Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và mua sắm + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Mỹ Đình 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và mua sắm + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210420283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 11:34:00 đến ngày 2021-05-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,471,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,206 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 43,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo thiết kế đã được duyệt | 3,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo thiết kế đã được duyệt | 42,078 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 5,091 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,856 | m2 |
| 7 | Phá dỡ bục sân khấu | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,638 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ vách thạch cao | Theo thiết kế đã được duyệt | 71,936 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 240,537 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 561,255 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 346,043 | m2 |
| 12 | Phá dỡ gạch lát cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 353,015 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế đã được duyệt | 41,364 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 41,364 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện+chiếu sáng cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | ht |
| 16 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,505 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, lanh tô | Theo thiết kế đã được duyệt | 11,131 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, d | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,086 | 100kg |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, d >10mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,558 | 100kg |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,864 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8,93 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 428,929 | m2 |
| 23 | Bả matit vào trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 73,594 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 1.336,227 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 73,594 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 125x500mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 25,825 | m2 |
| 27 | Lát gạch ceramic 50x50cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 366,964 | m2 |
| 28 | Trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi (trần thả 600x600) | Theo thiết kế đã được duyệt | 67,5 | m2 |
| 29 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế đã được duyệt | 73,594 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,081 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,48 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 68,04 | m2 |
| 33 | Cửa đi 1 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (ĐG đã bao gồm phần khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,776 | m2 |
| 34 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (ĐG đã bao gồm phần khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Theo thiết kế đã được duyệt | 7,02 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (ĐG đã bao gồm phần khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,998 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (ĐG đã bao gồm phần khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,48 | m2 |
| 37 | Láng granitô tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,888 | m2 |
| 38 | Đánh bóng granitô tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế đã được duyệt | 45,918 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đèn panel led 75W/600x1200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn tuýp đôi treo tường bóng led 2x1200/2x20W, không chóa | Theo thiết kế đã được duyệt | 13 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn tuýp đơn treo tường bóng led 1x1200/1x20W, không chóa | Theo thiết kế đã được duyệt | 30 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn downlight lắp âm trần 1x15W/D90, bóng led | Theo thiết kế đã được duyệt | 28 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn lốp trần bóng led D200/15W | Theo thiết kế đã được duyệt | 15 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn gắn tường bóng led 20W | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 46 | Bộ móc treo + mặt bích + nở thép treo quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt treo tường 1x35W/D400 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt thông gió 30x30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc ba | Theo thiết kế đã được duyệt | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế đã được duyệt | 57 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 55 | Tủ điện tổng 3 pha: tủ sắt sơn tĩnh điện treo tường KT400x600x180mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Tủ điện tổng 3 pha: tủ sắt sơn tĩnh điện treo tường KT300x400x150mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 57 | Đèn báo pha | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 58 | Thanh cái đồng | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | m |
| 59 | Thanh cài aptomat | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | m |
| 60 | Đầu cốt 50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 61 | Đầu cốt 25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 62 | Đầu cốt 16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36 | cái |
| 63 | Đầu cốt 10 | Theo thiết kế đã được duyệt | 54 | cái |
| 64 | Đầu cốt 6 | Theo thiết kế đã được duyệt | 66 | cái |
| 65 | Sứ cách điện (loại nhỏ) | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 66 | ốc + bu lông 8 dài 1cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 24 | cái |
| 67 | Tủ điện phòng: tủ nhựa âm tường 4-7modul | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | hộp |
| 68 | Dây thép 4ly dùng để căng cáp | Theo thiết kế đã được duyệt | 350 | m |
| 69 | Tăng đơ D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 70 | Đai inox D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 60 | cái |
| 71 | Vít + nở 6 | Theo thiết kế đã được duyệt | 200 | cái |
| 72 | Lắp đặt cầu dao 3 pha 400A-660V | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 400A | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 100A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 63A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 63A | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 50A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 32A | Theo thiết kế đã được duyệt | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo thiết kế đã được duyệt | 22 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x50mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 15 | m |
| 83 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 75 | m |
| 84 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 85 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 1x16mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 86 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 199 | m |
| 87 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x6mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36 | m |
| 88 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 315 | m |
| 89 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 275 | m |
| 90 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 975 | m |
| 91 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 199 | m |
| 92 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x6mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36 | m |
| 93 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 315 | m |
| 94 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 275 | m |
| 95 | Lắp đặt gen hộp 40x60 | Theo thiết kế đã được duyệt | 250 | m |
| 96 | Lắp đặt gen hộp 22x60 | Theo thiết kế đã được duyệt | 190 | m |
| 97 | Lắp đặt gen hộp 14x16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 90 | m |
| 98 | Lắp đặt ống gen SP D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 626 | m |
| 99 | Lắp đặt ống gen SP D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 975 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, KT 150x150mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | hộp |
| 101 | Lắp dựng cọc tiếp địa | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cọc |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ B | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,068 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,543 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,088 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 289,336 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 675,115 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 444,469 | m2 |
| 7 | Phá dỡ gạch lát cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 379,485 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế đã được duyệt | 34,149 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế đã được duyệt | 26,118 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 26,118 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện+chiếu sáng cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | gói |
| 14 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | gói |
| 15 | Hút bể phốt (2m3) | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bể |
| 16 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,029 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, lanh tô | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,546 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, d | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,005 | 100kg |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, d >10mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,031 | 100kg |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,541 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 299,153 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 53,473 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 1.418,734 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 53,473 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 125x500mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 37,37 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 46,936 | m2 |
| 27 | Lát gạch ceramic 50x50cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 364,837 | m2 |
| 28 | Lát gạch ceramic 30x30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 14,813 | m2 |
| 29 | Trần giật cấp bằng thạch cao khung xương chìm | Theo thiết kế đã được duyệt | 53,473 | m2 |
| 30 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (ĐG đã bao gồm phần khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí và lắp dựng) | Theo thiết kế đã được duyệt | 7,844 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 123,206 | m2 |
| 32 | Láng granitô tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế đã được duyệt | 8,808 | m2 |
| 33 | Đánh bóng granitô tam cấp, cầu thang | Theo thiết kế đã được duyệt | 58,719 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn tuýp đôi treo tường bóng led 2x1200/2x20W, không chóa | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn tuýp đơn treo tường bóng led 1x1200/1x20W, không chóa | Theo thiết kế đã được duyệt | 25 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn downlight lắp âm trần 1x15W/D90, bóng led | Theo thiết kế đã được duyệt | 24 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn lốp trần bóng led D200/15W | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn gắn tường bóng led 20W | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 40 | Bộ móc treo + mặt bích + nở thép treo quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường 1x35W/D400 | Theo thiết kế đã được duyệt | 24 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt thông gió 30x30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc ba | Theo thiết kế đã được duyệt | 14 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế đã được duyệt | 70 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 24 | cái |
| 48 | Tủ điện tổng 3 pha: tủ sắt sơn tĩnh điện treo tường KT300x400x150mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Đèn báo pha | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Thanh cái đồng | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | m |
| 51 | Thanh cài aptomat | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | m |
| 52 | Đầu cốt 25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 53 | Đầu cốt 16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 54 | Đầu cốt 10 | Theo thiết kế đã được duyệt | 24 | cái |
| 55 | Đầu cốt 6 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 56 | Sứ cách điện (loại nhỏ) | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 57 | ốc + bu lông 8 dài 1cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 58 | Tủ điện phòng: tủ nhựa âm tường 4-7modul | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | hộp |
| 59 | Dây thép 4ly dùng để căng cáp | Theo thiết kế đã được duyệt | 90 | m |
| 60 | Tăng đơ D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 61 | Đai inox D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 30 | cái |
| 62 | Vít + nở 6 | Theo thiết kế đã được duyệt | 100 | cái |
| 63 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 100A | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 63A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 32A | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 20A | Theo thiết kế đã được duyệt | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 70 | m |
| 69 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 1x16mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 210 | m |
| 72 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x6mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36 | m |
| 73 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 300 | m |
| 74 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 540 | m |
| 75 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1.030 | m |
| 76 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 210 | m |
| 77 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x6mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36 | m |
| 78 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 300 | m |
| 79 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 540 | m |
| 80 | Lắp đặt gen hộp 40x60 | Theo thiết kế đã được duyệt | 90 | m |
| 81 | Lắp đặt gen hộp 22x60 | Theo thiết kế đã được duyệt | 210 | m |
| 82 | Lắp đặt gen hộp 14x16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 130 | m |
| 83 | Lắp đặt ống gen SP D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 876 | m |
| 84 | Lắp đặt ống gen SP D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 940 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, KT 150x150mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | hộp |
| 86 | Lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi xịt | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt gương soi KT 1600x1100 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt vòi chậu đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 93 | Cuộn để giấy vệ sinh | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,14 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,24 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,176 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê PPR ren trong D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút PPR ren ngoài D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê thu PPR D25-20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn thu PPR D40-25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn thu PPR D25-20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 108 | Kép inox D15 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt van PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp nút bịt PVC D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 7 | cái |
| 117 | Lắp đặt van phao điện | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,264 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,06 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,068 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,124 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,04 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D60 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt họng thông tắc | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt ga thu sàn inox D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 5 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHU VỆ SINH NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,706 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo thiết kế đã được duyệt | 25,787 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,631 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 17,602 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 41,071 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 26,744 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế đã được duyệt | 53,37 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế đã được duyệt | 5,341 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 5,341 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo thiết kế đã được duyệt | 5 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện+chiếu sáng cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | gói |
| 13 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | gói |
| 14 | Hút bể phốt (2m3) | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | bể |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,67 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 29,784 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 12,88 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 126,952 | m2 |
| 19 | Lát gạch ceramic 30x30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 27,041 | m2 |
| 20 | Quét chống thấm WC (sơn Kova CT11A hoặc tương đương) | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,177 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,177 | m2 |
| 22 | Phụ gia chống thấm ATM | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,177 | m2 |
| 23 | Lưới thép 2ly chống nứt | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,177 | m2 |
| 24 | Trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi | Theo thiết kế đã được duyệt | 28,194 | m2 |
| 25 | Tay nắm+khóa cửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 7 | bộ |
| 26 | Bàn đá gắn lavabo | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,779 | m2 |
| 27 | Giá đỡ inox hộp 30x30x1,2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | bô |
| 28 | Vách ngăn compact-HPL | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,42 | m2 |
| 29 | Lắp đặt đèn downlight lắp âm trần 1x15W/D150, bóng led | Theo thiết kế đã được duyệt | 11 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt thông gió 30x30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc ba | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Tủ điện phòng: tủ nhựa âm tường 4-7modul | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | hộp |
| 35 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 2 cực 25A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo thiết kế đã được duyệt | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 60 | m |
| 38 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 205 | m |
| 39 | Lắp đặt ống gen SP D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt ống gen SP D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 205 | m |
| 41 | Lắp đặt xí bệt | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi xịt | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt gương soi KT 1100x1100 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt gương soi KT 1400x1100 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi chậu đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam tự động + phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + phụ kiện | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Cuộn để giấy vệ sinh | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 51 | Máy bơm nước Q=3m3/h; H=25m | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,254 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,04 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,242 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,846 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút PPR ren trong D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê PPR ren trong D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 60 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D25-20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê thu PPR D40-25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê thu PPR D50-40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn thu PPR D50-40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn thu PPR D40-25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn thu PPR D25-20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PPR D50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PPR D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 74 | Kép inox D15 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt van PPR D50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt van PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt PVC D20 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt van phao điện | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,606 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,768 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,244 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,26 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110 | Theo thiết kế đã được duyệt | 16 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D42 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt họng thông tắc | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ga thu sàn inox D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 12 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI NHÀ QUÂN SỰ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế đã được duyệt | 15,735 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,9054 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 30,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,9947 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo thiết kế đã được duyệt | 51,66 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (30%) | Theo thiết kế đã được duyệt | 57,8521 | m2 |
| 7 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,4436 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế đã được duyệt | 13,709 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,1371 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,1371 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,1371 | 100m3/1km |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,388 | 1m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0639 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0639 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0639 | 100m3/1km |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,6825 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,9047 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0898 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,3817 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,2139 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,5094 | tấn |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo thiết kế đã được duyệt | 13,5545 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,2792 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0647 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,306 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3,0716 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0258 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0071 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0309 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,2834 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 81,6846 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được duyệt | 122,9422 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,3426 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,1121 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo thiết kế đã được duyệt | 112,5827 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 110,7963 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 18 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 81,686 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 258,739 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép thanh profile sparlee | Theo thiết kế đã được duyệt | 5,52 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép thanh profile sparlee | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,24 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 11,76 | m2 |
| 44 | Gia công cửa song sắt | Theo thiết kế đã được duyệt | 5,52 | m2 |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,2255 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,2255 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,4919 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,4919 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,9817 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt tôn úp nóc, úp sườn, máng tôn | Theo thiết kế đã được duyệt | 56,88 | m |
| 51 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế đã được duyệt | 44,97 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,172 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,5192 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,0425 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,0425 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ tấm đan | Theo thiết kế đã được duyệt | 25 | cái |
| 57 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,03 | 100m3/1km |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,03 | 100m3/1km |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3,3 | m3 |
| 62 | Trát thành rãnhi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế đã được duyệt | 26 | m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,0613 | tấn |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,3 | m3 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo thiết kế đã được duyệt | 25 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Móc treo quạt trần | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | hộp |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x4 | Theo thiết kế đã được duyệt | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,2 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D110mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 86 | Đai giữ ống | Theo thiết kế đã được duyệt | 21 | cái |
| E | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp – Tôn | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,229 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,132 | tấn |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,36 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 3,128 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế đã được duyệt | 11,529 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 11,529 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 10,368 | 1m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,005 | 1m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Theo thiết kế đã được duyệt | 6,332 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 5,4 | 100m |
| 11 | Đệm cát | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,864 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,893 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,426 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,163 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,031 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,274 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,859 | m3 |
| 19 | Thép bản mã chân cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 51 | kg |
| 20 | Bu lông M18 | Theo thiết kế đã được duyệt | 48 | bộ |
| 21 | Sản xuất hệ khung dàn bằng thép ống | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,735 | tấn |
| 22 | Sản xuất hệ khung dàn bằng thép hình | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,023 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,758 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,137 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,137 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 50 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái bằng tôn múi, dày 0,42mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,594 | 100m2 |
| 28 | ốp diềm | Theo thiết kế đã được duyệt | 16 | m |
| 29 | Máng inox B150 dày 0,5mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 16 | m |
| 30 | Đắp nền móng công trình | Theo thiết kế đã được duyệt | 9,503 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 7,025 | m3 |
| 32 | Lát bằng gạch Terazzo 400x400mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 12,06 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 3,2 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn tuýp đơn treo tường bóng led 1x1200/1x20W, không chóa | Theo thiết kế đã được duyệt | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 1 cực 10A | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo thiết kế đã được duyệt | 33 | m |
| 38 | Lắp đặt ống gen SP D16 | Theo thiết kế đã được duyệt | 33 | m |
| 39 | Tủ điện phòng: tủ nhựa âm tường 4-7 modul | Theo thiết kế đã được duyệt | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,112 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| 44 | Quả cầu chắn rác inox D76 | Theo thiết kế đã được duyệt | 4 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN + BỒN HOA + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh B400 | Theo thiết kế đã được duyệt | 77 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan rãnh B200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 147 | cái |
| 3 | Nạo vét bùn rác | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,279 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 44,415 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông móng | Theo thiết kế đã được duyệt | 11,784 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 65,78 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ đá ốp | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,44 | m2 |
| 8 | Bóc lớp láng granitô | Theo thiết kế đã được duyệt | 26,235 | m2 |
| 9 | Bóc lớp đất bồn cây, bồn hoa cũ | Theo thiết kế đã được duyệt | 119,741 | m3 |
| 10 | Đóng bùn vào bao tải (3bao/1m3) | Theo thiết kế đã được duyệt | 16,279 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế đã được duyệt | 201,359 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 201,359 | m3 |
| 13 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo thiết kế đã được duyệt | 10 | ca |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 120,141 | 1m3 |
| 15 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 315,548 | 1m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,357 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo, ô tô 5T - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,357 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 15 km tiếp theo, ô tô 5T - Cấp đất II | Theo thiết kế đã được duyệt | 4,357 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,848 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 36,12 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 15,664 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,296 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,361 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 1,336 | tấn |
| 25 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 7,651 | m3 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 46,268 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 444,589 | m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế đã được duyệt | 14,41 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,839 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế đã được duyệt | 3,216 | tấn |
| 31 | Thép L50x50x5 | Theo thiết kế đã được duyệt | 248,82 | kg |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế đã được duyệt | 271 | cấu kiện |
| 33 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo thiết kế đã được duyệt | 57,14 | 10m |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 186,891 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 1.279,2 | m2 |
| 36 | Lát gạch Terazzo 400x400mm | Theo thiết kế đã được duyệt | 1.279,2 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ và lắp đặt ray cổng thép V100x100x8 | Theo thiết kế đã được duyệt | 131,95 | kg |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 21,269 | m3 |
| 39 | Ốp gạch thẻ | Theo thiết kế đã được duyệt | 31,393 | m2 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo thiết kế đã được duyệt | 77,743 | m2 |
| 41 | Trát granito | Theo thiết kế đã được duyệt | 26,235 | m2 |
| 42 | Đắp đất mầu trồng cây | Theo thiết kế đã được duyệt | 119,741 | m3 |
| 43 | Trồng cây chuỗi ngọc, trồng thành dải 30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 144,08 | m |
| 44 | Trồng khóm cây hồng bụt (1 khóm 3 cây) | Theo thiết kế đã được duyệt | 6 | khóm |
| 45 | Trồng cây mắt nai đỏ, trồng thành dải 30cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 38,96 | m |
| 46 | Trồng cây bạch trinh biển | Theo thiết kế đã được duyệt | 9,8 | m2 |
| 47 | Trồng khóm hoa hồng | Theo thiết kế đã được duyệt | 9,8 | m2 |
| 48 | Trồng cỏ Nhật | Theo thiết kế đã được duyệt | 2,203 | 100m2 |
| 49 | Bảo dưỡng viền cây sau khi trồng (3 tháng) | Theo thiết kế đã được duyệt | 294,812 | m2 |
| 50 | Cờ đảng, cờ quốc kỳ | Theo thiết kế đã được duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Thay bóng đèn chiếu sáng sân vườn, bóng hình cầu D400 | Theo thiết kế đã được duyệt | 20 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo thiết kế đã được duyệt | 59,2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,619 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,128 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được duyệt | 440,729 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế đã được duyệt | 440,729 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế đã được duyệt | 7,052 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5T | Theo thiết kế đã được duyệt | 7,052 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,641 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,802 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 0,535 | m3 |
| 11 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo thiết kế đã được duyệt | 482,326 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 964,652 | m2 |
| 13 | Sản xuất hàng rào sắt. | Theo thiết kế đã được duyệt | 227,82 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo thiết kế đã được duyệt | 227,82 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được duyệt | 227,82 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tivi Internet TV full HD 55 inchs | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | Hệ thống bàn quầy một cửa giải quyết thủ tục hành chính | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,12 | m |
| 3 | Vách ngăn ra vào bằng gỗ | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 4 | Ghế gồi nhân viên | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Chiếc |
| 5 | Ghế gồi giao dịch | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Chiếc |
| 6 | Ghế bằng ngồi chờ công dân | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Bàn công dân viết hồ sơ và bàn để máy tính tra cứu thông tin | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 8 | Tủ để đồ kết hợp vách trang trí | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,25 | m2 |
| 9 | Quốc huy | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 10 | Khẩu hiệu 1: "Sống và làm việc theo pháp Luật" | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,61 | m2 |
| 11 | Khẩu hiệu 2: "Kỷ cương, thân thiện, chuyên nghiệp, hiệu quả" | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,61 | m2 |
| 12 | Biển tên bộ phận 1 cửa | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 13 | Cây nước nóng lạnh | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 14 | Bảng công khai thủ tục hành chính | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,15 | m2 |
| 15 | Bảng lịch công tác tuần | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 16 | Ghế ngồi làm việc | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Chiếc |
| 17 | Bàn làm việc | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 18 | Bàn tiếp công dân | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 19 | Tủ tài liệu | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 20 | Khẩu hiệu: "Sống và làm việc theo pháp Luật" | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,77 | m2 |
| 21 | Biển tên phòng tiếp dân | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Bảng nội quy | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Bảng lịch tiếp công dân | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Cây nước nóng lạnh | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 25 | Camera quan sát phòng tiếp dân: | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Quạt cây | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 27 | Ghế gấp | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi