Gói thầu: Gói thầu số 06: thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452351-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 06: thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210349144
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-21 17:08:00 đến ngày 2021-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,578,747,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: XDM dãy 01 phòng học và 03 phòng bộ môn
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,1029 100m3
2 Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 5cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 288,625 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 23,09 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 23,09 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 60,8322 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 1,0543 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,7697 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3152 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,5968 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,798 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5798 100m2
12 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 17,86 m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1308 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6853 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,776 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6544 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0549 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,0894 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,23 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0955 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2405 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,0351 tấn
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 23,9677 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,8604 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,099 tấn
26 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 239,6765 m2
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,4678 100m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,2682 m3
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 114,09 m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,2238 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,9914 m3
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,4422 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3356 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,3552 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,165 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,134 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,3328 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2067 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1455 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,0671 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6844 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 19,5168 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,9517 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4742 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0494 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 19,0608 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,3257 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4416 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,7594 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 9,302 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4734 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5626 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,915 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1031 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0206 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1119 tấn
57 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,3125 m3
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2016 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2175 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1281 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,8381 m3
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6781 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3613 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2458 tấn
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,191 m3
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 1,7094 100m2
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,901 tấn
68 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,3734 m3
69 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 8,9262 m3
70 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,2016 m3
71 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 8,9262 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,2677 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5795 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,7159 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,3725 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5754 m3
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 208 cái
78 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 34,08 m2
79 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 147,84 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 688,9345 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 267,476 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 195,168 m2
83 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 100,87 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 245,2635 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 112,084 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 956,4105 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 653,3855 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 574,728 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.035,068 m2
90 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 giả đá Chương V của E-HSMT 61,3456 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 39,73 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 39,73 m2
93 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 2,5649 m2
94 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 206,72 m
95 Lắp dựng lan can Inox 304 Chương V của E-HSMT 14,5805 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Chương V của E-HSMT 446,4092 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V của E-HSMT 34,152 m2
98 Cung cấp, lắp đặt thanh inox V25x25x1,5 Chương V của E-HSMT 46,8 m
99 Lắp dựng cửa đi khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt Chương V của E-HSMT 21,12 m2
100 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt Chương V của E-HSMT 23,04 m2
101 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,1298 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,1298 tấn
103 Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 3,1866 100m2
104 Thi công trần kim loại tấm Flexalum 200F Chương V của E-HSMT 82,42 m2
105 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương nổi Chương V của E-HSMT 142,88 m2
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 24 bộ
107 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 17 bộ
108 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V của E-HSMT 16 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 17 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5+E-1,5mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
114 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4,0+E-1,5mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
115 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V của E-HSMT 40 m
117 Cung cấp, lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 40 m
118 Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 cái
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V của E-HSMT 10 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 500 m
121 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt linh kiện chống điện giật Chương V của E-HSMT 2 bộ
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
127 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
128 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 20 m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 0,849 100m
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 9 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 9 cái
132 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 9 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
134 Bình chữa cháy CO2 5kg Chương V của E-HSMT 4 cái
135 Bình chữa cháy bột 4kg Chương V của E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 4 hộp
B Hạng mục 2: XDM dãy 04 phòng học, phòng YTHĐ và phòng TVHĐ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,9259 100m3
2 Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 5cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 222,05 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 17,764 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 17,764 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 46,7667 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,8637 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,2577 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2674 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,3717 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,55 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,555 100m2
12 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 18,5 m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1323 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6908 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,293 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5557 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0441 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8735 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,041 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0637 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2304 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,9046 tấn
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 25,5854 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,0037 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1341 tấn
26 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 255,854 m2
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,4075 100m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,2481 m3
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 124,978 m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,2238 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,8335 m3
32 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,1742 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3452 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1961 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1423 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0213 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,859 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2641 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1918 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,3726 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3422 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 20,6306 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,0631 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,6773 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0289 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 17,1387 m3
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,31 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4337 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,5934 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,856 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4096 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4896 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,915 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1031 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0206 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1119 tấn
57 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,3125 m3
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2016 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2175 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1281 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,5243 m3
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7598 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3571 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1811 tấn
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,9278 m3
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 1,7248 100m2
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8962 tấn
68 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,409 m3
69 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 13,3893 m3
70 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 25,964 m3
71 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 13,3893 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,6634 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5795 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,049 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,438 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5754 m3
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 256 cái
78 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 32,64 m2
79 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 183,36 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 675,0577 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 308,72 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 206,306 m2
83 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 140,96 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 213,33 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 101,0672 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 983,7777 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 661,6632 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 616,0932 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.029,3477 m2
90 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 giả đá Chương V của E-HSMT 61,8403 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 36,2 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 36,2 m2
93 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 2,5649 m2
94 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 232,64 m
95 Lắp dựng lan can Inox 304 Chương V của E-HSMT 13,5905 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Chương V của E-HSMT 465,8392 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V của E-HSMT 35,8152 m2
98 Cung cấp, lắp đặt thanh inox V25x25x1,5 Chương V của E-HSMT 46,8 m
99 Lắp dựng cửa đi khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt Chương V của E-HSMT 26,4 m2
100 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ nhôm luồn sắt Chương V của E-HSMT 43,2 m2
101 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,1816 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,1816 tấn
103 Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 3,3407 100m2
104 Thi công trần kim loại tấm Flexalum 200F Chương V của E-HSMT 85,28 m2
105 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương nổi Chương V của E-HSMT 150,475 m2
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 28 bộ
107 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 15 bộ
108 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V của E-HSMT 18 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 18 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 6 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5+E-1,5mm2 Chương V của E-HSMT 500 m
114 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x4,0+E-1,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
115 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V của E-HSMT 40 m
117 Cung cấp, lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 40 m
118 Cung cấp, lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 5 cái
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm Chương V của E-HSMT 10 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 500 m
121 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 6 cái
122 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt linh kiện chống điện giật Chương V của E-HSMT 2 bộ
125 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
127 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
128 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 20 m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 1,2035 100m
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 13 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 13 cái
132 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 13 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
134 Bình chữa cháy CO2 5kg Chương V của E-HSMT 4 cái
135 Bình chữa cháy bột 4kg Chương V của E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 4 hộp
C Hạng mục 3: Nâng cấp, Cải tạo khối 08 phòng học
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao Chương V của E-HSMT 365,684 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4091 m3
3 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,4247 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,4247 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tole PU mạ màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 3,9716 100m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 13,668 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 1,147 m3
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8 m2
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V của E-HSMT 10,499 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,2516 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,2091 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,3152 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 165,472 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,12 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0179 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,92 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,72 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,018 m3
21 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0072 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0626 tấn
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,56 m2
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,528 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,3696 m3
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Chương V của E-HSMT 46,88 m2
27 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 10,56 m2
28 Lắp dựng khung bảo vệ cửa song nhôm luồn sắt D10 Chương V của E-HSMT 44,6568 m2
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,486 m3
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V của E-HSMT 3,24 m2
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 49,36 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 249,28 m2
33 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 49,36 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 249,28 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 818,753 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 238,34 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 180,24 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 204,64 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.232,8802 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 400,08 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.012,8682 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 620,092 m2
43 Bình chữa cháy CO2 5kg Chương V của E-HSMT 4 cái
44 Bình chữa cháy bột 4kg Chương V của E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 4 hộp
D Hạng mục 4: XDM Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,6055 100m3
2 Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 33,9125 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,785 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,785 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,3472 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0635 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1734 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,0279 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3772 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1853 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2287 tấn
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,393 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2558 100m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,61 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,261 100m2
17 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 8,7 m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0573 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3947 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,1355 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,321 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1317 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2052 tấn
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,4796 m3
25 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 50,04 m2
26 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0131 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3115 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1323 tấn
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,235 m3
30 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0147 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0807 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0325 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0022 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0021 tấn
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0518 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0518 tấn
37 Bu lông neo D14 Chương V của E-HSMT 24 cái
38 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1877 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1877 tấn
40 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0976 100m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,363 m3
42 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,1968 m3
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,92 m2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,234 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,2105 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,16 m2
47 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 60,48 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 51,87 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 101,794 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,48 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,36 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 Chương V của E-HSMT 35,81 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V của E-HSMT 20,03 m2
54 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 21,42 m2
55 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 0,8113 100m2
56 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 153,664 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 33,84 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 51,87 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 135,634 m2
60 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,1833 m3
61 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5448 m3
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 47,5535 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 8,1475 m2
64 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 12 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 12 cái
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
68 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Chương V của E-HSMT 13 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 0,23 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 11 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V của E-HSMT 10 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,21 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 0,602 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 10 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 22 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 17 cái
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 9 bộ
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
87 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 5 hộp
90 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 50 m
91 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
E Hạng mục 5: Cải tạo, nâng cấp Nhà vệ sinh giáo viên
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 38,3966 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1786 m3
3 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1284 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1284 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tole PU dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 0,384 100m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 2,4079 m3
7 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 6 bộ
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,74 m2
9 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 4 bộ
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 0,1771 m3
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 36,1 m2
12 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Chương V của E-HSMT 54,64 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 20,7975 m2
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,1408 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Chương V của E-HSMT 20,7975 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,2576 m3
17 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V của E-HSMT 6,4 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,665 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,6 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,393 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V của E-HSMT 1,0393 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1,0393 1m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 53,1075 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 21,2913 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 89,0568 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 55,1655 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33,8913 m2
28 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt phễu thu Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,22 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Chương V của E-HSMT 0,05 100m
37 Lắp đặt co nhựa D60 Chương V của E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
39 Lắp đặt tê nhựa D60 Chương V của E-HSMT 7 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
42 Lắp đặt co nhựa D21 Chương V của E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt co nhựa D27 Chương V của E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt co biến D21-27 Chương V của E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V của E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van khóa D27 Chương V của E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt tê biến D21-27 Chương V của E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 7 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 7 cái
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 7 hộp
51 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 43 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 40 m
53 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1646 100m3
55 Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm bằng máy đào 0,5m3,đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,45 100m
56 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,739 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,739 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,676 m3
59 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0104 100m2
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0462 tấn
61 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,2493 m3
62 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4125 m3
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,738 m2
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,486 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0208 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0384 tấn
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,955 m2
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 4 1cấu kiện
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
F Hạng mục 6: Cải tạo, nâng cấp sân đường, bồn hoa
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,1533 100m3
2 Đóng cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,15 100m
3 Cung cấp cừ tràm L=5m, ngọn 4,2cm Chương V của E-HSMT 765 m
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
5 Cung cấp, lắp đặt cao su sọc Chương V của E-HSMT 61,41 m2
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,2841 100m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 85,8953 m3
8 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 858,953 m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,8003 tấn
10 Xoa mặt bê tông Chương V của E-HSMT 825,251 m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,9253 m3
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,7243 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 115,261 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 20,944 m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 56,1772 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 11,016 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2688 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 12,7437 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,377 m3
20 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0612 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0883 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,1146 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,365 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,5552 tấn
25 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg Chương V của E-HSMT 63 cấu kiện
26 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,4145 m3
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 212,3667 m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 201 1cấu kiện
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 43,85 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V của E-HSMT 0,3545 100m
31 Lắp đặt van khóa bướm tay gạt D200 Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Nạo vét bùn hố ga bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,7878 m3 bùn
G Hạng mục 7: Cải tạo hàng rào chính
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8,66 m2
2 Cắt thép tấm - chiều dày thép 6 - 10mm Chương V của E-HSMT 1,3 m
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 8,27 m2
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 0,0437 tấn
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 156,9 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 156,9 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 156,9 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V của E-HSMT 12,42 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 12,42 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->