ đất trồng hoa | 8,423 | m3 | |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 4,8535 | m3 | |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 9,707 | m3 | |
| 23 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | 89,51 | m2 | |
| 24 | Ốp tường gạch thẻ 100x200 | 77,5796 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,474 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,474 | m2 | |
| 27 | Lát gạch terazo 400x400 | 7,56 | m2 | |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,1923 | 100m3 | |
| 29 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 39,0748 | m3 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75 | 3,69 | m3 | |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | 869,9528 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | 73,6626 | m2 | |
| 33 | Ốp tường wc 300x600mm | 210,312 | m2 | |
| 34 | Vách ngăn vệ sinh | 10,8 | m2 | |
| 35 | INOX 201 D30x1,2 tay vịn khu vệ sinh | 1,0757 | kg | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 15,5649 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 196,6811 | m3 | |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 29,6432 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 628,2455 | m2 | |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 140,849 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 769,0945 | m2 | |
| 42 | Kẻ vạch phân vị tầng rãnh 30x10 | 74,28 | m | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.189,386 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 731,896 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 476,303 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | 1.004,522 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.402,107 | m2 | |
| 48 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,168 | m3 | |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang | 95,7888 | m2 | |
| 50 | GCLD Lan can cầu thang INOX | 364,7631 | kg | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 23,1793 | m3 | |
| 52 | Gia công xà gồ thép | 1,6523 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,6523 | tấn | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 135,52 | 1m2 | |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,9953 | 100m2 | |
| 56 | Tôn úp nóc, úp sườn | 57 | m | |
| 57 | Trát thành trong sê nô, vữa XM M75 | 116,92 | m2 | |
| 58 | Láng sê nô, ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 | 114,71 | m2 | |
| 59 | Sơn SIKA chống thấm sê nô, ô văng ... | 177,6628 | m2 | |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông xỉ, M75 | 6,7584 | m3 | |
| 61 | Lát gạch lá nem | 18,55 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 168,2 | m | |
| 63 | Phễu thu + quả cầu chắn rác + Đai nhựa | 10 | bộ | |
| 64 | Cút nhựa D90 | 30 | cái | |
| 65 | Ống nhựa D90 thoát nước mái | 1,06 | 100m | |
| 66 | Nắp tôn đậy lỗ thang + khóa | 1 | ck | |
| 67 | Thang thăm mái | 1 | ck | |
| 68 | SX LD cửa đi, cửa nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | 90,72 | m2 | |
| 69 | SX LD cửa sổ, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | 94,44 | m2 | |
| 70 | SX LD vách kính, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) | 25,68 | m2 | |
| 71 | GCLD INOX 201 20x20x1 làm hoa sắt cửa sổ | 789,6377 | kg | |
| 72 | GCLD Lan can hành lang INOX 201 | 1.035,0009 | kg | |
| 73 | Quả cầu INOX | 2 | quả | |
| 74 | Nam chắn nắng (m2 thành phẩm hoàn chỉnh) | 42,68 | m2 | |
| 75 | Bảng từ chống lóa | 9 | cái | |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 5,1075 | 100m2 | |
| 77 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 33,6251 | m3 | |
| 78 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 1,3916 | tấn | |
| 79 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 4,2348 | tấn | |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,1751 | tấn | |
| 81 | Gia công kết cấu thép vỏ bao che đầu cọc | 0,2568 | tấn | |
| 82 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 9,252 | 100m | |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 2,272 | m3 | |
| 84 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 2,0433 | 100m3 | |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 13,5755 | m3 | |
| 86 | Ván khuôn móng dài | 0,2891 | 100m2 | |
| 87 | Ván khuôn móng cột | 1,5296 | 100m2 | |
| 88 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,3222 | 100m2 | |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0941 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,1343 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,9549 | tấn | |
| 92 | Bê tông móng, rộng ≤200cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 38,304 | m3 | |
| 93 | Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 2,0922 | m3 | |
| 94 | Ván khuôn dầm giằng móng | 1,5362 | 100m2 | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,9147 | tấn | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6263 | tấn | |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,344 | tấn | |
| 98 | Bê tông dầm, giằng móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 12,1557 | m3 | |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,7421 | m3 | |
| 100 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 22,1936 | m3 | |
| 101 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3946 | 100m3 | |
| 102 | Mua đất đắp nền nhà (giá đất rời tại chân công trình) | 54,36 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,5165 | 100m2 | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2073 | tấn | |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,9664 | tấn | |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 4,1027 | tấn | |
| 107 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 29,4501 | m3 | |
| 108 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 6,5767 | 100m2 | |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,2986 | tấn | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 6,3768 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,7944 | tấn | |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 66,5517 | m3 | |
| 113 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 9,8321 | 100m2 | |
| 114 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 8,8365 | tấn | |
| 115 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 94,7383 | m3 | |
| 116 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 2,6435 | 100m3 | |
| 117 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,98 | 100m2 | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,8594 | tấn | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3903 | tấn | |
| 120 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,6477 | m3 | |
| 121 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,9699 | 100m2 | |
| 122 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4505 | tấn | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3417 | tấn | |
| 124 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 7,551 | m3 | |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 10,921 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đèn nê ông loại 1,2m 2x18w/220v chóa tỏa quang | 54 | bộ | |
| 2 | Đèn led gắn trần | 57 | bộ | |
| 3 | Ổ cắm đơn âm tường | 54 | cái | |
| 4 | Ổ cắm đôi âm tường | 18 | cái | |
| 5 | Công tắc đơn | 62 | cái | |
| 6 | Công tắc ba có điều khiển hai vế | 8 | cái | |
| 7 | Quạt trần | 27 | cái | |
| 8 | Quạt treo tường | 45 | cái | |
| 9 | Áp tô mát 3 pha 200A | 1 | cái | |
| 10 | Áp tô mát 3 pha 75A | 5 | cái | |
| 11 | Áp tô mát 1 pha 16A | 48 | cái | |
| 12 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 1.140 | m | |
| 13 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 810 | m | |
| 14 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 120 | m | |
| 15 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x16mm2 | 135 | m | |
| 16 | Dây E 1x10mm2 | 10 | m | |
| 17 | Dây E 1x6mm2 | 630 | m | |
| 18 | Tủ điện tổng 400x300x150 | 1 | hộp | |
| 19 | Tủ điện tầng 300x250x120 | 2 | hộp | |
| 20 | Xà sứ đầu hồi | 1 | Bộ | |
| 21 | Hộp nối dây 200x100 | 27 | hộp | |
| 22 | Đế âm tường | 233 | cái | |
| 23 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 233 | cái | |
| 24 | Ống nhựa cứng luồn dây D16 | 2.070 | m | |
| 25 | Ống nhựa mềm luồn dây D27 | 135 | m | |
| 26 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x50mm2 | 50 | m | |
| 27 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 7 | cái | |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 7 | cái | |
| 29 | Cọc tiếp địa 63x63x6 | 18 | cọc | |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 220 | m | |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | 100 | m | |
| 32 | Cọc đỡ dây | 60 | cái | |
| 33 | Hộp kỹ thuật RTD | 2 | cái | |
| 34 | Lô sứ chân kim thu sét | 7 | cái | |
| 35 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng | 26 | 1m3 | |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình | 26 | m3 | |
| 37 | Hộp nối dây đo điện trở trong tường | 1 | hộp | |
| 38 | Dây liên kết cọc tiếp địa CU/PVC/PVC 1x25mm2 | 20 | m | |
| 39 | Cọc tiếp địa âm 0,8m so với mặt đất | 3 | cọc | |
| 40 | Ống nhựa luồn dây mềm D16 đi âm tường | 10 | m | |
| 41 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng | 2,4 | 1m3 | |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình | 2,4 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI, CẤP THOÁT NƯỚC - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,2459 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 1,1215 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >200cm, M200, đá 1x2 | 1,6045 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0697 | tấn | |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,709 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 29,84 | m2 | |
| 7 | Láng bể, hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 5,9752 | m2 | |
| 8 | Đánh mầu bể bằng xi măng nguyên chất | 35,8152 | m2 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | 9,2121 | m3 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,8518 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0349 | 100m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan | 0,0817 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 9 | 1cấu kiện | |
| 14 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN50 | 0,15 | 100m | |
| 15 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 | 0,08 | 100m | |
| 16 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 | 0,5 | 100m | |
| 17 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | 0,6 | 100m | |
| 18 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | 0,2 | 100m | |
| 19 | Tê nhựa hàn DN50 | 3 | cái | |
| 20 | Tê nhựa hàn DN50x32 | 2 | cái | |
| 21 | Tê nhựa hàn DN40x32 | 2 | cái | |
| 22 | Tê nhựa hàn DN32x20 | 18 | cái | |
| 23 | Tê nhựa ren DN32x20 | 9 | cái | |
| 24 | Tê nhựa ren DN20 | 18 | cái | |
| 25 | Cút nhựa hàn DN50 | 5 | cái | |
| 26 | Cút nhựa hàn DN32 | 24 | cái | |
| 27 | Cút nhựa hàn DN32x20 | 6 | cái | |
| 28 | Cút nhựa hàn DN25 | 10 | cái | |
| 29 | Cút nhựa hàn DN20 | 6 | cái | |
| 30 | Cút nhựa ren DN25 | 1 | cái | |
| 31 | Cút nhựa ren DN20 | 24 | cái | |
| 32 | Côn nhựa DN50x40 | 2 | cái | |
| 33 | Côn nhựa DN40x32 | 2 | cái | |
| 34 | Téc đứng INOX V=3m3 | 1 | bể | |
| 35 | Téc ngang INOX V=2m3 | 1 | bể | |
| 36 | Van khóa DN50 | 1 | cái | |
| 37 | Van khóa DN32 | 7 | cái | |
| 38 | Van khóa DN25 | 2 | cái | |
| 39 | Van phao điện DN25 | 1 | cái | |
| 40 | Van phao cơ DN25 | 1 | cái | |
| 41 | Van xả téc DN50 | 2 | cái | |
| 42 | Rắc co nhựa DN50 | 4 | cái | |
| 43 | Rắc co nhựa DN32 | 14 | cái | |
| 44 | Rắc co nhựa DN25 | 8 | cái | |
| 45 | Chậu xí bệt van xả 2 nút nhấn | 15 | bộ | |
| 46 | Vòi rửa vệ sinh | 15 | cái | |
| 47 | Lô giấy | 15 | cái | |
| 48 | La va bô xi phông nhấn | 6 | bộ | |
| 49 | Vòi rửa lavabo | 6 | bộ | |
| 50 | Hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 51 | Tiểu nam | 9 | bộ | |
| 52 | Van xả tiểu nam | 9 | cái | |
| 53 | Vòi xả PPR DN20 | 6 | bộ | |
| 54 | Gương soi | 6 | cái | |
| 55 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 56 | Phễu thu nước sàn D90 | 12 | cái | |
| 57 | ống nhựa thoát nước UPVC D140 | 0,45 | 100m | |
| 58 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,45 | 100m | |
| 59 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,3 | 100m | |
| 60 | ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 0,15 | 100m | |
| 61 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,08 | 100m | |
| 62 | Tê kiểm tra D140 | 3 | cái | |
| 63 | Tê kiểm tra D110 | 3 | cái | |
| 64 | Tê nhựa xiên D140 | 2 | cái | |
| 65 | Tê nhựa xiên D140x110 | 3 | cái | |
| 66 | Tê nhựa xiên D110 | 15 | cái | |
| 67 | Cút nhựa xiên D140 | 2 | cái | |
| 68 | Cút nhựa xiên D140x110 | 1 | cái | |
| 69 | Cút nhựa xiên D110 | 50 | cái | |
| 70 | Tê nhựa vuông D110x90 | 1 | cái | |
| 71 | Tê nhựa vuông D90x34 | 3 | cái | |
| 72 | Tê nhựa vuông D110x34 | 6 | cái | |
| 73 | Cút nhựa vuông D110x90 | 1 | cái | |
| 74 | Cút nhựa vuông D90 | 9 | cái | |
| 75 | Cút nhựa vuông D90x34 | 3 | cái | |
| 76 | Cút nhựa vuông D110x34 | 3 | cái | |
| 77 | Cút nhựa vuông D34 | 30 | cái | |
| 78 | Côn nhựa D140x76 | 1 | cái | |
| 79 | Côn nhựa D110x76 | 1 | cái | |
| 80 | Côn nhựa D90x76 | 1 | cái | |
| 81 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=0,4 l/s; h=30m | 1 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,208 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng dài | 0,0264 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,8844 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 2,4116 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 3,0492 | m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1445 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0396 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0128 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0482 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6534 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,6264 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,6612 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0879 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,036 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,108 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1488 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,138 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1162 | tấn | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3288 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 45,492 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,492 | m2 | |
| 22 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,004 | m2 | |
| 23 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | 8,004 | m2 | |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 15,2 | m | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,168 | m2 | |
| 26 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,818 | m2 | |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,8888 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,8748 | m2 | |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 15,72 | m | |
| 30 | Gia công xà gồ thép | 0,0796 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0796 | tấn | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,6032 | 1m2 | |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,1394 | 100m2 | |
| 34 | Tôn úp sườn | 11,44 | md | |
| 35 | Ống nhựa thoát nước mái D90 | 0,06 | 100m | |
| 36 | Quả cầu chắn rắc + bầu thu + đai giữ | 2 | bộ | |
| 37 | Cút nhựa D90 | 2 | cái | |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình | 0,4743 | m3 | |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,9486 | m3 | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 9,6844 | m2 | |
| 41 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 2,16 | m2 | |
| 42 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) | 5,4 | m2 | |
| 43 | GCLD Hoa sắt cửa sổ INOX 201 20x20x1 | 47,9606 | kg | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,048 | 1m2 | |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,4435 | 100m2 | |
| 46 | Đèn LED loại 1,2m 18w/220v | 1 | bộ | |
| 47 | Đèn led gắn trần 20w | 2 | bộ | |
| 48 | Ổ cắm đơn âm tường | 1 | cái | |
| 49 | Ổ cắm đôi âm tường | 2 | cái | |
| 50 | Công tắc đơn | 2 | cái | |
| 51 | Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 52 | Áp tô mát 2 pha 60A | 1 | cái | |
| 53 | Áp tô mát 1 pha 16A | 5 | cái | |
| 54 | Áp tô mát 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 55 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 56 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 57 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 10 | m | |
| 58 | Cáp điện 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m | |
| 59 | Tủ điện 300x250x120 | 1 | hộp | |
| 60 | Đế âm tường | 6 | cái | |
| 61 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 6 | cái | |
| 62 | ống nhựa luồn cáp PVC d16 | 60 | m | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,32 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 6,84 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,927 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột | 0,1778 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0026 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0208 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 | 0,7274 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,8505 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,9108 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | 0,018 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0028 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,016 | tấn | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 | 0,198 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công | 11,5843 | m3 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,84 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,65 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 17,2 | m2 | |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 15 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32,2 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép ống | 0,1186 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép ống | 0,1186 | tấn | |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0231 | tấn | |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0231 | tấn | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 0,1256 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1256 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,3171 | 1m2 | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,4536 | 100m2 | |
| 28 | Đèn COMPACT | 2 | bộ | |
| 29 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 30 | Đui xoáy | 2 | cái | |
| 31 | Áp tô mát 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 32 | Đế âm tường, mặt công tắc, aptomat | 2 | cái | |
| 33 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 34 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 35 | Ống nhựa mềm luồn dây điện PVC D16 | 60 | m | |
| F | HẠNG MỤC: SAN NỀN + KÈ ĐÁ + CỔNG HÀNG RÀO + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | 0,2634 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất về đắp nền (giá đất rời tại chân công trình) | 1.774,94 | m3 | |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,90 | 17,7494 | 100m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 74,94 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 132,21 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 8,63 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2722 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,083 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2417 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,44 | m3 | |
| 11 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 1,231 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3962 | 100m3 | |
| 13 | Ống nhựa thoát nước qua kè D90 | 0,184 | 100m | |
| 14 | Thi công tầng lọc cát | 0,0131 | 100m3 | |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0075 | 100m3 | |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0051 | 100m3 | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,3387 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,867 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn móng cột | 0,1 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0047 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1284 | tấn | |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 | 2,7281 | m3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3027 | 100m3 | |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1033 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0123 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1004 | tấn | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,5682 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2104 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0325 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1706 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 1,2415 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,1494 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1336 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,2915 | m3 | |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,7118 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,8733 | m3 | |
| 37 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,954 | m2 | |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 28,954 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,7708 | m2 | |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 59,976 | m | |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 21,04 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | 14,94 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 48,7508 | m2 | |
| 44 | Ống nhựa thoát nước mái cổng D90 | 0,084 | 100m | |
| 45 | Quả cầu chắn rác | 2 | cái | |
| 46 | Inox 201 làm cánh cổng | 162,0915 | kg | |
| 47 | Cút Inox D50mm | 12 | cái | |
| 48 | Bánh xe | 3 | bộ | |
| 49 | Lắp dựng cánh cổng | 14,88 | m2 | |
| 50 | Khóa cổng + Chốt cổng | 2 | Bộ | |
| 51 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,8621 | 100m3 | |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,9913 | m3 | |
| 53 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 8,5759 | m3 | |
| 54 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 13,1769 | m3 | |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5947 | 100m3 | |
| 56 | Ván khuôn móng dài | 0,4834 | 100m2 | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3798 | tấn | |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 5,3394 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,9908 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 34,9367 | m3 | |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,5829 | m3 | |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 738,9084 | m2 | |
| 63 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 63,9247 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 802,8331 | m2 | |
| 65 | Ốp tường biển tên gạch men kính | 2,8125 | m2 | |
| 66 | Chữ tên trường | 1 | ck | |
| 67 | Đèn led gắn tường trang trí 20w | 2 | bộ | |
| 68 | Đèn led chiếu rọi ngoài trời 20w | 3 | bộ | |
| 69 | Cầu dao đảo chiều 16A | 1 | bộ | |
| 70 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 71 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 72 | Đế âm tường | 1 | cái | |
| 73 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 1 | cái | |
| 74 | Ống nhựa mềm D16 | 60 | m | |
| 75 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 77 | m3 | |
| 76 | Cắt khe sân bê tông | 3,45 | 100m | |
| 77 | Lát gạch terazo 400x400 | 770 | m2 | |
| 78 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 0,77 | 100m3 | |
| G | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CŨ + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 82,96 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 45,6 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 410,94 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,6015 | tấn | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 179,4111 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | 28,9554 | m3 | |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất IV | 1,5551 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | 1,5551 | 100m3 | |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 215,9702 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 208,3665 | m3 | |
| H | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,98 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng | 10,8891 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 31,6992 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,2216 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0754 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm bể | 0,1253 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | 0,0059 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | 0,6595 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0755 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3116 | tấn | |
| 11 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 5,9377 | m3 | |
| 12 | Bê tông dầm đá 1x2 M200 | 1,2364 | m3 | |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 12,848 | m3 | |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75 | 23,4492 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5 cm, VXM M75 | 72,744 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 72,744 | m2 | |
| 17 | Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguên chất | 96,1932 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài bể. dày 1,5 cm, VXM M75 | 62,2 | m2 | |
| 19 | Cốt thép lanh tô đúc sẵn | 0,0026 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô đúc sẵn | 0,0067 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,0352 | m3 | |
| 22 | Lắp cấu kiện BTĐS LT1 trọng lượng | 2 | cái | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4303 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4457 | tấn | |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,26 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 4,8089 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 53,7938 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,7938 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 39,525 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 15,21 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,735 | m2 | |
| 32 | Lát gạch lá nem 200x200, 2 lớp, XM PCB30 | 30,42 | m2 | |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 9 | m2 | |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 16,48 | m | |
| 35 | Ống thoát nước D40 | 4 | ck | |
| 36 | Gia công cửa sắt | 0,1399 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cửa sắt | 4,635 | m2 | |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,27 | 1m2 | |
| 39 | Khóa cửa + chốt cửa đi | 1 | bộ | |
| 40 | Chốt cửa sổ | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi