Gói thầu: Toàn bộ công tác xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nhà nước ngoài ngân sách dành cho Xây dựng cơ bản và mua săm tài sản của Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 17:42:00 đến ngày 2021-05-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,105,576,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 89,625 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 7,17 | 100m2 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 14,4 | 100m |
| 4 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V, E-HSMT | 144 | 1 mối nối |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 6 | Thép hình đầu cọc | Chương V, E-HSMT | 4.361,76 | kg |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,4735 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 3,5339 | m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0353 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 20,1518 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0594 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 7,3707 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,5994 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,9539 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,9473 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 4,0993 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,535 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,11 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 20,7 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,0017 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 21,1548 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 41,8604 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 6,261 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,3351 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 0,1112 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,744 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,6756 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,7276 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,2415 | m3 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V, E-HSMT | 1,03 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0368 | 100m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 23,5572 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 23,5572 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 23,5572 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,5688 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 7,5635 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1191 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 1,3163 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,7903 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 6,9488 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1271 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,6721 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,1891 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,3111 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0908 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,8109 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,0581 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,322 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0493 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2106 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 6,8438 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,0748 | tấn |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,532 | m3 |
| 58 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0253 | 100m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1,2027 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 3,2288 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2,1762 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2,0998 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1,0752 | m3 |
| 64 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 5,2643 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 30,9895 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,804 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,36 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 6,9488 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 24,4189 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 15,7586 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,0304 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 7,4306 | m3 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V, E-HSMT | 228,59 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | Chương V, E-HSMT | 18,41 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 7,9862 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 34,894 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 474,7425 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 780,665 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 48,328 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 482,7287 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 780,665 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 482,7287 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 780,665 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 33,3786 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V, E-HSMT | 21,095 | m2 |
| 86 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 8,62 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V, E-HSMT | 209,5 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 122,95 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 58,87 | m2 |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 132,1455 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 132,1455 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 132,1455 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch Granite -tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V, E-HSMT | 82,14 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V, E-HSMT | 27,84 | m2 |
| 95 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V, E-HSMT | 27,84 | m2 |
| 96 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V, E-HSMT | 220,032 | m2 |
| 97 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng Ixox | Chương V, E-HSMT | 54,219 | m2 |
| 98 | Tay vịn lan can thoát hiểm STK | Chương V, E-HSMT | 16,2 | m |
| 99 | Tay vịn lan can cầu thang bộ Inox | Chương V, E-HSMT | 22,5 | m |
| 100 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,739 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,739 | tấn |
| 102 | Gia công thang sắt | Chương V, E-HSMT | 0,9609 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 48,678 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 38,04 | m2 |
| 105 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V, E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 8,7185 | m2 |
| 107 | Lắp dựng ô lam | Chương V, E-HSMT | 10,4 | m2 |
| 108 | Lắp dựng ô lam | Chương V, E-HSMT | 104 | m |
| 109 | Lắp dựng song báo vệ cửa bằng Inox | Chương V, E-HSMT | 33,72 | m2 |
| 110 | Lợp mái tôn sóng vuông | Chương V, E-HSMT | 1,7842 | 100m2 |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12,7327 | m3 |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 113 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,1952 | m3 |
| 114 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 115 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 116 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V, E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 118 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V, E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 67,4128 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 47,189 | m3 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,852 | m3 |
| 122 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,6688 | m3 |
| 123 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,608 | m3 |
| 124 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 126 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,6912 | m3 |
| 127 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1176 | 100m2 |
| 128 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1382 | 100m2 |
| 129 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 10,9165 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 114,912 | m2 |
| 131 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,26 | m2 |
| 132 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt giá treo | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 140 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,6515 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 1,234 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,1179 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 0,0574 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,705 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 1,069 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 0,404 | 100m |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK 22,2mm | Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 165 | Thỏ D60 | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 179 | Quả cầu chắn rác inox D90 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 180 | Máy bơm nước Q=1,5HP và các phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 181 | Phụ kiện ống nước | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 182 | Vỏ tủ âm tường 9line | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Vỏ tủ âm tường 8line | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 192 | Đai CB âm tường | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 193 | Mặt CB âm tường | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 194 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 195 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 198 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 201 | Đế âm đơn | Chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| 202 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 203 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 204 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 205 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 206 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 207 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 208 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.319 | m |
| 209 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 689 | m |
| 210 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V, E-HSMT | 256 | m |
| 211 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 212 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 58 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 852 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 9 | m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Chương V, E-HSMT | 58 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 65 | m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 32 | m |
| 218 | Nối ống pvc d20 | Chương V, E-HSMT | 284 | Cái |
| 219 | Nối ống pvc d25 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 220 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V, E-HSMT | 107 | hộp |
| 221 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 222 | Kẹp đỡ ống PVC d20 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 223 | Kẹp đỡ ống PVC d25 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 224 | Tắc kê + ốc vít | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 225 | Băng keo điện | Chương V, E-HSMT | 30 | bịch |
| 226 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V, E-HSMT | 3 | cọc |
| 227 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 228 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 230 | Modem wifi | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 231 | Switch 12 port | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 232 | Patch panel 24 port | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 233 | wifi | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 234 | Tủ rack 19” 6u | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 235 | Bộ nguồn cấp cho tủ rack | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 236 | Đầu nối mạng rj-45 (cat6) | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 237 | Ổ cắm mạng âm tường | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 238 | Cáp 4p cat6 UTP | Chương V, E-HSMT | 188 | m |
| 239 | Bộ chia tính hiệu 8 chân | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 240 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 241 | Ổ cắm tivi (bao gồm mặt) | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 242 | Cáp đồng trục RG6 | Chương V, E-HSMT | 176 | m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 298 | m |
| 244 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V, E-HSMT | 4 | máy |
| 245 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V, E-HSMT | 2 | máy |
| 246 | Giá đỡ máy điều hòa | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 247 | Ống đồng d6.35/9.52 | Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 248 | Ống đồng d9.52/15.88 | Chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 249 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 250 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 145 | m |
| 251 | ống thóat nước ngưng pvc d21 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 252 | Lắp giá đỡ tủ | Chương V, E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 253 | Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 254 | Bình ắc quy dự phòng | Chương V, E-HSMT | 2 | Bình |
| 255 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 256 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 257 | Lắp đặt chuông điện (gồm cả chuông, nút bấm) | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V, E-HSMT | 308 | m |
| 259 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 97 | m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V, E-HSMT | 65 | m |
| 262 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 263 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 264 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 265 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 266 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 267 | Bình chữa cháy CO2 MT5 - 5KG | Chương V của E-HSMT | 6 | Bình |
| 268 | Bình chữa cháy BỘT MFZ4 - 8KG | Chương V của E-HSMT | 6 | Bình |
| 269 | Kệ đôi để bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 270 | Hộp nối, vật tư phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 271 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,433 | m3 |
| 272 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,433 | m3 |
| 273 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 5,7912 | m3 |
| 274 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 0,368 | m3 |
| 275 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 70,16 | m2 |
| 276 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1507 | 100m3 |
| 277 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 18,84 | m3 |
| 278 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1,256 | 100m2 |
| 279 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 125,6 | m2 |
| 280 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 281 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 30 | m2 |
| 282 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,4004 | m3 |
| 283 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,147 | m3 |
| 284 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 285 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0101 | 100m3 |
| 286 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 287 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,64 | 100m |
| 288 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 1,9578 | m3 |
| 289 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 290 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 25,4084 | m2 |
| 291 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 280mm | Chương V của E-HSMT | 0,427 | 100m |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 220mm | Chương V của E-HSMT | 0,2785 | 100m |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 296 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, ĐK 300mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 297 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 298 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V của E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 299 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 300 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 301 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 302 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,0526 | tấn |
| 303 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 21,935 | m3 |
| 304 | Phun dung dịch chống mối | Chương V của E-HSMT | 442,9296 | Lít |
| 305 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2461 | 100m3 |
| 306 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 307 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 0,0252 | m3 |
| 308 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 309 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 310 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 311 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,98 | 100m |
| 312 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 0,9063 | m3 |
| 313 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 9,54 | m2 |
| 314 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1152 | m3 |
| 315 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0289 | tấn |
| 316 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 0,91 | m2 |
| 317 | Chi phí thử tĩnh tải cọc | Chương V của E-HSMT | 3 | tim |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi