Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441153-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210440484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-16 15:12:00 đến ngày 2021-05-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,168,046,015 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC, KẾT CẤU - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 25,5614 1m3
2 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 12,1695 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,3164 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 9,8906 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 10,8 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 8,7309 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,355 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,2692 m3
9 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,7908 m3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công 10,6364 m3
11 Lát đá bậc tam cấp 28,8 m2
12 Trát rãnh dày 2cm, vữa XM M75 36 m2
13 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 36 m2
14 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 16,5 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,1356 100m2
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,213 tấn
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 2,1883 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 66 1cấu kiện
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0132 100m3
20 Đổ đất trồng hoa 8,423 m3
21 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 4,8535 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 9,707 m3
23 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 89,51 m2
24 Ốp tường gạch thẻ 100x200 77,5796 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 12,474 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,474 m2
27 Lát gạch terazo 400x400 7,56 m2
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 1,1923 100m3
29 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 39,0748 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75 3,69 m3
31 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 869,9528 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 73,6626 m2
33 Ốp tường wc 300x600mm 210,312 m2
34 Vách ngăn vệ sinh 10,8 m2
35 INOX 201 D30x1,2 tay vịn khu vệ sinh 1,0757 kg
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 15,5649 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 196,6811 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 29,6432 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 628,2455 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 140,849 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 769,0945 m2
42 Kẻ vạch phân vị tầng rãnh 30x10 74,28 m
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.189,386 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 731,896 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 476,303 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 1.004,522 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.402,107 m2
48 Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,168 m3
49 Lát đá bậc cầu thang 95,7888 m2
50 GCLD Lan can cầu thang INOX 364,7631 kg
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 23,1793 m3
52 Gia công xà gồ thép 1,6523 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép 1,6523 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 135,52 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,9953 100m2
56 Tôn úp nóc, úp sườn 57 m
57 Trát thành trong sê nô, vữa XM M75 116,92 m2
58 Láng sê nô, ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 114,71 m2
59 Sơn SIKA chống thấm sê nô, ô văng ... 177,6628 m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông xỉ, M75 6,7584 m3
61 Lát gạch lá nem 18,55 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 168,2 m
63 Phễu thu + quả cầu chắn rác + Đai nhựa 10 bộ
64 Cút nhựa D90 30 cái
65 Ống nhựa D90 thoát nước mái 1,06 100m
66 Nắp tôn đậy lỗ thang + khóa 1 ck
67 Thang thăm mái 1 ck
68 SX LD cửa đi, cửa nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) 90,72 m2
69 SX LD cửa sổ, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) 94,44 m2
70 SX LD vách kính, kính an toàn dày 6,38mm (hoàn chỉnh lắp đặt, bao gồm phụ kiện đồng bộ đi kèm) 25,68 m2
71 GCLD INOX 201 20x20x1 làm hoa sắt cửa sổ 789,6377 kg
72 GCLD Lan can hành lang INOX 201 1.035,0009 kg
73 Quả cầu INOX 2 quả
74 Nam chắn nắng (m2 thành phẩm hoàn chỉnh) 42,68 m2
75 Bảng từ chống lóa 9 cái
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 5,1075 100m2
77 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 33,6251 m3
78 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 1,3916 tấn
79 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 4,2348 tấn
80 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,1751 tấn
81 Gia công kết cấu thép vỏ bao che đầu cọc 0,2568 tấn
82 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II 9,252 100m
83 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 2,272 m3
84 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 2,0433 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 13,5755 m3
86 Ván khuôn móng dài 0,2891 100m2
87 Ván khuôn móng cột 1,5296 100m2
88 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,3222 100m2
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0941 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,1343 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,9549 tấn
92 Bê tông móng, rộng ≤200cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 38,304 m3
93 Bê tông cổ cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 2,0922 m3
94 Ván khuôn dầm giằng móng 1,5362 100m2
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,9147 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,6263 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,344 tấn
98 Bê tông dầm, giằng móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 12,1557 m3
99 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,7421 m3
100 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 22,1936 m3
101 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 1,3946 100m3
102 Mua đất đắp nền nhà (giá đất rời tại chân công trình) 54,36 m3
103 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,5165 100m2
104 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,2073 tấn
105 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,9664 tấn
106 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 4,1027 tấn
107 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 29,4501 m3
108 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 6,5767 100m2
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,2986 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 6,3768 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,7944 tấn
112 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 66,5517 m3
113 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 9,8321 100m2
114 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 8,8365 tấn
115 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 94,7383 m3
116 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km 2,6435 100m3
117 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,98 100m2
118 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8594 tấn
119 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3903 tấn
120 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 9,6477 m3
121 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,9699 100m2
122 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4505 tấn
123 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3417 tấn
124 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 7,551 m3
125 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 10,921 100m2
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG
1 Đèn nê ông loại 1,2m 2x18w/220v chóa tỏa quang 54 bộ
2 Đèn led gắn trần 57 bộ
3 Ổ cắm đơn âm tường 54 cái
4 Ổ cắm đôi âm tường 18 cái
5 Công tắc đơn 62 cái
6 Công tắc ba có điều khiển hai vế 8 cái
7 Quạt trần 27 cái
8 Quạt treo tường 45 cái
9 Áp tô mát 3 pha 200A 1 cái
10 Áp tô mát 3 pha 75A 5 cái
11 Áp tô mát 1 pha 16A 48 cái
12 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 1.140 m
13 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 810 m
14 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 120 m
15 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x16mm2 135 m
16 Dây E 1x10mm2 10 m
17 Dây E 1x6mm2 630 m
18 Tủ điện tổng 400x300x150 1 hộp
19 Tủ điện tầng 300x250x120 2 hộp
20 Xà sứ đầu hồi 1 Bộ
21 Hộp nối dây 200x100 27 hộp
22 Đế âm tường 233 cái
23 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 233 cái
24 Ống nhựa cứng luồn dây D16 2.070 m
25 Ống nhựa mềm luồn dây D27 135 m
26 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x50mm2 50 m
27 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 7 cái
28 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m 7 cái
29 Cọc tiếp địa 63x63x6 18 cọc
30 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 220 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm 100 m
32 Cọc đỡ dây 60 cái
33 Hộp kỹ thuật RTD 2 cái
34 Lô sứ chân kim thu sét 7 cái
35 Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng 26 1m3
36 Đắp đất nền móng công trình 26 m3
37 Hộp nối dây đo điện trở trong tường 1 hộp
38 Dây liên kết cọc tiếp địa CU/PVC/PVC 1x25mm2 20 m
39 Cọc tiếp địa âm 0,8m so với mặt đất 3 cọc
40 Ống nhựa luồn dây mềm D16 đi âm tường 10 m
41 Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng 2,4 1m3
42 Đắp đất nền móng công trình 2,4 m3
C HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI, CẤP THOÁT NƯỚC - NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,2459 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 1,1215 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >200cm, M200, đá 1x2 1,6045 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0697 tấn
5 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 5,709 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 29,84 m2
7 Láng bể, hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 5,9752 m2
8 Đánh mầu bể bằng xi măng nguyên chất 35,8152 m2
9 Đắp đất nền móng công trình 9,2121 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,8518 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0349 100m2
12 Gia công, lắp đặt tấm đan 0,0817 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 9 1cấu kiện
14 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN50 0,15 100m
15 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 0,08 100m
16 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 0,5 100m
17 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 0,6 100m
18 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 0,2 100m
19 Tê nhựa hàn DN50 3 cái
20 Tê nhựa hàn DN50x32 2 cái
21 Tê nhựa hàn DN40x32 2 cái
22 Tê nhựa hàn DN32x20 18 cái
23 Tê nhựa ren DN32x20 9 cái
24 Tê nhựa ren DN20 18 cái
25 Cút nhựa hàn DN50 5 cái
26 Cút nhựa hàn DN32 24 cái
27 Cút nhựa hàn DN32x20 6 cái
28 Cút nhựa hàn DN25 10 cái
29 Cút nhựa hàn DN20 6 cái
30 Cút nhựa ren DN25 1 cái
31 Cút nhựa ren DN20 24 cái
32 Côn nhựa DN50x40 2 cái
33 Côn nhựa DN40x32 2 cái
34 Téc đứng INOX V=3m3 1 bể
35 Téc ngang INOX V=2m3 1 bể
36 Van khóa DN50 1 cái
37 Van khóa DN32 7 cái
38 Van khóa DN25 2 cái
39 Van phao điện DN25 1 cái
40 Van phao cơ DN25 1 cái
41 Van xả téc DN50 2 cái
42 Rắc co nhựa DN50 4 cái
43 Rắc co nhựa DN32 14 cái
44 Rắc co nhựa DN25 8 cái
45 Chậu xí bệt van xả 2 nút nhấn 15 bộ
46 Vòi rửa vệ sinh 15 cái
47 Lô giấy 15 cái
48 La va bô xi phông nhấn 6 bộ
49 Vòi rửa lavabo 6 bộ
50 Hộp đựng xà phòng 6 cái
51 Tiểu nam 9 bộ
52 Van xả tiểu nam 9 cái
53 Vòi xả PPR DN20 6 bộ
54 Gương soi 6 cái
55 Lắp đặt kệ kính 6 cái
56 Phễu thu nước sàn D90 12 cái
57 ống nhựa thoát nước UPVC D140 0,45 100m
58 ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,45 100m
59 ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,3 100m
60 ống nhựa thoát nước UPVC D76 0,15 100m
61 ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,08 100m
62 Tê kiểm tra D140 3 cái
63 Tê kiểm tra D110 3 cái
64 Tê nhựa xiên D140 2 cái
65 Tê nhựa xiên D140x110 3 cái
66 Tê nhựa xiên D110 15 cái
67 Cút nhựa xiên D140 2 cái
68 Cút nhựa xiên D140x110 1 cái
69 Cút nhựa xiên D110 50 cái
70 Tê nhựa vuông D110x90 1 cái
71 Tê nhựa vuông D90x34 3 cái
72 Tê nhựa vuông D110x34 6 cái
73 Cút nhựa vuông D110x90 1 cái
74 Cút nhựa vuông D90 9 cái
75 Cút nhựa vuông D90x34 3 cái
76 Cút nhựa vuông D110x34 3 cái
77 Cút nhựa vuông D34 30 cái
78 Côn nhựa D140x76 1 cái
79 Côn nhựa D110x76 1 cái
80 Côn nhựa D90x76 1 cái
81 Máy bơm nước sinh hoạt Q=0,4 l/s; h=30m 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,208 100m3
2 Ván khuôn móng dài 0,0264 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,8844 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 2,4116 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 3,0492 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1445 100m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0396 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0128 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0482 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6534 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,6264 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,6612 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0879 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,036 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,108 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,1488 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,138 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1162 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,3288 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 45,492 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,492 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 8,004 m2
23 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất 8,004 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 15,2 m
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 28,168 m2
26 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 4,818 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 11,8888 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 44,8748 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 15,72 m
30 Gia công xà gồ thép 0,0796 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép 0,0796 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,6032 1m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,1394 100m2
34 Tôn úp sườn 11,44 md
35 Ống nhựa thoát nước mái D90 0,06 100m
36 Quả cầu chắn rắc + bầu thu + đai giữ 2 bộ
37 Cút nhựa D90 2 cái
38 Đắp đất nền móng công trình 0,4743 m3
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,9486 m3
40 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 9,6844 m2
41 Cửa đi cửa nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) 2,16 m2
42 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện, khóa, lắp dựng hoàn thiện) 5,4 m2
43 GCLD Hoa sắt cửa sổ INOX 201 20x20x1 47,9606 kg
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,048 1m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,4435 100m2
46 Đèn LED loại 1,2m 18w/220v 1 bộ
47 Đèn led gắn trần 20w 2 bộ
48 Ổ cắm đơn âm tường 1 cái
49 Ổ cắm đôi âm tường 2 cái
50 Công tắc đơn 2 cái
51 Quạt treo tường 1 cái
52 Áp tô mát 2 pha 60A 1 cái
53 Áp tô mát 1 pha 16A 5 cái
54 Áp tô mát 1 pha 20A 1 cái
55 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
56 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
57 Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 10 m
58 Cáp điện 2 ruột 2x6mm2 50 m
59 Tủ điện 300x250x120 1 hộp
60 Đế âm tường 6 cái
61 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 6 cái
62 ống nhựa luồn cáp PVC d16 60 m
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,32 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 6,84 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,927 m3
4 Ván khuôn móng cột 0,1778 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0026 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0208 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 0,7274 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 0,8505 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,9108 m3
10 Ván khuôn giằng móng 0,018 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0028 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,016 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 0,198 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công 11,5843 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3,84 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,65 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 17,2 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 15 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 32,2 m2
20 Gia công cột bằng thép ống 0,1186 tấn
21 Lắp cột thép ống 0,1186 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,0231 tấn
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,0231 tấn
24 Gia công xà gồ thép 0,1256 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,1256 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,3171 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,4536 100m2
28 Đèn COMPACT 2 bộ
29 Công tắc đơn 1 cái
30 Đui xoáy 2 cái
31 Áp tô mát 1 pha 16A 1 cái
32 Đế âm tường, mặt công tắc, aptomat 2 cái
33 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
34 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 40 m
35 Ống nhựa mềm luồn dây điện PVC D16 60 m
F HẠNG MỤC: SAN NỀN + KÈ ĐÁ + CỔNG HÀNG RÀO + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III 0,2634 100m3
2 Mua đất về đắp nền (giá đất rời tại chân công trình) 1.774,94 m3
3 San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,90 17,7494 100m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 74,94 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 132,21 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 8,63 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2722 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,083 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2417 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,44 m3
11 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV 1,231 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3962 100m3
13 Ống nhựa thoát nước qua kè D90 0,184 100m
14 Thi công tầng lọc cát 0,0131 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0075 100m3
16 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 0,0051 100m3
17 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,3387 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,867 m3
19 Ván khuôn móng cột 0,1 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0047 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1284 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2 2,7281 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3027 100m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,1033 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0123 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1004 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,5682 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,2104 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0325 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1706 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,2415 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,1494 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1336 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,2915 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,7118 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,8733 m3
37 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 28,954 m2
38 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 28,954 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 12,7708 m2
40 Đắp phào kép, vữa XM M75 59,976 m
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 21,04 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 14,94 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 48,7508 m2
44 Ống nhựa thoát nước mái cổng D90 0,084 100m
45 Quả cầu chắn rác 2 cái
46 Inox 201 làm cánh cổng 162,0915 kg
47 Cút Inox D50mm 12 cái
48 Bánh xe 3 bộ
49 Lắp dựng cánh cổng 14,88 m2
50 Khóa cổng + Chốt cổng 2 Bộ
51 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,8621 100m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 4,9913 m3
53 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 8,5759 m3
54 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 13,1769 m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5947 100m3
56 Ván khuôn móng dài 0,4834 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3798 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 5,3394 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,9908 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 34,9367 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,5829 m3
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 738,9084 m2
63 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 63,9247 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 802,8331 m2
65 Ốp tường biển tên gạch men kính 2,8125 m2
66 Chữ tên trường 1 ck
67 Đèn led gắn tường trang trí 20w 2 bộ
68 Đèn led chiếu rọi ngoài trời 20w 3 bộ
69 Cầu dao đảo chiều 16A 1 bộ
70 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 40 m
71 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 20 m
72 Đế âm tường 1 cái
73 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 1 cái
74 Ống nhựa mềm D16 60 m
75 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 77 m3
76 Cắt khe sân bê tông 3,45 100m
77 Lát gạch terazo 400x400 770 m2
78 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km 0,77 100m3
G HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CŨ + HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 82,96 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 45,6 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 410,94 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 2,6015 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 179,4111 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 28,9554 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất IV 1,5551 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV 1,5551 100m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 215,9702 m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 208,3665 m3
H HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,98 100m3
2 Đào móng băng, rộng 10,8891 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 31,6992 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,2216 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0754 100m2
6 Ván khuôn gỗ xà dầm bể 0,1253 100m2
7 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm 0,0059 tấn
8 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm 0,6595 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0755 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3116 tấn
11 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 5,9377 m3
12 Bê tông dầm đá 1x2 M200 1,2364 m3
13 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 12,848 m3
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75 23,4492 m2
15 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5 cm, VXM M75 72,744 m2
16 Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 72,744 m2
17 Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguên chất 96,1932 m2
18 Trát tường ngoài bể. dày 1,5 cm, VXM M75 62,2 m2
19 Cốt thép lanh tô đúc sẵn 0,0026 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô đúc sẵn 0,0067 100m2
21 Bê tông lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 0,0352 m3
22 Lắp cấu kiện BTĐS LT1 trọng lượng 2 cái
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4303 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4457 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,26 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 4,8089 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 53,7938 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 53,7938 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 39,525 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 15,21 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,735 m2
32 Lát gạch lá nem 200x200, 2 lớp, XM PCB30 30,42 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 9 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 16,48 m
35 Ống thoát nước D40 4 ck
36 Gia công cửa sắt 0,1399 tấn
37 Lắp dựng cửa sắt 4,635 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,27 1m2
39 Khóa cửa + chốt cửa đi 1 bộ
40 Chốt cửa sổ 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->