Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:11:00 đến ngày 2021-05-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,431,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Nạo vét bùn đất hữu cơ | Chương V - E-HSMT | 10,2982 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi | Chương V - E-HSMT | 10,2982 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 38,7063 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 38,7063 | 100m3 |
| 5 | San đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 35,1875 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nạo vét bùn đất hữu cơ | Chương V - E-HSMT | 7,8877 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi | Chương V - E-HSMT | 7,8877 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, nền đường, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,713 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất về đắp | Chương V - E-HSMT | 26,751 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về đắp | Chương V - E-HSMT | 26,751 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Chương V - E-HSMT | 19,3325 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K98 | Chương V - E-HSMT | 4,1926 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V - E-HSMT | 1,2797 | 100m3 |
| 9 | Lót giấy nilon chống mất nước | Chương V - E-HSMT | 8,3517 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 163,6767 | m3 |
| 11 | Thi công khe co | Chương V - E-HSMT | 125 | m |
| 12 | Thi công khe giãn | Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 13 | Ván khuôn viên bó vỉa | Chương V - E-HSMT | 2,4519 | 100m2 |
| 14 | Bê tông viên bó vỉa M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 17,832 | m3 |
| 15 | Lắp đặt viên bó vỉa thẳng | Chương V - E-HSMT | 314 | m |
| 16 | Lắp đặt viên bó vỉa cong | Chương V - E-HSMT | 57,5 | m |
| 17 | Bê tông lót đáy móng M150 đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 32,8778 | m3 |
| 18 | Bê tông đan rãnh tam giác M250 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,2875 | m3 |
| 19 | Cốt thép vỉa chắn rác | Chương V - E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| C | THOÁT NƯỚC MẶT, THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Phá dỡ tường mương cũ hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 26,331 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông đáy mương | Chương V - E-HSMT | 3,0306 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 4,8308 | 100m3 |
| 4 | Đắp đáy mương rãnh cát | Chương V - E-HSMT | 41,6781 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 34,4442 | m3 |
| 6 | Xây tường mương bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 64,4324 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 9,7392 | m3 |
| 8 | Xây móng mương bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V - E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 9 | Xây tường mương bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V - E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 335,1571 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 4,0224 | 100m2 |
| 12 | Thép mũ mố | Chương V - E-HSMT | 2,5732 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 44,822 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Chương V - E-HSMT | 6,185 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 2,5914 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - E-HSMT | 658 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK300mm | Chương V - E-HSMT | 6 | đoạn |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK400mm | Chương V - E-HSMT | 78 | đoạn |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Chương V - E-HSMT | 78 | cái |
| 21 | Đắp đất sau thi công K90 | Chương V - E-HSMT | 1,6103 | 100m3 |
| D | CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Chương V - E-HSMT | 3,34 | 100 m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Chương V - E-HSMT | 3,34 | 100m |
| 3 | Khử trùng ống nước | Chương V - E-HSMT | 3,34 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn HDPE, ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt nút bịt HDPE, ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Ống luồn thép qua đường D160 | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt đầu nối chuyển bậc 50-63 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Chương V - E-HSMT | 0,02 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp bích thép, ĐK 65mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren 2 chiều mặt bích DN65 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cắt khe đường bê tông, đường dày 16cm | Chương V - E-HSMT | 16,2 | 10m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không | Chương V - E-HSMT | 9,072 | m3 |
| 18 | Đào hào rãnh, hố van đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,2304 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,3674 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,8443 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 0,193 | m3 |
| 22 | Bê tông gối đỡ van M150 đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,0097 | m3 |
| 23 | Xây hố ga bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 0,9874 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 0,0163 | 100m2 |
| 26 | Thép mũ mố | Chương V - E-HSMT | 0,0269 | tấn |
| 27 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,1346 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Chương V - E-HSMT | 0,0095 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,0076 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| E | ĐIỆN HẠ ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ cột điện hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Đào móng cột điện | Chương V - E-HSMT | 5,184 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E-HSMT | 0,1464 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 3,1528 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 1,5992 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông loại cột 8,5mB | Chương V - E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 136 | m |
| 9 | Đánh số cột bê tông ly tâm | Chương V - E-HSMT | 0,3 | 10 cột |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 11 | Ghíp nối AM25 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Móc giữ M16 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Đai thép + khóa đai không rỉ | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Kẹp treo | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Kẹp xiết | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 16 | Đầu cốt AM 95 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Cặp nối cáp | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Căng kéo lại dây điện cho các hộ dân | Chương V - E-HSMT | 136 | m |
| F | PHẦN ĐIỆN NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Cáp CU /XIPE/PVC/DASTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Chương V - E-HSMT | 37,08 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D105/85 | Chương V - E-HSMT | 37,08 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp ngầm Cáp CU /XIPE/PVC/DASTA/PVC 3x35+1x16mm2 | Chương V - E-HSMT | 114,71 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực luồn cáp D85/65 | Chương V - E-HSMT | 123,71 | m |
| 5 | Đào rãnh chôn cáp | Chương V - E-HSMT | 51,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K90 | Chương V - E-HSMT | 34,32 | m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V - E-HSMT | 17,16 | m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V - E-HSMT | 143 | m |
| 9 | Tủ điện công tơ có MCCB phân đoạn KT 1250x600x500 | Chương V - E-HSMT | 2 | tủ |
| 10 | Tủ điện công tơ không có MCCB phân đoạn KT 1250x600x500 | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E-HSMT | 9 | 1 đầu cáp |
| 12 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Chương V - E-HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 13 | Mốc báo cáp | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 15 | Đào kênh mương, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất rãnh K90 | Chương V - E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 17 | Khung bu lông bệ tủ | Chương V - E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Đào móng, đất cấp I | Chương V - E-HSMT | 2,904 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, M100, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 0,7425 | m3 |
| 20 | Đắp đất tủ K90 | Chương V - E-HSMT | 2,1615 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi