Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỘI CHỮ THẬP ĐỎ TỈNH THÁI NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Do Đại sứ quán nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam tài trợ thông qua Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 13:53:00 đến ngày 2021-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 925,868,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 1 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 1): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC HỢP TIẾN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,2739 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 2,7251 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 5,0425 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 6,1541 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm | 0,0991 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm | 0,4232 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ dầm móng | 0,2369 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 2,6057 | m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 2,2675 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1085 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,1653 | 100m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 14,5607 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 2,9095 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0284 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm | 0,0296 | tấn | |
| 16 | Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,2684 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm mái | 0,0828 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm | 0,0629 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm | 0,2798 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,5059 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3446 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm | 0,3787 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 3,4456 | m3 | |
| 24 | Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,0771 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 101,3715 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 65,632 | m2 | |
| 27 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 25,5738 | m2 | |
| 28 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | 7,5516 | m2 | |
| 29 | Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,296 | m2 | |
| 30 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,197 | m2 | |
| 31 | Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 32,9284 | m2 | |
| 32 | Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 137,1423 | m2 | |
| 33 | Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 98,4796 | m2 | |
| 34 | Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,1788 | m3 | |
| 35 | Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm | 36,6988 | m2 | |
| 36 | Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm | 32,6655 | m2 | |
| 37 | SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm | 12,1 | m2 | |
| 38 | SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm | 3,36 | m2 | |
| 39 | Khóa tay nắm tròn cửa đi | 8 | bộ | |
| 40 | Khóa sò tay gạt cửa sổ | 8 | bộ | |
| 41 | Gia công kèo thép hình | 0,0427 | tấn | |
| 42 | Gia công xà gồ thép hình | 0,0285 | tấn | |
| 43 | Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan | 8 | 1 lỗ khoan | |
| 44 | Lắp đặt kèo thép | 0,0427 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt xà gồ thép | 0,0285 | tấn | |
| 46 | Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm | 0,1172 | 100m2 | |
| 47 | Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) | 10 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) | 1 | cái | |
| 53 | Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) | 11 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 58 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 70 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | 0,02 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | 0,26 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | 0,24 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | 0,105 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm | 9 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm | 21 | cái | |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | 9 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm | 12 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | 0,178 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | 0,108 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,29 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76mm | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm | 11 | cái | |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D76mm | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D76mm | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm | 10 | cái | |
| 81 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm | 5 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 6 | cái | |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa D20mm | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) | 1 | bồn | |
| 91 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van khóa D40mm | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van khóa D25mm | 2 | cái | |
| 94 | Máy bơm cấp nước | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm | 10 | cái | |
| 96 | SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) | 5,615 | m | |
| 97 | Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,1013 | 100m3 | |
| 98 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 0,728 | m3 | |
| 99 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm | 0,0929 | tấn | |
| 100 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0162 | 100m2 | |
| 101 | Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,092 | m3 | |
| 102 | Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,4224 | m3 | |
| 103 | Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 21,2591 | m2 | |
| 104 | Lấp đất chân móng bể | 0,77 | m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,0936 | 100m3 | |
| 106 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 107 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm | 0,0541 | tấn | |
| 108 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,624 | m3 | |
| 109 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cái | |
| 110 | Cút sành | 2 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 2 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 2): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC SA LUNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,1788 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 1,9156 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,5305 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,3214 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm | 0,0833 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm | 0,3221 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ dầm móng | 0,1987 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 2,1859 | m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 1,9643 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0693 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,1095 | 100m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 12,9877 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,9522 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0284 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm | 0,0296 | tấn | |
| 16 | Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,2684 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm mái | 0,075 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm | 0,0572 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm | 0,1701 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,3629 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2799 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm | 0,3097 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 2,7988 | m3 | |
| 24 | Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,9979 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 80,695 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,832 | m2 | |
| 27 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 20,1115 | m2 | |
| 28 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | 6,9716 | m2 | |
| 29 | Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 23,436 | m2 | |
| 30 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | 9,086 | m2 | |
| 31 | Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 26,4684 | m2 | |
| 32 | Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 109,8925 | m2 | |
| 33 | Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 90,2396 | m2 | |
| 34 | Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,1826 | m3 | |
| 35 | Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm | 30,6135 | m2 | |
| 36 | Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm | 26,091 | m2 | |
| 37 | SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm | 9,24 | m2 | |
| 38 | SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm | 3,36 | m2 | |
| 39 | Khóa tay nắm tròn cửa đi | 6 | bộ | |
| 40 | Khóa sò tay gạt cửa sổ | 8 | bộ | |
| 41 | Gia công kèo thép hình | 0,0427 | tấn | |
| 42 | Gia công xà gồ thép hình | 0,0271 | tấn | |
| 43 | Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan | 8 | 1 lỗ khoan | |
| 44 | Lắp đặt kèo thép | 0,0427 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt xà gồ thép | 0,0271 | tấn | |
| 46 | Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm | 0,1118 | 100m2 | |
| 47 | Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) | 8 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) | 1 | cái | |
| 53 | Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) | 9 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 45 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | 0,02 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | 0,21 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | 0,21 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | 0,09 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm | 9 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm | 18 | cái | |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | 10 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm | 8 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | 0,116 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | 0,11 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,219 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76mm | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm | 9 | cái | |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D76mm | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D76mm | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm | 7 | cái | |
| 81 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm | 3 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 4 | cái | |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa D20mm | 10 | cái | |
| 90 | Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) | 1 | bồn | |
| 91 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van khóa D40mm | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van khóa D25mm | 2 | cái | |
| 94 | Máy bơm cấp nước | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm | 7 | cái | |
| 96 | SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) | 4,815 | m | |
| 97 | Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,1013 | 100m3 | |
| 98 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 0,728 | m3 | |
| 99 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm | 0,0929 | tấn | |
| 100 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0162 | 100m2 | |
| 101 | Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,092 | m3 | |
| 102 | Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,4224 | m3 | |
| 103 | Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 21,2591 | m2 | |
| 104 | Lấp đất chân móng bể | 0,77 | m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,0936 | 100m3 | |
| 106 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 107 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm | 0,0541 | tấn | |
| 108 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,624 | m3 | |
| 109 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cái | |
| 110 | Cút sành | 2 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 3 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 3): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG SƠN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,2584 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 2,6856 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 4,7502 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 6,0551 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm | 0,0943 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm | 0,4079 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ dầm móng | 0,2273 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 2,5001 | m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 2,032 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0984 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,1599 | 100m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,5927 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 2,6496 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0284 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm | 0,0296 | tấn | |
| 16 | Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,2684 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm mái | 0,078 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm | 0,0586 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm | 0,2647 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,4179 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3129 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm | 0,3401 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 3,1288 | m3 | |
| 24 | Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,0296 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 98,9861 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,412 | m2 | |
| 27 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 24,2008 | m2 | |
| 28 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | 7,0876 | m2 | |
| 29 | Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 23,808 | m2 | |
| 30 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | 9,086 | m2 | |
| 31 | Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 29,8724 | m2 | |
| 32 | Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 132,2729 | m2 | |
| 33 | Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 92,3076 | m2 | |
| 34 | Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,1708 | m3 | |
| 35 | Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm | 32,8918 | m2 | |
| 36 | Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm | 25,9229 | m2 | |
| 37 | SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm | 9,24 | m2 | |
| 38 | SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm | 3,36 | m2 | |
| 39 | Khóa tay nắm tròn cửa đi | 6 | bộ | |
| 40 | Khóa sò tay gạt cửa sổ | 8 | bộ | |
| 41 | Gia công kèo thép hình | 0,0427 | tấn | |
| 42 | Gia công xà gồ thép hình | 0,0258 | tấn | |
| 43 | Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan | 8 | 1 lỗ khoan | |
| 44 | Lắp đặt kèo thép | 0,0427 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt xà gồ thép | 0,0258 | tấn | |
| 46 | Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm | 0,1064 | 100m2 | |
| 47 | Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) | 10 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) | 1 | cái | |
| 53 | Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) | 11 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 55 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | 0,02 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | 0,14 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | 0,242 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | 0,1 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm | 9 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D25mm | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm | 20 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | 10 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm | 10 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | 0,102 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | 0,082 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,258 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76mm | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm | 3 | cái | |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm | 9 | cái | |
| 78 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D76mm | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D76mm | 4 | cái | |
| 81 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm | 11 | cái | |
| 82 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 4 | cái | |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 89 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa D20mm | 9 | cái | |
| 91 | Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) | 1 | bồn | |
| 92 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van khóa D40mm | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt van khóa D25mm | 2 | cái | |
| 95 | Máy bơm cấp nước | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm | 10 | cái | |
| 97 | SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) | 5,495 | m | |
| 98 | Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,1013 | 100m3 | |
| 99 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 0,728 | m3 | |
| 100 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm | 0,0929 | tấn | |
| 101 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0162 | 100m2 | |
| 102 | Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,092 | m3 | |
| 103 | Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,4224 | m3 | |
| 104 | Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 21,2591 | m2 | |
| 105 | Lấp đất chân móng bể | 0,77 | m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,0936 | 100m3 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0074 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm | 0,0541 | tấn | |
| 109 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,624 | m3 | |
| 110 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cái | |
| 111 | Cút sành | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 4 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 4): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 2 HÓA THƯỢNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,3462 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 2,8079 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 9,1791 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 5,3746 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm | 0,105 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm | 0,4325 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ dầm móng | 0,2429 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 2,6717 | m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 2,2424 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1459 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,2003 | 100m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 14,9237 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 3,0371 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0324 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm | 0,0296 | tấn | |
| 16 | Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,2904 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm mái | 0,0846 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm | 0,0639 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm | 0,2855 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200, PCB30 | 1,5389 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3616 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm | 0,3933 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 3,6164 | m3 | |
| 24 | Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,093 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 106,115 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 67,152 | m2 | |
| 27 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | 28,339 | m2 | |
| 28 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | 7,6676 | m2 | |
| 29 | Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,668 | m2 | |
| 30 | Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,197 | m2 | |
| 31 | Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 34,6524 | m2 | |
| 32 | Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 144,6511 | m2 | |
| 33 | Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | 100,4876 | m2 | |
| 34 | Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,1718 | m3 | |
| 35 | Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm | 37,5508 | m2 | |
| 36 | Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm | 32,562 | m2 | |
| 37 | SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm | 12,1 | m2 | |
| 38 | SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm | 3,36 | m2 | |
| 39 | Khóa tay nắm tròn cửa đi | 8 | bộ | |
| 40 | Khóa sò tay gạt cửa sổ | 8 | bộ | |
| 41 | Gia công kèo thép hình | 0,0641 | tấn | |
| 42 | Gia công xà gồ thép hình | 0,0265 | tấn | |
| 43 | Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan | 6 | 1 lỗ khoan | |
| 44 | Lắp đặt kèo thép | 0,0641 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt xà gồ thép | 0,0265 | tấn | |
| 46 | Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm | 0,1093 | 100m2 | |
| 47 | Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) | 10 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) | 1 | cái | |
| 53 | Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) | 11 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 25 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 75 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 65 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | 0,02 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | 0,14 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | 0,224 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | 0,11 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm | 7 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê đều nhựa PPR D25mm | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm | 22 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | 10 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm | 12 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | 0,136 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,294 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm | 10 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm | 15 | cái | |
| 77 | Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm | 9 | cái | |
| 78 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm | 5 | cái | |
| 79 | Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 6 | cái | |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa D20mm | 10 | cái | |
| 87 | Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) | 1 | bồn | |
| 88 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt van khóa D40mm | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt van khóa D25mm | 2 | cái | |
| 91 | Máy bơm cấp nước | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm | 9 | cái | |
| 93 | SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) | 4,955 | m | |
| 94 | Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | 0,0973 | 100m3 | |
| 95 | Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 | 0,7 | m3 | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm | 0,0886 | tấn | |
| 97 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0159 | 100m2 | |
| 98 | Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 1,05 | m3 | |
| 99 | Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,3399 | m3 | |
| 100 | Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 20,5651 | m2 | |
| 101 | Lấp đất chân móng bể | 0,37 | m3 | |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 0,0936 | 100m3 | |
| 103 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0072 | 100m2 | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm | 0,053 | tấn | |
| 105 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 | 0,598 | m3 | |
| 106 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cái | |
| 107 | Cút sành | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi