Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210437327-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Ứng Hòa
Tên gói thầu Gói thầu: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210402404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá QSD đất nộp ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-15 11:25:00 đến ngày 2021-04-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,349,967,319 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V - HSMT 171,49 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V - HSMT 15,4341 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V - HSMT 385,8891 100m
4 Đất đắp K=0,9 Chương V - HSMT 1.162,546 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 10,5686 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V - HSMT 17,149 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V - HSMT 17,149 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V - HSMT 61,7423 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - HSMT 475,644 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Chương V - HSMT 672,3045 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - HSMT 76,5299 m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 36,588 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 1,8294 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,7729 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 2,2136 tấn
16 Thi công các lớp tầng lọc ngược Chương V - HSMT 152,45 cái
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - HSMT 1,4208 100m
B HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - HSMT 20,4848 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V - HSMT 20,4848 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V - HSMT 20,4848 100m3
4 Mua đất đồi san nền K90 Chương V - HSMT 17.711,375 m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 161,0125 100m3
C HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - HSMT 15,9854 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V - HSMT 15,9854 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V - HSMT 15,9854 100m3
4 Mua đất đồi đắp K95 đắp khuôn đường, nền đường Chương V - HSMT 11.615,6203 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 102,7931 100m3
6 Mua đất đồi đắp K98 Chương V - HSMT 937,4424 m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - HSMT 8,0814 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - HSMT 8,0814 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - HSMT 6,7345 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 Chương V - HSMT 26,9381 100m2
11 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - HSMT 44,7711 10 tấn/1km
12 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - HSMT 44,7711 10 tấn/1km
13 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Chương V - HSMT 44,7711 10 tấn/1km
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - HSMT 26,9381 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - HSMT 26,9381 100m2
16 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - HSMT 32,649 10 tấn/1km
17 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - HSMT 32,649 10 tấn/1km
18 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Chương V - HSMT 32,649 10 tấn/1km
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - HSMT 26,9381 100m2
20 Lót nilon chống mất nước Chương V - HSMT 2.492,91 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 199,4328 m3
22 Lát gạch terrazzo Chương V - HSMT 2.492,91 m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 28,498 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 0,7916 100m2
25 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Chương V - HSMT 600,75 m
26 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm Chương V - HSMT 190,86 m
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 46,1609 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - HSMT 1,6321 100m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - HSMT 352,604 m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - HSMT 15,1116 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 1,6119 100m2
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - HSMT 2.014,88 cái
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - HSMT 112,5014 m2
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 21,6565 m3
35 Sơn phân tuyến đường, bằng máy Chương V - HSMT 288,1 m2
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 8,97 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0207 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,069 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,069 100m3
40 Làm cột đỡ biển báo D90 dán PQ trắng đỏ Chương V - HSMT 64,4 m
41 Biển báo phản quang các loại Chương V - HSMT 23 cái
42 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm Chương V - HSMT 14 cái
43 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V - HSMT 9 cái
44 Lối lên xuống cho người tàn tật Chương V - HSMT 26 Cái
45 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Chương V - HSMT 73,0538 m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,4671 100m3
47 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,2635 100m3
48 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,2635 100m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - HSMT 6,231 m3
50 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x15x50cm Chương V - HSMT 334,8 m
51 Đất màu trồng cây Chương V - HSMT 51,522 m3
52 Mua cây bàng Đài Loan về trồng (bao gồm vật tư phụ và nhân công trồng cây)) Chương V - HSMT 93 cây
D HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 14,1836 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V - HSMT 157,5957 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 12,5715 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 3,1879 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 3,1879 100m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK300mm Chương V - HSMT 22,4 1 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm Chương V - HSMT 91,2 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm Chương V - HSMT 64 1 đoạn ống
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Chương V - HSMT 67,2 cái
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK600mm Chương V - HSMT 273,6 cái
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Chương V - HSMT 192 cái
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm Chương V - HSMT 21 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Chương V - HSMT 90 mối nối
14 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Chương V - HSMT 63 mối nối
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 1,9749 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - HSMT 21,9433 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,8588 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 1,3294 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 1,3294 100m3
20 Lót ni lon Chương V - HSMT 87,1108 m2
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V - HSMT 9,9708 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - HSMT 19,5913 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 6,2459 m3
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - HSMT 5,3539 m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 2,3847 100m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,1111 100m2
27 Lắp dựng cốt thép đáy và cổ ga, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 2,6092 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - HSMT 1,2682 tấn
29 Gia công cấu kiện thép L70x70x5 đặt sẵn trong bê tông Chương V - HSMT 0,0693 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép góc đặt sẵn trong bê tông Chương V - HSMT 0,0693 tấn
31 Gia công thang sắt thăm hố ga Chương V - HSMT 0,2972 tấn
32 Lắp đặt thang sắt Chương V - HSMT 0,2972 tấn
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 37,5107 m3
34 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 139,2686 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 113,54 m2
36 Lắp dựng tấm đan BTCT Chương V - HSMT 40 cái
37 Lắp đặt nắp ga giếng trực tiếp bộ nắp 860x430 Chương V - HSMT 30  cái
38 Lắp đặt nắp ga giếng trực tiếp bộ nắp 850x850 Chương V - HSMT 23  cái
E HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 1,9004 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - HSMT 21,1149 m3
3 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Chương V - HSMT 0,4569 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 1,6511 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 1,6511 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, PN16 Chương V - HSMT 3,333 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm, PN16 Chương V - HSMT 2,903 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V - HSMT 3,333 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Chương V - HSMT 2,903 100m
10 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 160mm Chương V - HSMT 0,067 100m
11 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Chương V - HSMT 0,124 100m
12 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V - HSMT 2,903 100m
13 Lắp nút bịt ống D50 Chương V - HSMT 6 cái
14 Lắp đặt Y nhựa HDPE D110mm Chương V - HSMT 1 cái
15 Lắp đặt chếch nhựa HDPE D110mm Chương V - HSMT 10 cái
16 Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE D50mm Chương V - HSMT 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa HDPE D50mm Chương V - HSMT 2 cái
18 Lắp đặt Y nhựa HDPE D50mm Chương V - HSMT 1 cái
19 Lắp đặt chếch nhựa HDPE D50mm Chương V - HSMT 3 cái
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - HSMT 5,72 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0132 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,044 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,044 100m3
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 0,32 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 2,364 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,1008 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0994 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,009 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - HSMT 0,2017 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V - HSMT 1 cái
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,0239 tấn
32 Bộ nắp hố ga gang khung vuông nắp tròn , đường kính nắp 650mm, KT khung 850x850mm tải trọng 400KN Chương V - HSMT 1 cái
33 Lắp đặt chuyển bậc thép ĐK110mm Chương V - HSMT 1 cái
34 Lắp đặt chuyển bậc HDPE D110mm Chương V - HSMT 1 cái
35 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm Chương V - HSMT 2 cái
36 Lắp bích thép rỗng, ĐK 110mm Chương V - HSMT 2 cặp bích
37 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D110mm Chương V - HSMT 1 cái
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - HSMT 3,3914 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0111 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0228 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0228 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 0,2372 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,3116 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0179 100m2
45 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V - HSMT 0,591 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,1322 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0155 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V - HSMT 0,0159 tấn
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 2,159 m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,0038 100m2
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,0554 m3
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - HSMT 2 cái
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,021 tấn
54 Kép trong mạ kẽm DN25 Chương V - HSMT 1 cái
55 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V - HSMT 1 cái
56 Bầu xả khí D25 Chương V - HSMT 1 cái
57 Lắp đặt đầu nối bích HDPE D100 Chương V - HSMT 2 cái
58 Lắp bích thép rỗng, ĐK 110x25mm Chương V - HSMT 1 cái
59 Lắp đặt tê ngang D110x80mm Chương V - HSMT 1 cái
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - HSMT 3,3914 m3
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0111 100m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0228 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0228 100m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 0,2372 m3
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,3116 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0179 100m2
67 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V - HSMT 0,591 m3
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,1322 m3
69 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0155 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V - HSMT 0,0192 tấn
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 2,159 m2
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - HSMT 0,0046 100m2
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,0832 m3
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - HSMT 2 cái
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,024 tấn
76 Lắp đặt tê ngang D110x80mm Chương V - HSMT 1 cái
77 Lắp đặt cút 45 độ thép D80mm Chương V - HSMT 1 cái
78 Lắp đặt van mặt bích D80mm Chương V - HSMT 1 cái
79 Lắp đặt đầu nối bích HDPE D100 Chương V - HSMT 2 cái
80 Lắp bích thép rỗng, D80mm Chương V - HSMT 2 cái
81 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Chương V - HSMT 0,018 100 m
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Chương V - HSMT 0,0474 m3
83 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,042 m3
84 Lắp đặt đầu nối bích HDPE D100 Chương V - HSMT 3 cái
85 Lắp đặt van cửa BB D100 Chương V - HSMT 3 cái
86 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 110mm Chương V - HSMT 3 cái
87 Chụp mũ van Chương V - HSMT 3 cái
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 Chương V - HSMT 0,006 100m
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Chương V - HSMT 0,045 m3
90 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,04 m3
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - HSMT 0,015 100m
92 Lắp đặt van cửa BB D50 Chương V - HSMT 5 cái
93 Ty van Chương V - HSMT 5 cái
94 Chụp mũ van Chương V - HSMT 5 cái
95 Lắp đặt khâu nối mặt bích HDPE D50 Chương V - HSMT 10 cái
96 Lắp đặt cút nhựa HDPE 90 độ, D50 Chương V - HSMT 5 cái
97 Lắp đai khởi thuỷ thép, ĐK 200/100mm Chương V - HSMT 1 cái
98 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D90mm Chương V - HSMT 2 cái
99 Chụp mũ van Chương V - HSMT 1 cái
100 Miệng khóa Chương V - HSMT 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 Chương V - HSMT 0,005 100m
102 Lắp đai khởi thuỷ thép, ĐK 110/50mm Chương V - HSMT 1 cái
103 Lắp đặt khâu nối ren ngoài HDPE D90mm Chương V - HSMT 2 cái
104 Chụp mũ van Chương V - HSMT 1 cái
105 Miệng khóa Chương V - HSMT 1 cái
106 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Chương V - HSMT 0,005 100 m
107 Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE D50mm Chương V - HSMT 1 cái
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 2,68 m3
109 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0696 100m2
110 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V - HSMT 2 cái
111 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V - HSMT 0,04 100m
112 Lắp đặt chếch thép D100 Chương V - HSMT 4 cái
113 Lắp đặt van chặn ty chìm, ĐK 100mm Chương V - HSMT 2 cái
114 Lắp đặt mối nối mềm inox, ĐK 100mm Chương V - HSMT 2 cái
115 Miệng khóa ngang Chương V - HSMT 2 cái
116 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm Chương V - HSMT 6 cái
117 Lắp đặt bích HDPE, ĐK 110mm Chương V - HSMT 2 cái
118 Lắp đặt tê HDPE, ĐK 110mm Chương V - HSMT 2 cái
119 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 Chương V - HSMT 0,016 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - HSMT 0,016 100m
121 Hộp đựng đồng hồ bằng composit Chương V - HSMT 52  cái
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Chương V - HSMT 0,78 100 m
123 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - HSMT 0,26 100 m
124 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 50mm Chương V - HSMT 52 cái
125 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Chương V - HSMT 104 cái
126 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Chương V - HSMT 52 cái
127 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - HSMT 52 cái
128 Lắp đặt nối ren ngoài HDPE, đường kính D25mm Chương V - HSMT 312 cái
129 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van Chương V - HSMT 52 cái
130 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V - HSMT 55 cái
131 Vật liệu khác ( tê cút chếch bịt ống...) Chương V - HSMT 25 cái
F HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 2,64 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0264 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0264 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0251 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 0,0315 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,26 m3
7 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung 4xM16x650 Chương V - HSMT 1 bộ
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0233 100m2
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 1,05 m2
10 Lắp đặt ống nhựa TFP, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm Chương V - HSMT 0,02 100 m
11 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - HSMT 9,5 m
12 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - HSMT 4 1 Cọc
13 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - HSMT 4 cọc
14 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H Chương V - HSMT 1 1 tủ
15 Lắp đặt thiết bị tủ khác Chương V - HSMT 1 thiết bị
16 Biển cảnh báo Chương V - HSMT 1 cái
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - HSMT 51,68 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,5168 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,5168 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,4163 100m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 1,5 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 9,6 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,54 100m2
24 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 Chương V - HSMT 15 bộ
25 Phun bắn vữa xi măng cát vàng M100+ phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám ≤2cm Chương V - HSMT 0,195 m2
26 Lắp đặt ống nhựa TFP, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm Chương V - HSMT 0,3 100 m
27 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - HSMT 40 m
28 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - HSMT 23 1 Cọc
29 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - HSMT 23 cọc
30 Vật tư khác ( tai bắt tiếp địa, thép dẹt) Chương V - HSMT 23 /cọc tiếp địa
31 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công loại cột bê tông chiều cao cột Chương V - HSMT 15 cột
32 Cần đèn CD02-vươn 1,5m Chương V - HSMT 15  cái
33 Đèn led Vonta09D/100W-DIM Chương V - HSMT 15 cái
34 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - HSMT 15 cái
35 Lắp cửa cột thép Chương V - HSMT 15 cái
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 30,3225 m3
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 2,7291 100m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 3,0246 100m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0076 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0076 100m3
41 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 Chương V - HSMT 10 m
42 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Chương V - HSMT 389 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - HSMT 120 m
44 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - HSMT 388,8 m
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Chương V - HSMT 3,89 100 m
46 Băng báo hiệu cáp Chương V - HSMT 389 m
47 Báo cáp điện lực Chương V - HSMT 19,45 cái
G HẠNG MỤC: THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - HSMT 96,7699 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 8,7093 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 9,0998 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0602 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,517 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,517 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 130mm Chương V - HSMT 35,2 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - HSMT 6,1 100m
9 Băng báo hiệu cáp Chương V - HSMT 1.848 m
10 Gạch chỉ Chương V - HSMT 243 viên
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - HSMT 6,5791 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0658 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0658 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 0,9399 m3
15 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 22,1616 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 16,146 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 13,3904 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,041 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,0524 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - HSMT 0,1774 m3
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - HSMT 0,3148 tấn
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Chương V - HSMT 27 cái
23 Báo hiệu cáp tráng sứ trên hố gavino Chương V - HSMT 27
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - HSMT 15,312 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0647 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0884 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0884 100m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - HSMT 1,1218 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0334 100m2
30 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 5,7491 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 13,8336 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 3,3696 m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,3528 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,033 tấn
35 Cốt thép khối hộp, khối SEABEE các loại, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - HSMT 0,0186 tấn
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Chương V - HSMT 6 cái
37 Báo hiệu cáp tráng sứ Chương V - HSMT 6 cái 
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,585 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0027 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0031 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,0031 100m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - HSMT 0,09 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 0,2379 m3
44 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - HSMT 6 m
45 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - HSMT 4 1 Cọc
46 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - HSMT 4 cọc
H HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 9,7557 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - HSMT 76,0285 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 75,3176 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,7109 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,7109 100m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Chương V - HSMT 158,4 1 đoạn ống
7 Mua đế cống D300 Chương V - HSMT 475,2 Đế cống
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Chương V - HSMT 475,2 cái
9 Mua gioăng causu Chương V - HSMT 475,2 goăng
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm Chương V - HSMT 158,4 mối nối
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 1,1297 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - HSMT 12,552 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,5155 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 6,2845 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - HSMT 6,2845 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,1821 100m2
17 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 5,4885 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật ( bao gồm ván khuôn ga và nắp ga) Chương V - HSMT 0,8018 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,537 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - HSMT 0,5901 tấn
21 Bộ nắp ga Composite khung vuông, nắp tròn, đường kính nắp 700, KT khung 900x900mm Chương V - HSMT 33 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - HSMT 0,57 100m
23 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 100mm Chương V - HSMT 53 cái
24 Tê nhựa D110 Chương V - HSMT 1 Cái
25 Bịt ống D110 Chương V - HSMT 52 Cái
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,1902 100m3
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - HSMT 2,113 m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 0,0488 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - HSMT 0,1625 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - HSMT 0,1625 100m3
31 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V - HSMT 0,0086 100m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - HSMT 0,86 m3
33 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - HSMT 1,1332 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0604 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0716 tấn
36 Làm lọc Chương V - HSMT 1 tấm
37 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 3,276 m3
38 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Chương V - HSMT 0,115 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - HSMT 0,028 100m
40 Thùng rác công cộng Chương V - HSMT 3 cái
I HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4kV
1 Tủ điện - 3000A Chương V - HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - HSMT 1 1 tủ
3 Tủ điện - 200A Chương V - HSMT 1 Tủ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - HSMT 1 1 tủ
5 Tủ điện - 150A Chương V - HSMT 2 Tủ
6 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - HSMT 2 tủ
7 Tủ điện - 100A Chương V - HSMT 2 Tủ
8 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - HSMT 2 tủ
9 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 Chương V - HSMT 65 m
10 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Chương V - HSMT 0,65 100m
11 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 Chương V - HSMT 46 m
12 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Chương V - HSMT 0,46 100m
13 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 Chương V - HSMT 140 m
14 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Chương V - HSMT 1,4 100m
15 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 Chương V - HSMT 99 m
16 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Chương V - HSMT 0,99 100m
17 Cọc tiếp đất Chương V - HSMT 12 Cọc
18 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - HSMT 1,2 10 cọc
19 Rải dây thép địa Chương V - HSMT 1 10 m
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 15,36 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 15,36 m3
22 Cọc tiếp đất Chương V - HSMT 12 Cọc
23 Bu lông M16x30 Chương V - HSMT 6 Bộ
24 Đầu cốt M10 Chương V - HSMT 12 Bộ
25 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 Chương V - HSMT 30 m
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - HSMT 1,2 10 cọc
27 Rải dây thép địa Chương V - HSMT 6 10 m
28 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Chương V - HSMT 0,3 100m
29 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 1,2 10 đầu cốt
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 15,36 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 15,36 m3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 100,32 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 73,92 m3
34 Cát đen đổ nền Chương V - HSMT 26,4 m3
35 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - HSMT 26,4 m3
36 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V - HSMT 264 m
37 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - HSMT 0,528 100m2
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 0,57 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 0,41 m3
40 Cát đen đổ nền Chương V - HSMT 0,16 m3
41 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - HSMT 0,16 m3
42 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V - HSMT 2 m
43 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - HSMT 0,004 100m2
44 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 11,73 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 6,67 m3
46 Cát đen đổ nền Chương V - HSMT 5,06 m3
47 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - HSMT 5,06 m3
48 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V - HSMT 69 m
49 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - HSMT 0,138 100m2
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 26,4 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 18,7 m3
52 Cát đen đổ nền Chương V - HSMT 7,7 m3
53 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - HSMT 7,7 m3
54 Bu lông M14x1100 Chương V - HSMT 24 m
55 Đào móng băng, rộng Chương V - HSMT 5,604 m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V - HSMT 0,558 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Chương V - HSMT 1,56 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,2052 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V - HSMT 0,1074 tấn
60 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V - HSMT 5,67 m3
61 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 5,64 m2
62 Lát gạch vỉ Chương V - HSMT 5,64 m2
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - HSMT 0,0558 100m3
64 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Chương V - HSMT 1,08 100m
65 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Chương V - HSMT 0,01 100m
66 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D85/65 Chương V - HSMT 2,32 100m
67 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Chương V - HSMT 0,01 100m
68 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Chương V - HSMT 9,29 100m
69 Đầu cốt M95 Chương V - HSMT 8 Bộ
70 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,8 10 đầu cốt
71 Đầu cốt M70 Chương V - HSMT 8 Bộ
72 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,8 10 đầu cốt
73 Đầu cốt M50 Chương V - HSMT 16 Bộ
74 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 1,6 10 đầu cốt
75 Đầu cốt M35 Chương V - HSMT 16 Bộ
76 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 1,6 10 đầu cốt
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - HSMT 2,6977 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V - HSMT 0,237 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0006 100m2
80 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - HSMT 0,913 m3
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V - HSMT 0,294 m3
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,0188 100m2
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V - HSMT 0,0083 tấn
84 Công tác thay thế đan ga bằng bê tông cốt thép, nắp ga bằng gang, trọng lượng Chương V - HSMT 1 ga
J HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V - HSMT 12 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Chương V - HSMT 6 sợi
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện Chương V - HSMT 14 cái
K HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 35kV - 1x50 Chương V - HSMT 30 m
2 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây Chương V - HSMT 30 1 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC1x120 Chương V - HSMT 5 m
4 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây Chương V - HSMT 5 1 m
5 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC1x240 Chương V - HSMT 32 m
6 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây Chương V - HSMT 32 1 m
7 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 Chương V - HSMT 6 m
8 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây Chương V - HSMT 6 1 m
9 Biển báo, tên trạm, sơ đồ 1 sợi BB Chương V - HSMT 2 bộ
10 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt Chương V - HSMT 2 1 bộ
11 Khoá tủ KT Chương V - HSMT 2 Cái
12 Coosse đồng M35 Chương V - HSMT 6 Cái
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,6 10 đầu cốt
14 Coosse đồng M120 Chương V - HSMT 2 Cái
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,2 10 đầu cốt
16 Coosse đồng M240 Chương V - HSMT 8 Cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,8 10 đầu cốt
18 Đầu cáp 35kV -Tplug-24kV Chương V - HSMT 3 Bộ
19 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Chương V - HSMT 3 1 đầu cáp (3 pha)
20 Đầu cáp 35kV - Elbow-35kV Chương V - HSMT 1 Bộ
21 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Chương V - HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 9,5 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 9,5 m3
24 Rải dây thép địa Chương V - HSMT 4,3 10 m
25 Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m Chương V - HSMT 6 Cọc
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - HSMT 0,6 10 cọc
27 Trụ thép đỡ máy biến áp T-4m Chương V - HSMT 1 cột
28 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Chương V - HSMT 1 cột
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - HSMT 1,28 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V - HSMT 0,576 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V - HSMT 0,056 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V - HSMT 0,0021 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V - HSMT 0,0116 tấn
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - HSMT 0,65 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,015 100m2
L HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm biến dòng điện Chương V - HSMT 6 cái
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Chương V - HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 Chương V - HSMT 1 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 Chương V - HSMT 2 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện Chương V - HSMT 2 cái
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Chương V - HSMT 3 cái
7 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V - HSMT 3 cái
8 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V - HSMT 1 cái
9 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V - HSMT 3 sợi
M HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG DÂY NGẦM 35KV
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 35kV-3x70 Chương V - HSMT 83 m
2 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Chương V - HSMT 0,83 100m
3 Đầu cáp 35kV -DC-3x240 Chương V - HSMT 1 Bộ
4 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Chương V - HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
5 Cáp 35kV- ACSR/XLPE/HDPE - 1x95 Chương V - HSMT 30 m
6 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây đồng (M), tiết diện dây Chương V - HSMT 0,03 1km/1 dây
7 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 Chương V - HSMT 6 m
8 Coosse đồng M35 Chương V - HSMT 6 Cái
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,6 10 đầu cốt
10 Coosse AM120 Chương V - HSMT 3 Cái
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V - HSMT 0,3 10 đầu cốt
12 Sứ đứng - SĐ-35 Chương V - HSMT 7 Cái
13 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Chương V - HSMT 0,7 10 sứ
14 Xà phụ - XP-3 Chương V - HSMT 24,965 Kg
15 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V - HSMT 1 bộ
16 Giá đỡ cầu dao Chương V - HSMT 85,44 Kg
17 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V - HSMT 1 bộ
18 Xà đỡ đầu cáp và CSV Chương V - HSMT 33,98 Kg
19 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V - HSMT 1 bộ
20 Thang trèo - TT Chương V - HSMT 40,56 Kg
21 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Chương V - HSMT 0,0406 tấn
22 Ghế cách điện GTT Chương V - HSMT 79,73 Kg
23 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Chương V - HSMT 0,0919 tấn
24 Gắn viên phản quang trên mặt bê tông Chương V - HSMT 6 viên
25 Cổ dề đỡ cáp Chương V - HSMT 12,99 Kg
26 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt Chương V - HSMT 3 1 bộ
27 Ống nhựa xoắn D195/150 Chương V - HSMT 83 m
28 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn D195/150 Chương V - HSMT 0,83 100m
29 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - HSMT 1,8 10m
30 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Chương V - HSMT 0,162 m3
31 Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm Chương V - HSMT 0,378 m3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 1,26 m3
33 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V - HSMT 0,0009 100m3
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - HSMT 0,0225 100m3
35 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - HSMT 0,09 100m2
36 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V - HSMT 0,09 100m2
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 0,018 m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - HSMT 0,0072 100m3
39 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V - HSMT 9 m
40 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - HSMT 0,018 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - HSMT 0,252 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - HSMT 0,0126 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - HSMT 0,0126 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - HSMT 0,0126 100m3
45 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V - HSMT 12,005 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 0,098 m3
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - HSMT 0,0392 100m3
48 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V - HSMT 49 m
49 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - HSMT 0,098 100m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - HSMT 1,372 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V - HSMT 0,098 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V - HSMT 0,098 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - HSMT 0,098 100m3
N HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V - HSMT 3 sợi
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V - HSMT 7 cái
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp Chương V - HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V - HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->