Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445341-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210436354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất tại vùng Kiều Ngu, xóm 5, xã Xuân Lam, huyện Hưng Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 09:13:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,496,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 53,285 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 10,1242 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 10,6571 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 55,521 100m3/1km
5 Tiền mua đất (giá đất trên phương tiện vận chuyển bên mua) Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3.301,8381 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 541,5014 10m³/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1.109,4176 10m³/1km
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 120,743 m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 22,9412 100m3
10 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 23,42 m3
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 13,621 100m2
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 40,86 m3
13 Lớp nilon chống mất nước Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1.362,1 m2
14 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,2492 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 313,31 m3
16 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3,1229 100m
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 7,528 1m3
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1478 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,5056 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4,5168 100m3/1km
21 Tiền mua đất (giá đất trên phương tiện vận chuyển bên mua) Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 321,6894 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 57,9041 10m³/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 130,2842 10m³/1km
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 12,0845 m3
25 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,2961 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,08 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,8 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,88 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,018 100m2
30 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,324 100m2
31 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,149 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,9 m3
33 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,2129 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0853 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9 cái
36 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 9,21 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11,3 m3
38 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 20,09 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1674 100m2
40 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,9295 100m2
41 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3716 tấn
42 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,35 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,06 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,0638 100m2
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 29 cái
B CỘT ĐIỆN HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 8,052 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,1466 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,89 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 8,2813 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 0,3718 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4,9695 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 14,56 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 4,8533 m3
9 Dựng cột bê tông, cao Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11 cột
10 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11 cột
11 Lắp cổ dề, cao Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 3 công/bộ
12 Lắp cổ dề, cao Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5 công/bộ
13 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 44,96 Kg
14 Kẹp hãm KH4x50 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 11 bộ
15 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 5,2986 100kg
16 Tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 529,96 kg
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 2,2 10 cọc
18 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35mm2 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 1,6 m
19 Ống nhựa xoắn HDPE D25 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 33 m
20 Ghip 2 bulong 25-95 Yêu cầu kĩ thuật tại chương V 22 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->