Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210437327-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá QSD đất nộp ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-15 11:25:00 đến ngày 2021-04-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,349,967,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V - HSMT | 171,49 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V - HSMT | 15,4341 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V - HSMT | 385,8891 | 100m |
| 4 | Đất đắp K=0,9 | Chương V - HSMT | 1.162,546 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 10,5686 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V - HSMT | 17,149 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V - HSMT | 17,149 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V - HSMT | 61,7423 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V - HSMT | 475,644 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V - HSMT | 672,3045 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 76,5299 | m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 36,588 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 1,8294 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,7729 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 2,2136 | tấn |
| 16 | Thi công các lớp tầng lọc ngược | Chương V - HSMT | 152,45 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 1,4208 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - HSMT | 20,4848 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V - HSMT | 20,4848 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V - HSMT | 20,4848 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi san nền K90 | Chương V - HSMT | 17.711,375 | m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 161,0125 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - HSMT | 15,9854 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V - HSMT | 15,9854 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V - HSMT | 15,9854 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp K95 đắp khuôn đường, nền đường | Chương V - HSMT | 11.615,6203 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 102,7931 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp K98 | Chương V - HSMT | 937,4424 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - HSMT | 8,0814 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - HSMT | 8,0814 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - HSMT | 6,7345 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | Chương V - HSMT | 26,9381 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - HSMT | 44,7711 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V - HSMT | 44,7711 | 10 tấn/1km |
| 13 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V - HSMT | 44,7711 | 10 tấn/1km |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - HSMT | 26,9381 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - HSMT | 26,9381 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - HSMT | 32,649 | 10 tấn/1km |
| 17 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V - HSMT | 32,649 | 10 tấn/1km |
| 18 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V - HSMT | 32,649 | 10 tấn/1km |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - HSMT | 26,9381 | 100m2 |
| 20 | Lót nilon chống mất nước | Chương V - HSMT | 2.492,91 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 199,4328 | m3 |
| 22 | Lát gạch terrazzo | Chương V - HSMT | 2.492,91 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 28,498 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 0,7916 | 100m2 |
| 25 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Chương V - HSMT | 600,75 | m |
| 26 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm | Chương V - HSMT | 190,86 | m |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 46,1609 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - HSMT | 1,6321 | 100m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - HSMT | 352,604 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - HSMT | 15,1116 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 1,6119 | 100m2 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - HSMT | 2.014,88 | cái |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - HSMT | 112,5014 | m2 |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 21,6565 | m3 |
| 35 | Sơn phân tuyến đường, bằng máy | Chương V - HSMT | 288,1 | m2 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 8,97 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 40 | Làm cột đỡ biển báo D90 dán PQ trắng đỏ | Chương V - HSMT | 64,4 | m |
| 41 | Biển báo phản quang các loại | Chương V - HSMT | 23 | cái |
| 42 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Chương V - HSMT | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V - HSMT | 9 | cái |
| 44 | Lối lên xuống cho người tàn tật | Chương V - HSMT | 26 | Cái |
| 45 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Chương V - HSMT | 73,0538 | m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,4671 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,2635 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,2635 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 6,231 | m3 |
| 50 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x15x50cm | Chương V - HSMT | 334,8 | m |
| 51 | Đất màu trồng cây | Chương V - HSMT | 51,522 | m3 |
| 52 | Mua cây bàng Đài Loan về trồng (bao gồm vật tư phụ và nhân công trồng cây)) | Chương V - HSMT | 93 | cây |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 14,1836 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V - HSMT | 157,5957 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 12,5715 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 3,1879 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 3,1879 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK300mm | Chương V - HSMT | 22,4 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Chương V - HSMT | 91,2 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm | Chương V - HSMT | 64 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Chương V - HSMT | 67,2 | cái |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK600mm | Chương V - HSMT | 273,6 | cái |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | Chương V - HSMT | 192 | cái |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Chương V - HSMT | 21 | mối nối |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Chương V - HSMT | 90 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Chương V - HSMT | 63 | mối nối |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,9749 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 21,9433 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,8588 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,3294 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,3294 | 100m3 |
| 20 | Lót ni lon | Chương V - HSMT | 87,1108 | m2 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Chương V - HSMT | 9,9708 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 19,5913 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 6,2459 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - HSMT | 5,3539 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 2,3847 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,1111 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép đáy và cổ ga, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 2,6092 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - HSMT | 1,2682 | tấn |
| 29 | Gia công cấu kiện thép L70x70x5 đặt sẵn trong bê tông | Chương V - HSMT | 0,0693 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép góc đặt sẵn trong bê tông | Chương V - HSMT | 0,0693 | tấn |
| 31 | Gia công thang sắt thăm hố ga | Chương V - HSMT | 0,2972 | tấn |
| 32 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - HSMT | 0,2972 | tấn |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 37,5107 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 139,2686 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 113,54 | m2 |
| 36 | Lắp dựng tấm đan BTCT | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 37 | Lắp đặt nắp ga giếng trực tiếp bộ nắp 860x430 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 38 | Lắp đặt nắp ga giếng trực tiếp bộ nắp 850x850 | Chương V - HSMT | 23 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,9004 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - HSMT | 21,1149 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V - HSMT | 0,4569 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,6511 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,6511 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, PN16 | Chương V - HSMT | 3,333 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm, PN16 | Chương V - HSMT | 2,903 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 3,333 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 2,903 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 160mm | Chương V - HSMT | 0,067 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Chương V - HSMT | 0,124 | 100m |
| 12 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 2,903 | 100m |
| 13 | Lắp nút bịt ống D50 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y nhựa HDPE D110mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE D110mm | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE D50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Y nhựa HDPE D50mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE D50mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 5,72 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,044 | 100m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 0,32 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 2,364 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0994 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - HSMT | 0,2017 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,0239 | tấn |
| 32 | Bộ nắp hố ga gang khung vuông nắp tròn , đường kính nắp 650mm, KT khung 850x850mm tải trọng 400KN | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt chuyển bậc thép ĐK110mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt chuyển bậc HDPE D110mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 2 | cặp bích |
| 37 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D110mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 3,3914 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 0,2372 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,3116 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 45 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V - HSMT | 0,591 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,1322 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0155 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V - HSMT | 0,0159 | tấn |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 2,159 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,0038 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,0554 | m3 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,021 | tấn |
| 54 | Kép trong mạ kẽm DN25 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Bầu xả khí D25 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D100 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 110x25mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê ngang D110x80mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 3,3914 | m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0228 | 100m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 0,2372 | m3 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,3116 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0179 | 100m2 |
| 67 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Chương V - HSMT | 0,591 | m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,1322 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0155 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V - HSMT | 0,0192 | tấn |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 2,159 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - HSMT | 0,0046 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,0832 | m3 |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,024 | tấn |
| 76 | Lắp đặt tê ngang D110x80mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút 45 độ thép D80mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van mặt bích D80mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D100 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp bích thép rỗng, D80mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Chương V - HSMT | 0,018 | 100 m |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,0474 | m3 |
| 83 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,042 | m3 |
| 84 | Lắp đặt đầu nối bích HDPE D100 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt van cửa BB D100 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 87 | Chụp mũ van | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 | Chương V - HSMT | 0,006 | 100m |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,045 | m3 |
| 90 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,04 | m3 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 0,015 | 100m |
| 92 | Lắp đặt van cửa BB D50 | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 93 | Ty van | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 94 | Chụp mũ van | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt khâu nối mặt bích HDPE D50 | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa HDPE 90 độ, D50 | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 97 | Lắp đai khởi thuỷ thép, ĐK 200/100mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D90mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 99 | Chụp mũ van | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 100 | Miệng khóa | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 | Chương V - HSMT | 0,005 | 100m |
| 102 | Lắp đai khởi thuỷ thép, ĐK 110/50mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D90mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 104 | Chụp mũ van | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 105 | Miệng khóa | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V - HSMT | 0,005 | 100 m |
| 107 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE D50mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 2,68 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0696 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt chếch thép D100 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt van chặn ty chìm, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt mối nối mềm inox, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 115 | Miệng khóa ngang | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt bích HDPE, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê HDPE, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 | Chương V - HSMT | 0,016 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - HSMT | 0,016 | 100m |
| 121 | Hộp đựng đồng hồ bằng composit | Chương V - HSMT | 52 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Chương V - HSMT | 0,78 | 100 m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Chương V - HSMT | 0,26 | 100 m |
| 124 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 52 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Chương V - HSMT | 104 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Chương V - HSMT | 52 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - HSMT | 52 | cái |
| 128 | Lắp đặt nối ren ngoài HDPE, đường kính D25mm | Chương V - HSMT | 312 | cái |
| 129 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van | Chương V - HSMT | 52 | cái |
| 130 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V - HSMT | 55 | cái |
| 131 | Vật liệu khác ( tê cút chếch bịt ống...) | Chương V - HSMT | 25 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 2,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0251 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 0,0315 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,26 | m3 |
| 7 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung 4xM16x650 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0233 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 1,05 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa TFP, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm | Chương V - HSMT | 0,02 | 100 m |
| 11 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V - HSMT | 9,5 | m |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - HSMT | 4 | 1 Cọc |
| 13 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V - HSMT | 4 | cọc |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Chương V - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 15 | Lắp đặt thiết bị tủ khác | Chương V - HSMT | 1 | thiết bị |
| 16 | Biển cảnh báo | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 51,68 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,5168 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,5168 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,4163 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 1,5 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 9,6 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Chương V - HSMT | 15 | bộ |
| 25 | Phun bắn vữa xi măng cát vàng M100+ phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám ≤2cm | Chương V - HSMT | 0,195 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa TFP, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm | Chương V - HSMT | 0,3 | 100 m |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V - HSMT | 40 | m |
| 28 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - HSMT | 23 | 1 Cọc |
| 29 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V - HSMT | 23 | cọc |
| 30 | Vật tư khác ( tai bắt tiếp địa, thép dẹt) | Chương V - HSMT | 23 | /cọc tiếp địa |
| 31 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột | Chương V - HSMT | 15 | cột |
| 32 | Cần đèn CD02-vươn 1,5m | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 33 | Đèn led Vonta09D/100W-DIM | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 34 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 35 | Lắp cửa cột thép | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 30,3225 | m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 2,7291 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 3,0246 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | Chương V - HSMT | 10 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 | Chương V - HSMT | 389 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V - HSMT | 120 | m |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V - HSMT | 388,8 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V - HSMT | 3,89 | 100 m |
| 46 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - HSMT | 389 | m |
| 47 | Báo cáp điện lực | Chương V - HSMT | 19,45 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 96,7699 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 8,7093 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 9,0998 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0602 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,517 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,517 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 130mm | Chương V - HSMT | 35,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 6,1 | 100m |
| 9 | Băng báo hiệu cáp | Chương V - HSMT | 1.848 | m |
| 10 | Gạch chỉ | Chương V - HSMT | 243 | viên |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 6,5791 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 0,9399 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 22,1616 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 16,146 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 13,3904 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,0524 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - HSMT | 0,1774 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - HSMT | 0,3148 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V - HSMT | 27 | cái |
| 23 | Báo hiệu cáp tráng sứ trên hố gavino | Chương V - HSMT | 27 | |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 15,312 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0647 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0884 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0884 | 100m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 1,1218 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0334 | 100m2 |
| 30 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 5,7491 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 13,8336 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 3,3696 | m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,3528 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,033 | tấn |
| 35 | Cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0186 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 37 | Báo hiệu cáp tráng sứ | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,585 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 0,09 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 0,2379 | m3 |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V - HSMT | 6 | m |
| 45 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - HSMT | 4 | 1 Cọc |
| 46 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - HSMT | 4 | cọc |
| H | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 9,7557 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 76,0285 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 75,3176 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,7109 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,7109 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Chương V - HSMT | 158,4 | 1 đoạn ống |
| 7 | Mua đế cống D300 | Chương V - HSMT | 475,2 | Đế cống |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Chương V - HSMT | 475,2 | cái |
| 9 | Mua gioăng causu | Chương V - HSMT | 475,2 | goăng |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Chương V - HSMT | 158,4 | mối nối |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,1297 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 12,552 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,5155 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 6,2845 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 6,2845 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,1821 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 5,4885 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật ( bao gồm ván khuôn ga và nắp ga) | Chương V - HSMT | 0,8018 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,537 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - HSMT | 0,5901 | tấn |
| 21 | Bộ nắp ga Composite khung vuông, nắp tròn, đường kính nắp 700, KT khung 900x900mm | Chương V - HSMT | 33 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 0,57 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 53 | cái |
| 24 | Tê nhựa D110 | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Bịt ống D110 | Chương V - HSMT | 52 | Cái |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,1902 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 2,113 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 0,0488 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,1625 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,1625 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V - HSMT | 0,0086 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - HSMT | 0,86 | m3 |
| 33 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 1,1332 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0604 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0716 | tấn |
| 36 | Làm lọc | Chương V - HSMT | 1 | tấm |
| 37 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 3,276 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V - HSMT | 0,115 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - HSMT | 0,028 | 100m |
| 40 | Thùng rác công cộng | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4kV | |||
| 1 | Tủ điện - 3000A | Chương V - HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 3 | Tủ điện - 200A | Chương V - HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 5 | Tủ điện - 150A | Chương V - HSMT | 2 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V - HSMT | 2 | tủ |
| 7 | Tủ điện - 100A | Chương V - HSMT | 2 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V - HSMT | 2 | tủ |
| 9 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 | Chương V - HSMT | 65 | m |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V - HSMT | 0,65 | 100m |
| 11 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 | Chương V - HSMT | 46 | m |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V - HSMT | 0,46 | 100m |
| 13 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 | Chương V - HSMT | 140 | m |
| 14 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V - HSMT | 1,4 | 100m |
| 15 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | Chương V - HSMT | 99 | m |
| 16 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V - HSMT | 0,99 | 100m |
| 17 | Cọc tiếp đất | Chương V - HSMT | 12 | Cọc |
| 18 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V - HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 19 | Rải dây thép địa | Chương V - HSMT | 1 | 10 m |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 15,36 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 15,36 | m3 |
| 22 | Cọc tiếp đất | Chương V - HSMT | 12 | Cọc |
| 23 | Bu lông M16x30 | Chương V - HSMT | 6 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt M10 | Chương V - HSMT | 12 | Bộ |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 | Chương V - HSMT | 30 | m |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V - HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 27 | Rải dây thép địa | Chương V - HSMT | 6 | 10 m |
| 28 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 15,36 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 15,36 | m3 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 100,32 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 73,92 | m3 |
| 34 | Cát đen đổ nền | Chương V - HSMT | 26,4 | m3 |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - HSMT | 26,4 | m3 |
| 36 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Chương V - HSMT | 264 | m |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - HSMT | 0,528 | 100m2 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 0,57 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 0,41 | m3 |
| 40 | Cát đen đổ nền | Chương V - HSMT | 0,16 | m3 |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - HSMT | 0,16 | m3 |
| 42 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Chương V - HSMT | 2 | m |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 11,73 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 6,67 | m3 |
| 46 | Cát đen đổ nền | Chương V - HSMT | 5,06 | m3 |
| 47 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - HSMT | 5,06 | m3 |
| 48 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Chương V - HSMT | 69 | m |
| 49 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 26,4 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 18,7 | m3 |
| 52 | Cát đen đổ nền | Chương V - HSMT | 7,7 | m3 |
| 53 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - HSMT | 7,7 | m3 |
| 54 | Bu lông M14x1100 | Chương V - HSMT | 24 | m |
| 55 | Đào móng băng, rộng | Chương V - HSMT | 5,604 | m3 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,558 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V - HSMT | 1,56 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,2052 | 100m2 |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V - HSMT | 0,1074 | tấn |
| 60 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - HSMT | 5,67 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 5,64 | m2 |
| 62 | Lát gạch vỉ | Chương V - HSMT | 5,64 | m2 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V - HSMT | 0,0558 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V - HSMT | 1,08 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V - HSMT | 0,01 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D85/65 | Chương V - HSMT | 2,32 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V - HSMT | 0,01 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V - HSMT | 9,29 | 100m |
| 69 | Đầu cốt M95 | Chương V - HSMT | 8 | Bộ |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 71 | Đầu cốt M70 | Chương V - HSMT | 8 | Bộ |
| 72 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 73 | Đầu cốt M50 | Chương V - HSMT | 16 | Bộ |
| 74 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 75 | Đầu cốt M35 | Chương V - HSMT | 16 | Bộ |
| 76 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 2,6977 | m3 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,237 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0006 | 100m2 |
| 80 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - HSMT | 0,913 | m3 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,294 | m3 |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V - HSMT | 0,0083 | tấn |
| 84 | Công tác thay thế đan ga bằng bê tông cốt thép, nắp ga bằng gang, trọng lượng | Chương V - HSMT | 1 | ga |
| J | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V - HSMT | 12 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V - HSMT | 6 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V - HSMT | 14 | cái |
| K | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 35kV - 1x50 | Chương V - HSMT | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V - HSMT | 30 | 1 m |
| 3 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC1x120 | Chương V - HSMT | 5 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V - HSMT | 5 | 1 m |
| 5 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC1x240 | Chương V - HSMT | 32 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V - HSMT | 32 | 1 m |
| 7 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 | Chương V - HSMT | 6 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Chương V - HSMT | 6 | 1 m |
| 9 | Biển báo, tên trạm, sơ đồ 1 sợi BB | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Chương V - HSMT | 2 | 1 bộ |
| 11 | Khoá tủ KT | Chương V - HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Coosse đồng M35 | Chương V - HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 14 | Coosse đồng M120 | Chương V - HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 16 | Coosse đồng M240 | Chương V - HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 18 | Đầu cáp 35kV -Tplug-24kV | Chương V - HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 20 | Đầu cáp 35kV - Elbow-35kV | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 9,5 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 9,5 | m3 |
| 24 | Rải dây thép địa | Chương V - HSMT | 4,3 | 10 m |
| 25 | Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m | Chương V - HSMT | 6 | Cọc |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V - HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 27 | Trụ thép đỡ máy biến áp T-4m | Chương V - HSMT | 1 | cột |
| 28 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V - HSMT | 1 | cột |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V - HSMT | 1,28 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Chương V - HSMT | 0,576 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V - HSMT | 0,056 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V - HSMT | 0,0021 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V - HSMT | 0,0116 | tấn |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 0,65 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,015 | 100m2 |
| L | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V - HSMT | 3 | sợi |
| M | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG DÂY NGẦM 35KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 35kV-3x70 | Chương V - HSMT | 83 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Chương V - HSMT | 0,83 | 100m |
| 3 | Đầu cáp 35kV -DC-3x240 | Chương V - HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 5 | Cáp 35kV- ACSR/XLPE/HDPE - 1x95 | Chương V - HSMT | 30 | m |
| 6 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây đồng (M), tiết diện dây | Chương V - HSMT | 0,03 | 1km/1 dây |
| 7 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 | Chương V - HSMT | 6 | m |
| 8 | Coosse đồng M35 | Chương V - HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 10 | Coosse AM120 | Chương V - HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V - HSMT | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 12 | Sứ đứng - SĐ-35 | Chương V - HSMT | 7 | Cái |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Chương V - HSMT | 0,7 | 10 sứ |
| 14 | Xà phụ - XP-3 | Chương V - HSMT | 24,965 | Kg |
| 15 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cầu dao | Chương V - HSMT | 85,44 | Kg |
| 17 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ đầu cáp và CSV | Chương V - HSMT | 33,98 | Kg |
| 19 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Thang trèo - TT | Chương V - HSMT | 40,56 | Kg |
| 21 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Chương V - HSMT | 0,0406 | tấn |
| 22 | Ghế cách điện GTT | Chương V - HSMT | 79,73 | Kg |
| 23 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Chương V - HSMT | 0,0919 | tấn |
| 24 | Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | Chương V - HSMT | 6 | viên |
| 25 | Cổ dề đỡ cáp | Chương V - HSMT | 12,99 | Kg |
| 26 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Chương V - HSMT | 3 | 1 bộ |
| 27 | Ống nhựa xoắn D195/150 | Chương V - HSMT | 83 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D195/150 | Chương V - HSMT | 0,83 | 100m |
| 29 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - HSMT | 1,8 | 10m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Chương V - HSMT | 0,162 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | Chương V - HSMT | 0,378 | m3 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 1,26 | m3 |
| 33 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,0009 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - HSMT | 0,0225 | 100m3 |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Chương V - HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 0,018 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 39 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Chương V - HSMT | 9 | m |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 0,252 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 45 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 12,005 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 0,098 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - HSMT | 0,0392 | 100m3 |
| 48 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 | Chương V - HSMT | 49 | m |
| 49 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V - HSMT | 1,372 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V - HSMT | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V - HSMT | 7 | cái |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi