Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210451282-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20210443488
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 17:42:00 đến ngày 2021-04-30 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,646,940,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V/Phần II 0,1015 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V/Phần II 0,2934 100m3
3 Đào rãnh - Cấp đất II Chương V/Phần II 0,2352 100m3
4 Đào rãnh b - Cấp đất III Chương V/Phần II 7,2725 100m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 0,3 100m3
6 Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm Chương V/Phần II 636,2033 m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C = 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V/Phần II 17,2713 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C = 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5.5cm (thảm mới 5cm + tôn bù 6mm thi công đồng thời) Chương V/Phần II 82,6092 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 99,8805 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V/Phần II 2,9289 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V/Phần II 16,9214 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V/Phần II 16,9214 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V/Phần II 0,298 100m2
14 Cắt mặt đường Chương V/Phần II 8,374 10m
15 Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm Chương V/Phần II 102,492 m2
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V/Phần II 0,8541 100m2
17 Láng nhựa một lớp trên mặt đường cũ, nhựa 1,5kg/m2, tưới bằng thủ công Chương V/Phần II 0,8541 10m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 0,8541 100m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 20,7991 m3
20 Bê tông rãnh lắp ghép M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 61,4299 m3
21 Vữa trít khe hở, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần II 122,8598 m2
22 Ván khuôn rãnh lắp ghép, ván khuôn thép Chương V/Phần II 4,7127 100m2
23 Ni lông chống thấm Chương V/Phần II 3,1786 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V/Phần II 2.710 cái
25 Bê tông gia cố lề SX bằng máy trộn, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần II 169,52 m3
26 Rải vải bạt lớp cách ly Chương V/Phần II 4,1207 100m2
27 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V/Phần II 0,9271 100m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 5,18 m3
29 Cốt thép tấm đan Chương V/Phần II 0,675 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần II 0,218 100m2
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V/Phần II 50 cái
32 Bê tông chân khay M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần II 30,16 m3
33 Ván khuôn chân khay Chương V/Phần II 0,6468 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Chương V/Phần II 75,5866 m3
35 Cốt thép tấm đan Chương V/Phần II 17,4177 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần II 4,0858 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V/Phần II 1.064 cái
38 Bê tông rãnh hộp, bê tông M250, đá 1x2, PC40 - Chương V/Phần II 117,04 m3
39 Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh hộp, ĐK >10mm Chương V/Phần II 12,2147 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh hộp Chương V/Phần II 25,1104 100m2
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V/Phần II 1.064 1cấu kiện
42 Chèn khe lún bằng bao tải tẩm nhựa đường Chương V/Phần II 231,44 m2
43 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (Màu vàng) Chương V/Phần II 90 m2
B CỘNG HẠNG MỤC ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Biển báo số I.440 KT: 1.8*1.2m Chương V/Phần II 2 cái
2 Biển báo số I.441 KT: 1.6*0.8m Chương V/Phần II 2 cái
3 Biển tam giác KT: (70x70x70)cm Chương V/Phần II 6 cái
4 Bê tông chân hàng rào, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần II 1,0125 m3
5 Ván khuôn chân hàng rào Chương V/Phần II 0,135 100m2
6 Ống nhựa cọc hàng rào - Đường kính 60mm Chương V/Phần II 0,975 100m
7 Dán màng phản quang Chương V/Phần II 15,3075 m2
8 Dây liên kết hàng rào, dây PVC Chương V/Phần II 150 m
9 Gia công lắp đặt rào chắn bari báo hiệu thi công Chương V/Phần II 3,6 m2
10 Đèn cảnh báo nháy đỏ (Luân chuyển 20 lần) Chương V/Phần II 2 cái
11 Nhân công đảm bảo giao thông Chương V/Phần II 30 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->