Gói thầu: Thi công xây lắp (Gói thầu xây lắp số 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426540-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Đầu tư phát triển hạ tầng Khu kinh tế tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Gói thầu xây lắp số 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách địa phương (Nguồn thu sử dụng đất, nguồn tăng thu và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 10:46:00 đến ngày 2021-04-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,923,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường ống giếng thăm | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100 m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,37 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,37 | m3 |
| 4 | Đào móng đường ống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30,2032 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,4001 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,3556 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,4644 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo ĐK 200mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,1219 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, ĐK 300mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,0011 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo ĐK 400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,1562 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, ĐK 500mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,2035 | 100 m |
| 12 | Đào móng hố gom bằng máy đào đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,8581 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,7271 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,13 | 100m3 |
| 15 | đệm móng đá Dmax ≤6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,37 | m3 |
| 16 | Bê tông hố ga M300, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 88,19 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,34 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,5984 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,9092 | tấn |
| 20 | Lắp đặt tấm đan hố gom > 50kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 158 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,582 | 100m |
| 22 | Ván khuôn thép hố ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,5881 | 100m2 |
| 23 | ván khuôn tấm đan | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5763 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤200mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| B | Đấu nối cấp nước sạch cho nhà máy | |||
| 1 | Đào móng đường ống bằng thủ công đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 153 | m3 |
| 2 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 70m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,2 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 40mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 107,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi