Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210443592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư trực thuộc Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:14:00 đến ngày 2021-04-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,988,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào hót sụt bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,4184 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hót sụt đi đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,4184 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hót sụt đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,4184 | 100m3 |
| 4 | Đào giảm tải mái taluy nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,4132 | 100m3 |
| 5 | Đào giảm tải mái taluy nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,9641 | 100m3 |
| 6 | Đào móng kè bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,3322 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 95%KL) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,0363 | 100m3 |
| 8 | Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp III ( tính 5%KL sửa sang hố móng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 73,8755 | m3 |
| 9 | Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,0649 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,7454 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,7454 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,9782 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,9782 | 100m3 |
| 14 | Đắp lớp cát đệm móng rãnh đỉnh, dốc nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 96,56 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng kè, đá 2x4, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 56,68 | m3 |
| 16 | Lắp dựng ván khuôn móng kè (Tính luân chuyển 2 lần) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,6416 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng ván khuôn thân kè (Tính luân chuyển 2 lần) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,9623 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng kè, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 681,32 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân kè, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 545,19 | m3 |
| 20 | Xếp đá hộc tạo tầng lọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 242,81 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | 100m |
| 22 | Đào móng rãnh đỉnh dốc, nước bằng thủ công, đất cấp III ( Tính 10% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,523 | m3 |
| 23 | Đào móng rãnh đỉnh dốc nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Tính 90% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,117 | 100m3 |
| 24 | Xây rãnh đỉnh, dốc nước bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 261,8 | m3 |
| 25 | Làm khe lún bằng cách nhồi bao tải tẩm nhựa đường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 152,54 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi