Gói thầu: Gói thầu XL: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210449342-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng An Huy
Tên gói thầu Gói thầu XL: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210431014
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Thống Nhất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 18:51:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,392,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu Chương V của E-HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu Chương V của E-HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chương V của E-HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Chương V của E-HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Chương V của E-HSMT 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC: KẾT CẤU
1 HẠNG MỤC 1: CỔNG CHÍNH-NHÀ BẢO VỆ: Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,74 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,619 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,121 100m3
4 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 1,627 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 300 Chương V của E-HSMT 5,367 m3
6 Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 3,069 m3
7 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 11,742 m3
8 Bê tông đà kiềng 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 1,954 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 16,562 m3
10 Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 4,173 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô bổ trụ đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,468 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,155 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,257 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Chương V của E-HSMT 0,227 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,884 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,348 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,073 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,109 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,336 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 0,306 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,292 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,22 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,853 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,751 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,641 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 1,399 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,441 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,043 tấn
30 HẠNG MỤC 2: KHU NHÀ THUỐC - PHỤ TRỢ: Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,377 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,108 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,269 100m3
33 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 4,705 m3
34 Bê tông móng đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 8,92 m3
35 Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,959 m3
36 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 5,224 m3
37 Bê tông đà kiềng 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 11,31 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 14,756 m3
39 Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 23,78 m3
40 Bê tông lanh tô, lanh tô bổ trụ đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 5,14 m3
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,419 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,312 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Chương V của E-HSMT 1,387 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,314 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,16 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,507 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,124 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,999 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,131 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,708 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,644 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 2,515 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 1,782 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,527 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, sê nô đường kính >10mm Chương V của E-HSMT 0,383 tấn
56 HẠNG MỤC 3: TƯỜNG RÀO: Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,622 100m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,486 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,136 100m3
59 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Chương V của E-HSMT 1,917 m3
60 Bê tông móng đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 4,362 m3
61 Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,468 m3
62 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 6,375 m3
63 Bê tông đà kiềng 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 4,838 m3
64 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,017 m3
65 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,223 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,951 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Chương V của E-HSMT 0,545 100m2
68 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,336 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,067 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,403 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,266 tấn
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,63 tấn
C HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC
1 Xây gạch ống 8x8x18 ngoài nhà, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,78 m3
2 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,839 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 95,996 m2
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 189,1 m2
5 Trát trần trong nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,175 m2
6 Trát trần ngoài nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 18,913 m2
7 Trát lanh tô, ô văng vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,34 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 62,9 m
9 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Chương V của E-HSMT 36,088 m2
10 Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,718 m3
11 Bê tông lót sàn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 0,859 m3
12 Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 400x400mm Chương V của E-HSMT 14,775 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 250x250mm Chương V của E-HSMT 2,4 m2
14 Lát đá granit tự nhiên Chương V của E-HSMT 3,68 m2
15 Ốp đá granite tự nhiên vào tường Chương V của E-HSMT 39,01 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường kt 100x400mm Chương V của E-HSMT 1,67 m2
17 Công tác ốp gạch tường WC 250x400mm Chương V của E-HSMT 11,2 m2
18 Công tác ốp gạch viền tường WC 100x250mm Chương V của E-HSMT 0,56 m2
19 Cửa sổ lùa khung nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + khóa bán nguyệt ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 3,06 m2
20 Cửa sổ bật khung nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + tay nắm gài ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 0,9 m2
21 Cửa mẹ bồng con khung nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + khóa gạt ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 4,21 m2
22 Cửa đi khung nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + khóa ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 2,08 m2
23 Lắp đặt cửa khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 10,25 m2
24 Cung cấp bông sắt cửa Chương V của E-HSMT 3,96 m2
25 Lắp dựng bông sắt bảo vệ cửa Chương V của E-HSMT 3,96 m2
26 Cung cấp, lắp đặt chữ "Cổng 2- Cấp cứu" Chương V của E-HSMT 1 bộ
27 Cung cấp, lắp đặt chữ "BỆNH VIỆN THỐNG NHẤT" Chương V của E-HSMT 1 bộ
28 Cung cấp, lắp đặt cửa Inox xếp có Mô tơ Chương V của E-HSMT 12 m
29 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 82,566 m2
30 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 157,43 m2
31 Bả bằng ma tít vào trần trong nhà Chương V của E-HSMT 17,175 m2
32 Bả bằng ma tít vào trần ngoài nhà Chương V của E-HSMT 18,913 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 99,741 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 176,343 m2
35 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,429 100m2
36 Gia công và đóng lưới mắt cáo Chương V của E-HSMT 161,825 m
37 Xây gạch ống 8x8x18 ngoài nhà, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,854 m3
38 Công tác ốp gạch đá chẻ vào tường vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 111,01 m2
39 Cung cấp song sắt hàng rào Chương V của E-HSMT 120,6 m2
40 Lắp dựng song sắt hàng rào Chương V của E-HSMT 120,6 m2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 241,2 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 120,6 m2
43 Trát giằng tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 33,614 m2
44 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 60,76 m2
45 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 42,21 m2
46 Bả bằng ma tít vào cột, giằng Chương V của E-HSMT 94,374 m2
47 Sơn tường, cột, đà giằng ngoài nhà đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Chương V của E-HSMT 136,584 m2
48 Xây gạch ống 8x8x18 ngoài nhà, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 40,345 m3
49 Xây gạch ống 8x8x18 ngoài nhà, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,065 m3
50 Xây tường gạch ống 8x8x18 trong nhà chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,687 m3
51 Xây tường gạch ống 8x8x18 hộp gen chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,875 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 272,577 m2
53 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 372,012 m2
54 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 88,2 m2
55 Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 137 m2
56 Trát trần trong nhà vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 216 m2
57 Trát lanh tô, ô văng vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 50,7 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 104 m
59 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Chương V của E-HSMT 205 m2
60 Bê tông đá đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 41 m3
61 Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh 400x400mm Chương V của E-HSMT 154,1 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 250x250mm Chương V của E-HSMT 26,09 m2
63 Lát đá granit tự nhiên Chương V của E-HSMT 10,36 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường kt 100x400mm Chương V của E-HSMT 8,79 m2
65 Công tác ốp gạch Ceramic 250x400mm Chương V của E-HSMT 49,2 m2
66 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V của E-HSMT 34,92 m2
67 Công tác ốp gạch viền tường WC 100x250mm Chương V của E-HSMT 2,38 m2
68 Cửa sổ lùa khung nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + khóa bán nguyệt ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 36,72 m2
69 Cửa sổ bật khung nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + tay nắm gài ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 9,18 m2
70 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ nhôm hệ 100, kính trắng 5ly ( bao gồm phụ kiện + khóa gạt ) và dán đề can Chương V của E-HSMT 31,2 m2
71 Lắp đặt cửa khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 45,9 m2
72 Cung cấp bông sắt cửa Chương V của E-HSMT 45,9 m2
73 Lắp dựng bông sắt bảo vệ cửa Chương V của E-HSMT 45,9 m2
74 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 212,207 m2
75 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 387,792 m2
76 Bả bằng ma tít vào cột dầm trần Chương V của E-HSMT 441,2 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 653,407 m2
78 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 653,407 m2
79 Gia công và đóng lưới mắt cáo Chương V của E-HSMT 230,4 m
80 Bộ chữ inox gắn nổi ( 01 bộ chữ " BỘ Y TẾ; BỆNH VIỆN THỐNG NHẤT;Và 02 bộ " NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN THỐNG NHẤT " ) Chương V của E-HSMT 3 bộ
81 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,4 m3
82 Lợp mái tôn dày 5 dem Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
83 Cung cấp máng xối inox Chương V của E-HSMT 4 md
84 Cung cấp mũ inox chụp khe nhiệt Chương V của E-HSMT 4 md
85 Cung cấp nẹp V 30 inox khe nhiệt Chương V của E-HSMT 16,4 md
86 Ốp Alu cột tròn Chương V của E-HSMT 8,29 m2
87 Cung cấp lam nhôm STĐ trang trí 50x100 Chương V của E-HSMT 32 md
D HẠNG MỤC: HẠ TẦNG
1 HẠNG MỤC 1: SÂN ĐƯỜNG, BÓ VỈA: Bê tông nhựa nóng dày 50mm Chương V của E-HSMT 3,85 100m2
2 Cấp phối đá dăm loại 1x2 dày 50mm Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
3 Đấu nối di dời hệ thống cấp; thoát nước thải vả sinh hoạt hiện trạng Chương V của E-HSMT 3 h/thống
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 6,3 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,42 100m2
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 11 đ/ống
7 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 24 đ/ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 12 mốinối
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 24 mốinối
10 Gối ống bê tông đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 12 mốinối
11 Gối ống bê tông đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 24 mốinối
12 HẠNG MỤC 2: BỂ TỰ HOẠI 5M3: Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,477 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,153 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,324 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,324 100m3
16 Bê tông lót bể vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,816 m3
17 Bê tông đáy vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,688 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,07 100m2
19 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 9,072 m3
20 Gia công lắp dựng tạo dáng ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,793 100m2
21 Băng cản nước vị trí mạch ngừng Chương V của E-HSMT 27,6 m
22 Xây gạch ống 8x8x18 chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 53,76 m2
24 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,016 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Chương V của E-HSMT 0,202 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V của E-HSMT 18 cái
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,436 tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=18 mm chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,313 tấn
29 HẠNG MỤC 3: HỐ GA NƯỚC MƯA CÓ LỖ THU TRÊN NẮP: Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,509 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,177 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 7T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,332 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,332 100m3
33 Bê tông lót vữa Mác 200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,152 m3
34 Bê tông đáy vữa Mác 250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,2 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,166 100m2
36 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 14,336 m3
37 Gia công lắp dựng tạo dáng ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 1,434 100m2
38 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 66,56 m2
39 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,627 m3
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Chương V của E-HSMT 0,078 100m2
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V của E-HSMT 16 cái
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=10 mm chiều cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,647 tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=18 mm chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,009 tấn
44 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,325 tấn
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V của E-HSMT 0,325 cái
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 HẠNG MỤC 1 - PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN: Thiết bị công tắc, ổ cắm: Đèn chiếu sáng khẩn 2x10W với ắc quy hoạt động 2 giờ Chương V của E-HSMT 11 Bộ
2 Đèn led tuýp 1.2m 18W Chương V của E-HSMT 43 Bộ
3 Đèn ốp trần bóng led 18W Chương V của E-HSMT 15 Bộ
4 Bộ Đèn bao gồm chóa,tăng phô, tụ kích, tụ bù, time, bóng led 100W; trụ đèn bát giác cao 4m, cần đèn đơn vươn xa 1,5m; đế trụ BTCT bu lông. Chương V của E-HSMT 5 Bộ
5 Bộ Đèn bao gồm chóa,tăng phô, tụ kích, tụ bù, time, bóng led 100W; trụ đèn bát giác cao 8m, cần đèn đơn vươn xa 1,5m; đế trụ BTCT, bu lông Chương V của E-HSMT 8 Bộ
6 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 7 Bộ
7 Công tắc đơn Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Công tắc đôi Chương V của E-HSMT 7 cái
9 Công tắc ba Chương V của E-HSMT 3 Cái
10 Dimmer đơn Chương V của E-HSMT 2 Cái
11 Dimmer đôi Chương V của E-HSMT 1 Cái
12 Dimmer ba Chương V của E-HSMT 1 Cái
13 Ổ cắm đôi âm tường có cực nối đất 16A Chương V của E-HSMT 30 Cái
14 Box chờ cấp nguồn Chương V của E-HSMT 8 Cái
15 Đấu nối hệ thống điện hiện trạng ( Chi phí đi dời cấp nguồn của điện lực, và kết nối hệ thống mới với hệ thống hiện trạng ) Chương V của E-HSMT 1 h/thống
16 Thiết bị tủ điện: TỦ ĐIỆN M-DB: Vỏ tủ sơn tĩnh điện 500x700x250x1.2 Chương V của E-HSMT 1 Cái
17 MCCB 3P-100A-18KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
18 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 3 Cái
19 Cầu chì 2A + đế Chương V của E-HSMT 3
20 Busbar + support + N + E + phụ kiện Chương V của E-HSMT 1 Cái
21 MCB 3P-25A-6KA Chương V của E-HSMT 6 Cái
22 MCB 1P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 10 Cái
23 MCB 1P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
24 MCB 1P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
25 RCBO 1P+N-20A-30mA Chương V của E-HSMT 1 Cái
26 TỦ ĐIỆN M.1: Vỏ tủ sơn tĩnh điện 500x700x250x1.2 Chương V của E-HSMT 1 Cái
27 MCCB 3P-100A-18KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
28 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 6 Cái
29 Cầu chì 2A + đế Chương V của E-HSMT 6 Cái
30 Busbar + support + N + E + phụ kiện Chương V của E-HSMT 1
31 MCB 3P-50A-10KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
32 MCB 3P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
33 MCB 1P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 4 Cái
34 MCB 1P-32A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
35 MCB 1P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 2 Cái
36 RCBO 1P+N-20A-30mA Chương V của E-HSMT 1 Cái
37 TỦ ĐIỆN P1: Vỏ tủ 12 Module Chương V của E-HSMT 1 Cái
38 MCB 2P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
39 Busbar + support + N + E + phụ kiện Chương V của E-HSMT 1
40 MCB 1P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
41 MCB 1P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 2 Cái
42 RCBO 1P+N-20A-30mA Chương V của E-HSMT 1 Cái
43 TỦ ĐIỆN P2: Vỏ tủ 12 Module Chương V của E-HSMT 1 Cái
44 MCB 2P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
45 Busbar + support + N + E + phụ kiện Chương V của E-HSMT 1
46 MCB 1P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
47 MCB 1P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 2 Cái
48 RCBO 1P+N-20A-30mA Chương V của E-HSMT 1 Cái
49 TỦ ĐIỆN P3: Vỏ tủ 12 Module Chương V của E-HSMT 1 Cái
50 MCB 2P-40A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
51 Busbar + support + N + E + phụ kiện Chương V của E-HSMT 1
52 MCB 1P-16A-6KA Chương V của E-HSMT 3 Cái
53 MCB 1P-10A-6KA Chương V của E-HSMT 2 Cái
54 RCBO 1P+N-20A-30mA Chương V của E-HSMT 1 Cái
55 Dây điện + Ống luồn + Trunking: Cáp Cu/PVC 1.5mm² Chương V của E-HSMT 1.445 Mét
56 Cáp Cu/PVC 2.5mm² Chương V của E-HSMT 797 Mét
57 Cáp Cu/PVC 4.0mm² Chương V của E-HSMT 776 Mét
58 Cáp Cu/PVC 10.0mm² Chương V của E-HSMT 564 Mét
59 Cáp Cu/PVC 16.0mm² Chương V của E-HSMT 1.161 Mét
60 Cáp Cu/XLPE/PVC 16.0mm² Chương V của E-HSMT 1.548 Mét
61 Cáp đồng trần 25mm² Chương V của E-HSMT 35 Mét
62 Cọc tiếp địa Þ16, L=2400 Chương V của E-HSMT 8 Cọc
63 Hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 8 Mối
64 Hóa chất giảm điện trở Chương V của E-HSMT 4 Bao
65 Ống điện cứng Þ20 Chương V của E-HSMT 1.317 Mét
66 Ống điện cứng Þ32 Chương V của E-HSMT 185 Mét
67 Ống luồn HDPE Þ50/40 Chương V của E-HSMT 1,74 100m
68 Đế nhựa âm tường cho ổ cắm, công tắc âm tường Chương V của E-HSMT 48 Cái
69 Phụ kiện (đầu Cos, băng keo, dây rút, đá cắt, đá mài…) Chương V của E-HSMT 1
70 Điều hòa không khí, thông gió: Ống gas đôi Þ6.4x9.5 + bọc cách nhiệt Chương V của E-HSMT 0,67 100m
71 Ống gas đôi Þ6.4x12.7+ bọc cách nhiệt Chương V của E-HSMT 0,34 100m
72 Ống PVC Þ21 + bọc bảo ôn Chương V của E-HSMT 0,24 100m
73 Cáp tín hiệu Cu/PVC 2x1.5mm² Chương V của E-HSMT 101 Cái
74 Phụ kiện (Ti treo, giá đỡ, simili, băng keo, đầu cos…) Chương V của E-HSMT 1
75 HẠNG MỤC 2 -PHẦN BÁO CHÁY: Đầu báo khói quang thường Chương V của E-HSMT 9 bộ
76 Đầu báo nhiệt gia tăng thường Chương V của E-HSMT 1 Bộ
77 Trung tâm báo cháy 2 zone Chương V của E-HSMT 1 Bộ
78 Chuông báo cháy + Nút nhấn báo cháy Chương V của E-HSMT 7 Cái
79 Điện trở cuối đường dây Chương V của E-HSMT 2 Cái
80 Cáp tín hiệu chống cháy Cu/FR- CVV 2x1.0mm² Chương V của E-HSMT 156 m
81 Cáp tín hiệu chống cháy Cu/FR- CXV 2x2,5mm² Chương V của E-HSMT 120 m
82 Ống PVC bảo vệ dây dẫn D25 Chương V của E-HSMT 210 m
83 Phụ kiện ( Box, các đầu nối, dây chờ, ti treo để đấu nối hệ thống hiện trạng ) Chương V của E-HSMT 1
84 HẠNG MỤC 3 HỆ THỐNG MẠNG ĐIỆN THOẠI - MẠNG MÁY TÍNH: A. MẠNG MÁY TÍNH: Bộ Outlet đơn, 01 node mạng Chương V của E-HSMT 24 Bộ
85 Đế âm đơn Chương V của E-HSMT 24 Bộ
86 Bộ phát Wifi Chương V của E-HSMT 4 Bộ
87 Module quang Chương V của E-HSMT 1 Cái
88 Router mạng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
89 Switch L2 24 port Chương V của E-HSMT 1 Bộ
90 Patch panel 24 port Chương V của E-HSMT 1 Bộ
91 ODF 4FO Chương V của E-HSMT 1 Bộ
92 Tổng đài điện thoại PABX Chương V của E-HSMT 1 Bộ
93 Dây cáp mạng UTP Cat 6 Chương V của E-HSMT 992 Mét
94 Đấu nối hệ thống thông tin hiện trạng Chương V của E-HSMT 1 h/thống
95 B/ HỆ THỐNG CAMERA: Camera IP dome Chương V của E-HSMT 6 Bộ
96 Camera IP thân dài Chương V của E-HSMT 6 Bộ
97 Bộ ghi hình camera IP 16 kênh Chương V của E-HSMT 1 Bộ
98 Đầu quản lý camera Chương V của E-HSMT 1 Bộ
99 Ổ cứng 4TB Chương V của E-HSMT 1 Cái
100 Module quang Chương V của E-HSMT 1 Cái
101 Màn hình LCD 32 inches Chương V của E-HSMT 1 Cái
102 Switch PoE 16 port Chương V của E-HSMT 1 Cái
103 Patch Panel Chương V của E-HSMT 1 Bộ
104 Bộ chia HDMI 1:2 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
105 HDMI Transmiter Chương V của E-HSMT 1 Bộ
106 HDMI Receiver Chương V của E-HSMT 1 Bộ
107 Dây cáp mạng UTP Cat 6 Chương V của E-HSMT 447 Mét
108 Dây cáp HDMI 5M Chương V của E-HSMT 3 Sợi
109 Đấu nối hệ thống camera hiện trạng Chương V của E-HSMT 1 h/thống
110 C/HỆ THỐNG ÂM THANH:Bàn gọi Chương V của E-HSMT 1 Bộ
111 Loa gắn tường 10W Chương V của E-HSMT 2 Bộ
112 Chiết áp loa Chương V của E-HSMT 1 Bộ
113 Cáp âm thanh chống nhiễu 2Cx1.5mm² Chương V của E-HSMT 53 Mét
114 Đấu nối hệ thống âm thanh hiện trạng Chương V của E-HSMT 1 h/thống
115 D/ỐNG LUỒN, TỦ RACK:Tủ rack 6U Chương V của E-HSMT 1 Bộ
116 Thanh nguồn cho tủ rack Chương V của E-HSMT 1 Bộ
117 UPS 2KVA Chương V của E-HSMT 1 Bộ
118 Ống luồn D20 Chương V của E-HSMT 864 Mét
119 Phụ kiện (băng keo, keo dán, móc treo ống, dây rút, số làm dấu …) Chương V của E-HSMT 1
F HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Chương V của E-HSMT 0,34 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Chương V của E-HSMT 1,8 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm Chương V của E-HSMT 0,64 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 168mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
8 Lắp đặt nối nhựa PVC, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt nối nhựa PVC, đường kính 168mm Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt co lơi nhựa PVC, đường kính 168mm Chương V của E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt lavabo + phụ kiện Chương V của E-HSMT 6 bộ
13 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Chương V của E-HSMT 5 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 5 cái
15 Lắp đặt vòi rửa Chương V của E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt vòi lavabo Chương V của E-HSMT 6 bộ
17 Lắp đặt bộ 7 món Chương V của E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt vòi sen Chương V của E-HSMT 5 bộ
20 Lắp đặt phễu thu sàn D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
21 Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 Chương V của E-HSMT 16 cái
22 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->