Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Tổng hợp Cửu Long Giang |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210371615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:15:00 đến ngày 2021-04-30 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 633,445,708 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,501,685 VNĐ ((Chín triệu năm trăm lẻ một nghìn sáu trăm tám mươi lăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô đổ 7T, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m3/1km |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cấu kiện |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày ≤ 45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,681 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D225mm (10.8mm) -PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 11 | Lắp đặt nối ống PVC D225mm - PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0677 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô đổ 5T, phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8177 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4532 | 100m3/1km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7382 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0298 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,63 | m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | 10m |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3888 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 11 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0732 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,771 | 1m2 |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo dài 2.55m (trụ biển báo đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp trụ biển báo dài 3.30m (trụ biển báo đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp bu lông M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 19 | Đào móng, cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,165 | 1m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,931 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi