Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 19:08:00 đến ngày 2021-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,509,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,93 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III, tính 90% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, bằng thủ công, đất cấp III, tính 10% KL | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,98 | m3 |
| 6 | Đào xử lý nền đất yếu, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,07 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,72 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 41,92 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 41,92 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,53 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 838,45 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,602 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất làm mặt đường cấp phối, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,38 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III, để đắp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,982 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III, để đắp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,982 | 100m3/km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,982 | 100m3/km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I, đổ đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,463 | 100m3 |
| 18 | Bê tông bó nền, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,64 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ bó nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 20 | Đào rãnh, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | 100m3 |
| 21 | Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 128,04 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 493,21 | m2 |
| 23 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,87 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cống, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,72 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,19 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,51 | m3 |
| 27 | Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,49 | m2 |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,45 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ống cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cấu kiện |
| 32 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính 0,75m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,2 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III+IV, đổ đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m3 |
| B | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi