Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:25:00 đến ngày 2021-04-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,373,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LƯU NIỆM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 184,4752 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 95,7852 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,1904 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,1904 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,1904 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2158 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3227 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,7437 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1957 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4917 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1611 | 100m2 |
| 12 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,5055 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4118 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0607 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3388 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3977 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3418 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4032 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,6936 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1777 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép bản tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1847 | tấn |
| 22 | Bê tông bản tam cấp đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,818 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,5614 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 175,213 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,6828 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 175,033 | m2 |
| 27 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,6828 | m2 |
| 28 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 124,1167 | m2 |
| 29 | Cột cái gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1915 | m3 |
| 30 | Cột quân gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2933 | m3 |
| 31 | Con chồng, đấu trụ gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1604 | m3 |
| 32 | Câu đầu, quá giang gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,4557 | m3 |
| 33 | Đầu dư gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,999 | m3 |
| 34 | Bẩy gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5052 | m3 |
| 35 | Hoành thượng lương gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,775 | m3 |
| 36 | Tàu gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0657 | m3 |
| 37 | Rui mái, lá mái gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9548 | m3 |
| 38 | Chắn mái gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1248 | m3 |
| 39 | Ngưỡng cửa gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5233 | m3 |
| 40 | Mê gỗ gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,76 | m2 |
| 41 | Đục trạm mê gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,76 | m2 |
| 42 | Cửa đi, thông phong gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,324 | m2 |
| 43 | Cửa sổ gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3 | m2 |
| 44 | Khuôn cửa gỗ nhóm II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4361 | m3 |
| 45 | Chân đá tảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lợp ngói mũi hài, lợp mái (dùng vữa XMC) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,24 | m2 |
| 47 | Bậc tam cấp đá liền khối | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,6 | m |
| 48 | Đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | hiện vật |
| 49 | Con giống trên nóc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | con |
| 50 | Mặt nguyệt, thiên hồ, bửu châu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,19 | m2 |
| 51 | Mặt hổ phù, rồng ngang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | mặt thú |
| 52 | Ô chữ thọ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,0772 | m2 |
| 53 | Gia công lắp dựng rồng đá lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lan can đá | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6 | m |
| 55 | Xây bờ gô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,8 | m |
| 56 | Trát bờ gô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,636 | m2 |
| 57 | Xây ốp cột, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5544 | m3 |
| 58 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,736 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,52 | m |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1968 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,353 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 66 | Aptomat 30A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 67 | Nẹp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 68 | Dây 2x1.5 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 69 | Dây 2x2.5 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 70 | Dây 2x16 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | m |
| 71 | Hộp đựng cứu hỏa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 72 | Bình MFZ8 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bình |
| 73 | Bình khí CO2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bình |
| 74 | Tiêu Lệnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 75 | Bảng nội quy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 76 | Hào phòng mối bao ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,51 | m3 |
| 77 | Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,9216 | m3 |
| 78 | Phòng mối nền công trình xây mới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 99,532 | m2 |
| 79 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 157,284 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 133,8115 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất phần hồ trước, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,634 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ đất giữ cát | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,365 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 432,9 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 185 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37 | m3 |
| 4 | Xây gạch móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,188 | m3 |
| 5 | Xây gạch móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 99,456 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,22 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6349 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4298 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,63 | m3 |
| 10 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 86,1267 | m3 |
| 11 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,9387 | m3 |
| 12 | Xây trụ gạch, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,2496 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt con tiện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.240 | cái |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0876 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4677 | tấn |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,999 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,849 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.705,7552 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 247,2064 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.952,9616 | m2 |
| 21 | Đắp đất móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 144,3 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào đất móng cổng, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,2221 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,7719 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0435 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0435 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0435 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,092 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2344 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5818 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1822 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,557 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,7407 | m3 |
| 12 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0312 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2683 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2693 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4811 | m3 |
| 16 | Xây gạch xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8771 | m3 |
| 17 | Xây gạch xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,9345 | m3 |
| 18 | Xây gạch xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,5282 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0495 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3075 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6605 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2183 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8329 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5101 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,3554 | m3 |
| 26 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,2 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,474 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 170,28 | m |
| 29 | Dán ngói trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,6492 | m2 |
| 30 | Xây bờ gô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,9 | m |
| 31 | Trát bờ gô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,505 | m2 |
| 32 | Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | m2 |
| 33 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | hiện vật |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,882 | m2 |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1728 | m3 |
| 36 | Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,728 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,2 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,474 | m2 |
| 39 | Cánh cổng sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,878 | m2 |
| 40 | Sơn cổng sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,878 | m2 |
| 41 | Bản lề sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 42 | Lắp dựng cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,878 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,344 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào đất móng cổng phụ, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,72 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1812 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2 | m3 |
| 9 | Xây gạch móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,1216 | m3 |
| 10 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,2852 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0266 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1551 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3583 | tấn |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1203 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4218 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8536 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0252 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,24 | m3 |
| 19 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,9 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,7216 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130,44 | m |
| 22 | Dán ngói trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,04 | m2 |
| 23 | Đầu đao bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | hiện vật |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,034 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,902 | m3 |
| 26 | Lát gạch đất nung vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,02 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,934 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,7216 | m2 |
| 29 | Xây bờ gô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,8 | m |
| 30 | Trát bờ gô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,46 | m2 |
| 31 | Cánh cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,2 | m2 |
| 32 | Sơn cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,2 | m2 |
| 33 | Bản lề sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp dựng cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,2 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,864 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,2296 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,05 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,088 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,088 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,208 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1283 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1264 | tấn |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,8764 | m3 |
| 9 | Xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,0505 | m3 |
| 10 | Xây bể phốt vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8171 | m3 |
| 11 | Trát bể phốt dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,9416 | m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1594 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,28 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 16 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0202 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0707 | tấn |
| 18 | Ván khuôn giằng chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0754 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng chống thấm đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2672 | m3 |
| 20 | Đắp đất móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,7432 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2981 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,4331 | m3 |
| 23 | Xây tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,944 | m3 |
| 24 | Cốt thép lanh tô cửa, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,001 | tấn |
| 25 | Cốt thép lanh tô cửa đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0056 | tấn |
| 26 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0083 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0528 | m3 |
| 28 | Cốt thép chớp ô thoáng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0099 | tấn |
| 29 | Cốt thép chớp ô thoáng đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0384 | tấn |
| 30 | Ván khuôn chớp ô thoáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0317 | 100m2 |
| 31 | Bê tông chớp ô thoáng đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,336 | m3 |
| 32 | Lắp dựng chớp ô thoáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1754 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6971 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0853 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2541 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1287 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8072 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7556 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6 | m3 |
| 41 | Xây tường mái, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,4711 | m3 |
| 42 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0775 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0156 | tấn |
| 44 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0939 | tấn |
| 45 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8525 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,737 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64,109 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9127 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9127 | tấn |
| 50 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6595 | 100m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,015 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 69,71 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,54 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,388 | m2 |
| 55 | Ốp gạch 25x40 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 86,64 | m2 |
| 56 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,032 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 132 | m |
| 58 | Lát nền 30x30 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 63,1292 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,015 | m2 |
| 60 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 144,67 | m2 |
| 61 | Vách compac | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,52 | m2 |
| 62 | Cửa pano gỗ nhóm IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2 | m2 |
| 63 | Sơn cửa panô 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,4 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2 | m2 cấu kiện |
| 65 | Bản lề cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,023 | 100m2 |
| 67 | Aptomat 20A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 68 | Hộp nối | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | hộp |
| 69 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 71 | Đèn compac | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 75 | Téc inoc 1 m3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Xi phông chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 81 | Chân chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Phao nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Ga thu nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 84 | Van 1 chiều | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 85 | VAn khóa 34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Van tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Ống 27 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,36 | 100m |
| 93 | Ống 34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 94 | Ống 76 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| 95 | Ống 90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| 96 | Ống 110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,15 | 100m |
| 97 | Cút, Tê 27 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 98 | Cút, Tê 34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 99 | Cút, Tê 76 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 100 | Cút, Tê 90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 101 | Cút, Tê 110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| G | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, LAN CAN, SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA | |||
| H | Kè đá | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 247 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,4 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 132,6 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 514,8 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,84 | m2 |
| I | Lan can hồ | |||
| 1 | Xây gạch tường lan can, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,2595 | m3 |
| 2 | Xây gạch xây tường lan can, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6217 | m3 |
| 3 | Xây gạch cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,2284 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,576 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0779 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7136 | tấn |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 475,7776 | m2 |
| 9 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 117,1192 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.371,76 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 592,8968 | m2 |
| J | Sân | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,187 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 418,7 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400 vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4.187 | m2 |
| K | Bồn hoa | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,16 | m3 |
| 2 | Xây gạch, xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,779 | m3 |
| 3 | Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,7056 | m3 |
| 4 | Ốp gạch thẻ vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 88,9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi