Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210443727-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210418870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 09:20:00 đến ngày 2021-04-27 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,886,341,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, ván khuôn gỗ Chương V 10,9801 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính Chương V 4,4618 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính Chương V 10,1358 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V 0,288 tấn
5 Sản xuất thép tấm đầu cọc Chương V 1,2888 tấn
6 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V 91,875 m3
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V 120 mối nối
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Chương V 14,42 100m
9 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Chương V 0,649 100m
10 Đập đầu cọc Chương V 4,2251 m3
11 Đào đất móng băng, rộng Chương V 9,6679 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 10,8186 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 1,8438 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,6829 100m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 14,9057 m3
16 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V 62,7073 m3
17 Ván khuôn gỗ giằng móng (móng + lót móng) Chương V 2,2868 100m2
18 Ván khuôn lót + đài cọc Chương V 1,5774 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính Chương V 1,4835 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính Chương V 2,3185 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính >18mm Chương V 6,7526 tấn
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 41,3028 m3
23 Bê tông lót móng bể tự hoại, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,66 m3
24 Bê tông móng bể tự hoại, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,2038 m3
25 Ván khuôn móng + lót móng bể tự hoại Chương V 0,0357 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng bể tự hoại, ĐK Chương V 0,1066 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng bể tự hoại, ĐK Chương V 0,0682 tấn
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao Chương V 3,0172 m3
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,66 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0266 100m2
31 Cốt thép tấm đan Chương V 0,0736 tấn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V 5 cấu kiện
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,867 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,9484 m2
35 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,5991 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 32,8884 m3
37 Đào san đất trong phạm vi Chương V 1,3658 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II Chương V 1,3658 100m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 27,3508 m3
40 Ván khuôn gỗ cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 3,3817 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt cột, đường kính Chương V 0,9179 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt cột, đường kính > 18mm Chương V 5,4077 tấn
43 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V 33,731 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V 3,0664 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính Chương V 1,013 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0561 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V 6,4374 tấn
48 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Chương V 79,3734 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 8,1733 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính Chương V 10,8599 tấn
51 Bê tông lanh tô, giằng tường thu hồi đá 1x2, mác 200 Chương V 8,688 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường thu hồi. Chương V 14,5772 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường thu hồi đường kính Chương V 0,5725 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường thu hồi đường kính >10 mm Chương V 0,0133 tấn
55 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,9827 m3
56 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,3327 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính Chương V 0,1367 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Chương V 0,3986 tấn
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 30,055 m3
60 Sản xuất xà gồ thép Chương V 2,6211 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 188,1282 m2
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,6211 tấn
63 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 128,2108 m3
64 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 63,2215 m3
65 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Chương V 75,8885 m3
66 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 50 Chương V 0,8046 m3
67 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V 6,1248 m3
68 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc ngũ cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 33,2113 m3
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 1.166,249 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 480,0981 m2
71 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 724,2424 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng ván khuôn dầm) Chương V 306,64 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 713,5384 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 88,578 m2
75 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 109,3942 m2
76 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 249,662 m
77 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 109,681 m
78 Đắp cột, vòm trang trí (nhân công 4/7) Chương V 25 cột
79 Kẻ chỉ lõm Chương V 706,8 m
80 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm , phụ kiện đi kèm inox 304 Chương V 6,24 m2
81 Gia công lan can cầu thang Chương V 1,817 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8 m2
83 Tay vịn bằng gỗ chò chỉ Chương V 10,718 m
84 Trụ gỗ lan can cầu thang Chương V 1 cái
85 Thang khỉ lên mái Chương V 1 bộ
86 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 1.168,3045 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.219,6974 m2
88 Con tiện bê tông xi măng Chương V 131 Viên
89 Quốc huy bằng đồng Chương V 1 cái
90 Biển tên bằng tôn dập, sơn chống gỉ Chương V 7,236 m2
91 Cửa nhôm, cửa đi 4 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, cửa, và phụ kiện) Chương V 25,76 m2
92 Cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, cửa, và phụ kiện) Chương V 36,66 m2
93 Cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, cửa, và phụ kiện) Chương V 63,08 m2
94 Vách kính, kính dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, kính, và phụ kiện) Chương V 0,72 m2
95 Vách kính khung bao nhôm, kính dày 10.38 ly; (bao gồm khuôn, kính, và phụ kiện) Chương V 7,65 m2
96 Cửa thủy lực, kính cường lực dày 12mm(bao gồm phụ kiện) Chương V 19,32 m2
97 Cung cấp và lắp đặt cửa gỗ Chương V 19,32 m2
98 Khuôn cửa kép Chương V 23,1 m
99 Nẹp cửa Chương V 23,1 m
100 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,0591 tấn
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 63,08 m2
102 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V 38,4832 m2
103 Sản xuất, lắp dựng cửa nắp tôn lên mái Chương V 0,84 m2
104 Lợp mái bằng tôn giả ngói, chiều dày 0,45mm Chương V 4,2616 100m2
105 Tôn úp nóc, úp biên Chương V 78,49 md
106 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm Chương V 365,88 m2
107 Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V 42,7106 m2
108 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 586,048 m2
109 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang vữa XM mác 75 Chương V 108,7827 m2
110 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 43,1288 m2
111 Chữ nổi cao 200mm bằng đồng Chương V 1 bộ
112 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại, chứa 10 aptopmat Chương V 2 tủ
113 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại, chứa 4 aptomat Chương V 12 tủ
114 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 250Ampe Chương V 1 cái
115 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 125Ampe Chương V 1 cái
116 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 70 cái
117 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 32 bộ
118 Lắp đặt đèn ốp trần tròn led 220V/24W Chương V 25 bộ
119 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 16 cái
120 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 56 cái
121 Mặt lắp công tắc một chiều loại 1 lỗ Chương V 8 cái
122 Mặt lắp công tắc một chiều loại 2 lỗ Chương V 13 cái
123 Mặt lắp công tắc một chiều loại 3 lỗ Chương V 1 cái
124 Lắp đặt hộp âm tường Chương V 78 hộp
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V 30 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 70 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 300 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 462 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 525 m
130 Lắp đặt hộp nhựa phân nhánh Chương V 20 hộp
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 1.287 m
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 100 m
133 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V 39 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V 4 cái
135 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V 21 cái
136 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V 6 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 15mm Chương V 22 cái
138 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 20mm Chương V 16 cái
139 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 25mm Chương V 8 cái
140 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 15 m
141 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 4 cái
142 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 5 cọc
143 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 120 m
144 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V 28 m
145 Chân đỡ Chương V 80 cái
146 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 11,2 m3
147 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 11,2 m3
148 Bình bột chữa cháy Chương V 2 cái
149 Bình chữa cháy CO2 Chương V 2 cái
150 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V 2 cái
151 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V 2 cái
152 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 0,12 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,3 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 0,24 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm Chương V 0,06 100m
156 Lắp đặt phao hình cầu, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
157 Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 25mm Chương V 4 cái
158 Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
159 Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 40mm Chương V 2 cái
160 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 24 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 6 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 4 cái
163 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm Chương V 3 cái
164 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40x32mm, chiều dày 5,5mm Chương V 2 cái
165 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x25mm, chiều dày 4,4mm Chương V 2 cái
166 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm, chiều dày 3,5mm Chương V 4 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 6 cái
168 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20x20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 20 cái
169 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x32mm, chiều dày 4,4mm Chương V 6 cái
170 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40x40mm, chiều dày 5,5mm Chương V 3 cái
171 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 15mm Chương V 4 cái
172 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 20mm Chương V 4 cái
173 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 25mm Chương V 6 cái
174 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 32mm Chương V 3 cái
175 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm Chương V 1 cái
176 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
177 Lắp đặt gương soi Chương V 8 cái
178 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 4 bộ
179 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V 4 bộ
180 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 8 bộ
181 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 8 bộ
182 Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh Chương V 4 cái
183 Xifon Chương V 8 cái
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V 0,36 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V 0,33 100m
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 0,26 100m
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V 0,22 100m
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Chương V 0,06 100m
189 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Chương V 12 cái
190 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm Chương V 34 cái
191 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V 16 cái
192 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V 10 cái
193 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V 10 cái
194 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm Chương V 3 cái
195 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 90mm Chương V 8 cái
196 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 110mm Chương V 8 cái
197 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 42x42mm Chương V 10 cái
198 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60x60mm Chương V 16 cái
199 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90x42mm Chương V 12 cái
200 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90x60mm Chương V 12 cái
201 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110x110mm Chương V 10 cái
202 Cầu chắn rác Chương V 9 quả
203 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V 29 cái
204 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm Chương V 5 cái
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 1,48 100m
206 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố, rộng Chương V 0,512 m3
2 Bê tông chân cột, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,512 m3
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 0,0711 tấn
4 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 0,0711 tấn
5 Gia công xà gồ thép Chương V 0,1175 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,1175 tấn
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,147 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,147 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 32,9 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,926 100m2
C HẠNG MỤC: HẠ TẦNG - KỸ THUẬT
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 18 m3
2 Trải nilong nền Chương V 180 m2
3 Cắt mạch sân bê tông Chương V 270 m
4 Đào đất móng băng, rộng Chương V 2,627 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố, rộng Chương V 0,501 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,063 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 7,166 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II Chương V 0,245 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 3,997 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,373 100m2
11 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 1,882 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,114 100m2
13 Cốt thép tấm đan, nắp đậy Chương V 0,303 tấn
14 Lắp đặt tấm đan, nắp đậy Chương V 48 cái
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,244 m3
16 Ván khuôn cổ hố ga Chương V 0,03 100m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V 6,272 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V 40,2 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V 16,4 m2
20 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V 3,43 m3
21 Đào đất móng băng, rộng Chương V 0,777 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,016 100m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,016 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II Chương V 0,042 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,43 m3
26 Mua đế cống M200 Chương V 20 chiếc
27 Mua cống M300 (giá tính cho 2,5m) Chương V 4 m
28 Lắp đặt cống Chương V 4 cái
29 Đào đất móng băng, rộng Chương V 16,89 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 5,63 m3
31 Đào san đất trong phạm vi Chương V 0,113 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II Chương V 0,113 100m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,896 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,345 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,062 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,1 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,071 tấn
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,384 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,005 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,047 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,031 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,755 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,009 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,042 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,002 tấn
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 17,92 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 13,027 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 18,557 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V 5,53 m2
50 Nắp đậy bể chứa Chương V 1 cái
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,31 m3
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,064 m3
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,003 100m2
54 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp bể, đường kính Chương V 0,005 tấn
55 Lắp dựng nắp bể Chương V 1 cái
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 2,246 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 2,82 m2
58 SX cửa khoang để máy bơm, cửa nhôm, phụ kiện đồng bộ Chương V 0,7 m2
59 Sản xuất khóa Chương V 1 cái
60 Máy bơm nước Chương V 1 cái
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,452 m2
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm Chương V 0,55 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 0,1 100m
64 Lắp đặt van ren, đường kính van Chương V 1 cái
65 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
66 Lắp đặt van kép, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V 2 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Chương V 3 cái
69 Lắp đặt van phao D32mm Chương V 1 cái
70 Crefin Chương V 2 cái
71 Đào đất móng băng, rộng Chương V 4,125 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 4,125 m3
73 Lưới báo cáp điện Chương V 55 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 62 m
75 Đào đất móng băng, rộng Chương V 14,59 m3
76 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 4,863 m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II Chương V 0,097 100m3
78 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,758 m3
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 3,02 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 3,692 m3
81 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,703 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 6,45 m3
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 1,278 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 140,512 m2
85 Đắp vữa trụ tường rào Chương V 15,84 m
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 140,512 m2
D HẠNG MỤC : PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Chương V 7 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Chương V 3 cây
3 Tháo tấm lợp tôn Chương V 2,9533 100m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,86 tấn
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 77,99 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 274,5501 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 157,7637 m3
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 4 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 2 bộ
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 5,2 m2
11 Tháo tấm lợp tôn Chương V 0,2459 100m2
12 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,085 tấn
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 7,5428 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 1,614 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 3,4294 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 3,124 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 18 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Chương V 466,024 m3
E HẠNG MỤC : PCCC NHÀ LÀM VIỆC+HỘI TRƯỜNG 2 TẦNG
1 Bình bột chữa cháy Chương V 4 cái
2 Bình chữa cháy CO2 Chương V 4 cái
3 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V 4 cái
4 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->