Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/05/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 11:08:00 đến ngày 2021-05-01 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,529,082,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 2 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 93,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 42,408 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế | 4,534 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6358 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.573,422 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 698,224 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế | 547,7672 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 73,5576 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế | 73,5576 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2939 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,188 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,8411 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7598 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,045 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0351 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1681 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | 100m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 865,1525 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 663,2 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 289,24 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 107,5584 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 593,3848 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 107,66 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 865,35 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.653,32 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,5088 | 100m2 |
| 27 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 547,76 | m2 |
| 28 | Cửa đi nhôm xingfa một cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 29 | Vách kính nhôm xingfa, kính trắng dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,48 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 93,12 | m2 |
| 31 | Lắp dựng vách kính | Theo hồ sơ thiết kế | 15,48 | m2 |
| 32 | Gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3348 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 43,301 | m2 |
| 34 | Màng khò chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 109,0054 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 109,0054 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7731 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7731 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0755 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế | 51,42 | m |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,204 | m2 |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 44 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | Tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Tủ điện phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 52 | Công tắc xoay chiều cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 280 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 65 | Lắp đặt hộp nối | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 66 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m3 |
| 68 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 69 | Sứ ốp chân | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 70 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 72 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 73 | Kẹp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 74 | Kẹp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,85 | 100m |
| 76 | Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | quả |
| B | NHÀ ĐỂ XE, THƯ VIỆN XANH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0416 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | m |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | m |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0884 | m2 |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1097 | m2 |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1814 | m2 |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0884 | m2 |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1097 | m2 |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1814 | m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6312 | m2 |
| 12 | Tấm nhựa PVC bịt khung che, mặt được in hình hoa văn, chữ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,7 | tấn |
| 13 | Bulong M16 + ecu | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0362 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,71 | m2 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6092 | bộ |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0749 | bộ |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,152 | m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,536 | bộ |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3024 | m2 |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2889 | bộ |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3078 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4435 | m2 |
| 25 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2889 | m2 |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3078 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4435 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8336 | m2 |
| 29 | Bulong M16 + ecu | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,32 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 19,6453 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,661 | cái |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0391 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3265 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3065 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1068 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2327 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0259 | tấn |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6534 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1188 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0142 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0877 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7379 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0173 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1091 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0917 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0109 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0975 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2561 | 100m2 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4561 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5753 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,318 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 48,31 | m2 |
| 22 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,2 | m |
| 23 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1427 | m2 |
| 24 | Bộ chữ aluminium nổi biển hiệu trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cổng sắt, huỳnh tôn tráng kẽm 3 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 13,05 | m2 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3208 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,448 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1019 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1091 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5763 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2906 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0741 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2571 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,1148 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4886 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 154,932 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 154,93 | m2 |
| 38 | Hoa sắt hàng rào thoáng, sắt đặc 12x12 | Theo hồ sơ thiết kế | 93,2378 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cổng sắt, huỳnh tôn tráng kẽm 3 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 7,098 | m2 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 149,868 | m3 |
| 41 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.497,8 | m2 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6098 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,712 | m3 |
| 44 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,31 | m3 |
| 45 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,292 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0043 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,363 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 121 | cái |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 121 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,3 | m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,829 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8456 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,448 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 45,448 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi