Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:41:00 đến ngày 2021-04-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,033,350,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 25,34 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 10,82 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 121,853 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 1,138 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V | 88,384 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 26,171 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 41,103 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lớp tôn nền cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 46,007 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 115,48 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 115,48 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 111,444 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,524 | tấn |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,111 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,111 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ cổng | Chương V | 7,04 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào loại 1 | Chương V | 24,53 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 29,455 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,199 | tấn |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 3,5 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 7,64 | m3 |
| 22 | Phá dỡ lớp tôn nền cũ | Chương V | 22,435 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 4,071 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 67,653 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 67,653 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,778 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 8,649 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng | Chương V | 11,869 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 32,773 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,492 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,492 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 10,318 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 24,48 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,863 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,546 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 9,577 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,315 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,084 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,426 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,455 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,137 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,989 | tấn |
| 19 | Bản mã đầu cột | Chương V | 78,88 | kg |
| 20 | Bulong 20 | Chương V | 48 | cái |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,338 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,422 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 1,442 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,102 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,089 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,898 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,784 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 1,041 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,306 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 5,074 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,495 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,471 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,077 | m3 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 6 | cái |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 46,119 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 5,697 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 5,98 | m3 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 2,243 | tấn |
| 39 | Gia công giằng vì kèo | Chương V | 0,075 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2.5 mạ kẽm | Chương V | 1,256 | tấn |
| 41 | Gia công thép liên kết xà gồ với vì kèo | Chương V | 0,011 | tấn |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 2,318 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,267 | tấn |
| 44 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn lạnh 3 lớp dày 0,45mm | Chương V | 1,902 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc + úp sườn | Chương V | 39,02 | m |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 133,812 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 255,832 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 277,085 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 116,547 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 90,879 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 104,1 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 187,99 | m |
| 53 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,36 | m |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 100,436 | m2 |
| 55 | Chống thấm CT11A | Chương V | 100,436 | m2 |
| 56 | Đắp chữ biển hiệu | Chương V | 10 | công |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 258,744 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 277,085 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 317,977 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 590,937 | m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 2,273 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 9,58 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,154 | m3 |
| 64 | Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,77 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 32,758 | m2 |
| 66 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,544 | m2 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 108,426 | m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 18,514 | m3 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 183,278 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 186,06 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương V | 13,889 | m2 |
| 72 | Làm trần tôn 3 lớp vân giả gỗ | Chương V | 1,339 | 100m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm | Chương V | 0,367 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,367 | tấn |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 3,014 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,027 | 100m2 |
| 77 | SX cửa đi, cửa đi hai cánh mở quay, nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6,38mm | Chương V | 17,5 | m2 |
| 78 | SX cửa đi, cửa đi một cánh mở quay, nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6,38mm | Chương V | 3,807 | m2 |
| 79 | SX cửa sổ, cửa sổ hai cánh mở quay, nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6,38mm | Chương V | 20,3 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 41,607 | m2 |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,52 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 22,838 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,675 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 15,775 | m2 |
| 85 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,112 | tấn |
| 86 | Chụp inox D80 | Chương V | 30 | cái |
| 87 | Lắp dựng cột cờ trên mái sảnh | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Chương V | 350 | m |
| 89 | Móc treo quạt trần | Chương V | 11 | cái |
| 90 | Đế âm nhựa công tắc, ổ cắm chống cháy | Chương V | 24 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn âm trần HQ 1,2x0,4m | Chương V | 15 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 7 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc, công tắc đảo chiều | Chương V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 11 | cái |
| 98 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 150 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 100 | m |
| 106 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn, kt 30x45cm | Chương V | 1 | hộp |
| 107 | Lắp đặt dây loa 8x1mm2 | Chương V | 200 | m |
| 108 | Chi phí lắp đặt công tơ điện, đấu nối với hệ thống điện của địa phương | Chương V | 1 | gói |
| 109 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 13,5 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 13,5 | m3 |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 112 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 25 | m |
| 113 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 45 | m |
| 114 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 6 | cọc |
| 115 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Quả cầu sứ | Chương V | 3 | quả |
| 117 | XM chèn trát | Chương V | 100 | kg |
| 118 | Ống thép bảo vệ | Chương V | 2 | m |
| 119 | Cầu chắn rác Inox D90 trên mái | Chương V | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,042 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V | 0,244 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,709 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 9,036 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,181 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,181 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,895 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,502 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 5,594 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,548 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,039 | tấn |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 1,621 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 5,443 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,108 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,108 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,712 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,914 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính | Chương V | 0,049 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,196 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường lần 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,96 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường lần 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,592 | m2 |
| 24 | Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,81 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 18,592 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan bể phốt..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,56 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 0,044 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,031 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,176 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,268 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,011 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,271 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,257 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,384 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,016 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 10,089 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 2,777 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 74,23 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,303 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,2 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,1 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,5 | m |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 30,307 | m2 |
| 48 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 30,307 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 74,23 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 97,6 | m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,189 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 0,616 | m3 |
| 53 | Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,24 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,24 | m2 |
| 55 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 2,873 | m3 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,049 | m3 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,483 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,16 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,011 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 0,7 | 100m2 |
| 61 | SX cửa đi 01 cánh khung nhôm kính, nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dày 6.38mm | Chương V | 6,355 | m2 |
| 62 | SX cửa sổ mỏ hất khung nhôm kính, nhôm hệ Việt Pháp, kính mờ dày 6.38mm | Chương V | 0,72 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,075 | m2 |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 70 | m |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Đế âm nhựa công tắc, ổ cắm chống cháy | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt tủ điện 250x300 | Chương V | 1 | hộp |
| 76 | Máy bơm nước Q=2M3/H, H=25M | Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt phao điện | Chương V | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi xịt xí | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Xi phông | Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Chương V | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi xả | Chương V | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 25mm | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van PPR, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,75 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 17 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 4 | cái |
| 100 | Dây nối mềm D=20mm | Chương V | 4 | cái |
| 101 | Nối trơn D25 | Chương V | 7 | cái |
| 102 | Rắc co D25 | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Chương V | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | Chương V | 5 | cái |
| 113 | Chi phí đấu nối nước sạch với nguồn cấp nước của địa phương | Chương V | 1 | gói |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 2,069 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,828 | m3 |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 119 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 0,858 | m3 |
| 120 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 121 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,098 | tấn |
| 122 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,88 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 124 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,068 | tấn |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,166 | tấn |
| 126 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,724 | m3 |
| 128 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,098 | tấn |
| 129 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,025 | m3 |
| 130 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 131 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,018 | tấn |
| 132 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 1 | cái |
| 134 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,072 | m3 |
| 135 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,44 | m2 |
| 136 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,936 | m2 |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,2 | m2 |
| 138 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,557 | m2 |
| 139 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,81 | m2 |
| 140 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,81 | m2 |
| 141 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 142 | Thi công tầng lọc bằng thạch anh | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 143 | Than hoạt tính | Chương V | 0,456 | m3 |
| 144 | Làm tầng lọc sỏi | Chương V | 0,456 | m3 |
| 145 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 5,984 | m2 |
| 146 | Lưới inox ngăn giữa các tầng lọc | Chương V | 9,114 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,536 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 0,006 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 9 | Bu lông M16x700 | Chương V | 12 | bộ |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,257 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,287 | tấn |
| 13 | Gia công kết cấu thép góc liên kết xà gồ | Chương V | 0,008 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,099 | tấn |
| 15 | Lắp đặt kết cấu kết cấu thép góc liên kết xà gồ | Chương V | 0,008 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,099 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 65,824 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 0,377 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc khổ 400 | Chương V | 10,3 | md |
| 20 | Máng thu nước bằng tôn khổ 600 | Chương V | 10,3 | md |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Rọ chắn rác inox D90 | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 90% bằng máy | Chương V | 0,949 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V | 0,51 | m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 10,037 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 35,149 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,703 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,703 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,113 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,644 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,041 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,061 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,235 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,203 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,157 | tấn |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 2,268 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,547 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 19,444 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 9,82 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 9,474 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 5,953 | m3 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96,271 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 295,854 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 253,1 | m |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 373,581 | m2 |
| 49 | Công tác ốp đá chẻ xanh KT 10x20xm vào tường, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,544 | m2 |
| 50 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 28,931 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V | 28,931 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 28,931 | m2 |
| 53 | Biển hiệu cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Gia công cửa cổng inox | Chương V | 0,142 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 9,75 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,883 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày | Chương V | 2,466 | m3 |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,662 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch thẻ bồn cây, kt gạch 60x250mm | Chương V | 17,936 | m2 |
| 60 | Mua đất trồng cây | Chương V | 3,517 | m3 |
| 61 | Mua cây mới, H=2,3m, đk 15-20cm | Chương V | 3 | cây |
| 62 | Đánh chuyển cây từ vị trí cũ sang bồn cây mới | Chương V | 4 | cây |
| 63 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,286 | 100m3 |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 3,169 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 10,59 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,212 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,212 | 100m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,908 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,322 | m3 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,232 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 23,378 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,738 | m3 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,369 | tấn |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 78 | cái |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 28,48 | m3 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 57,292 | m3 |
| 78 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 18 | 10m |
| 79 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tezzarro kt 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 569,6 | m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,764 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày | Chương V | 2,31 | m3 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,1 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch thẻ bồn cây, kt gạch 60x250mm | Chương V | 16,8 | m2 |
| 84 | Mua đất trồng cây | Chương V | 28,238 | m3 |
| 85 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,72 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,32 | m3 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,15 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 4,764 | m3 |
| 90 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 6,3 | m3 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,85 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 29,85 | m2 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 0,53 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,02 | m3 |
| 98 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,377 | 100m3 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,281 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,55 | m3 |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 45,5 | m2 |
| 103 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,36 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,2 | tấn |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 6,6 | m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,6 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,84 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,16 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 113 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,101 | tấn |
| 114 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 28,8 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 28,8 | m3 |
| 116 | Băng báo cáp 0.2 | Chương V | 120 | m |
| 117 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V | 120 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Chương V | 1,2 | 100m |
| 119 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x675x8 | Chương V | 6 | bộ |
| 120 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột | Chương V | 6 | cột |
| 121 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h | Chương V | 6 | bộ |
| 122 | Dây đồng trần M10 | Chương V | 48 | m |
| 123 | Đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V | 120 | m |
| E | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Bàn hội trường đại biểu ngồi | Chương V | 16 | cái |
| 2 | Ghế | Chương V | 200 | cái |
| 3 | Tủ sách | Chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Tủ sắt | Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Phông nền sân khấu | Chương V | 40 | m2 |
| 6 | Phông nền treo sao vàng, búa liềm | Chương V | 20 | m2 |
| 7 | Rèm treo trang trí xếp lớp | Chương V | 29 | m2 |
| 8 | Biểu tượng sao vàng, búa liềm D60 | Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bảng khẩu hiệu | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Bục đặt tượng Bác | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Tượng Bác | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Bục phát biểu | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đầu phát tín hiệu CD-DVD SONY | Chương V | 1 | chiếc |
| 14 | Amply | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Micro có dây | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Bộ Micro không dây | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Loa thùng | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tivi 55 inch | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Kệ ti vi | Chương V | 1 | chiếc |
| 20 | Bảng công tác | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi