Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 20:08:00 đến ngày 2021-05-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,132,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường và cống thoát nước | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2669 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp trước khi đắp lề, đất cấp II | nt | 7,14 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 13,4002 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 34,4151 | 100m3 |
| 5 | Đất đồi lấy ngoài | nt | 2.318,86 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 21,5503 | 100m3 |
| 7 | Rải linong lớp cách ly | nt | 107,7516 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | nt | 2.155,03 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 11,4628 | 100m2 |
| 10 | Thi công khe co | nt | 1.604,792 | m |
| 11 | Thi công khe giãn | nt | 401,198 | m |
| 12 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | nt | 10.775,16 | m2 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 1,7615 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,3824 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 18,6 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,406 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | nt | 14,29 | m3 |
| 18 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 7,63 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 29,21 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 27,5 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,59 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,065 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0468 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,68 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,0745 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | nt | 13 | cái |
| 27 | Ống cống BTCT, tải trọng T, D 500 | nt | 48 | m |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | nt | 24 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm | nt | 18 | mối nối |
| 30 | Quét nhựa đường nóng ống cống | nt | 56,556 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi