Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:26:00 đến ngày 2021-04-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,461,057,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 5,0339 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, K=0,95 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,3205 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tận dụng công trình, K=0,95 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,575 | 100m3 |
| 4 | Bê tông cấu kiện mái kè đúc sẵn, đá 1x2 - Mác 250, đô sụt 2-4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 405,383 | m3 |
| 5 | Cốt thép cấu kiện bê tông mái kè, D8 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,5256 | tấn |
| 6 | Cốt thép cấu kiện bê tông mái kè, D14 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,7744 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho cấu kiện bê tông mái kè | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 20,0886 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông từ bãi tập kết đến điểm thi công, cự ly | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 370 | cấu kiện |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,5472 | 100m2 |
| 10 | Lớp đệm đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 41,796 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông kè bảo vệ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 370 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông đường và đỉnh kè M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 73,094 | m3 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván đường bê tông | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,8104 | 100m2 |
| 14 | Rải ni lon lót - làm nền đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8,4225 | 100m2 |
| 15 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 trên cạn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 36 | rọ |
| B | Cống tiêu | |||
| 1 | Đổ bê tông lót M100, đá 2x4 độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,1492 | m3 |
| 2 | Bê tông cống hộp M300, đá 1x2 độ sụt 2-4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 15,6575 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống đường kính cốt thép d= 10mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,6785 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống đường kính cốt thép d= 14mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,4497 | tấn |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,1837 | 100m2 |
| 6 | Cắt đường bê tông dày | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m |
| 7 | Phá dỡ bê tông bằng máy | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,48 | m3 |
| 8 | Bê tông M300, đá 1x2, mặt đường chiều dày | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,52 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván đường bê tông | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 10 | Rải ni lon lót - làm nền đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cống, đất cấp IV | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 46,1839 | m3 |
| 12 | Đắp đất tận dụng công trình | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 14,625 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, K=0,95 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,0729 | 100m3 |
| C | Kênh thu nước | |||
| 1 | Đổ bê tông lót M100, đá 2x4 độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 9,7472 | m3 |
| 2 | Bê tông mương nước, M250, đá 1x2, độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 27,1622 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy kênh | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,3655 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn tường kênh | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,4368 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép kênh đường kính cốt thép d= 8mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,4981 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép kênh đường kính cốt thép d= 12mm | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,0344 | Tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,552 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi