Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Củ Chi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210413029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế huyện về duy tu giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:54:00 đến ngày 2021-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,923,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,080,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÃ PHƯỚC HIỆP | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 161,75 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 157,5 | 10m2 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 4,25 | 10m2 |
| 4 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 4,25 | 10m2 |
| 5 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 2.212,5 | m3 |
| 6 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 0,425 | 100m2 |
| 7 | Đập phá cống cũ + tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 4,51 | m3 |
| 8 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,1478 | 100m3 |
| 9 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,36 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ dự toán | 0,75 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,96 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0468 | 100m2 |
| 13 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,17 | m2 |
| 14 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 đến CĐTN | Theo hồ sơ dự toán | 0,1152 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,0451 | 100m3 |
| 16 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,1801 | 100m3 |
| 17 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,51 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,01 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0304 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 3,27 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ dự toán | 0,2263 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,74 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0883 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,1524 | 100m3 |
| 25 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ dự toán | 16,26 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,3427 | 100m3 |
| 27 | Cung cấp lắp đặt ống cống D800 L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt gối công D800 | Theo hồ sơ dự toán | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ dự toán | 1 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| B | XÃ TRUNG LẬP HẠ | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 247,45 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 247,45 | 10m2 |
| 3 | Ban gạt cỏ lề đường bằng máy | Theo hồ sơ dự toán | 3,084 | 100md |
| 4 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 2.056,5 | m3 |
| 5 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 32,76 | 100m2 |
| 6 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 32,76 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
| C | XÃ TRUNG LẬP THƯỢNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 72 | 10m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 63 | 10m2 |
| 3 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 9 | 10m2 |
| 4 | Ban gạt cỏ lề đường bằng máy | Theo hồ sơ dự toán | 0,84 | 1km/lần |
| 5 | Sửa chữa mặt đường bằng đá 0x4 | Theo hồ sơ dự toán | 2.802 | m3 |
| 6 | Tái lập mặt đường BTXM M200 thi công cống 20cm | Theo hồ sơ dự toán | 3,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường BTXM tái lập cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,02 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nhựa C9.5 dày 5cm | Theo hồ sơ dự toán | 48,3 | 100m2 |
| 9 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương CSS-1h tc 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ dự toán | 48,3 | 100m2 |
| 10 | Đá 4x6 không chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 0,9 | 100m2 |
| 11 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm | Theo hồ sơ dự toán | 0,9 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép D | Theo hồ sơ dự toán | 0,0038 | tấn |
| 13 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,279 | tấn |
| 14 | Bê tông hố ga đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ dự toán | 2,46 | m3 |
| 15 | Ván khuôn hố ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ dự toán | 0,2208 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ dự toán | 1,02 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ dự toán | 0,0256 | 100m2 |
| 18 | Cắt mặt đường nhựa | Theo hồ sơ dự toán | 0,14 | 100m |
| 19 | Cốt thép D | Theo hồ sơ dự toán | 0,0227 | tấn |
| 20 | Cốt thép 10mm| Theo hồ sơ dự toán |
0,0333
|
tấn |
|
| 21 | Bê tông thân mương đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ dự toán | 0,75 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bê tông thân mương | Theo hồ sơ dự toán | 0,07 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ dự toán | 0,22 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ dự toán | 0,004 | 100m2 |
| 25 | Cát lót | Theo hồ sơ dự toán | 0,11 | m3 |
| 26 | Đập phá cống cũ + tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 20,2265 | m3 |
| 27 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,8049 | 100m3 |
| 28 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,5633 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ dự toán | 4,1883 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 9,1 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,1872 | 100m2 |
| 32 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ dự toán | 0,8746 | m2 |
| 33 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 đến CĐTN | Theo hồ sơ dự toán | 0,6438 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển xà bần đổ | Theo hồ sơ dự toán | 0,2023 | 100m3 |
| 35 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,5897 | 100m3 |
| 36 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 1,5171 | m3 |
| 37 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 3,0342 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,0912 | 100m2 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ dự toán | 9,81 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ dự toán | 0,679 | 100m2 |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 5,2212 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 sân cống | Theo hồ sơ dự toán | 0,265 | 100m2 |
| 43 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ dự toán | 0,5091 | 100m3 |
| 44 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ dự toán | 56,628 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ dự toán | 1,156 | 100m3 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt ống cống D800 L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 4 | đoạn ống |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt gối công D800 | Theo hồ sơ dự toán | 8 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ dự toán | 2 | mối nối |
| 49 | Cung cấp lắp đặt ống cống D1000 L=2m | Theo hồ sơ dự toán | 1 | đoạn ống |
| 50 | Cung cấp lắp đặt ống cống D1000 L=3m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 51 | Cung cấp lắp đặt ống cống D1000 L=4m | Theo hồ sơ dự toán | 2 | đoạn ống |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt gối công D1000 | Theo hồ sơ dự toán | 10 | cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1000 | Theo hồ sơ dự toán | 3 | mối nối |
| 54 | Ván khuôn | Theo hồ sơ dự toán | 0,0208 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép D | Theo hồ sơ dự toán | 0,0068 | tấn |
| 56 | Cốt thép 10mm| Theo hồ sơ dự toán |
0,0068
|
tấn |
|
| 57 | Sản xuất thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0271 | tấn |
| 58 | Lắp đặt thép hình L50x50x5cm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0271 | tấn |
| 59 | Bulong inox M14, L=15cm | Theo hồ sơ dự toán | 16 | con |
| 60 | BTCT đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ dự toán | 0,22 | m3 |
| 61 | Lắp đặt khuôn giêng đúc sẵn TL=250kg | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cái |
| 62 | BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ dự toán | 0,392 | m3 |
| 63 | Cốt thép D | Theo hồ sơ dự toán | 0,0433 | tấn |
| 64 | Cốt thép D>10mm | Theo hồ sơ dự toán | 0,0016 | tấn |
| 65 | Sản xuất thép hình | Theo hồ sơ dự toán | 0,0543 | tấn |
| 66 | Lắp đặt thép hình | Theo hồ sơ dự toán | 0,0543 | tấn |
| 67 | Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn TL>=100kg | Theo hồ sơ dự toán | 2 | cấu kiện |
| 68 | Lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ dự toán | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi