Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452110-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210209171
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN thực hiện Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới hỗ trợ xây lắp (khoảng 10,3 tỷ đồng) và NS huyện Vũng Liêm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-21 09:28:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,227,690,591 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG + CỐNG NGANG ĐƯỜNG
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
C Nền, mặt đường:
1 Dọn dẹp mặt bằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 221,2337 100m2
2 Đóng cọc tràm L=4m, N.4,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 197,98 100m
3 Cừ tràm kẹp cổ L=3,8-4m, ngọn 4-4,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 990 m
4 Thép buộc fi6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109,89 kg
5 Trải lưới cước mùng chắn đất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,9495 100m2
6 Đào nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 128,762 100m3
7 Đắp đất lề, K>=0,9 (tận dụng đất đào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 88,9256 100m3
8 Đắp cát lớp 1, độ chặt Y/C K = 0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,3612 100m3
9 Đắp cát lớp 2, độ chặt Y/C K = 0,98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,5834 100m3
10 Xếp đá vĩa (15x25) hai bên lề đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,551 100m
11 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,387 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,4899 100m3
13 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 139,3771 100m2
14 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5798 100m2
15 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 141,9569 100m2
D An toàn giao thông
1 Cung cấp biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
2 Cung cấp biển báo tròn phản quang đường kính 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang 30x60cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Cung cấp biển báo phản quang, chữ nhật 30x70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Cung cấp biển báo hình chữ nhật 100x160cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
6 Cung cấp trụ biển báo D80mm sơn tĩnh điện trắng, đỏ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82 m
7 Lắp đặt trụ biển báo (NC,M) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 cái
8 Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,618 m3
9 Đào móng trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,688 m3
10 Ván khuôn móng trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2688 100m2
11 Cung cấp bulon M10x120 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 bộ
12 Cung cấp bulon M10x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 bộ
13 Cung cấp bảng táp L50x50x5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,336 kg
14 Cung cấp nắp chụp nhựa fi 80 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 cái
15 Thi công cọc tiêu BTCT (15x15x120) bao gồm phần móng cọc tiêu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109 cái
E CỐNG NGANG ĐƯỜNG (3 CỐNG D1.000; 01 ĐOẠN D.1200)
1 Đào móng thi công cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,857 100m3
2 Tháo dỡ ống cống, ĐK 600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
3 Tháo dỡ ống cống, ĐK 800mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m
4 Đóng cọc tràm L=4m, N.4,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,8884 100m
5 Thép buộc cừ tràm fi6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,994 kg
6 Đóng cừ dừa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8505 100m
7 Thép buộc cừ dừa fi6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,326 kg
8 Cốt thép ống cống ĐK=8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6153 tấn
9 Cốt thép ống cống ĐK=10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6771 tấn
10 Ván khuôn cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3158 100m2
11 Bê tông ống cống, đá 1x2 M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,417 m3
12 Lắp đặt ống bê tông đường kính D=1000mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 m
13 Lắp đặt ống bê tông đường kính D=1200mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
14 Xây tường bằng gạch thẻ 8x8x18cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1002 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1002 m3
16 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,753 m2
17 Đắp đất lưng cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6875 100m3
F THI CÔNG HỘP NỐI CỐNG
1 Đắp móng cát dày 20cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 100m3
2 Bê tông lót đá 1x2, M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,528 m3
3 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0629 100m2
4 Cốt thép ống cống fi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0156 tấn
5 Bê tông M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,189 m3
G CỬA CỐNG
1 Cung dây xích treo cửa cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m
2 Cung cấp thép fi 25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,365 kg
3 Gỗ sao làm cửa cống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,502 1m3
4 Cung cấp thép fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,44 kg
H CỌC TREO CỬA CỐNG
1 Cốt thép cọc, fi 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1014 tấn
2 Cốt thép cọc, fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3663 tấn
3 Ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2952 100m2
4 Bê tông cọc M250, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,16 m3
5 Đóng cọc BTCT bằng máy đóng cọc 1,2T, KT 15x15cm-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,96 100m
I CẦU KÊNH TĨNH
J PHẦN CẦU
K Phá dỡ cầu cũ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,012 m3
2 Nhổ cọc cầu cũ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,17 100m
3 Bốc xếp từ tàu lên bờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,337 tấn
4 Vận chuyển bê tông phá dỡ (tạm tính 5Km) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8012 10 tấn/1km
5 Vận chuyển cọc (tạm tính 5Km) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6325 10 tấn/1km
L Bãi đúc cọc
1 Vệ sinh, dọn dẹp mặt bằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,304 100m2
2 Đắp cát 10cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2304 100m3
3 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 230,4 m2
M Phần cọc BTCT 30x30cm
N Cọc mố
1 Cốt thép cọc Ø6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8708 tấn
2 Cốt thép cọc Ø12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2546 tấn
3 Cốt thép cọc Ø18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5002 tấn
4 Cốt thép cọc Ø20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2825 tấn
5 Cốt thép cọc Ø32mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0646 tấn
6 Thép tấm cọc mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5064 tấn
7 Ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7511 100m2
8 Bê tông cọc đá 1x2, M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,364 m3
O Cọc trụ
1 Cốt thép cọc Ø6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0297 tấn
2 Cốt thép cọc Ø12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2546 tấn
3 Cốt thép cọc Ø18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9832 tấn
4 Cốt thép cọc Ø20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2825 tấn
5 Cốt thép cọc Ø32mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0646 tấn
6 Gia công thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5064 tấn
7 Ván khuôn cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2983 100m2
8 Bê tông cọc đá 1x2, M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,572 m3
P Hộp nối cọc
1 Thép hình hộp nối cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,384 tấn
2 Gia công cột bằng thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,095 tấn
Q Phần mố cầu
1 Đào đất thi công mố Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,156 100m3
2 Đóng cọc BTCT 30x30cm thẳng trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,424 100m
3 Đóng cọc BTCT 30x30cm xiên trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,42 100m
4 Đập đầu cọc bê tông -Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,72 m3
5 Cốt thép tròn mố cầu Ø6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0337 tấn
6 Cốt thép tròn mố cầu Ø12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8745 tấn
7 Cốt thép tròn mố cầu Ø16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0241 tấn
8 Cốt thép tròn mố cầu Ø18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3516 tấn
9 Cốt thép tròn mố cầu Ø20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0122 tấn
10 Ván khuôn mố cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7564 100m2
11 Bê tông đá 4x6, M.150 lót móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,656 m3
12 Bê tông mố cầu đá 1x2, M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,112 m3
R Bản quá độ + Dầm đỡ
1 Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 tấn
2 Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2514 tấn
3 Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6395 tấn
4 Cốt thép tròn dầm đở - bản quá độ Ø18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0658 tấn
5 Lớp đá đệm đá 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,94 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,44 m2
7 Ván khuôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,106 100m2
8 Bê tông đá 1x2, M.300 dầm đỡ - bản quá độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,504 m3
S Phần trụ cầu
1 Đóng cọc BTCT dưới nước, KT 30x30cm (xiên ngập) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,438 100m
2 Đóng cọc BTCT dưới nước, KT 30x30cm (xiên không ngập) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,322 100m
3 Đập đầu cọc bê tông - Dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,72 m3
4 Cốt thép trụ cầu Ø10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0477 tấn
5 Cốt thép trụ cầu Ø12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3255 tấn
6 Cốt thép trụ cầu Ø20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4723 tấn
7 Ván khuôn trụ cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4236 100m2
8 Bê tông trụ cầu dưới nước, M300, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,604 m3
T Khung định vị (Mố + Trụ)
1 Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=6m (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 100m
2 Đóng cọc thép hình I300 - trên cạn, L=6m (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
3 Đóng cọc thép hình I300 - dưới nước (ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 100m
4 Đóng cọc thép hình I300 - dưới nước (không ngập đất) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100m
5 Nhổ cọc thép hình trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 100m
6 Nhổ cọc thép hình dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,84 100m
7 Khấu hao cọc thép hình (1,17%+ 3,5%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,5264 tấn
8 Gia công thép hình khung định vị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,211 tấn
9 Lắp dựng khung định vị trụ trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,421 tấn
10 Tháo dỡ khung định vị trụ trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,421 tấn
11 Lắp dựng khung định vị trụ dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,421 tấn
12 Tháo dỡ khung định vị trụ dưới nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,421 tấn
13 Khấu hao thép hình khung định vị (1,5%/tháng x 1 tháng + 5%/1 lần LD,TD x 4 lần) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,211 tấn
U Dầm dọc
1 Cung cấp dầm I280, L=8m (0,5 HL93) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Dầm
2 Cung cấp dầm I280, L=9m (0,5 HL93) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Dầm
3 Lắp dầm vào vị trí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
4 Cung cấp và lắp đặt gối cầu cao su cốt bản thép (350x150x25)mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 cái
V Dầm ngang
1 Cốt thép Ø10mm dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1021 tấn
2 Cốt thép Ø12mm dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0364 tấn
3 Cốt thép Ø16mm dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1063 tấn
4 Ván khuôn dầm ngang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,19 m2
5 Bê tông dầm ngang đá 1x2, bê tông M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,641 m3
W Mặt cầu
1 Cốt thép Ø6mm bản mặt cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 tấn
2 Cốt thép Ø10mm bản mặt cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9249 tấn
3 Ván khuôn mặt cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9105 100m2
4 Bê tông đá 1x2, M.300 mặt cầu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,375 m3
X Khe co giãn
1 Bơm vữa không co ngót khe co giãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,564 m3
2 Cung cấp thép tấm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1855 tấn
3 Cung cấp & lắp đặt khe co giãn ray thép (mạ kẻm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 m
4 Cung cấp thép fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,58 kg
Y Gờ chắn và ống thoát nước
1 Cốt thép gờ chắn Þ6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0314 tấn
2 Cốt thép gờ chắn Þ10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2237 tấn
3 Cốt thép gờ chắn Þ12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2211 tấn
4 Cung cấp ống sắt tráng kẻm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,26 m
5 Ván khuôn gờ chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4154 100m2
6 Bê tông gờ chắn đá 1x2, M300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,607 m3
7 Sơn lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,316 1m2
Z Lan can
1 Gia công thép tấm mạ kẻm lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8727 tấn
2 Cung cấp thép ống mạ kẻm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7768 tấn
3 Lắp đặt lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,086 m2
4 Cung cấp Bulong Þ22 neo lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 Bộ
AA ĐƯỜNG VÀO CẦU
1 Đào nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7782 100m3
2 Đắp đất lề, K>=0,9 (tận dụng đất đào) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2868 100m3
3 Đắp cát lớp dưới dày 30cm, độ chặt Y/C K = 0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,867 100m3
4 Đắp cát lớp trên dày 30cm, Y/C K = 0,98 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,867 100m3
5 Xếp đá vĩa (15x25) hai bên lề đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5321 100m
6 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4343 100m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9017 100m2
8 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (ĐM BS THEO TT02) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9017 100m2
AB TƯỜNG CHẮN
1 Đóng cọc tràm L=4,6m, N.4,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,84 100m
2 Cát đệm đầu cừ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0972 100m3
3 Ván khuôn tường chắn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5087 100m2
4 Bê tông lót móng đá 4x6, M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,72 m3
5 Bê tông tường chắn đá 1x2, M250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 73,285 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
7 Rải vải địa kỹ thuật R=12KN Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3056 100m2
8 Cốt thép tường chắn fi 8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1476 tấn
9 Cốt thép tường chắn fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7748 tấn
10 Cốt thép tường chắn fi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2365 tấn
11 Cốt thép tường chắn fi 16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2352 tấn
12 Cốt thép tường chắn fi 18 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5676 tấn
13 Cốt thép tường chắn fi 20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0533 tấn
AC Lan can tường chắn
1 Gia công thép tấm mạ kẻm lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0352 tấn
2 Cung cấp thép ống mạ kẻm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2291 tấn
3 Cung cấp thép fi 8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,04 kg
4 Lắp dựng lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,6 m2
5 Nối ống L, D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 cái
6 Nối ống T, D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 cái
AD ĐƯỜNG DÂN SINH
1 Đóng cọc tràm L=4m, N.4,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,648 100m
2 Cừ tràm kẹp cổ L=3,8-4m, ngọn 4-4,5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48 m
3 Thép buộc fi6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,788 kg
4 Đào nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6592 100m3
5 Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,256 100m3
6 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6703 100m3
7 Xếp đá vĩa (15x25) hai bên lề đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1907 100m
8 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5005 100m3
9 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,172 100m2
10 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,172 100m2
AE CỌC TIÊU, BIỂN BÁO
1 Đào đất móng trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 m3
2 Ván khuôn móng trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 100m2
3 Bê tông móng trụ đá 1x2, M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,325 m3
4 Lắp đặt trụ biển báo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
5 Trụ biển báo D80mm sơn tĩnh điện trắng, đỏ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,6 m
6 Cung cấp thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,832 kg
7 Cung cấp bulon M10x120 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 bộ
8 Cung cấp nắp chụp nhựa Ø80 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
9 Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang 30x60cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Cung cấp biển báo tròn phản quang đường kính 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
11 Cung cấp biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
12 Cung cấp biển 120x120cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
13 Sơn thước nước ngược Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 1m2
14 Thi công cọc tiêu BTCT (15x15x120) bao gồm phần móng cọc tiêu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->