Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210450483-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210445233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 16:25:00 đến ngày 2021-04-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,373,024,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LƯU NIỆM
1 Đào móng công trình, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 184,4752 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 95,7852 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,1904 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,1904 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,1904 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2158 tấn
7 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3227 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,7437 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1957 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4917 tấn
11 Ván khuôn xà dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1611 100m2
12 Xây móng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,5055 m3
13 Ván khuôn cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4118 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0607 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3388 tấn
16 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3977 m3
17 Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3418 100m3
18 Đắp cát nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4032 100m3
19 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,6936 m3
20 Ván khuôn tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1777 100m2
21 Cốt thép bản tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1847 tấn
22 Bê tông bản tam cấp đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,818 m3
23 Xây tường gạch chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,5614 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 175,213 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,6828 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 175,033 m2
27 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,6828 m2
28 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 124,1167 m2
29 Cột cái gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1915 m3
30 Cột quân gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2933 m3
31 Con chồng, đấu trụ gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1604 m3
32 Câu đầu, quá giang gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4557 m3
33 Đầu dư gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,999 m3
34 Bẩy gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5052 m3
35 Hoành thượng lương gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,775 m3
36 Tàu gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0657 m3
37 Rui mái, lá mái gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9548 m3
38 Chắn mái gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1248 m3
39 Ngưỡng cửa gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5233 m3
40 Mê gỗ gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,76 m2
41 Đục trạm mê gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,76 m2
42 Cửa đi, thông phong gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,324 m2
43 Cửa sổ gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3 m2
44 Khuôn cửa gỗ nhóm II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4361 m3
45 Chân đá tảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
46 Lợp ngói mũi hài, lợp mái (dùng vữa XMC) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,24 m2
47 Bậc tam cấp đá liền khối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,6 m
48 Đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 hiện vật
49 Con giống trên nóc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 con
50 Mặt nguyệt, thiên hồ, bửu châu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,19 m2
51 Mặt hổ phù, rồng ngang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 mặt thú
52 Ô chữ thọ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0772 m2
53 Gia công lắp dựng rồng đá lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
54 Lan can đá Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6 m
55 Xây bờ gô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,8 m
56 Trát bờ gô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,636 m2
57 Xây ốp cột, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5544 m3
58 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,736 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56,52 m
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1968 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,353 100m2
62 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
64 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
65 Lắp đặt công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
66 Aptomat 30A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
67 Nẹp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
68 Dây 2x1.5 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
69 Dây 2x2.5 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
70 Dây 2x16 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
71 Hộp đựng cứu hỏa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
72 Bình MFZ8 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bình
73 Bình khí CO2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bình
74 Tiêu Lệnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
75 Bảng nội quy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
76 Hào phòng mối bao ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,51 m3
77 Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,9216 m3
78 Phòng mối nền công trình xây mới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,532 m2
79 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 157,284 m2
B HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,8115 100m3
2 Đào san đất phần hồ trước, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,634 100m3
3 Đắp bờ đất giữ cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,365 100m3
C HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng tường rào, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 432,9 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185 100m
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37 m3
4 Xây gạch móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,188 m3
5 Xây gạch móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,456 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,22 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6349 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4298 tấn
9 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,63 m3
10 Xây gạch tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,1267 m3
11 Xây gạch tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,9387 m3
12 Xây trụ gạch, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,2496 m3
13 Sản xuất lắp đặt con tiện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.240 cái
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0876 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4677 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,999 100m2
17 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,849 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.705,7552 m2
19 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 247,2064 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.952,9616 m2
21 Đắp đất móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 144,3 m3
D HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH
1 Đào đất móng cổng, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,2221 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,7719 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0435 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0435 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0435 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,092 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2344 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5818 tấn
9 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1822 100m2
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,557 m3
11 Đắp đất móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7407 m3
12 Cốt thép cột, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0312 tấn
13 Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2683 tấn
14 Ván khuôn cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2693 100m2
15 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4811 m3
16 Xây gạch xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8771 m3
17 Xây gạch xây cột, trụ, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,9345 m3
18 Xây gạch xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,5282 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0495 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3075 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6605 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2183 100m2
23 Ván khuôn sàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8329 100m2
24 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5101 m3
25 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3554 m3
26 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,2 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,474 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 170,28 m
29 Dán ngói trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,6492 m2
30 Xây bờ gô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,9 m
31 Trát bờ gô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,505 m2
32 Tu bổ, phục hồi mặt nguyệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 m2
33 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, bờ chảy, loại Đắp vữa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 hiện vật
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,882 m2
35 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1728 m3
36 Lát gạch đất nung 400x400, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,728 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,2 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,474 m2
39 Cánh cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,878 m2
40 Sơn cổng sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,878 m2
41 Bản lề sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
42 Lắp dựng cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,878 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,344 100m2
E HẠNG MỤC: CỔNG PHỤ
1 Đào đất móng cổng phụ, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,72 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1812 tấn
7 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,048 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2 m3
9 Xây gạch móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1216 m3
10 Xây gạch tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,2852 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0266 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1551 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3583 tấn
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1203 100m2
15 Ván khuôn sàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4218 100m2
16 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8536 m3
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0252 m3
18 Đắp đất móng cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,24 m3
19 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,9 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,7216 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130,44 m
22 Dán ngói trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,04 m2
23 Đầu đao bờ nóc, bờ chảy, loại Đắp vữa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 hiện vật
24 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,034 m2
25 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,902 m3
26 Lát gạch đất nung vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,02 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,934 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,7216 m2
29 Xây bờ gô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,8 m
30 Trát bờ gô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,46 m2
31 Cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2 m2
32 Sơn cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2 m2
33 Bản lề sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
34 Lắp dựng cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,864 100m2
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,2296 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,05 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,088 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,088 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,208 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1283 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1264 tấn
8 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,8764 m3
9 Xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,0505 m3
10 Xây bể phốt vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8171 m3
11 Trát bể phốt dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,9416 m2
12 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1594 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,064 100m2
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,28 m3
15 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
16 Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0202 tấn
17 Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0707 tấn
18 Ván khuôn giằng chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0754 100m2
19 Bê tông giằng chống thấm đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2672 m3
20 Đắp đất móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,7432 m3
21 Đắp cát nền Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2981 m3
22 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4331 m3
23 Xây tường, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,944 m3
24 Cốt thép lanh tô cửa, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,001 tấn
25 Cốt thép lanh tô cửa đường kính cốt thép > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0056 tấn
26 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0083 100m2
27 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0528 m3
28 Cốt thép chớp ô thoáng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0099 tấn
29 Cốt thép chớp ô thoáng đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0384 tấn
30 Ván khuôn chớp ô thoáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0317 100m2
31 Bê tông chớp ô thoáng đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,336 m3
32 Lắp dựng chớp ô thoáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
33 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1754 100m2
34 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6971 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0853 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2541 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1287 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8072 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7556 m3
40 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6 m3
41 Xây tường mái, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4711 m3
42 Ván khuôn giằng thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0775 100m2
43 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0156 tấn
44 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0939 tấn
45 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8525 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,737 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,109 m2
48 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9127 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9127 tấn
50 Lợp mái ngói 22 v/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6595 100m2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,015 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,71 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,54 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,388 m2
55 Ốp gạch 25x40 vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 86,64 m2
56 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,032 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 132 m
58 Lát nền 30x30 vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,1292 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,015 m2
60 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 144,67 m2
61 Vách compac Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,52 m2
62 Cửa pano gỗ nhóm IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2 m2
63 Sơn cửa panô 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4 m2
64 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2 m2 cấu kiện
65 Bản lề cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,023 100m2
67 Aptomat 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
68 Hộp nối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 hộp
69 Lắp đặt công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
70 Lắp đặt công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
71 Đèn compac Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
72 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
75 Téc inoc 1 m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
76 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
77 Lắp đặt vòi xịt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
78 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
79 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
80 Xi phông chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
81 Chân chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
82 Phao nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
83 Ga thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
84 Van 1 chiều Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
85 VAn khóa 34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
86 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
87 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
89 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
91 Van tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
92 Ống 27 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,36 100m
93 Ống 34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
94 Ống 76 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m
95 Ống 90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m
96 Ống 110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,15 100m
97 Cút, Tê 27 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
98 Cút, Tê 34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
99 Cút, Tê 76 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
100 Cút, Tê 90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
101 Cút, Tê 110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
G HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ, LAN CAN, SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA
H Kè đá
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 247 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,4 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 132,6 m3
4 Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 514,8 m3
5 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,84 m2
I Lan can hồ
1 Xây gạch tường lan can, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2595 m3
2 Xây gạch xây tường lan can, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6217 m3
3 Xây gạch cột, trụ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,2284 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,576 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,702 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0779 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7136 tấn
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 475,7776 m2
9 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 117,1192 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.371,76 m
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 592,8968 m2
J Sân
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,187 100m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 418,7 m3
3 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400 vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4.187 m2
K Bồn hoa
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,16 m3
2 Xây gạch, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,779 m3
3 Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,7056 m3
4 Ốp gạch thẻ vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->