Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Tổng hợp Cửu Long Giang |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210371677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:34:00 đến ngày 2021-04-30 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 341,053,004 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,115,795 VNĐ ((Năm triệu một trăm mười lăm nghìn bảy trăm chín mươi lăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8145 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5752 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,276 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,362 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤ 45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6487 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,148 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C , K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4345 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9422 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô đổ 5T, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7498 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2494 | 100m3/1km |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | tấn |
| 17 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7209 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | 1m2 |
| 19 | Cung cấp ống nhựa d6cm làm lỗ thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40, Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông SX bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cấu kiện |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3454 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4401 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô đổ 5T, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4401 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3203 | 100m3/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8094 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,5172 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2173 | 10m |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 9 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,506 | 1m2 |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo dài 2.55m (trụ biển báo đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp trụ biển báo dài 3.30m (trụ biển báo đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp biển báo loại vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp bu lông M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Đào móng, cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi