Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210448542-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210448255
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-21 12:41:00 đến ngày 2021-05-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,114,420,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục đập đất
1 Đào phong hóa bãi vật liệu 6,809 100m3
2 Đắp đất C3 đê quai bằng đầm cóc 3,675 100m3
3 Bóc phong hóa đập đất đất C1 cơ giới 28,666 100m3
4 Đào xúc đất C1 lên PTVC 28,666 100m3
5 V/c đất C1 đi đổ, cự ly 1000m 28,666 100m3
6 V/c tiếp đất C1 đi đổ, cự ly 500m 28,666 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 28,666 100m3
8 Đào đất C3 cơ giới 13,774 100m3
9 Đắp đập đất C3 cơ giới 73,073 100m3
10 Ủi đất C3 đào chân khay để đắp, cự ly 100m 10,099 100m3
11 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp 68,089 100m3
12 V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m 68,089 100m3
13 V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 2000m 68,089 100m3
14 Đào đất C3 thủ công mái thượng 161,6 m3
15 BT đá 1x2 M250 mặt đập 110,62 m3
16 Lót lớp đá dăm mặt đập 0,888 100m3
17 Lớp lót giấy dầu nhựa đường cách ly 5,92 100m2
18 Ván khuôn mặt đường 0,664 100m2
19 Lót vữa M75 dày 3cm 1.060,88 m2
20 BTCT đá 1x2 M200 mái thượng, khóa mái 132,69 m3
21 BTCT đá 1x2 M200 chân khay 10,78 m3
22 Cốt thép d 5,4 tấn
23 Ván khuôn mái thượng 4,603 100m2
24 Ván khuôn rãnh thoát nước 0,442 100m2
25 BT đá 1x2 M200 rãnh thoát nước 8,67 m3
26 Đắp đất C3 thủ công 49,65 m3
27 Đào đất C3 thủ công mái thoát nước và chân khay 206,32 m3
28 Đá hộc 110,93 m3
29 đá 1x2 & 2x4 34,08 m3
30 Cát 32,98 m3
31 Giấy dầu tẩm nhựa đường 170,82 m2
32 Ván khuôn tường dầm chân khay 0,6239 100m2
33 Ống nhựa PVC D50 0,308 100m
34 Vải lọc TS 40 0,159 100m2
35 Đào đất C3 thủ công rãnh thoát nước chia ô trồng cỏ 40,35 m3
36 Đắp đất màu trồng cỏ 59,62 m3
37 Đào xúc đất màu trồng cỏ thủ công 63,79 m3
38 V/c đất màu trổng cỏ cự ly 10m khởi điểm 63,79 m3
39 V/c đất màu trổng cỏ cự ly 90m tiếp theo 63,79 m3
40 Đá 1x2 chia ô trồng cỏ mái hạ 31,68 m3
41 Trồng cỏ mái hạ 5,962 100m2
42 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m 5,962 100m2
43 Phá dỡ đê quây 3,675 100m3
44 V/c đất C3 đi đổ, cự ly 1000m 3,675 100m3
45 V/c tiếp đất C3 đi đổ, cự ly 500m 3,675 100m3
46 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 3,675 100m3
47 Đào san đất C2 đường thi công nội bộ 0,45 100m3
B Hạng mục tràn xa lũ
1 Đắp đê quai đất C2 đầm cóc tận dụng 2,875 100m3
2 Lắp đặt ống buy D1000 16 đoạn ống
3 Đào móng đất C1 cơ giới 6,5599 100m3
4 V/c đất C1 đi đổ, cự ly 1000m 6,5599 100m3
5 V/c tiếp đất C1 đi đổ, cự ly 500m 6,5599 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 6,5599 100m3
7 Đào móng đất C3 cơ giới 5,15 100m3
8 Ủi đất đào tràn để đắp, cự ly 100m 2,275 100m3
9 Đào đất C3 thủ công 144,84 m3
10 Bê tông đá 1x2 M200 tường tràn 416,47 m3
11 Bê tông đá 1x2 M200 đáy tràn 92,59 m3
12 Bê tông đá 1x2 M200 ngưỡng tràn 26,34 m3
13 Bê tông đá 4x6 M100 40,86 m3
14 Cát lót lỗ giảm áp 11,37 m3
15 Dăm lọc đá 1x2 lỗ giảm áp 8,95 m3
16 Vải lọc TS40 0,2415 100m2
17 Ống nhựa D50 0,644 100m
18 Ván khuôn tràn 10,6922 100m2
19 Giấy dầu nhựa đường tường và đáy tràn 86,44 m2
20 Đắp đất C3 bằng đầm cóc 9,7411 100m3
21 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp 8,1479 100m3
22 V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m 8,1479 100m3
23 V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 2000m 8,1479 100m3
24 Bê tông đá 1x2 M200 bờ tràn 6,67 m3
25 Bê tông đá 4x6 M100 8,34 m3
26 Bê tông đá 1x2 M300 bản cầu 4,7 m3
27 Bê tông đá 1x2 M300 dầm cầu 1,3 m3
28 Bê tông đá 1x2 M300 mũ mố 0,48 m3
29 Bê tông đá 1x2 M250 bản vượt 15 m3
30 Bê tông đá 1x2 M250 trụ lan can 0,9 m3
31 Bê tông đá 1x2 M200 cọc tiêu 0,34 m3
32 Bê tông đá 1x2 M200 biển báo 0,13 m3
33 Cốt thep dầm d 0,061 tấn
34 Cốt thep dầm d 0,698 tấn
35 Cốt thep sàn d>10mm 1,359 tấn
36 Cốt thep trụ lan can d 0,021 tấn
37 Cốt thep trụ lan can d 0,131 tấn
38 Trát VXM M100 dày 2cm 91,02 m2
39 Ván khuôn dầm, bản cầu 0,528 100m2
40 Ống nhựa D50mm 0,012 100m
41 Ống kẽm d=10cm 6,6 m
42 Tôn tấm dày 3mm 14,13 kg
43 Bu lông 4 cái
44 Sơn phản quang 13,04 m2
45 Sơn dầu 1,04 m2
46 Cốt thép d 0,07 tấn
47 Đào đất C3 thủ công 6,2 m3
48 Đắp đất C3 thủ công 5,07 m3
49 Phá dỡ đê quai đất C2 cơ giới 2,875 100m3
50 V/c đất C2 đổ đi, cự ly 1000m 2,875 100m3
51 V/c tiếp đất C2 đi đổ, cự ly 500m 2,875 100m3
52 San đất bãi thải 2,875 100m3
53 Phá dỡ ống buy D100 16 đoạn ống
54 Bóc phong hóa bãi vật liệu 2,484 100m3
55 Đào móng đất C1 cơ giới 15,291 100m3
56 V/c đất C1 đổ đi, cự ly 1000m 15,291 100m3
57 V/c tiếp đất C1 đi đổ, cự ly 500m 15,291 100m3
58 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 15,291 100m3
59 Đắp đất C3 đầm cóc 9,272 100m3
60 Đắp đất C3 thủ công 620,24 m3
61 Đào xúc đất C3 để đắp 16,56 100m3
62 V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m 16,56 100m3
63 V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 2000m 16,56 100m3
64 BTCT đá 1x2 M200 tường kênh 100,82 m3
65 BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh 79,4 m3
66 Bê tông đá 4x6 M100 40,19 m3
67 Cốt thép kênh d 9,995 tấn
68 Giấy dầu tẩm nhựa đường 25,73 m2
69 Ván khuôn 14,304 100m2
70 Đào đất C3 thủ công 63,72 m3
71 Đắp đất C3 thủ công 29,02 m3
72 BTCT đá 1x2 M200 tường 9,64 m3
73 BTCT đá 1x2 M200 đáy 10,12 m3
74 BTCT đá 1x2 M300 mặt cầu 4,97 m3
75 Bê tông đá 4x6 M100 2,84 m3
76 Cốt thép D 1,797 tấn
77 Ván khuôn 1,172 100m2
78 Giấy dầu tẩm nhựa đường 4 m2
C Hạng mục cống lấy nước
1 Đào phong hóa bãi vật liệu 0,4827 100m3
2 Đào đất C1 cơ giới 1,2111 100m3
3 Đào đất C3 cơ giới 13,3428 100m3
4 V/c đất C3 không tận dụng đi đổ, cự ly 1000m 4,6034 100m3
5 V/c tiếp đất C3 không tận dụng đi đổ, cự ly 500m 4,6034 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 4,6034 100m3
7 Đào đất C3 thủ công 33,11 m3
8 Đắp đất C3 thủ công 286,78 m3
9 Đắp đất C3 đầm cóc 8,4807 100m3
10 Ủi đất C3 đào cống để đắp, cự ly 8,0057 100m3
11 Đào đất C3 để đắp 4,137 100m3
12 V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m 4,137 100m3
13 V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 2000m 4,137 100m3
14 Bê tông đáy đá 1x2 M200 cửa vào, cửa ra 3,24 m3
15 Bê tông tường đá 1x2 M200 cửa vào, cửa ra 33,01 m3
16 Bê tông đá 1x2 M200 thân cống 25,31 m3
17 Bê tông đá 4x6 M100 6,68 m3
18 Thép cống d 0,78 tấn
19 Thép cống d 1,87 tấn
20 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan 0,4 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 cấu kiện
22 Bê tông đá 1x2 M200 đáy kênh 3,73 m3
23 Bê tông đá 1x2 M200 tường kênh 4,26 m3
24 Bê tông đá 4x6 M100 2,48 m3
25 Thép kênh d 0,29 tấn
26 Bê tông đá 1x2 M200 bậc tam cấp 13,08 m3
27 Lót vữa M75 dày 3cm 37,38 m2
28 Giấy dầu nhựa đường 30 m2
29 Sản xuất ống thép D400 dày 6mm 1,967 tấn
30 Lắp đặt ống thép D400 dày 6mm 1,967 tấn
31 Quét nhựa đường chống thấm 42,04 m2
32 Khớp PVC 12,48 m
33 Sản xuất lưới chắn rác 1,6 m2
34 Lắp dựng lưới chắn rác 1,6 m2
35 Gia công mặt bích D400mm dày 12mm 0,107 tấn
36 Lắp đặt mặt bích D400mm 0,107 tấn
37 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 400mm 2 cái
38 Ván khuôn thép 2,5934 100m2
D Hạng mục đường công vụ
1 Bóc đất C2 phong hóa mặt đường 10,868 100m3
2 V/c đất C2 đổ đi, cự ly 1000m 10,868 100m3
3 V/c tiếp đất C2 đi đổ, cự ly 500m 10,868 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV 22,953 100m3
5 Đào đất C3 cơ giới 5,005 100m3
6 Đánh cấp nền đường đất C3 cơ giới 7,085 100m3
7 V/c đất C3 lẫn phong hóa đổ đi, cự ly 1000m 12,085 100m3
8 V/c tiếp đất C3 lẫn phong hóa đi đổ, cự ly 500m 12,085 100m3
9 Đắp đất nền đường cơ giới, độ chặt yêu cầu K=0,95 47,061 100m3
10 Đào đất C3 để đắp 53,178 100m3
11 V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m 53,178 100m3
12 V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 2000m 53,178 100m3
13 Móng cấp phối đá dăm loại II 2,203 100m3
14 Ván khuôn đường 1,844 100m2
15 Rải giấy dầu lớp cách ly 18,554 100m2
16 Bê tông đá 1x2 M200 mặt đường 296,86 m3
17 Đắp đất lề đường thủ công 173,7 m3
18 Đào đất C3 để đắp 1,897 100m3
19 V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m 1,897 100m3
20 V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 2000m 1,897 100m3
21 Đào đất C3 thủ công 51,11 m3
22 Đắp đất C3 thủ công 19,45 m3
23 Bê tông đá 4x6 M100 3,58 m3
24 Lót vữa XM M75 dày 3cm 9,52 m2
25 Bê tông đá 1x2 M200 đáy 13,7 m3
26 Bê tông đá 1x2 M200 tường 5,47 m3
27 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan 2,3 m3
28 Cốt thép D 0,35 tấn
29 Ván khuôn 0,742 100m2
30 Giấy dầu tẩm nhựa đường 4,52 m2
31 Gia công lưới chắn rác 0,49 m2
32 Lắp đặt lưới chắn rác 0,49 m2
E Hạng mục Phí bảo vệ môi trường
1 Phí thuế tài nguyên 1 Khoản
2 Phí bảo vệ môi trường 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->