Gói thầu: Xây dựng tuyến và thoát nước bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến và thoát nước bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20210450504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 17:10:00 đến ngày 2021-05-10 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 64,716,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cày sọc mặt đường láng nhựa cũ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 99,6565 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt nhũ tương MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 487,9781 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 90,6997 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 487,9781 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa bù vênh (Loại C19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 69,2698 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 549,8691 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt bê tông nhựa (loại C12.5)-chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 487,9781 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 - tận dụng 70% khối lượng đào | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 6,0688 | 100m3 |
| 9 | Làm móng CPĐD loại 1 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5,0629 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 680,2404 | m3 |
| 11 | Trải giấy dầu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 17,1644 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất (tận dụng đất đào) mái taluy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 12,8157 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót triền lề, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 76,8164 | m3 |
| 14 | Ván khuôn triền lề | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 28,7092 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt bó vỉa, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 63,3212 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt bó vỉa, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,4416 | tấn |
| 17 | Bê tông triền lề, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 698,6182 | m3 |
| 18 | Lắp đặt triền lề trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5.919 | 1cấu kiện |
| 19 | Xây bó nền bằng gạch thẻ 4x8x18cm, dày | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 187,9059 | m3 |
| B | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 281,72 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2.604,31 | m2 |
| C | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chân đế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,4888 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân đế, đá 1x2, M300, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 4,7 | m3 |
| 3 | Sản xuất thép hộp hàng rào tôn + thép hình hàng rào đỡ biển báo (hao phí tính cho 1 mũi thi công 1km: 1,5%*7 tháng+5%*11 lần=65,5%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 414,374 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 24,56 | m2 |
| 5 | Tôn hàng rào (hao phí: 1.5%*7 tháng+5%*11 lần=65,5%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 8,742 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 (hao phí: 1.5%*7 tháng+5%*11 lần=65,5%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 296,1 | m2 |
| 7 | Lắp dựng,tháo dỡ rào chắn thi công (Đm:1.6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 15.888,8889 | m |
| 8 | Cung cấp đèn báo hiệu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 18 | cái |
| 9 | Nhân công điều tiết | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 420 | công |
| 10 | Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo tròn D70 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp biển báo chữ nhật 1,6x2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp biển báo chữ nhật 0,25x1,2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2 | cái |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Cung cấp cọc ván thép - 3 bộ (hao phí :1,17%*7 tháng + 3,5%*14 lần đóng nhổ = 57,19% | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,44 | 100m |
| 2 | Đóng cừ larsen III trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, đất cấp I - phần ngập đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 19,264 | 100m |
| 3 | Đóng cừ larsen III trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T - phần không ngập đất (hệ số 0,75), đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,376 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc ván thép - phần ngập đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 19,264 | 100m |
| 5 | Cung cấp thép tấm dày 5mm làm khung giằng - 7 bộ (hao phí :1,5%*3 tháng + 5%*12 lần đóng nhổ = 64,5%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 6,2094 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép tấm (hs 1.6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 34,7755 | tấn |
| 7 | Cung cấp cọc thép U300 - 2 bộ (hao phí :1,17%*6,5 tháng + 3,5%*13 lần đóng nhổ = 53,105% | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,32 | 100m |
| 8 | Đóng cọc thép U300 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, đất cấp I - phần ngập đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 16,016 | 100m |
| 9 | Đóng cọc thép U300 trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T - phần không ngập đất (hệ số 0,75), đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,144 | 100m |
| 10 | Nhổ cọc thép U300 - phần ngập đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 16,016 | 100m |
| 11 | Cung cấp thép tấm dày 5mm làm khung giằng (hao phí :1,5%*7 tháng + 5%*1 lần đóng nhổ = 15,5%) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 183,69 | tấn |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép tấm (hs 1.6) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 183,69 | tấn |
| 13 | Đào móng cống, máy đào | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5,0006 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 22T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5,0006 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5,0006 | 100m3 |
| 16 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, L=4m -đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 411,746 | 100m |
| 17 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 20,108 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,0291 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 35,712 | m3 |
| 20 | Lắp đặt gối cống D400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 233 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm - CL | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 130 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm - VH | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 14 | 1 đoạn ống |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 94 | mối nối |
| 24 | Trát vữa mối nối, dày 3cm, vữa XM M100, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 18,142 | m2 |
| 25 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 48,898 | m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 12,1494 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,2727 | 100m3 |
| 28 | Làm móng cấp phối đá mi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 4,5753 | 100m3 |
| 29 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5,7361 | 100m3 |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 3,8243 | 100m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn khuôn hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,5449 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,1622 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,4902 | tấn |
| 34 | Sản xuất thép hình khuôn hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,4082 | tấn |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông khuôn hẩm, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 4,47 | m3 |
| 36 | Lắp đặt khuôn hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lưỡi hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,03 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưỡi hầm, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,0665 | tấn |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lưỡi hầm, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,375 | m3 |
| 40 | Lắp đặt lưỡi hầm, thủ công, trọng lượng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn máng hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,393 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép máng hầm, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,1309 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông máng hầm, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,99 | m3 |
| 44 | Lắp đặt máng hầm, thủ công, trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,0648 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,2186 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,0239 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép tấm nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,3285 | tấn |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nắp đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,458 | m3 |
| 50 | Lắp đặt nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 51 | Sản xuất thép hình lưới chắn rác (mạ kẽm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,0549 | tấn |
| 52 | Lắp dựng lưới chắn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 6,75 | m2 |
| 53 | Bản lề | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 30 | cái |
| 54 | Đào móng hầm ga, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2,2095 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 22T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2,2095 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 2,2095 | 100m3 |
| 57 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4m -đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 43,2 | 100m |
| 58 | Đắp cát lót hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 11,76 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng hầm ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 11,76 | m3 |
| 60 | Lắp đặt nửa hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 30 | 1cấu kiện |
| 61 | Ván khuôn hầm ga đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 3,639 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép thang hầm tại chỗ, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,3832 | tấn |
| 63 | Mạ kẽm thang hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,3832 | tấn |
| 64 | Bê tông hầm ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 44,7 | m3 |
| 65 | Đắp đất hoàn trả phui đào hầm ga, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 68,82 | 100m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 94,6464 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mương, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 189,8096 | tấn |
| 68 | Bê tông mương, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 612,12 | m3 |
| 69 | Lắp đặt mương | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 4.060 | 1cấu kiện |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 39,7719 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 22T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 39,7719 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 39,7719 | 100m3 |
| 73 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 862,29 | 100m |
| 74 | Đắp cát lót mương | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 111,65 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 111,65 | m3 |
| 76 | Ván khuôn mương phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 73,781 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép mương, ĐK | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 73,5068 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép mương, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 5,6807 | tấn |
| 79 | Bê tông mương, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 349,72 | m3 |
| 80 | Quét nhựa bitum và dán bao tải - chèn khe giữa các cấu kiện mương | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 191,95 | m2 |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,1935 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,6887 | tấn |
| 83 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 4,73 | m3 |
| 84 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 43 | 1cấu kiện |
| 85 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 0,4 | m3 |
| 86 | Trát vữa mối nối vị trí đục cửa xả, vữa XM M100, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,5 | m2 |
| 87 | Đóng Cừ tràm gia cố, L=4m -đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 110,08 | 100m |
| 88 | Đắp Cát lót chân khay bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 8,6 | m3 |
| 89 | Bê tông lót chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 8,6 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn chân khay taluy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 1,3792 | 100m2 |
| 91 | Bê tông chân khay M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 36,55 | m3 |
| 92 | Lắp đặt chân khay bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 108 | 1cấu kiện |
| 93 | Bê tông lót mái taluy đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 27,82 | m3 |
| 94 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 83,47 | m3 |
| 95 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo HSMT này | 43 | 1 rọ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 3% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi