Gói thầu: Sửa chữa và cải tạo khoa Xét nghiệm, phòng Thanh trùng, kho Văn thư lưu trữ và phòng X-Quang tại Bệnh viện huyện Nhà Bè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ |
| Tên gói thầu | Sửa chữa và cải tạo khoa Xét nghiệm, phòng Thanh trùng, kho Văn thư lưu trữ và phòng X-Quang tại Bệnh viện huyện Nhà Bè |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 12:18:00 đến ngày 2021-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 766,494,741 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,497,421 VNĐ ((Mười một triệu bốn trăm chín mươi bảy nghìn bốn trăm hai mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sữa chữa và cải tạo khoa Xét nghiệm | |||
| 1 | Tháo vách nhôm cũ | Tháo vách nhôm cũ | 12,65 | m2 |
| 2 | Tháo kính cũ | Tháo kính cũ | 3 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ máy lạnh | Tháo dỡ máy lạnh | 3 | cái |
| 4 | Tháo dỡ kệ tủ cũ | Tháo dỡ kệ tủ cũ | 1 | hệ |
| 5 | Đập bệ rửa | Đập bệ rửa | 1,1 | m2 |
| 6 | Đập phá tường gạch cũ | Đập phá tường gạch cũ | 63,34 | m2 |
| 7 | Phá vỡ nền gạch cũ | Phá vỡ nền gạch cũ | 39,17 | m2 |
| 8 | Phá vỡ lớp vữa xi măng cũ | Phá vỡ lớp vữa xi măng cũ | 39,17 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần thạch cao | Tháo dỡ trần thạch cao | 39,17 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống ống nước cũ | Tháo dỡ hệ thống ống nước cũ | 1 | gói |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | gói |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô -0,5T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô -0,5T | 7 | M3 |
| 14 | Láng nền không đánh màu dày 20mm | Láng nền không đánh màu dày 20mm | 39,17 | m2 |
| 15 | Lát gạch nền Ceramic 400x400 | Lát gạch nền Ceramic 400x400 | 39,17 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 0,416 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | 87,97 | m2 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhôm kính | 3,85 | m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cửa lùa nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt cửa lùa nhôm kính | 1,9 | m2 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt hệ khung vì kèo mái | Cung cấp, lắp đặt hệ khung vì kèo mái | 42,84 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt mái tôn xanh ngọc, dày 4,5 dem | Cung cấp, lắp đặt mái tôn xanh ngọc, dày 4,5 dem | 42,84 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao | Cung cấp, lắt đặt trần thạch cao | 39,17 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối | 12,24 | md |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt hệ thống nước | Cung cấp, lắp đặt hệ thống nước | 1 | hệ |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng máng đôi | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng máng đôi | 9 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần đảo | Cung cấp, lắp đặt quạt trần đảo | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút | Cung cấp, lắp đặt quạt hút | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện khác(công tắc, ổ cắm, dây điện, nẹp,...) | Cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện khác(công tắc, ổ cắm, dây điện, nẹp,...) | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt, sửa cưữa bảo trì máy lạnh cũ | Lắp đặt, sửa cưữa bảo trì máy lạnh cũ | 3 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt kệ tủ | Cung cấp lắp đặt kệ tủ | 11,64 | md |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt kính mặt dựng trên kệ tủ | Cung cấp, lắp đặt kính mặt dựng trên kệ tủ | 9,31 | m2 |
| 32 | Ốp đá granite | Ốp đá granite | 7,45 | m2 |
| 33 | Vệ sinh khu vực thi công | Vệ sinh khu vực thi công | 1 | gói |
| B | Sửa chữa và cải tạo phòng Thanh trùng | |||
| 1 | Tháo vách nhôm cũ | Tháo vách nhôm cũ | 6 | m2 |
| 2 | Tháo kính cũ | Tháo kính cũ | 3 | m2 |
| 3 | Đập bệ rửa | Đập bệ rửa | 1,2 | m2 |
| 4 | Đập phá tường gạch cũ | Đập phá tường gạch cũ | 22,75 | m2 |
| 5 | Phá vỡ nền gạch cũ | Phá vỡ nền gạch cũ | 10,36 | m2 |
| 6 | Phá vỡ lớp vữa xi măng cũ | Phá vỡ lớp vữa xi măng cũ | 10,36 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Tháo dỡ trần thạch cao | 10,36 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | gói |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 4 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô - 0,5T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô - 0,5T | 4 | M3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt vĩ thép sàn D8 | Gia công, lắp đặt vĩ thép sàn D8 | 90 | kg |
| 12 | Đỗ bê tông sàn, dày 100m | Đỗ bê tông sàn, dày 100m | 1,036 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mày, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Láng nền sàn không đánh mày, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | 10,36 | m2 |
| 14 | Lát gạch nền ceramic 400x400 | Lát gạch nền ceramic 400x400 | 10,36 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | 29,21 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhôm kính | 2,64 | m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt valapo | Cung cấp, lắp đặt valapo | 1 | cái |
| 18 | Đỗ bê tông nền hành lang, M200 | Đỗ bê tông nền hành lang, M200 | 3,6 | M3 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 0,204 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt hệ khung vì kèo mái | Cung cấp, lắp đặt hệ khung vì kèo mái | 13,53 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt mái tôn màu xanh ngọc dày 4,5 dem | Cung cấp, lắp đặt mái tôn màu xanh ngọc dày 4,5 dem | 13,53 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao | Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao | 10,36 | m2 |
| 23 | Lắp đặt lại hệ thống điện | Lắp đặt lại hệ thống điện | 1 | gói |
| 24 | Lắp đặt lại hệ thống cấp thoát nước | Lắp đặt lại hệ thống cấp thoát nước | 1 | gói |
| 25 | Vệ sinh khu vực thi công | Vệ sinh khu vực thi công | 1 | gói |
| C | Sửa chữa và cải tạo kho văn thư lưu trữ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Phá dỡ nền gạch cũ | 16,64 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa xi măng cũ | Phá dỡ lớp vữa xi măng cũ | 16,64 | m2 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô -0,5T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô -0,5T | 2 | M3 |
| 5 | quét chống thấm sàn bê tông | quét chống thấm sàn bê tông | 16,64 | m2 |
| 6 | Đỗ bê tông sàn dày 100mm | Đỗ bê tông sàn dày 100mm | 16,64 | m3 |
| 7 | Láng nền không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Láng nền không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | 16,64 | m2 |
| 8 | Lát gạch nền Ceramic 400x400 | Lát gạch nền Ceramic 400x400 | 16,64 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | 38,08 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhôm kính | 1,76 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa nhôm kính | 0,96 | m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt hệ khung vì kèo mái | Cung cấp, lắp đặt hệ khung vì kèo mái | 21,09 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt mái tôn màu xanh ngọc dày 4,5 dem | Cung cấp, lắp đặt mái tôn màu xanh ngọc dày 4,5 dem | 21,09 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao | Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao | 16,64 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối | 5,2 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hệ thống thoát nước | Cung cấp, lắp đặt hệ thống thoát nước | 1 | hệ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng máng đôi | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng máng đôi | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo trần | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo trần | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút | Cung cấp, lắp đặt quạt hút | 1 | gói |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện khác(công tắc, ổ cắm, dây điện, nẹp,...) | Cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện khác(công tắc, ổ cắm, dây điện, nẹp,...) | 1 | gói |
| 21 | Vệ sinh khu vực thi công | Vệ sinh khu vực thi công | 1 | gói |
| D | Sửa chữa và cải tạo phòng chụp X-Quang | |||
| 1 | Tháo dỡ vách cũ | Tháo dỡ vách cũ | 45,04 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch cũ | Phá dỡ nền gạch cũ | 15,19 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa xi măng cũ | Phá dỡ lớp vữa xi măng cũ | 15,19 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao | Tháo dỡ trần thạch cao | 15,19 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | gói |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô -0,5T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô -0,5T | 2 | M3 |
| 8 | Láng nền không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Láng nền không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | 15,19 | m2 |
| 9 | Lát gạch nền ceramic 400x400 | Lát gạch nền ceramic 400x400 | 15,19 | m2 |
| 10 | Lắp đặt dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao<=16m | Lắp đặt dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao<=16m | 0,238 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt vách nhôm kính | 25,34 | m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt khung sắt (02 mặt) | Cung cấp, lắp đặt khung sắt (02 mặt) | 26,16 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tấm alu(02 mặt) | Cung cấp, lắp đặt tấm alu(02 mặt) | 52,32 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt tấm alu(02 mặt) | Cung cấp, lắp đặt tấm alu(02 mặt) | 2,64 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa nhôm kính | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa nhôm kính | 0,48 | m2 |
| 16 | Nâng và gia cố hệ khung vì kèo mái | Nâng và gia cố hệ khung vì kèo mái | 15,19 | m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện khác(công tắc, ổ cắm, dây điện, nẹp,...) | Cung cấp, lắp đặt các thiết bị điện khác(công tắc, ổ cắm, dây điện, nẹp,...) | 1 | gói |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo trần | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo trần | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng máng đôi | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng máng đôi | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp,lắp đặt quạt hút | Cung cấp,lắp đặt quạt hút | 1 | gói |
| 21 | Vệ sinh khu vực thi công | Vệ sinh khu vực thi công | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi