Gói thầu: Xây dựng đường vào khu công nghiệp Long Tân, đoạn từ Km0+000 đến Km0+750. Ký hiệu:XL01
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ RIỀNG |
| Tên gói thầu | Xây dựng đường vào khu công nghiệp Long Tân, đoạn từ Km0+000 đến Km0+750. Ký hiệu:XL01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 18:26:00 đến ngày 2021-05-13 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,270,339,712 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC | |||
| 1 | Ủi quang tạo mặt bằng cơ giới | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 133,2 | 100m2 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 79,99 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 40,52 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 73,17 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | 100m3 |
| 6 | Mua sỏi đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 11.465,55 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II (điều phối) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 51,22 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (đổ đi) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 21,95 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (đổ đi) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 21,95 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86,17 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (5km) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86,17 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (4km) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86,17 | 100m3 |
| 15 | Lu lèn nền đường đào độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 19,89 | 100m3 |
| 16 | Trộn CPĐD tại bãi trữ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 83,93 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 83,93 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 83,93 | 100m3 |
| 19 | Thuê bãi ủ vật liệu cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Tháng |
| 20 | Tưới nước ủ ẩm cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 83,93 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 62,64 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 135,07 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 144,35 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (C12.5) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 17,5 | 100tấn |
| 25 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (C19) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 22,45 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 39,94 | 100tấn |
| 27 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T (21km) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 39,94 | 100tấn |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 144,35 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 135,07 | 100m2 |
| 30 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 90cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 31 | Cung cấp biển báo tròn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái |
| 32 | Cung cấp trụ biển báo D80 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | Trụ |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 750,01 | m2 |
| 35 | Tín hiệu giao thông | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | Trụ |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 44,55 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 28,35 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 18,63 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8,51 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 115,23 | m3 |
| 42 | Mua ống cống D300 H30 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 11,3 | m |
| 43 | Mua ống cống D800 VH | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1.289,6 | m |
| 44 | Mua ống cống D800 H30 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 56,1 | m |
| 45 | Mua ống cống D1000 H30 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 31,2 | m |
| 46 | Mua Joint cao su D300 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Mua Joint cao su D800 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 291 | cái |
| 48 | Mua Joint cao su D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 49 | Mua gối D800 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 654 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | 1 đoạn ống |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 343 | 1 đoạn ống |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1 đoạn ống |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 31,75 | 100m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,9 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,53 | tấn |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10,97 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,98 | 100m2 |
| 58 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,85 | tấn |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 708 | 1cấu kiện |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 53 | 1cấu kiện |
| 61 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 181,22 | m2 |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12,8 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12,8 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (38km0 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86,29 | 10 tấn/1km |
| 65 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 41,17 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 (Bó vỉa + tường chắn) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 125,75 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 (Vỉa hè) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 726 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10,98 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 82,34 | m3 |
| 70 | Lát gạch xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7.260,02 | m2 |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 159,17 | m3 |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 11,03 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5,29 | tấn |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1.537,86 | 1cấu kiện |
| 75 | Cung cấp cống D800 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 141 | m |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 141 | 1cấu kiện |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 845,82 | m2 |
| 78 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12,41 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 310,2 | m2 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12,41 | m3 |
| 81 | Trồng cây xanh (Cây Cẩm Lai) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 141 | cây |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 45,59 | m3 |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 187,54 | m3 |
| 84 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 19,4 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,12 | tấn |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1.293,4 | 1cấu kiện |
| 87 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 116,41 | m2 |
| 88 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,35 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 48,5 | m3 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 781,62 | m2 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,85 | 100m3 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 323,35 | m2 |
| 94 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | 100m3 |
| 95 | Trồng hoa giấy dãy phân cách | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,73 | 100m2 |
| 96 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 97 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 200 | Bộ |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m2 |
| 99 | Mua biển báo tam giác | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 100 | Mua biển báo tròn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 101 | Mua biển báo chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 102 | Mua trụ biển báo | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 103 | Mua đèn cảnh báo dùng acquy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 104 | Mua chóp nhựa phản quang | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 105 | Mua dây băng rào công trình | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 720 | cái |
| 106 | Mua ống nhựa PVC D80 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 240 | m |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 108 | Móng trụ 12m 2 đà cản (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 109 | Trụ BTLT dài 12m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 110 | Hình thức trụ đấu nối 1 pha (ĐN-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 111 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (DT-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 112 | Phần dây và phụ kiện : | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tòan bộ |
| 113 | Nhân công +MTC (phần vận chuyển) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tòan bộ |
| 114 | Trạm biến áp 1x25KVA: | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Trạm |
| 115 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 328,202 | 1m3 |
| 116 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 253,98 | m2 |
| 117 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,564 | 100m3 |
| 118 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 149,762 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,784 | 100m3 |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 30,156 | 1m3 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,499 | m3 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 35,104 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,905 | 100m2 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16,59 | 100 m |
| 125 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | 100m |
| 126 | Rải cáp ngầm. Cáp đồng bọc PVC 3 ruột 3x16mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 17,768 | 100m |
| 127 | Làm tiếp địa cho cột điện | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 52 | 1 bộ |
| 128 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5,61 | 100m |
| 129 | Luồn cáp cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 51 | 1 đầu cáp |
| 130 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 306 | đầu cáp |
| 131 | Đánh số cột thép | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 51 | 10 cột |
| 132 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 51 | 1 bảng |
| 133 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 51 | cột |
| 134 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 45 | cần |
| 135 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,6m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cần |
| 136 | Lắp chóa cao áp ở độ cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 108 | chóa |
| 137 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 138 | Bu long móng trụ đèn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 52 | bộ |
| 139 | Cáp Cu 11mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1.742 | m |
| 140 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1200mm - Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay có ống vách | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 95 | m |
| 141 | Công tác đo vẽ mặt cắt địa hình, đo vẽ mặt cắt dọc ở trên cạn; cấp địa hình III | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1.557 | 100m |
| 142 | di dời lưới điện | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 64 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi