Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210449979-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỘI CHỮ THẬP ĐỎ TỈNH THÁI NGUYÊN
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210447822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Do Đại sứ quán nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam tài trợ thông qua Trung ương Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 13:53:00 đến ngày 2021-04-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 925,868,625 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 1 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 1): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC HỢP TIẾN
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,2739 100m3
2 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 2,7251 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 5,0425 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 6,1541 m3
5 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm 0,0991 tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm 0,4232 tấn
7 Ván khuôn gỗ dầm móng 0,2369 100m2
8 Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 2,6057 m3
9 Đắp cát nền móng công trình 2,2675 m3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1085 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,1653 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 14,5607 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 2,9095 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0284 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm 0,0296 tấn
16 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,2684 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm mái 0,0828 100m2
18 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm 0,0629 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm 0,2798 tấn
20 Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,5059 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3446 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm 0,3787 tấn
23 Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 3,4456 m3
24 Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 1,0771 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 101,3715 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 65,632 m2
27 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 25,5738 m2
28 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 7,5516 m2
29 Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 25,296 m2
30 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 10,197 m2
31 Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 32,9284 m2
32 Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 137,1423 m2
33 Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 98,4796 m2
34 Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,1788 m3
35 Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm 36,6988 m2
36 Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm 32,6655 m2
37 SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm 12,1 m2
38 SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm 3,36 m2
39 Khóa tay nắm tròn cửa đi 8 bộ
40 Khóa sò tay gạt cửa sổ 8 bộ
41 Gia công kèo thép hình 0,0427 tấn
42 Gia công xà gồ thép hình 0,0285 tấn
43 Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan 8 1 lỗ khoan
44 Lắp đặt kèo thép 0,0427 tấn
45 Lắp đặt xà gồ thép 0,0285 tấn
46 Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm 0,1172 100m2
47 Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) 1 cái
48 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A 2 cái
49 Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) 10 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn 6 cái
51 Lắp đặt công tắc đôi 2 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) 1 cái
53 Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) 11 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 30 m
55 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 58 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 70 m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm 0,02 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm 0,26 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm 0,24 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm 0,105 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm 9 cái
63 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm 2 cái
64 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm 4 cái
65 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm 1 cái
66 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm 2 cái
67 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm 21 cái
68 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm 9 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm 12 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm 0,178 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm 0,108 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,29 100m
73 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76mm 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm 3 cái
76 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm 11 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D76mm 2 cái
78 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm 2 cái
79 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D76mm 6 cái
80 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm 10 cái
81 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm 5 cái
82 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm 2 cái
83 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
84 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 6 cái
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
87 Lắp đặt gương soi 6 cái
88 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 6 cái
89 Lắp đặt vòi rửa D20mm 9 cái
90 Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) 1 bồn
91 Lắp đặt van phao 1 cái
92 Lắp đặt van khóa D40mm 1 cái
93 Lắp đặt van khóa D25mm 2 cái
94 Máy bơm cấp nước 1 cái
95 Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm 10 cái
96 SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) 5,615 m
97 Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,1013 100m3
98 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 0,728 m3
99 Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm 0,0929 tấn
100 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0162 100m2
101 Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,092 m3
102 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,4224 m3
103 Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 21,2591 m2
104 Lấp đất chân móng bể 0,77 m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,0936 100m3
106 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0074 100m2
107 Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm 0,0541 tấn
108 Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,624 m3
109 Lắp đặt tấm đan 2 cái
110 Cút sành 2 cái
B HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 2 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 2): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC SA LUNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,1788 100m3
2 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 1,9156 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 3,5305 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 3,3214 m3
5 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm 0,0833 tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm 0,3221 tấn
7 Ván khuôn gỗ dầm móng 0,1987 100m2
8 Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 2,1859 m3
9 Đắp cát nền móng công trình 1,9643 m3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0693 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,1095 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 12,9877 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 1,9522 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0284 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm 0,0296 tấn
16 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,2684 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm mái 0,075 100m2
18 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm 0,0572 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm 0,1701 tấn
20 Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,3629 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2799 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm 0,3097 tấn
23 Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 2,7988 m3
24 Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 0,9979 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 80,695 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 59,832 m2
27 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 20,1115 m2
28 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 6,9716 m2
29 Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 23,436 m2
30 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 9,086 m2
31 Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 26,4684 m2
32 Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 109,8925 m2
33 Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 90,2396 m2
34 Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,1826 m3
35 Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm 30,6135 m2
36 Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm 26,091 m2
37 SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm 9,24 m2
38 SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm 3,36 m2
39 Khóa tay nắm tròn cửa đi 6 bộ
40 Khóa sò tay gạt cửa sổ 8 bộ
41 Gia công kèo thép hình 0,0427 tấn
42 Gia công xà gồ thép hình 0,0271 tấn
43 Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan 8 1 lỗ khoan
44 Lắp đặt kèo thép 0,0427 tấn
45 Lắp đặt xà gồ thép 0,0271 tấn
46 Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm 0,1118 100m2
47 Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) 1 cái
48 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A 2 cái
49 Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) 8 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn 4 cái
51 Lắp đặt công tắc đôi 2 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) 1 cái
53 Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) 9 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 15 m
55 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 50 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 45 m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm 0,02 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm 0,21 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm 0,21 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm 0,09 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm 9 cái
63 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm 2 cái
64 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm 4 cái
65 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm 1 cái
66 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm 2 cái
67 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm 18 cái
68 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm 10 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm 8 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm 0,116 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm 0,11 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,219 100m
73 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76mm 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm 3 cái
76 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm 9 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D76mm 2 cái
78 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm 2 cái
79 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D76mm 6 cái
80 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm 7 cái
81 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm 3 cái
82 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm 2 cái
83 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
84 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 4 cái
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
87 Lắp đặt gương soi 6 cái
88 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 6 cái
89 Lắp đặt vòi rửa D20mm 10 cái
90 Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) 1 bồn
91 Lắp đặt van phao 1 cái
92 Lắp đặt van khóa D40mm 1 cái
93 Lắp đặt van khóa D25mm 2 cái
94 Máy bơm cấp nước 1 cái
95 Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm 7 cái
96 SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) 4,815 m
97 Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,1013 100m3
98 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 0,728 m3
99 Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm 0,0929 tấn
100 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0162 100m2
101 Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,092 m3
102 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,4224 m3
103 Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 21,2591 m2
104 Lấp đất chân móng bể 0,77 m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,0936 100m3
106 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0074 100m2
107 Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm 0,0541 tấn
108 Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,624 m3
109 Lắp đặt tấm đan 2 cái
110 Cút sành 2 cái
C HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 3 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 3): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC QUANG SƠN
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,2584 100m3
2 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 2,6856 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 4,7502 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 6,0551 m3
5 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm 0,0943 tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm 0,4079 tấn
7 Ván khuôn gỗ dầm móng 0,2273 100m2
8 Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 2,5001 m3
9 Đắp cát nền móng công trình 2,032 m3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0984 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,1599 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 13,5927 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 2,6496 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0284 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm 0,0296 tấn
16 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,2684 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm mái 0,078 100m2
18 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm 0,0586 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm 0,2647 tấn
20 Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,4179 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3129 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm 0,3401 tấn
23 Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 3,1288 m3
24 Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 1,0296 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 98,9861 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 61,412 m2
27 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 24,2008 m2
28 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 7,0876 m2
29 Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 23,808 m2
30 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 9,086 m2
31 Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 29,8724 m2
32 Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 132,2729 m2
33 Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 92,3076 m2
34 Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,1708 m3
35 Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm 32,8918 m2
36 Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm 25,9229 m2
37 SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm 9,24 m2
38 SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm 3,36 m2
39 Khóa tay nắm tròn cửa đi 6 bộ
40 Khóa sò tay gạt cửa sổ 8 bộ
41 Gia công kèo thép hình 0,0427 tấn
42 Gia công xà gồ thép hình 0,0258 tấn
43 Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan 8 1 lỗ khoan
44 Lắp đặt kèo thép 0,0427 tấn
45 Lắp đặt xà gồ thép 0,0258 tấn
46 Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm 0,1064 100m2
47 Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) 1 cái
48 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A 2 cái
49 Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) 10 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn 6 cái
51 Lắp đặt công tắc đôi 2 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) 1 cái
53 Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) 11 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 25 m
55 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 40 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 55 m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm 0,02 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm 0,14 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm 0,242 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm 0,1 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm 9 cái
63 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm 2 cái
64 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm 4 cái
65 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm 1 cái
66 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm 2 cái
67 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D25mm 2 cái
68 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm 20 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm 10 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm 10 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm 0,102 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm 0,082 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,258 100m
74 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D76mm 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm 3 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm 9 cái
78 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D76mm 2 cái
79 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm 2 cái
80 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D76mm 4 cái
81 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm 11 cái
82 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm 3 cái
83 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm 2 cái
84 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
85 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 4 cái
86 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
88 Lắp đặt gương soi 6 cái
89 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 6 cái
90 Lắp đặt vòi rửa D20mm 9 cái
91 Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) 1 bồn
92 Lắp đặt van phao 1 cái
93 Lắp đặt van khóa D40mm 1 cái
94 Lắp đặt van khóa D25mm 2 cái
95 Máy bơm cấp nước 1 cái
96 Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm 10 cái
97 SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) 5,495 m
98 Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,1013 100m3
99 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 0,728 m3
100 Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm 0,0929 tấn
101 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0162 100m2
102 Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,092 m3
103 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,4224 m3
104 Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 21,2591 m2
105 Lấp đất chân móng bể 0,77 m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,0936 100m3
107 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0074 100m2
108 Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm 0,0541 tấn
109 Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,624 m3
110 Lắp đặt tấm đan 2 cái
111 Cút sành 2 cái
D HẠNG MỤC: TIỂU DỰ ÁN 4 (DỰ ÁN THÀNH PHẦN 4): XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH VỆ SINH TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 2 HÓA THƯỢNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,3462 100m3
2 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 2,8079 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 9,1791 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 5,3746 m3
5 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤10mm 0,105 tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính D≤18mm 0,4325 tấn
7 Ván khuôn gỗ dầm móng 0,2429 100m2
8 Bê tông dầm móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 2,6717 m3
9 Đắp cát nền móng công trình 2,2424 m3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1459 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,2003 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 14,9237 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 3,0371 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0324 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm 0,0296 tấn
16 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,2904 m3
17 Ván khuôn gỗ dầm mái 0,0846 100m2
18 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤10mm 0,0639 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính D≤18mm 0,2855 tấn
20 Bê tông dầm mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200, PCB30 1,5389 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,3616 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm 0,3933 tấn
23 Bê tông sàn mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 3,6164 m3
24 Xây tường Sê nô bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 1,093 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 106,115 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 67,152 m2
27 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 28,339 m2
28 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 7,6676 m2
29 Trát tường Sê nô mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 25,668 m2
30 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 10,197 m2
31 Láng tạo dốc sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 34,6524 m2
32 Sơn tường, trần trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 144,6511 m2
33 Sơn tường, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ 100,4876 m2
34 Bê tông nền, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,1718 m3
35 Lát nền bằng gạch chống trơn KT 300x300mm 37,5508 m2
36 Ốp tường bằng gạch men KT 300x600mm 32,562 m2
37 SXLD cửa đi khung nhôm, Panô phía trên kính mờ dày 5mm, Panô phía dưới tấm hợp kim nhôm 12,1 m2
38 SXLD cửa sổ khung nhôm, Panô kính mờ dày 5mm 3,36 m2
39 Khóa tay nắm tròn cửa đi 8 bộ
40 Khóa sò tay gạt cửa sổ 8 bộ
41 Gia công kèo thép hình 0,0641 tấn
42 Gia công xà gồ thép hình 0,0265 tấn
43 Khoan tạo liên kết Bu lông giữa kèo thép và tường bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan 6 1 lỗ khoan
44 Lắp đặt kèo thép 0,0641 tấn
45 Lắp đặt xà gồ thép 0,0265 tấn
46 Lợp mái che bằng tôn xốp cách nhiệt, dày 0,45mm 0,1093 100m2
47 Gắn biển công trình nước sạch vệ sinh KT 500x800mm (Chất liệu Aluminium - Chữ Decal dán nổi) 1 cái
48 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A 2 cái
49 Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W (KT 220x220x35mm) 10 bộ
50 Lắp đặt công tắc đơn 6 cái
51 Lắp đặt công tắc đôi 2 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đơn (Ổ cắm máy bơm) 1 cái
53 Đế âm đơn + Mặt viền (Công tắc, Aptomat) 11 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 25 m
55 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 75 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm 65 m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm 0,02 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm 0,14 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm 0,224 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm 0,11 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D40mm 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR 90° D25mm 7 cái
63 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32mm 2 cái
64 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25mm 4 cái
65 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D40mm 1 cái
66 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D32mm 2 cái
67 Lắp đặt tê đều nhựa PPR D25mm 2 cái
68 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D25/20mm 22 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm 10 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20mm 12 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm 0,136 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,294 100m
73 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D110mm 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PVC 90° D60mm 2 cái
75 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D110mm 10 cái
76 Lắp đặt chếch nhựa PVC 45° D60mm 15 cái
77 Lắp đặt tê đều nhựa PVC D60mm 9 cái
78 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D110mm 5 cái
79 Lắp đặt Y đều nhựa PVC D60mm 2 cái
80 Lắp đặt xí bệt 6 bộ
81 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 6 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
84 Lắp đặt gương soi 6 cái
85 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 6 cái
86 Lắp đặt vòi rửa D20mm 10 cái
87 Lắp đặt bồn Inox đứng (Dung tích 1,5m3) 1 bồn
88 Lắp đặt van phao 1 cái
89 Lắp đặt van khóa D40mm 1 cái
90 Lắp đặt van khóa D25mm 2 cái
91 Máy bơm cấp nước 1 cái
92 Lắp đặt phễu thu nước sàn, đường kính D60mm 9 cái
93 SXLD máng Inox tiểu nam (Đã bao gồm phụ kiện & lắp đặt hoàn chỉnh) 4,955 m
94 Đào bể tự hoại bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III 0,0973 100m3
95 Bê tông lót móng, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, đá 4x6, M100 0,7 m3
96 Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính D≤18mm 0,0886 tấn
97 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0159 100m2
98 Bê tông đáy bể, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 1,05 m3
99 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 3,3399 m3
100 Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 20,5651 m2
101 Lấp đất chân móng bể 0,37 m3
102 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,0936 100m3
103 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0072 100m2
104 Lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính D≤10mm 0,053 tấn
105 Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M200 0,598 m3
106 Lắp đặt tấm đan 2 cái
107 Cút sành 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->