Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ xây lắp (khoảng 10,3 tỷ đồng) và NS huyện Vũng Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 09:28:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,227,690,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG + CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 221,2337 | 100m2 |
| 2 | Đóng cọc tràm L=4m, N.4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 197,98 | 100m |
| 3 | Cừ tràm kẹp cổ L=3,8-4m, ngọn 4-4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 990 | m |
| 4 | Thép buộc fi6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 109,89 | kg |
| 5 | Trải lưới cước mùng chắn đất | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,9495 | 100m2 |
| 6 | Đào nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 128,762 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất lề, K>=0,9 (tận dụng đất đào) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 88,9256 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát lớp 1, độ chặt Y/C K = 0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 99,3612 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát lớp 2, độ chặt Y/C K = 0,98 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 42,5834 | 100m3 |
| 10 | Xếp đá vĩa (15x25) hai bên lề đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 79,551 | 100m |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,387 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 21,4899 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 139,3771 | 100m2 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,5798 | 100m2 |
| 15 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 141,9569 | 100m2 |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tròn phản quang đường kính 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang 30x60cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang, chữ nhật 30x70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 100x160cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | cái |
| 6 | Cung cấp trụ biển báo D80mm sơn tĩnh điện trắng, đỏ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 82 | m |
| 7 | Lắp đặt trụ biển báo (NC,M) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 28 | cái |
| 8 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, M200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,618 | m3 |
| 9 | Đào móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,688 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2688 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp bulon M10x120 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 64 | bộ |
| 12 | Cung cấp bulon M10x40 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | bộ |
| 13 | Cung cấp bảng táp L50x50x5mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 63,336 | kg |
| 14 | Cung cấp nắp chụp nhựa fi 80 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 28 | cái |
| 15 | Thi công cọc tiêu BTCT (15x15x120) bao gồm phần móng cọc tiêu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 109 | cái |
| E | CỐNG NGANG ĐƯỜNG (3 CỐNG D1.000; 01 ĐOẠN D.1200) | |||
| 1 | Đào móng thi công cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,857 | 100m3 |
| 2 | Tháo dỡ ống cống, ĐK 600mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | m |
| 3 | Tháo dỡ ống cống, ĐK 800mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | m |
| 4 | Đóng cọc tràm L=4m, N.4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,8884 | 100m |
| 5 | Thép buộc cừ tràm fi6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,994 | kg |
| 6 | Đóng cừ dừa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,8505 | 100m |
| 7 | Thép buộc cừ dừa fi6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,326 | kg |
| 8 | Cốt thép ống cống ĐK=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6153 | tấn |
| 9 | Cốt thép ống cống ĐK=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6771 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,3158 | 100m2 |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,417 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D=1000mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36 | m |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D=1200mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10 | m |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 8x8x18cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,1002 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,1002 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13,753 | m2 |
| 17 | Đắp đất lưng cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6875 | 100m3 |
| F | THI CÔNG HỘP NỐI CỐNG | |||
| 1 | Đắp móng cát dày 20cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0053 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,528 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0629 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống fi 6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0156 | tấn |
| 5 | Bê tông M250, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,189 | m3 |
| G | CỬA CỐNG | |||
| 1 | Cung dây xích treo cửa cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | m |
| 2 | Cung cấp thép fi 25 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 57,365 | kg |
| 3 | Gỗ sao làm cửa cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,502 | 1m3 |
| 4 | Cung cấp thép fi 12 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,44 | kg |
| H | CỌC TREO CỬA CỐNG | |||
| 1 | Cốt thép cọc, fi 6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1014 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc, fi 12 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3663 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2952 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc M250, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,16 | m3 |
| 5 | Đóng cọc BTCT bằng máy đóng cọc 1,2T, KT 15x15cm-đất cấp I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,96 | 100m |
| I | CẦU KÊNH TĨNH | |||
| J | PHẦN CẦU | |||
| K | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 28,012 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc cầu cũ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,17 | 100m |
| 3 | Bốc xếp từ tàu lên bờ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 54,337 | tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông phá dỡ (tạm tính 5Km) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,8012 | 10 tấn/1km |
| 5 | Vận chuyển cọc (tạm tính 5Km) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,6325 | 10 tấn/1km |
| L | Bãi đúc cọc | |||
| 1 | Vệ sinh, dọn dẹp mặt bằng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,304 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát 10cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2304 | 100m3 |
| 3 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 230,4 | m2 |
| M | Phần cọc BTCT 30x30cm | |||
| N | Cọc mố | |||
| 1 | Cốt thép cọc Ø6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8708 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc Ø12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2546 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc Ø18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,5002 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc Ø20mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2825 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc Ø32mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0646 | tấn |
| 6 | Thép tấm cọc mố | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5064 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,7511 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cọc đá 1x2, M300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 25,364 | m3 |
| O | Cọc trụ | |||
| 1 | Cốt thép cọc Ø6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,0297 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc Ø12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2546 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc Ø18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,9832 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc Ø20mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2825 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc Ø32mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0646 | tấn |
| 6 | Gia công thép tấm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5064 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,2983 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cọc đá 1x2, M300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 33,572 | m3 |
| P | Hộp nối cọc | |||
| 1 | Thép hình hộp nối cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,384 | tấn |
| 2 | Gia công cột bằng thép tấm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,095 | tấn |
| Q | Phần mố cầu | |||
| 1 | Đào đất thi công mố | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,156 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc BTCT 30x30cm thẳng trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,424 | 100m |
| 3 | Đóng cọc BTCT 30x30cm xiên trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,42 | 100m |
| 4 | Đập đầu cọc bê tông -Trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,72 | m3 |
| 5 | Cốt thép tròn mố cầu Ø6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0337 | tấn |
| 6 | Cốt thép tròn mố cầu Ø12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8745 | tấn |
| 7 | Cốt thép tròn mố cầu Ø16mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,0241 | tấn |
| 8 | Cốt thép tròn mố cầu Ø18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3516 | tấn |
| 9 | Cốt thép tròn mố cầu Ø20mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0122 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mố cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,7564 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M.150 lót móng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,656 | m3 |
| 12 | Bê tông mố cầu đá 1x2, M300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 27,112 | m3 |
| R | Bản quá độ + Dầm đỡ | |||
| 1 | Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,017 | tấn |
| 2 | Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2514 | tấn |
| 3 | Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø14mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,6395 | tấn |
| 4 | Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø18mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0658 | tấn |
| 5 | Lớp đá đệm đá 4x6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,94 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,44 | m2 |
| 7 | Ván khuôn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,106 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2, M.300 dầm đỡ - bản quá độ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 10,504 | m3 |
| S | Phần trụ cầu | |||
| 1 | Đóng cọc BTCT dưới nước, KT 30x30cm (xiên ngập) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,438 | 100m |
| 2 | Đóng cọc BTCT dưới nước, KT 30x30cm (xiên không ngập) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,322 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông - Dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,72 | m3 |
| 4 | Cốt thép trụ cầu Ø10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0477 | tấn |
| 5 | Cốt thép trụ cầu Ø12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3255 | tấn |
| 6 | Cốt thép trụ cầu Ø20mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,4723 | tấn |
| 7 | Ván khuôn trụ cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4236 | 100m2 |
| 8 | Bê tông trụ cầu dưới nước, M300, đá 1x2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,604 | m3 |
| T | Khung định vị (Mố + Trụ) | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=6m (ngập đất) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=6m (không ngập đất) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 3 | Đóng cọc thép hình I300 - dưới nước (ngập đất) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép hình I300 - dưới nước (không ngập đất) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,12 | 100m |
| 5 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,84 | 100m |
| 7 | Khấu hao cọc thép hình (1,17%+ 3,5%) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 7,5264 | tấn |
| 8 | Gia công thép hình khung định vị | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,211 | tấn |
| 9 | Lắp dựng khung định vị trụ trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,421 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ khung định vị trụ trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,421 | tấn |
| 11 | Lắp dựng khung định vị trụ dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,421 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ khung định vị trụ dưới nước | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,421 | tấn |
| 13 | Khấu hao thép hình khung định vị (1,5%/tháng x 1 tháng + 5%/1 lần LD,TD x 4 lần) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,211 | tấn |
| U | Dầm dọc | |||
| 1 | Cung cấp dầm I280, L=8m (0,5 HL93) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Dầm |
| 2 | Cung cấp dầm I280, L=9m (0,5 HL93) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | Dầm |
| 3 | Lắp dầm vào vị trí | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt gối cầu cao su cốt bản thép (350x150x25)mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | cái |
| V | Dầm ngang | |||
| 1 | Cốt thép Ø10mm dầm ngang | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1021 | tấn |
| 2 | Cốt thép Ø12mm dầm ngang | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0364 | tấn |
| 3 | Cốt thép Ø16mm dầm ngang | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1063 | tấn |
| 4 | Ván khuôn dầm ngang | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22,19 | m2 |
| 5 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, bê tông M300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,641 | m3 |
| W | Mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép Ø6mm bản mặt cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,01 | tấn |
| 2 | Cốt thép Ø10mm bản mặt cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,9249 | tấn |
| 3 | Ván khuôn mặt cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,9105 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, M.300 mặt cầu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,375 | m3 |
| X | Khe co giãn | |||
| 1 | Bơm vữa không co ngót khe co giãn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,564 | m3 |
| 2 | Cung cấp thép tấm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1855 | tấn |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt khe co giãn ray thép (mạ kẻm) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 16 | m |
| 4 | Cung cấp thép fi 12 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 74,58 | kg |
| Y | Gờ chắn và ống thoát nước | |||
| 1 | Cốt thép gờ chắn Þ6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0314 | tấn |
| 2 | Cốt thép gờ chắn Þ10 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2237 | tấn |
| 3 | Cốt thép gờ chắn Þ12 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2211 | tấn |
| 4 | Cung cấp ống sắt tráng kẻm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,26 | m |
| 5 | Ván khuôn gờ chắn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4154 | 100m2 |
| 6 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M300 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,607 | m3 |
| 7 | Sơn lan can | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20,316 | 1m2 |
| Z | Lan can | |||
| 1 | Gia công thép tấm mạ kẻm lan can | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,8727 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép ống mạ kẻm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,7768 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lan can | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 32,086 | m2 |
| 4 | Cung cấp Bulong Þ22 neo lan can | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 80 | Bộ |
| AA | ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,7782 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề, K>=0,9 (tận dụng đất đào) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,2868 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lớp dưới dày 30cm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,867 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lớp trên dày 30cm, Y/C K = 0,98 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,867 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá vĩa (15x25) hai bên lề đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5321 | 100m |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,4343 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,9017 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (ĐM BS THEO TT02) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,9017 | 100m2 |
| AB | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L=4,6m, N.4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 93,84 | 100m |
| 2 | Cát đệm đầu cừ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0972 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn tường chắn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4,5087 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M150 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,72 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chắn đá 1x2, M250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 73,285 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 6 | m2 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật R=12KN | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,3056 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tường chắn fi 8 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,1476 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường chắn fi 12 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,7748 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường chắn fi 14 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,2365 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường chắn fi 16 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2352 | tấn |
| 12 | Cốt thép tường chắn fi 18 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5676 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường chắn fi 20 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0533 | tấn |
| AC | Lan can tường chắn | |||
| 1 | Gia công thép tấm mạ kẻm lan can | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,0352 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép ống mạ kẻm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,2291 | tấn |
| 3 | Cung cấp thép fi 8 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15,04 | kg |
| 4 | Lắp dựng lan can | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 36,6 | m2 |
| 5 | Nối ống L, D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | cái |
| 6 | Nối ống T, D60 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 28 | cái |
| AD | ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Đóng cọc tràm L=4m, N.4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 9,648 | 100m |
| 2 | Cừ tràm kẹp cổ L=3,8-4m, ngọn 4-4,5cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 48 | m |
| 3 | Thép buộc fi6 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,788 | kg |
| 4 | Đào nền đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6592 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,256 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,6703 | 100m3 |
| 7 | Xếp đá vĩa (15x25) hai bên lề đường | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,1907 | 100m |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,5005 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,172 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3,172 | 100m2 |
| AE | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào đất móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng trụ đá 1x2, M200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,325 | m3 |
| 4 | Lắp đặt trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 5 | Trụ biển báo D80mm sơn tĩnh điện trắng, đỏ | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 11,6 | m |
| 6 | Cung cấp thép hình | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 95,832 | kg |
| 7 | Cung cấp bulon M10x120 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 72 | bộ |
| 8 | Cung cấp nắp chụp nhựa Ø80 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang 30x60cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo tròn phản quang đường kính 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp biển 120x120cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 4 | cái |
| 13 | Sơn thước nước ngược | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,8 | 1m2 |
| 14 | Thi công cọc tiêu BTCT (15x15x120) bao gồm phần móng cọc tiêu | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi