Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443727-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 09:20:00 đến ngày 2021-04-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,886,341,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, ván khuôn gỗ | Chương V | 10,9801 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính | Chương V | 4,4618 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính | Chương V | 10,1358 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chương V | 0,288 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tấm đầu cọc | Chương V | 1,2888 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 91,875 | m3 |
| 7 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V | 120 | mối nối |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Chương V | 14,42 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Chương V | 0,649 | 100m |
| 10 | Đập đầu cọc | Chương V | 4,2251 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 9,6679 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 10,8186 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,8438 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,6829 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 14,9057 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 62,7073 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ giằng móng (móng + lót móng) | Chương V | 2,2868 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn lót + đài cọc | Chương V | 1,5774 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính | Chương V | 1,4835 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính | Chương V | 2,3185 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng đường kính >18mm | Chương V | 6,7526 | tấn |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 41,3028 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng bể tự hoại, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 24 | Bê tông móng bể tự hoại, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,2038 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng + lót móng bể tự hoại | Chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng bể tự hoại, ĐK | Chương V | 0,1066 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng bể tự hoại, ĐK | Chương V | 0,0682 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 3,0172 | m3 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0266 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0736 | tấn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,867 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,9484 | m2 |
| 35 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,5991 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 32,8884 | m3 |
| 37 | Đào san đất trong phạm vi | Chương V | 1,3658 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 1,3658 | 100m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 27,3508 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 3,3817 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt cột, đường kính | Chương V | 0,9179 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt cột, đường kính > 18mm | Chương V | 5,4077 | tấn |
| 43 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 33,731 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Chương V | 3,0664 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính | Chương V | 1,013 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0561 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm | Chương V | 6,4374 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 79,3734 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 8,1733 | 100m2 |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính | Chương V | 10,8599 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, giằng tường thu hồi đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,688 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường thu hồi. | Chương V | 14,5772 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường thu hồi đường kính | Chương V | 0,5725 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường thu hồi đường kính >10 mm | Chương V | 0,0133 | tấn |
| 55 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,9827 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,3327 | 100m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Chương V | 0,1367 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Chương V | 0,3986 | tấn |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 30,055 | m3 |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 2,6211 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 188,1282 | m2 |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,6211 | tấn |
| 63 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 128,2108 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 63,2215 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Chương V | 75,8885 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,8046 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,1248 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc ngũ cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 33,2113 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 1.166,249 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 480,0981 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 724,2424 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (bằng ván khuôn dầm) | Chương V | 306,64 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 713,5384 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,578 | m2 |
| 75 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 109,3942 | m2 |
| 76 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 249,662 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,681 | m |
| 78 | Đắp cột, vòm trang trí (nhân công 4/7) | Chương V | 25 | cột |
| 79 | Kẻ chỉ lõm | Chương V | 706,8 | m |
| 80 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm , phụ kiện đi kèm inox 304 | Chương V | 6,24 | m2 |
| 81 | Gia công lan can cầu thang | Chương V | 1,817 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8 | m2 |
| 83 | Tay vịn bằng gỗ chò chỉ | Chương V | 10,718 | m |
| 84 | Trụ gỗ lan can cầu thang | Chương V | 1 | cái |
| 85 | Thang khỉ lên mái | Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 1.168,3045 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.219,6974 | m2 |
| 88 | Con tiện bê tông xi măng | Chương V | 131 | Viên |
| 89 | Quốc huy bằng đồng | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Biển tên bằng tôn dập, sơn chống gỉ | Chương V | 7,236 | m2 |
| 91 | Cửa nhôm, cửa đi 4 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, cửa, và phụ kiện) | Chương V | 25,76 | m2 |
| 92 | Cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, cửa, và phụ kiện) | Chương V | 36,66 | m2 |
| 93 | Cửa nhôm, cửa sổ 2 cánh mở quay ngoài, kính trắng dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, cửa, và phụ kiện) | Chương V | 63,08 | m2 |
| 94 | Vách kính, kính dày 6,38 ly; (bao gồm khuôn, kính, và phụ kiện) | Chương V | 0,72 | m2 |
| 95 | Vách kính khung bao nhôm, kính dày 10.38 ly; (bao gồm khuôn, kính, và phụ kiện) | Chương V | 7,65 | m2 |
| 96 | Cửa thủy lực, kính cường lực dày 12mm(bao gồm phụ kiện) | Chương V | 19,32 | m2 |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt cửa gỗ | Chương V | 19,32 | m2 |
| 98 | Khuôn cửa kép | Chương V | 23,1 | m |
| 99 | Nẹp cửa | Chương V | 23,1 | m |
| 100 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,0591 | tấn |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 63,08 | m2 |
| 102 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Chương V | 38,4832 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cửa nắp tôn lên mái | Chương V | 0,84 | m2 |
| 104 | Lợp mái bằng tôn giả ngói, chiều dày 0,45mm | Chương V | 4,2616 | 100m2 |
| 105 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 78,49 | md |
| 106 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm | Chương V | 365,88 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V | 42,7106 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 586,048 | m2 |
| 109 | Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang vữa XM mác 75 | Chương V | 108,7827 | m2 |
| 110 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 43,1288 | m2 |
| 111 | Chữ nổi cao 200mm bằng đồng | Chương V | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại, chứa 10 aptopmat | Chương V | 2 | tủ |
| 113 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại, chứa 4 aptomat | Chương V | 12 | tủ |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 250Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 125Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 70 | cái |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 32 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn led 220V/24W | Chương V | 25 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 16 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 56 | cái |
| 121 | Mặt lắp công tắc một chiều loại 1 lỗ | Chương V | 8 | cái |
| 122 | Mặt lắp công tắc một chiều loại 2 lỗ | Chương V | 13 | cái |
| 123 | Mặt lắp công tắc một chiều loại 3 lỗ | Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp âm tường | Chương V | 78 | hộp |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 30 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 70 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 462 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 525 | m |
| 130 | Lắp đặt hộp nhựa phân nhánh | Chương V | 20 | hộp |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 1.287 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 100 | m |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V | 39 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V | 21 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 15mm | Chương V | 22 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 20mm | Chương V | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính măng sông 25mm | Chương V | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 15 | m |
| 141 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 142 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 5 | cọc |
| 143 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 120 | m |
| 144 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 28 | m |
| 145 | Chân đỡ | Chương V | 80 | cái |
| 146 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 11,2 | m3 |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 11,2 | m3 |
| 148 | Bình bột chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 149 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V | 2 | cái |
| 150 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 151 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 156 | Lắp đặt phao hình cầu, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 25mm | Chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt van khóa kép, đường kính van 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 24 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40x32mm, chiều dày 5,5mm | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x25mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20x20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 20 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40x40mm, chiều dày 5,5mm | Chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 15mm | Chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 20mm | Chương V | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, đường kính măng sông 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm | Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V | 4 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 8 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 8 | bộ |
| 182 | Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 183 | Xifon | Chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,36 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,33 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 189 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Chương V | 12 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | Chương V | 34 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Chương V | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V | 10 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Chương V | 10 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm | Chương V | 3 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 42x42mm | Chương V | 10 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60x60mm | Chương V | 16 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90x42mm | Chương V | 12 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90x60mm | Chương V | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110x110mm | Chương V | 10 | cái |
| 202 | Cầu chắn rác | Chương V | 9 | quả |
| 203 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V | 29 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm | Chương V | 5 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 1,48 | 100m |
| 206 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố, rộng | Chương V | 0,512 | m3 |
| 2 | Bê tông chân cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,512 | m3 |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,0711 | tấn |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,0711 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,1175 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,1175 | tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,147 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,147 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 32,9 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,926 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG - KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 18 | m3 |
| 2 | Trải nilong nền | Chương V | 180 | m2 |
| 3 | Cắt mạch sân bê tông | Chương V | 270 | m |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 2,627 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố, rộng | Chương V | 0,501 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 7,166 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,245 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,997 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,373 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,882 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, nắp đậy | Chương V | 0,303 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan, nắp đậy | Chương V | 48 | cái |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,244 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cổ hố ga | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,272 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 40,2 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,4 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 3,43 | m3 |
| 21 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 0,777 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,43 | m3 |
| 26 | Mua đế cống M200 | Chương V | 20 | chiếc |
| 27 | Mua cống M300 (giá tính cho 2,5m) | Chương V | 4 | m |
| 28 | Lắp đặt cống | Chương V | 4 | cái |
| 29 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 16,89 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 5,63 | m3 |
| 31 | Đào san đất trong phạm vi | Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,896 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,345 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,071 | tấn |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,384 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,005 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,047 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,755 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,042 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,002 | tấn |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 17,92 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,027 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 18,557 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,53 | m2 |
| 50 | Nắp đậy bể chứa | Chương V | 1 | cái |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,31 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,064 | m3 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp bể, đường kính | Chương V | 0,005 | tấn |
| 55 | Lắp dựng nắp bể | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,246 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,82 | m2 |
| 58 | SX cửa khoang để máy bơm, cửa nhôm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 0,7 | m2 |
| 59 | Sản xuất khóa | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Máy bơm nước | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,452 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van kép, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt van phao D32mm | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Crefin | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 4,125 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,125 | m3 |
| 73 | Lưới báo cáp điện | Chương V | 55 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 62 | m |
| 75 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 14,59 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,863 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp II | Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,758 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,02 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 3,692 | m3 |
| 81 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,703 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 6,45 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 1,278 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 140,512 | m2 |
| 85 | Đắp vữa trụ tường rào | Chương V | 15,84 | m |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 140,512 | m2 |
| D | HẠNG MỤC : PHÁ DỠ | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 7 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 3 | cây |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 2,9533 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,86 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 77,99 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 274,5501 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 157,7637 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 5,2 | m2 |
| 11 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V | 0,2459 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,085 | tấn |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 7,5428 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,614 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,4294 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,124 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 18 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 466,024 | m3 |
| E | HẠNG MỤC : PCCC NHÀ LÀM VIỆC+HỘI TRƯỜNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy | Chương V | 4 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi