Gói thầu: Gói thầu số 06: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210349144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 17:08:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,578,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: XDM dãy 01 phòng học và 03 phòng bộ môn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 5,1029 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 5cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 288,625 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 23,09 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 23,09 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 60,8322 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 1,0543 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,7697 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3152 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,5968 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,798 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5798 | 100m2 |
| 12 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 17,86 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1308 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6853 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,776 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,6544 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0549 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,0894 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,23 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,0955 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2405 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,0351 | tấn |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 23,9677 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,8604 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 26 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 239,6765 | m2 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,4678 | 100m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,2682 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 114,09 | m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,2238 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,9914 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,4422 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3356 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,3552 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,165 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,134 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,3328 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,2067 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1455 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,0671 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6844 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 19,5168 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,9517 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,4742 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 19,0608 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,3257 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4416 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,7594 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 9,302 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,4734 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5626 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,915 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1031 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1119 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,3125 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2175 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1281 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,8381 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,6781 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3613 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2458 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,191 | m3 |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 1,7094 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,901 | tấn |
| 68 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,3734 | m3 |
| 69 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 8,9262 | m3 |
| 70 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,2016 | m3 |
| 71 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 8,9262 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,2677 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5795 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,7159 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,3725 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5754 | m3 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E-HSMT | 208 | cái |
| 78 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V của E-HSMT | 34,08 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 147,84 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 688,9345 | m2 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 267,476 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 195,168 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 100,87 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 245,2635 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 112,084 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 956,4105 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 653,3855 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 574,728 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.035,068 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 giả đá | Chương V của E-HSMT | 61,3456 | m2 |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 39,73 | m2 |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 39,73 | m2 |
| 93 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 2,5649 | m2 |
| 94 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 206,72 | m |
| 95 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 14,5805 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Chương V của E-HSMT | 446,4092 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V của E-HSMT | 34,152 | m2 |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt thanh inox V25x25x1,5 | Chương V của E-HSMT | 46,8 | m |
| 99 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt | Chương V của E-HSMT | 21,12 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt | Chương V của E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,1298 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,1298 | tấn |
| 103 | Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 3,1866 | 100m2 |
| 104 | Thi công trần kim loại tấm Flexalum 200F | Chương V của E-HSMT | 82,42 | m2 |
| 105 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương nổi | Chương V của E-HSMT | 142,88 | m2 |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5+E-1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 114 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4,0+E-1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 115 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 121 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt linh kiện chống điện giật | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 127 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,849 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 132 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 134 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Bình chữa cháy bột 4kg | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| B | Hạng mục 2: XDM dãy 04 phòng học, phòng YTHĐ và phòng TVHĐ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,9259 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 5cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 222,05 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 17,764 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 17,764 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 46,7667 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,8637 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,2577 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2674 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,3717 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,55 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,555 | 100m2 |
| 12 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 18,5 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1323 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6908 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,293 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5557 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0441 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,8735 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,041 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,0637 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2304 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,9046 | tấn |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 25,5854 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,0037 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1341 | tấn |
| 26 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 255,854 | m2 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,4075 | 100m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,2481 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 124,978 | m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,2238 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,8335 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,1742 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3452 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1961 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1423 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,0213 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,859 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,2641 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1918 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,3726 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3422 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 20,6306 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,0631 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,6773 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0289 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 17,1387 | m3 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,31 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4337 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,5934 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,856 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,4096 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,4896 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,915 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1031 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1119 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,3125 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2175 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1281 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,5243 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7598 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3571 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1811 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,9278 | m3 |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 1,7248 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,8962 | tấn |
| 68 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,409 | m3 |
| 69 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 13,3893 | m3 |
| 70 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 25,964 | m3 |
| 71 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 13,3893 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,6634 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5795 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,049 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,438 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5754 | m3 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V của E-HSMT | 256 | cái |
| 78 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V của E-HSMT | 32,64 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V của E-HSMT | 183,36 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 675,0577 | m2 |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 308,72 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 206,306 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 140,96 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 213,33 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 101,0672 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 983,7777 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 661,6632 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 616,0932 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.029,3477 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 giả đá | Chương V của E-HSMT | 61,8403 | m2 |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 36,2 | m2 |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 36,2 | m2 |
| 93 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 2,5649 | m2 |
| 94 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 232,64 | m |
| 95 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 13,5905 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Chương V của E-HSMT | 465,8392 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V của E-HSMT | 35,8152 | m2 |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt thanh inox V25x25x1,5 | Chương V của E-HSMT | 46,8 | m |
| 99 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt | Chương V của E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt | Chương V của E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,1816 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,1816 | tấn |
| 103 | Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 3,3407 | 100m2 |
| 104 | Thi công trần kim loại tấm Flexalum 200F | Chương V của E-HSMT | 85,28 | m2 |
| 105 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương nổi | Chương V của E-HSMT | 150,475 | m2 |
| 106 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 28 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5+E-1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 114 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4,0+E-1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 115 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 121 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt linh kiện chống điện giật | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 127 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 1,2035 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 132 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 134 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Bình chữa cháy bột 4kg | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| C | Hạng mục 3: Nâng cấp, Cải tạo khối 08 phòng học | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 365,684 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,4091 | m3 |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,4247 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,4247 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 3,9716 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 13,668 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 1,147 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 8 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 10,499 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,2516 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,2091 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,3152 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 165,472 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0179 | tấn |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,72 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,018 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0626 | tấn |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | m2 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,3696 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Chương V của E-HSMT | 46,88 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 28 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa song nhôm luồn sắt D10 | Chương V của E-HSMT | 44,6568 | m2 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V của E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 49,36 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 249,28 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V của E-HSMT | 49,36 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 249,28 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 818,753 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 238,34 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 180,24 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 204,64 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 1.232,8802 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 400,08 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.012,8682 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 620,092 | m2 |
| 43 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Bình chữa cháy bột 4kg | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| D | Hạng mục 4: XDM Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,6055 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 33,9125 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,785 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,785 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,3472 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0635 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1734 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,0279 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3772 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1853 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2287 | tấn |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,393 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2558 | 100m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,61 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,261 | 100m2 |
| 17 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 8,7 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0573 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3947 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,1355 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,321 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1317 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2052 | tấn |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,4796 | m3 |
| 25 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 50,04 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0131 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3115 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1323 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,235 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0807 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0325 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0022 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,0021 | tấn |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,0518 | tấn |
| 37 | Bu lông neo D14 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1877 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1877 | tấn |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0976 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,1968 | m3 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 8,2105 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,16 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V của E-HSMT | 60,48 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 51,87 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 101,794 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,48 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,36 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Chương V của E-HSMT | 35,81 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V của E-HSMT | 20,03 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 21,42 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 0,8113 | 100m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 153,664 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 33,84 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 51,87 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 135,634 | m2 |
| 60 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,1833 | m3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5448 | m3 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 47,5535 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 8,1475 | m2 |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,602 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của E-HSMT | 5 | hộp |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 91 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo, nâng cấp Nhà vệ sinh giáo viên | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 38,3966 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1786 | m3 |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1284 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1284 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tole PU dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 2,4079 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 4,74 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 0,1771 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của E-HSMT | 36,1 | m2 |
| 12 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Chương V của E-HSMT | 54,64 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V của E-HSMT | 20,7975 | m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Chương V của E-HSMT | 20,7975 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,2576 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,665 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,393 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V của E-HSMT | 1,0393 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1,0393 | 1m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 53,1075 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 21,2913 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 89,0568 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 55,1655 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 33,8913 | m2 |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 37 | Lắp đặt co nhựa D60 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt co nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt co nhựa D21 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt co nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt co biến D21-27 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van khóa D27 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê biến D21-27 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,1646 | 100m3 |
| 55 | Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3,đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,45 | 100m |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,739 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,739 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0104 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0462 | tấn |
| 61 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,2493 | m3 |
| 62 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4125 | m3 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 34,738 | m2 |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,0384 | tấn |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,955 | m2 |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo, nâng cấp sân đường, bồn hoa | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,1533 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,15 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm | Chương V của E-HSMT | 765 | m |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cao su sọc | Chương V của E-HSMT | 61,41 | m2 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,2841 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 85,8953 | m3 |
| 8 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 858,953 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,8003 | tấn |
| 10 | Xoa mặt bê tông | Chương V của E-HSMT | 825,251 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 5,9253 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,7243 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 115,261 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 20,944 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 56,1772 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 11,016 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2688 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,7437 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,377 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0612 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0883 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,1146 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,365 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,5552 | tấn |
| 25 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Chương V của E-HSMT | 63 | cấu kiện |
| 26 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,4145 | m3 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 212,3667 | m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 201 | 1cấu kiện |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 43,85 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V của E-HSMT | 0,3545 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van khóa bướm tay gạt D200 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Nạo vét bùn hố ga bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,7878 | m3 bùn |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo hàng rào chính | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,66 | m2 |
| 2 | Cắt thép tấm - chiều dày thép 6 - 10mm | Chương V của E-HSMT | 1,3 | m |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 8,27 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 156,9 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 156,9 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 156,9 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V của E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 12,42 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi