Gói thầu: Xây lắp Nhà lớp học 8 phòng trường Mầm non Yên Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448598-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Đảo
Tên gói thầu Xây lắp Nhà lớp học 8 phòng trường Mầm non Yên Dương
Số hiệu KHLCNT 20210438445
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 12:45:00 đến ngày 2021-04-30 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,142,941,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 32 cái
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 64 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 52 bộ
4 Điều hoà treo tường 18000BTU Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 cái
5 Phụ kiện (ống đồng+bảo ôn+dây điện) lắp đặt điều hòa kèm theo Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 bộ
6 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 máy
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.850 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 850 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 300 m
10 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 300 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2.100 m
14 Lắp đặt công tắc cầu thang 250/10A Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 cái
16 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 cái
17 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40 cái
18 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 bảng
19 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
20 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 34 cái
23 Lắp đặt tủ nhựa âm tường hộp chứa 3-4 module Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 chọ bộ
24 Lắp đặt vỏ tôn âm tường KT:450x350x150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
25 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5 cái
26 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 60 m
27 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 130 m
28 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9 cọc
29 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 28,6 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,286 100m3
B CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 48 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 32 bộ
3 Lắp đặt gương soi KT 4000x1000mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 bộ
5 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 bể
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,6 100m
8 Cút PPR D50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 cái
9 Cút PPR D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 80 cái
10 Tê PPR D32 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
11 Tê PPR D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 144 cái
12 Chếch nhựa PPR D50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
13 Măng sông PPR D50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
14 Măng sông PPR D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40 cái
15 Rắc co PPR D50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
16 Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
17 Lắp đặt van khóa, đường kính van D25mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
18 Lắp đặt van gạt, đường kính van Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
19 Côn PPR D50/25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
20 Lắp đặt cút góc nhựa 1 đầu ren D50 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
21 Lắp đặt cút góc nhựa 1 đầu ren D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 152 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,05 100m
23 Tê HDPE D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
24 Cút HDPE D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
25 Cút nối HDPE D25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
26 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
27 Lắp đặt rắc co D25mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
28 Lắp đặt van khóa, ĐK Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
29 Van phao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
30 Máy bơm nước Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,08 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4 100m
34 Lắp đặt phễu thu sàn Inox Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 40 cái
35 Lắp đặt tê nhựa D110 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 72 cái
36 Lắp đặt cút nhựa D110 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 cái
37 Lắp đặt tê nhựa D90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
38 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16 cái
39 Lắp đặt Tê thu PVC D90/40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 112 cái
40 Đào đất, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16,2775 m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0455 100m3
42 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,117 100m3
43 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,775 m3
44 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0005 m3
45 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0156 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1654 tấn
47 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM PCB40 mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,5567 m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 24,78 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,0432 m2
50 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 28,8232 m2
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,667 m3
52 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0324 100m2
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0641 tấn
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8 cái
55 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,218 10m3
C KIẾN TRÚC, KẾT CẤU
1 Bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 37,18 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,46 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,6313 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,4609 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1924 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,56 tấn
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9,49 100m
8 Cọc dẫn phục vụ ép âm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cọc
9 Thí nghiệm cọc ép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 cọc
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,08 m3
11 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 192,5733 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,0702 100m3
13 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16,5737 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6517 100m2
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 33,4975 m3
16 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,4231 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0609 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,884 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,4305 tấn
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 35,4812 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,2256 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,2794 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7493 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,8002 tấn
25 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 33,8316 m3
26 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 18,0576 m3
27 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,9088 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4049 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3076 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,9675 tấn
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 50,6238 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,6022 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,7565 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,2992 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,0419 tấn
36 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 109,7256 m3
37 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,2387 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9,4024 tấn
39 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12,3998 m3
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,6313 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3014 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,2976 tấn
43 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,7645 m3
44 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3715 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3669 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0816 tấn
47 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,191 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3,191 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 339,848 m2
50 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 55,6707 m3
51 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 58,8697 m3
52 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 30,7358 m3
53 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15,3428 m3
54 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 16,3692 m3
55 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,8407 m3
56 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,3647 m3
57 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,5202 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 39,516 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 328,0008 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.224,4673 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 446,4424 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 460,22 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 917,742 m2
64 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 239,96 m
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 361,1264 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2.468,5089 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 367,5168 m2
68 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8555 100m3
69 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1109 100m3
70 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 46,6414 m3
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75, XM PCB40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 775,167 m2
72 Lát nền, sàn WC, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75, XM PCB40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 134,536 m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6,4178 100m2
74 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 69,4852 m
75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 21,2814 m2
76 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 19,116 m2
77 Lát gạch đất nung kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,5728 m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,5728 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,5728 m2
80 SX và lắp dựng lan can inox 304 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1.147,5675 kg
81 Gia công lan can Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0717 tấn
82 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,134 m2
83 Sơn tĩnh điện sắt cầu thang Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 71,7 kg
84 Trụ lan can cầu thang Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
85 Tay vịn gỗ cầu thang Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 11,26 m
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8814 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 54,72 m2
88 Sơn sắt thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 881,4 kg
89 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38 ly Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 77,76 m2
90 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38 ly Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 28,8 m2
91 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38 ly Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 54,72 m2
92 SX cửa sổ cánh lật, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38 ly Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15,36 m2
93 SX vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,64 m2
94 Vách ngăn vệ sinh Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 99,648 m2
95 Đào móng, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 38,0771 m3
96 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 8,2421 m3
97 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 7,2861 m3
98 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 11,1865 m3
99 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 103,78 m2
100 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 30,94 m2
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,228 m3
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5216 tấn
103 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,2527 100m2
104 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 121 cấu kiện
105 Lưới chắn rác Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 20 cái
106 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,1 m3
107 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,7652 m3
108 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0359 100m3
109 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7872 m3
110 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0368 100m2
111 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,5105 m3
112 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0952 100m2
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,011 tấn
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,118 tấn
115 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,1686 m3
116 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1062 100m2
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0254 tấn
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1278 tấn
119 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5969 tấn
120 Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,9568 tấn
121 Gia công thang sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6031 tấn
122 Gia công lan can Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,2707 tấn
123 Lắp dựng cột thép các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5969 tấn
124 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,5599 tấn
125 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 19,8 m2
126 Sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2.427,5 kg
127 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 34,587 10m3
D SAN NỀN
1 Mua đất cấp III đắp nền K90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,6249 100m3
2 Vận chuyển đất Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10,6249 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 9,659 100m3
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5 100m
2 Đào đất móng, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 15,31 m3
3 Lắp đặt Tê thép đen, đường kính DN100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
4 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ, đường kính côn, cút 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
5 Lắp đặt Tê thép không rỉ, ĐK 100/50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
6 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
7 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy D100x65x65 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
8 Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 600x1200x220 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
9 Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
10 Lắp đặt lăng phun D65 - Việt Nam Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
11 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cặp bích
12 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5 100m
13 Lắp đặt máy bơm điện Q= 63m3/h, H=50MCN Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 máy
14 Lắp đặt máy bơm DIEZEL Q= 63m3/h, H=50MCN Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 máy
15 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 tủ
16 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 bể
17 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1 100m
18 Lắp đặt giỏ hút máy bơm D100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
19 Lắp đặt y lọc D100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
20 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
21 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
22 Công tắc áp suất Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
23 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 40mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
24 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
25 Lắp đặt van chặn, đường kính van 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 cái
26 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,03 100m
27 Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
28 Lắp đặt Tê thép không rỉ, đường kính 100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5 cái
29 Lắp đặt Tê D100/25 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
30 Lắp đặt kép thép D100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 25 m3
32 Lắp đặt cáp nguồn 3x25+1x25mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 150 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 150 m
34 Tủ trung tâm báo cháy tự động 5 kênh Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Cái
35 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy . Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 1 trung tâm
36 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 m
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 10 m
38 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cọc
39 Kéo dải dây cáp tín hiệu cho tủ trung tâm báo cháy 10x2x0,5mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 70 m
40 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 70 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 335,428 m
42 Lắp đặt đầu báo khói Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 24 bộ
43 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 bộ
44 Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 hộp
45 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 bộ
46 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 bộ
47 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 bộ
48 Hộp đựng chuông đèn, nút ấn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 Hộp
49 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 67mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1 100m
50 Lắp đặt côn thép không rỉ, ĐK 65mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
51 Lắp đặt cút thép không rỉ, ĐK 65mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
52 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 500X600x180 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 hộp
53 Lắp đặt van ren, đường kính van 65mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
54 Lắp đặt khớp nối ren trong D65 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
55 Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cái
56 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-20m Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4 cuộn
57 Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bộ
58 Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12 bình
59 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 bình
60 Lắp đặt giá để bình chữa cháy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
61 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1 100m
62 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6 cái
63 Lắp đặt đèn thoát nạn Exit Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 110 m
65 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 110 m
66 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5 cái
F BỂ NƯỚC PHÒNG CHÁY
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 246,6559 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8189 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 5,5651 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,7961 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,4903 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0776 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 12,7547 m3
8 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0992 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0146 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1198 tấn
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,496 m3
12 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,7732 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,84 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6072 tấn
15 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 17,732 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0342 100m2
17 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3912 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0144 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0907 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,5454 tấn
21 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 350 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 6,7826 m3
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,3766 m3
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 39,162 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 83,266 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 100,622 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 176,21 m2
27 Băng cản nước chiều cao 20cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 28,6 m
28 Thang sắt thăm bể Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 bộ
29 Ống thông hơi gắn lưới chống côn trùng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
30 Ống nhựa PN100 chống tràn Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Bộ
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0764 tấn
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,21 m2
33 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,6586 m3
34 Nắp tôn đậy hố ga Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Cái
35 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2,69 10m3
G NHÀ ĐỂ MÁY BƠM
1 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,0333 m3
2 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,8131 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 42,826 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 42,826 m2
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,928 m2
6 SXLD cửa đi 2 cánh (1200x2200) bằng sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Bộ
7 Khoá cửa Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Cái
8 SXLD cửa chớp bằng sắt (1200x800) Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 2 Bộ
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 90,56 m2
10 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0528 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0013 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0083 tấn
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0093 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0062 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0348 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,0502 100m2
17 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,2759 m3
18 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1496 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,1496 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,246 100m2
21 Tôn úp nóc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 4,1 md
22 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,404 m3
23 Lát nền, sàn bằng gạch KT 300x300, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1,404 1m2
24 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 0,15 10m3
H ĐIỆN PCCC
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 bộ
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 3 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt tủ nhựa âm tường hộp chứa 3-4 module Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Cái
6 Dây nguồn vào CXV- 3×25+1×16-0,6/1kV Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 100 m
7 Máy bơm nước Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 1 Cái
8 Ống dẫn nước PVC D27 Chương V E-HSMT và Hồ sơ TKBV phê duyệt 50 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->