Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201909-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau
Tên gói thầu Toàn bộ công tác xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210108084
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho Xây dựng cơ bản và mua săm tài sản của Agribank
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 17:42:00 đến ngày 2021-05-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,105,576,129 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 89,625 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 7,17 100m2
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V, E-HSMT 14,4 100m
4 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V, E-HSMT 144 1 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E-HSMT 1,2 m3
6 Thép hình đầu cọc Chương V, E-HSMT 4.361,76 kg
7 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,4735 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 3,5339 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0353 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 20,1518 m3
11 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,756 100m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,0594 100m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 7,3707 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,5994 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,888 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,9539 100m2
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,9473 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 4,0993 m3
19 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,41 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 11,535 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,11 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 20,7 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,0017 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 21,1548 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 41,8604 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 6,261 100m2
27 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,3351 m3
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,1112 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,744 m3
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,6756 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,7276 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,2415 m3
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,1 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V, E-HSMT 1,03 100m2
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0368 100m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 23,5572 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 23,5572 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 23,5572 m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,5688 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 7,5635 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1191 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 1,3163 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,7903 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 6,9488 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1271 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,6721 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,1891 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,3111 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0908 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,8109 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,0581 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,322 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0493 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2106 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 6,8438 tấn
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,0748 tấn
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 2,532 m3
58 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0253 100m3
59 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1,2027 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 3,2288 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2,1762 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2,0998 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1,0752 m3
64 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 5,2643 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 30,9895 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,804 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,36 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,9488 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 24,4189 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 15,7586 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,0304 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,4306 m3
73 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V, E-HSMT 228,59 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Chương V, E-HSMT 18,41 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 7,9862 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 34,894 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 474,7425 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 780,665 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 48,328 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 482,7287 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E-HSMT 780,665 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 482,7287 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 780,665 m2
84 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 33,3786 m2
85 Lát đá bậc cầu thang Chương V, E-HSMT 21,095 m2
86 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 8,62 m2
87 Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V, E-HSMT 209,5 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 122,95 m2
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 58,87 m2
90 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 132,1455 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 132,1455 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 132,1455 m2
93 Lát nền, sàn gạch Granite -tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V, E-HSMT 82,14 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V, E-HSMT 27,84 m2
95 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V, E-HSMT 27,84 m2
96 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V, E-HSMT 220,032 m2
97 Lắp dựng lan can cầu thang bằng Ixox Chương V, E-HSMT 54,219 m2
98 Tay vịn lan can thoát hiểm STK Chương V, E-HSMT 16,2 m
99 Tay vịn lan can cầu thang bộ Inox Chương V, E-HSMT 22,5  m
100 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,739 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,739 tấn
102 Gia công thang sắt Chương V, E-HSMT 0,9609 tấn
103 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 48,678 m2
104 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 38,04 m2
105 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V, E-HSMT 20,8 m2
106 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 8,7185 m2
107 Lắp dựng ô lam Chương V, E-HSMT 10,4 m2
108 Lắp dựng ô lam Chương V, E-HSMT 104 m
109 Lắp dựng song báo vệ cửa bằng Inox Chương V, E-HSMT 33,72 m2
110 Lợp mái tôn sóng vuông Chương V, E-HSMT 1,7842 100m2
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 12,7327 m3
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,54 m3
113 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,1952 m3
114 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,144 m3
115 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,072 100m2
116 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,144 100m2
117 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V, E-HSMT 3,96 m2
118 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V, E-HSMT 7,2 m2
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 67,4128 m3
120 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E-HSMT 47,189 m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,852 m3
122 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,6688 m3
123 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,608 m3
124 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0444 100m2
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,176 m3
126 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,6912 m3
127 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1176 100m2
128 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1382 100m2
129 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 10,9165 m3
130 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 114,912 m2
131 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,26 m2
132 Lắp đặt xí bệt Chương V, E-HSMT 8 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 9 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 4 bộ
135 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 1 bộ
136 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 6 bộ
137 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 8 cái
138 Lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 6 cái
139 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 1 bộ
140 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 18 cái
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 8 cái
142 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 0,6515 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 1,234 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,1179 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 0,0574 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 0,705 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 1,069 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 0,404 100m
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 36 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 10 cái
153 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 10 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 5 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 21 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 3 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 1 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 8 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 10 cái
160 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 28 cái
161 Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK 22,2mm Chương V, E-HSMT 29 cái
162 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 11 cái
163 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 2 cái
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 7 cái
165 Thỏ D60 Chương V, E-HSMT 18 cái
166 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 5 cái
167 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 3 cái
168 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 4 cái
169 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 24 cái
170 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 31 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 9 cái
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 3 cái
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 4 cái
174 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V, E-HSMT 4 cái
175 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V, E-HSMT 4 cái
176 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 6 cái
177 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V, E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V, E-HSMT 12 cái
179 Quả cầu chắn rác inox D90 Chương V, E-HSMT 9 cái
180 Máy bơm nước Q=1,5HP và các phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 Bộ
181 Phụ kiện ống nước Chương V, E-HSMT 2 Bộ
182 Vỏ tủ âm tường 9line Chương V, E-HSMT 1 cái
183 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V, E-HSMT 1 cái
184 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
185 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 3 cái
186 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 2 cái
187 Vỏ tủ âm tường 8line Chương V, E-HSMT 1 cái
188 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V, E-HSMT 4 cái
190 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 2 cái
191 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Chương V, E-HSMT 7 cái
192 Đai CB âm tường Chương V, E-HSMT 7 cái
193 Mặt CB âm tường Chương V, E-HSMT 7 cái
194 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 34 cái
195 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 34 cái
196 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 8 cái
197 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 7 cái
198 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 3 cái
199 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
200 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 12 cái
201 Đế âm đơn Chương V, E-HSMT 73 cái
202 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 3 bộ
203 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V, E-HSMT 12 bộ
204 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V, E-HSMT 8 bộ
205 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V, E-HSMT 34 bộ
206 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E-HSMT 7 bộ
207 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V, E-HSMT 6 bộ
208 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V, E-HSMT 1.319 m
209 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 689 m
210 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V, E-HSMT 256 m
211 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V, E-HSMT 18 m
212 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Chương V, E-HSMT 58 m
213 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 852 m
214 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 9 m
215 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Chương V, E-HSMT 58 m
216 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 65 m
217 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 32 m
218 Nối ống pvc d20 Chương V, E-HSMT 284 Cái
219 Nối ống pvc d25 Chương V, E-HSMT 4 Cái
220 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Chương V, E-HSMT 107 hộp
221 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V, E-HSMT 3 hộp
222 Kẹp đỡ ống PVC d20 Chương V, E-HSMT 6 Cái
223 Kẹp đỡ ống PVC d25 Chương V, E-HSMT 1 Cái
224 Tắc kê + ốc vít Chương V, E-HSMT 6 Cái
225 Băng keo điện Chương V, E-HSMT 30 bịch
226 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V, E-HSMT 3 cọc
227 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V, E-HSMT 16 m
228 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 4 cái
229 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V, E-HSMT 2 cái
230 Modem wifi Chương V, E-HSMT 1 cái
231 Switch 12 port Chương V, E-HSMT 2 cái
232 Patch panel 24 port Chương V, E-HSMT 1 cái
233 wifi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
234 Tủ rack 19” 6u Chương V, E-HSMT 1 Bộ
235 Bộ nguồn cấp cho tủ rack Chương V, E-HSMT 1 Bộ
236 Đầu nối mạng rj-45 (cat6) Chương V, E-HSMT 15 Cái
237 Ổ cắm mạng âm tường Chương V, E-HSMT 6 Cái
238 Cáp 4p cat6 UTP Chương V, E-HSMT 188 m
239 Bộ chia tính hiệu 8 chân Chương V, E-HSMT 1 Cái
240 Bộ khuếch đại tín hiệu Chương V, E-HSMT 1 Cái
241 Ổ cắm tivi (bao gồm mặt) Chương V, E-HSMT 6 Cái
242 Cáp đồng trục RG6 Chương V, E-HSMT 176 m
243 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 298 m
244 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V, E-HSMT 4 máy
245 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V, E-HSMT 2 máy
246 Giá đỡ máy điều hòa Chương V, E-HSMT 6 Cái
247 Ống đồng d6.35/9.52 Chương V, E-HSMT 16 m
248 Ống đồng d9.52/15.88 Chương V, E-HSMT 8 m
249 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương V, E-HSMT 120 m
250 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 145 m
251 ống thóat nước ngưng pvc d21 Chương V, E-HSMT 30 m
252 Lắp giá đỡ tủ Chương V, E-HSMT 1 1 bộ
253 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A Chương V, E-HSMT 1 bộ
254 Bình ắc quy dự phòng Chương V, E-HSMT 2 Bình
255 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V, E-HSMT 8 bộ
256 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V, E-HSMT 10 bộ
257 Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) Chương V, E-HSMT 2 cái
258 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V, E-HSMT 308 m
259 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V, E-HSMT 97 m
260 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V, E-HSMT 80 m
261 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V, E-HSMT 65 m
262 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V, E-HSMT 2 bộ
263 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V, E-HSMT 7 bộ
264 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V, E-HSMT 2 bộ
265 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V, E-HSMT 8 bộ
266 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 2 Cái
267 Bình chữa cháy CO2 MT5 - 5KG Chương V của E-HSMT 6 Bình
268 Bình chữa cháy BỘT MFZ4 - 8KG Chương V của E-HSMT 6 Bình
269 Kệ đôi để bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 Cái
270 Hộp nối, vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1 Bộ
271 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,433 m3
272 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,433 m3
273 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 5,7912 m3
274 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,368 m3
275 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 70,16 m2
276 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,1507 100m3
277 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,84 m3
278 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V của E-HSMT 1,256 100m2
279 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 125,6 m2
280 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3 m3
281 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 30 m2
282 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,4004 m3
283 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,147 m3
284 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
285 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,0101 100m3
286 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
287 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,64 100m
288 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,9578 m3
289 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,256 m3
290 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 25,4084 m2
291 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,43 m2
292 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
293 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 280mm Chương V của E-HSMT 0,427 100m
294 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 220mm Chương V của E-HSMT 0,2785 100m
295 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
296 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 2 cái
297 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
298 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V của E-HSMT 0,0288 100m2
299 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,405 m3
300 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,018 100m2
301 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 9 cái
302 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0526 tấn
303 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 21,935 m3
304 Phun dung dịch chống mối Chương V của E-HSMT 442,9296 Lít
305 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2461 100m3
306 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,036 100m3
307 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,0252 m3
308 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,198 m3
309 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,198 m3
310 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,198 m3
311 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,98 100m
312 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,9063 m3
313 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 9,54 m2
314 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,1152 m3
315 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0289 tấn
316 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,91 m2
317 Chi phí thử tĩnh tải cọc Chương V của E-HSMT 3 tim
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->