Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Nâng cấp, cải tạo hệ thống rãnh thoát nước xã Vĩnh Thịnh; đoạn từ thôn Khách Nhi xuôi đến thôn An Lão Ngược
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448924-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Nâng cấp, cải tạo hệ thống rãnh thoát nước xã Vĩnh Thịnh; đoạn từ thôn Khách Nhi xuôi đến thôn An Lão Ngược |
| Số hiệu KHLCNT | 20210448864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư tự huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 13:42:00 đến ngày 2021-04-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,194,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ rãnh cũ B400(192m) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu rãnh cũ | Theo Yêu cầu của HSMT | 33,792 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đất cấp IV | Theo Yêu cầu của HSMT | 0,3379 | 100m3 |
| B | Xây rãnh B1000 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Theo Yêu cầu của HSMT | 12,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đất cấp IV | Theo Yêu cầu của HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 3 | Cắt bê tông đường làm rãnh | Theo Yêu cầu của HSMT | 100,92 | m |
| 4 | Đào móng rãnh, Cấp đất I | Theo Yêu cầu của HSMT | 38,5317 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, đất cấp I | Theo Yêu cầu của HSMT | 38,5317 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu của HSMT | 14,1011 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp nền | Theo Yêu cầu của HSMT | 200,3587 | 10m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Yêu cầu của HSMT | 372,29 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo Yêu cầu của HSMT | 7,7561 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu của HSMT | 558,44 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu của HSMT | 1.361,95 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu của HSMT | 6.707,77 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu của HSMT | 10,3414 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu của HSMT | 113,76 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan + thanh giằng | Theo Yêu cầu của HSMT | 2,3789 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan + thanh giằng | Theo Yêu cầu của HSMT | 4,4522 | tấn |
| 17 | Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu của HSMT | 8,19 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu của HSMT | 18,14 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Theo Yêu cầu của HSMT | 693 | 1cấu kiện |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu của HSMT | 14,6536 | 100m3 |
| 21 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo Yêu cầu của HSMT | 0,1008 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi