Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị ( mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441401-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị ( mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh giai đoạn 2021-2025 và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-16 13:47:00 đến ngày 2021-04-27 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,124,082,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN KIẾN TRÚC, KẾT CẤU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chi tiết theo Chương V | 10,7535 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cọc mác M250, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 91,153 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK 6mm | Chi tiết theo Chương V | 2,639 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, ĐK 12mm | Chi tiết theo Chương V | 0,47 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, ĐK 16mm | Chi tiết theo Chương V | 9,1373 | tấn |
| 6 | Cốt thép cọc, ĐK 22mm | Chi tiết theo Chương V | 0,146 | tấn |
| 7 | Cọc ép âm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Mua thép tấm làm bản đầu cọc và bản nối cọc | Chi tiết theo Chương V | 1.927,582 | kg |
| 9 | Gia công thép bản đầu cọc và nối cọc | Chi tiết theo Chương V | 1,836 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thép bản đầu cọc và nối cọc | Chi tiết theo Chương V | 1,329 | tấn |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chi tiết theo Chương V | 112 | mối nối |
| 12 | Ép cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 14,569 | 100m |
| 13 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,763 | 100m |
| 14 | Phá dỡ đầu cọc | Chi tiết theo Chương V | 2,988 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đầu cọc ra bãi thải | Chi tiết theo Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 16 | Đào móng bằng cơ giới, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,673 | 100m3 |
| 17 | Đào móng bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 76,355 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 14,191 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng | Chi tiết theo Chương V | 2,007 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Chi tiết theo Chương V | 1,5916 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 76,039 | m3 |
| 22 | Mua bê tông thương phẩm M300, bê tông móng | Chi tiết theo Chương V | 77,1796 | m3 |
| 23 | Cốt thép móng, ĐK 8mm | Chi tiết theo Chương V | 0,973 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,46 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, ĐK 12mm | Chi tiết theo Chương V | 0,139 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, ĐK 14mm | Chi tiết theo Chương V | 1,279 | tấn |
| 27 | Cốt thép móng, ĐK 16mm | Chi tiết theo Chương V | 1,75 | tấn |
| 28 | Cốt thép móng, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 2,9839 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng, ĐK 22-25mm | Chi tiết theo Chương V | 3,0511 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng tường, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 2,651 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 19,546 | m3 |
| 32 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,957 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất tận dụng nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,829 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 26,502 | m3 |
| 35 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, M300, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 19,562 | m3 |
| 36 | Bê tông cột TD >0,1m2, M300, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 26,784 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột | Chi tiết theo Chương V | 5,334 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép cột, ĐK 6-8mm | Chi tiết theo Chương V | 1,415 | tấn |
| 39 | Cốt thép cột, ĐK 18mm | Chi tiết theo Chương V | 3,144 | tấn |
| 40 | Cốt thép cột, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 3,7404 | tấn |
| 41 | Cốt thép cột, ĐK 22mm | Chi tiết theo Chương V | 1,4037 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, M300, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 77,618 | m3 |
| 43 | Mua bê tông thương phẩm M300, bê tông xà dầm, giằng | Chi tiết theo Chương V | 78,7823 | m3 |
| 44 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo Chương V | 9,528 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chi tiết theo Chương V | 3,227 | tấn |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chi tiết theo Chương V | 0,77 | tấn |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chi tiết theo Chương V | 0,824 | tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 8,989 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22-25mm | Chi tiết theo Chương V | 9,207 | tấn |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo Chương V | 11,541 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 19,359 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái, M300, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 157,291 | m3 |
| 53 | Mua bê tông thương phẩm M300, bê tông sàn mái | Chi tiết theo Chương V | 159,6504 | m3 |
| 54 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 9,637 | m3 |
| 55 | Ván khuôn lanh tô | Chi tiết theo Chương V | 1,582 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép lanh tô, ĐK6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,231 | tấn |
| 57 | Cốt thép lanh tô, ĐK 12mm | Chi tiết theo Chương V | 0,411 | tấn |
| 58 | Cốt thép lanh tô, ĐK 14mm | Chi tiết theo Chương V | 0,396 | tấn |
| 59 | Cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK 6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 60 | Cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,095 | tấn |
| 61 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Chi tiết theo Chương V | 626,142 | m2 |
| 62 | Ván khuôn cầu thang | Chi tiết theo Chương V | 0,899 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép cầu thang, ĐK8mm | Chi tiết theo Chương V | 0,082 | tấn |
| 64 | Cốt thép cầu thang, ĐK10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,651 | tấn |
| 65 | Cốt thép cầu thang, ĐK18mm | Chi tiết theo Chương V | 0,376 | tấn |
| 66 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 11,207 | m3 |
| 67 | Đào móng bể phốt | Chi tiết theo Chương V | 0,162 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 1,0695 | m3 |
| 69 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 2,084 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng bể phốt | Chi tiết theo Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,1275 | tấn |
| 72 | Xây bể phốt bằng gạch xi măng KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 2,73 | m3 |
| 73 | Láng nền bể phốt, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 6,707 | m2 |
| 74 | Trát tường bể phốt, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 24,818 | m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan nắp bể, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 0,8985 | m3 |
| 76 | Cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,0585 | tấn |
| 77 | Cốt thép tấm đan nắp bể, ĐK14mm | Chi tiết theo Chương V | 0,0786 | tấn |
| 78 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | Chi tiết theo Chương V | 0,0502 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt tấm đan nắp bể phốt, trọng lượng >50kg | Chi tiết theo Chương V | 10 | cấu kiện |
| 80 | Đắp đất hoàn trả móng bể phốt, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất thừa ra bãi chứa | Chi tiết theo Chương V | 0,106 | 100m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 309,754 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 11,946 | m3 |
| 84 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 12,537 | m3 |
| 85 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 3,103 | m3 |
| 86 | Mua thép hộp 40x100x1,8 làm xà gồ | Chi tiết theo Chương V | 885,4314 | kg |
| 87 | Mua thép tấm dày 6mm | Chi tiết theo Chương V | 156,674 | kg |
| 88 | Gia công xà gồ thép mái | Chi tiết theo Chương V | 1,0173 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 69,392 | m2 |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo Chương V | 1,0173 | tấn |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Chi tiết theo Chương V | 1,896 | 100m2 |
| 92 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,45mm | Chi tiết theo Chương V | 39,356 | m |
| 93 | Thi công chống thấm khe co sàn bằng tấm mút, chất Emulseal pu mastik 40 và Nẹp inox U10x100x1,4mm | Chi tiết theo Chương V | 15,04 | m |
| 94 | Thi công chống thấm khe giữa công trình mới và công trình hiện trạng bằng tấm tôn dày 0,45mm kết hợp bơm keo Silicon | Chi tiết theo Chương V | 19,94 | m |
| 95 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 2.131,657 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 1.110,013 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 187,88 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 688,787 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 292,521 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chi tiết theo Chương V | 2.015,443 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chi tiết theo Chương V | 1.082,932 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chi tiết theo Chương V | 1.169,188 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 1.082,932 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 3.184,631 | m2 |
| 105 | Ốp tường các phòng, kích thước gạch 300x600mm | Chi tiết theo Chương V | 318,927 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch ceramic KT 300x300mm | Chi tiết theo Chương V | 93,804 | m2 |
| 107 | Chống thấm nhà vệ sinh bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm | Chi tiết theo Chương V | 96,422 | m2 |
| 108 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Chi tiết theo Chương V | 73,352 | m2 |
| 109 | Cán vữa tự chảy không co | Chi tiết theo Chương V | 73,352 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chi tiết theo Chương V | 1.039,819 | m2 |
| 111 | Xây tường thẳng gạch AAC 7,5x10x60cm - Chiều dày 10cm, vữa khô trộn sẵn M75 | Chi tiết theo Chương V | 6,129 | m3 |
| 112 | Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | Chi tiết theo Chương V | 42,378 | m2 |
| 113 | Làm lớp xốp lót (Foam cao su) dày 5mm | Chi tiết theo Chương V | 41,14 | m2 |
| 114 | Phào nhựa KT : 90x16mm | Chi tiết theo Chương V | 18,46 | m |
| 115 | Sơn gỗ bằng sơn PU | Chi tiết theo Chương V | 52,857 | m2 |
| 116 | Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | Chi tiết theo Chương V | 11,717 | m2 |
| 117 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Chi tiết theo Chương V | 117,848 | m2 |
| 118 | Ốp chân tường ngoài nhà bằng gạch thẻ KT 60x240mm | Chi tiết theo Chương V | 27,081 | m2 |
| 119 | Lát gạch lá nem 300x300mm | Chi tiết theo Chương V | 54,609 | m2 |
| 120 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 68,343 | m2 |
| 121 | Chống thấm bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm | Chi tiết theo Chương V | 142,272 | m2 |
| 122 | Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm | Chi tiết theo Chương V | 122,952 | m2 |
| 123 | Cán vữa tự chảy không co | Chi tiết theo Chương V | 122,952 | m2 |
| 124 | Chống thấm cổ ống | Chi tiết theo Chương V | 61 | vị trí |
| 125 | Lát đá bậc cầu thang (đá Granit màu đỏ) | Chi tiết theo Chương V | 83,606 | m2 |
| 126 | Hệ trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chi tiết theo Chương V | 272,779 | m2 |
| 127 | Trần thạch cao chìm chống nước | Chi tiết theo Chương V | 132,732 | m2 |
| 128 | Vách ngăn Compac nhà vệ sinh | Chi tiết theo Chương V | 7,44 | m2 |
| 129 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chi tiết theo Chương V | 304,68 | kg |
| 130 | Lan can hành lang bằng Inox 304 | Chi tiết theo Chương V | 315,628 | kg |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Chi tiết theo Chương V | 16,457 | 100m2 |
| 132 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi kích thước 250x60 mm | Chi tiết theo Chương V | 602,9 | m |
| 133 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi kích thước 135x60 mm | Chi tiết theo Chương V | 195,41 | m |
| 134 | Nẹp cửa gỗ Lim Nam Phi 40x10mm | Chi tiết theo Chương V | 909,95 | m |
| 135 | Cửa đi pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chi tiết theo Chương V | 86,753 | m2 |
| 136 | Cửa sổ pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chi tiết theo Chương V | 128,69 | m2 |
| 137 | Cửa sổ pa nô kính gỗ lim Nam Phi, kính dày 6.38mm | Chi tiết theo Chương V | 7,779 | m2 |
| 138 | Khóa tay bẻ, đồng bộ cửa đi | Chi tiết theo Chương V | 41 | bộ |
| 139 | Chốt cửa trong | Chi tiết theo Chương V | 109 | cái |
| 140 | Cremon cửa | Chi tiết theo Chương V | 19 | bộ |
| 141 | Bản lề cửa | Chi tiết theo Chương V | 968 | Cái |
| 142 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chi tiết theo Chương V | 602,9 | m |
| 143 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chi tiết theo Chương V | 195,41 | m |
| 144 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chi tiết theo Chương V | 259,007 | m2 |
| 145 | Sơn cửa gỗ bằng sơn PU | Chi tiết theo Chương V | 470,924 | m2 |
| 146 | Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn PU | Chi tiết theo Chương V | 798,31 | m |
| 147 | Inox 304 làm hoa sắt cửa | Chi tiết theo Chương V | 848,479 | kg |
| 148 | Vách kính cố định, dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chi tiết theo Chương V | 55,752 | m2 |
| 149 | Cửa đi mở trượt, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chi tiết theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 150 | Khóa cửa lùa | Chi tiết theo Chương V | 1 | bộ |
| 151 | Đào móng bậc tam cấp, Cấp đất II | Chi tiết theo Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn móng bậc tam cấp | Chi tiết theo Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 153 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 0,157 | m3 |
| 154 | Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 0,563 | m3 |
| 155 | Lát đá bậc tam cấp | Chi tiết theo Chương V | 2,984 | m2 |
| 156 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 0,27 | m2 |
| 157 | Sơn bậc tam cấp không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 0,27 | m2 |
| B | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ vách kính cửa nhà làm việc hiện trạng | Chi tiết theo Chương V | 82,462 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch hành lang | Chi tiết theo Chương V | 1,58 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 (Xây tường sửa VK2) | Chi tiết theo Chương V | 2,465 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 22,41 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 24,62 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chi tiết theo Chương V | 24,62 | m2 |
| 7 | Bả bằng matit vào tường ngoài nhà | Chi tiết theo Chương V | 22,41 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 22,41 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 24,62 | m2 |
| 10 | Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Chi tiết theo Chương V | 24,9 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo Chương V | 0,445 | m3 |
| 12 | Đào móng nhà bảo vệ - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 1,988 | 1m3 |
| 13 | Bê tông lót móng nhà bảo vệ M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 0,297 | m3 |
| 14 | Xây móng nhà bảo vệ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 0,771 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng nhà bảo vệ | Chi tiết theo Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng nhà bảo vệ, ĐK =16mm | Chi tiết theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng nhà bảo vệ, ĐK =6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,005 | tấn |
| 18 | Bê tông móng nhà bảo vệ, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả móng nhà bảo vệ, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chi tiết theo Chương V | 1,299 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải - Cấp đất IV | Chi tiết theo Chương V | 0,053 | 100m3 |
| 22 | Xây tường nhà bảo vệ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 1,921 | m3 |
| 23 | Xây tường nhà bảo vệ bằng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 1,324 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô nhà bảo vệ | Chi tiết theo Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô nhà bảo vệ, ĐK 12mm | Chi tiết theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô nhà bảo vệ, ĐK 6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,002 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô nhà bảo vệ M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 0,099 | m3 |
| 28 | Trát tường trong nhà bảo vệ, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 35,818 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn nhà bảo vệ gạch granite KT 600x600mm | Chi tiết theo Chương V | 10,259 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn nhà bảo vệ gạch chống trơn KT 300x300mm | Chi tiết theo Chương V | 4,752 | m2 |
| 31 | Ốp gạch vào tường, Ceramic KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương V | 9,996 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà bảo vệ không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 35,818 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Chi tiết theo Chương V | 8,73 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ song sắt cửa, chiều cao | Chi tiết theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa tận dụng tháo ra vào vị trí mới | Chi tiết theo Chương V | 8,73 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo Chương V | 4,48 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh mở quay toàn bộ kính KT 0.7x2.2m, kính trắng dày 5mm | Chi tiết theo Chương V | 3,08 | m2 |
| 38 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Phụ kiện Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng | Chi tiết theo Chương V | 1,877 | bộ |
| 40 | Đào móng bể phốt - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,057 | m3 |
| 41 | Đắp đất hoàn trả móng bể phốt, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết theo Chương V | 0,021 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bê tông lót móng bể phốt | Chi tiết theo Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 0,795 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng bể phốt | Chi tiết theo Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép móng bể phốt, ĐK =10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,049 | tấn |
| 46 | Bê tông móng bể phốt, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 0,644 | m³ |
| 47 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 1,094 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 9,945 | m2 |
| 49 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 2,222 | m2 |
| 50 | Ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tấm đan D=6-8mm | Chi tiết theo Chương V | 0,022 | tấn |
| 52 | Cốt thép tấm đan D=14mm | Chi tiết theo Chương V | 0,028 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 0,318 | m3 |
| 54 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 55 | Ván khuôn móng tường rào | Chi tiết theo Chương V | 0,491 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn bê tông dầm móng | Chi tiết theo Chương V | 0,821 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo Chương V | 7,225 | m3 |
| 58 | Cốt thép móng tường rào, ĐK =10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,177 | tấn |
| 59 | Cốt thép móng tường rào, ĐK =6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,18 | tấn |
| 60 | Cốt thép móng tường rào, ĐK =14mm | Chi tiết theo Chương V | 0,268 | tấn |
| 61 | Cốt thép móng tường rào, ĐK =16mm | Chi tiết theo Chương V | 0,733 | tấn |
| 62 | Bê tông móng tường rào, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 14,824 | m3 |
| 63 | Ván khuôn trụ tường rào | Chi tiết theo Chương V | 0,557 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép cột trụ tường rào, ĐK 6mm | Chi tiết theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 65 | Cốt thép cột trụ tường rào, ĐK 14mm | Chi tiết theo Chương V | 0,296 | tấn |
| 66 | Xây cột trụ tường rào, gạch BTXM 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Chi tiết theo Chương V | 5,604 | m3 |
| 67 | Xây tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 3,13 | m3 |
| 68 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương V | 49,322 | m2 |
| 69 | Trát trụ, cột tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương V | 100,003 | m2 |
| 70 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 148,55 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 28 | m |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 65,92 | m |
| 73 | Mua Sắt hộp đen KT 50x25x1.5 sản suất cổng, tường rào | Chi tiết theo Chương V | 766,57 | kg |
| 74 | Mua Sắt hộp đen KT 50x25x1.5 sản suất cổng, tường rào | Chi tiết theo Chương V | 639,919 | kg |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chi tiết theo Chương V | 1,379 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết theo Chương V | 3,12 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo Chương V | 104,335 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 130,425 | 1m2 |
| 79 | Mua inox 304 làm cổng xếp tự động | Chi tiết theo Chương V | 75,295 | kg |
| 80 | Mua mô tơ cổng tự động | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 81 | Đào móng rãnh thoát nước, hố ga - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,896 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,716 | 100m3 |
| 83 | Ván khuôn móng rãnh | Chi tiết theo Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn móng hố ga | Chi tiết theo Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 85 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chi tiết theo Chương V | 5,393 | m3 |
| 86 | Tháo tấm đan hố ga và rãnh cải tạo | Chi tiết theo Chương V | 64 | cấu kiện |
| 87 | Ván khuôn giằng ga, rãnh | Chi tiết theo Chương V | 0,882 | 100m² |
| 88 | Cốt thép giằng cổ ga D6-8 | Chi tiết theo Chương V | 0,024 | tấn |
| 89 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 7,109 | m³ |
| 90 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 1,992 | m3 |
| 91 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 10,824 | m3 |
| 92 | Trát tường rãnh, hố ga, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo Chương V | 49,2 | m2 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 16,4 | m2 |
| 94 | Ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo Chương V | 0,35 | 100m² |
| 95 | Cốt thép nắp đan D6-8 | Chi tiết theo Chương V | 0,172 | tấn |
| 96 | Cốt thép nắp đan D10 | Chi tiết theo Chương V | 0,324 | tấn |
| 97 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 6,485 | m3 |
| 98 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo Chương V | 109 | cấu kiện |
| 99 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, D400mm - TTA | Chi tiết theo Chương V | 2 | đoạn |
| 100 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, D400mm - TTC | Chi tiết theo Chương V | 5,2 | đoạn |
| 101 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Chi tiết theo Chương V | 21 | 1 cái |
| 102 | Cấp phối đá dăm sân | Chi tiết theo Chương V | 0,436 | 100m3 |
| 103 | Nilon chống mất nước sân | Chi tiết theo Chương V | 612,005 | m2 |
| 104 | Bê tông nền sân M200 | Chi tiết theo Chương V | 161,738 | m3 |
| 105 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chi tiết theo Chương V | 164,164 | m3 |
| 106 | Đánh bóng nền sân bê tông | Chi tiết theo Chương V | 1.682,113 | m2 |
| 107 | Cắt khe sân bê tông, khe 1x4 | Chi tiết theo Chương V | 45,99 | 10m |
| 108 | Đào móng bồn cây - Cấp đất II | Chi tiết theo Chương V | 0,214 | 100m3 |
| 109 | Ván khuôn móng bồn cây | Chi tiết theo Chương V | 0,295 | 100m2 |
| 110 | Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 5,819 | m3 |
| 111 | Xây bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V | 17,101 | m3 |
| 112 | Ốp gạch bồn cây, tiết diện gạch 60x240mm | Chi tiết theo Chương V | 42,21 | m2 |
| 113 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 42,21 | m2 |
| 114 | Mua thép đặc 14x14 sản xuất khung bồn hoa | Chi tiết theo Chương V | 1.633,097 | kg |
| 115 | Gia công khung bồn hoa song sắt | Chi tiết theo Chương V | 33,822 | m2 |
| 116 | Lắp dựng khung bồn hoa song sắt | Chi tiết theo Chương V | 33,822 | m2 |
| 117 | Trồng cây Sang (D13-15cm; H>=4m) | Chi tiết theo Chương V | 5 | cây |
| 118 | Chặt tỉa cây bằng máy cưa để chuyển đi, đường kính gốc cây | Chi tiết theo Chương V | 2 | cây |
| 119 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chi tiết theo Chương V | 2 | gốc cây |
| 120 | Đào hố trồng cây, đất cấp II | Chi tiết theo Chương V | 2 | m3 |
| 121 | Trồng cây sang vị trí mới | Chi tiết theo Chương V | 2 | m3 |
| 122 | Phá dỡ kết cấu bê tông hiện trạng | Chi tiết theo Chương V | 64,139 | m3 |
| 123 | Phá dỡ kết cấu gạch hiện trạng | Chi tiết theo Chương V | 337,296 | m3 |
| 124 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ | Chi tiết theo Chương V | 4,014 | 100m3 |
| C | NHÀ LÀM VIỆC, NHÀ BẢO VỆ - CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Mua và lắp đặt tủ điện tổng tầng 1 kích thước 800x600x250mm, dày 1mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Mua và lắp đặt MCCB 3P 150A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Mua và lắp đặt MCCB 3P 30A | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 4 | Mua và lắp đặt MCCB 3P 40A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Mua và lắp đặt MCB-1P-40A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 7 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Đèn báo pha | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 9 | Cầu trì 2-5A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ đa năng hiển thị số | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy biến dòng 220/2,5A | Chi tiết theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Mua và lắp đặt tủ điện TP1-T1 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Mua và lắp đặt tủ điện TP2-T1 (8 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Mua và lắp đặt MCB-1P-40A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 6 | cái |
| 19 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Mua và lắp đặt tủ điện TP3-T1 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 21 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 23 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Mua và lắp đặt tủ điện tầng 2 kích thước 400x300x150mm, dày 1mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Mua và lắp đặt MCCB 3P 30A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 28 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Mua và lắp đặt tủ điện TP1-T2 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Mua và lắp đặt tủ điện TP2-T2 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 34 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 36 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Mua và lắp đặt tủ điện TP3-T2 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 38 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Mua và lắp đặt tủ điện TP4-T2 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 42 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 44 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Mua và lắp đặt tủ điện tầng 3 kích thước 400x300x150mm, dày 1mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 46 | Mua và lắp đặt MCCB 3P 30A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 49 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Mua và lắp đặt tủ điện TP1-T3 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 53 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Mua và lắp đặt tủ điện TP2-T3 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 56 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 57 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Mua và lắp đặt tủ điện TP3-T3 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 59 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Mua và lắp đặt tủ điện tầng 4, tầng 5 kích thước 800x600x250mm, dày 1mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 63 | Mua và lắp đặt MCCB 3P 30A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 64 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 65 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 7 | cái |
| 67 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Mua và lắp đặt tủ điện TP1-T4 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 69 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 71 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Mua và lắp đặt tủ điện TP2-T4 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 73 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 74 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 75 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 76 | Mua và lắp đặt tủ điện TP1-T5 (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 77 | Mua và lắp đặt MCB-1P-25A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 78 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 79 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 80 | Mua và lắp đặt đèn LED Dowlight âm trần 11W | Chi tiết theo Chương V | 27 | bộ |
| 81 | Mua và lắp đặt đèn led ốp trần 9W | Chi tiết theo Chương V | 25 | bộ |
| 82 | Mua và lắp đặt đèn compact chiếu sáng cầu thang | Chi tiết theo Chương V | 8 | bộ |
| 83 | Mua và lắp đặt đèn có chóa phản quang đèn led bóng đôi 2x36W 1,2m | Chi tiết theo Chương V | 64 | bộ |
| 84 | Mua và lắp đặt đèn pannel led âm trần 600x600-50W | Chi tiết theo Chương V | 52 | bộ |
| 85 | Mua và lắp đặt quạt trần | Chi tiết theo Chương V | 37 | cái |
| 86 | Mua và lắp đặt quạt thông gió trên tường 25x25cm | Chi tiết theo Chương V | 18 | cái |
| 87 | Mua và lắp đặt công tắc 1 hạt | Chi tiết theo Chương V | 24 | cái |
| 88 | Mua và lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết theo Chương V | 25 | cái |
| 89 | Mua và lắp đặt công tắc 3 hạt | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 90 | Mua và lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 91 | Mua và lắp đặt đế âm | Chi tiết theo Chương V | 60 | hộp |
| 92 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 cấp điện chiếu sáng | Chi tiết theo Chương V | 2.582 | m |
| 93 | Mua và lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết theo Chương V | 78 | cái |
| 94 | Mua và lắp đặt đế âm | Chi tiết theo Chương V | 78 | hộp |
| 95 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chi tiết theo Chương V | 24 | máy |
| 96 | Ống đồng và bảo ôn D9,52 | Chi tiết theo Chương V | 147 | m |
| 97 | Ống đồng và bảo ôn D12,7 | Chi tiết theo Chương V | 147 | m |
| 98 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Chi tiết theo Chương V | 1,47 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Chi tiết theo Chương V | 1,47 | 100m |
| 100 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chi tiết theo Chương V | 1.930 | m |
| 101 | Mua và lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Chi tiết theo Chương V | 50 | m |
| 102 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x10mm2 | Chi tiết theo Chương V | 32 | m |
| 103 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Chi tiết theo Chương V | 278 | m |
| 104 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Chi tiết theo Chương V | 208 | m |
| 105 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 (dây nối đất) | Chi tiết theo Chương V | 193 | m |
| 106 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 (dây nối đất) | Chi tiết theo Chương V | 104 | m |
| 107 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 (dây nối đất) | Chi tiết theo Chương V | 16 | m |
| 108 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 (dây nối đất) | Chi tiết theo Chương V | 16 | m |
| 109 | Mua và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D16mm | Chi tiết theo Chương V | 1.033 | m |
| 110 | Mua và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D16mm | Chi tiết theo Chương V | 258 | m |
| 111 | Mua và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 772 | m |
| 112 | Mua và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D20mm | Chi tiết theo Chương V | 193 | m |
| 113 | Mua và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm | Chi tiết theo Chương V | 208 | m |
| 114 | Mua và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D32mm | Chi tiết theo Chương V | 278 | m |
| 115 | Mua và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D40mm | Chi tiết theo Chương V | 82 | m |
| 116 | Đào móng tiếp địa - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 118 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2,5m | Chi tiết theo Chương V | 3 | cọc |
| 119 | Băng đồng 40x4mm | Chi tiết theo Chương V | 7 | m |
| 120 | Bảng đồng tiếp địa 300x100x5 | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 121 | Mua và lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 122 | Kiểm tra điện trở bãi cọc tiếp đất | Chi tiết theo Chương V | 1 | ca |
| 123 | Đào móng chống sét - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 125 | Mua và lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 126 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chi tiết theo Chương V | 152,266 | kg |
| 127 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m | Chi tiết theo Chương V | 4 | cọc |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chi tiết theo Chương V | 98,8 | m |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Chi tiết theo Chương V | 20,2 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, - Đường kính 27mm | Chi tiết theo Chương V | 0,2 | 100.0 |
| 131 | Đai ôm omega | Chi tiết theo Chương V | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 133 | Mua và lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 134 | Mua và lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 135 | Mua và lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 136 | Mua và lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 137 | Mua và lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chi tiết theo Chương V | 21 | cái |
| 138 | Mua và lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 6 | cái |
| 139 | Mua và lắp đặt Cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 25 | cái |
| 140 | Mua và lắp đặt đầu ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 24 | cái |
| 141 | Mua và lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40 | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 142 | Mua và lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32 | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 143 | Mua và lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20 | Chi tiết theo Chương V | 24 | cái |
| 144 | Mua và lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20 | Chi tiết theo Chương V | 20 | cái |
| 145 | Mua và lắp đặt van chặn, ĐK40mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 146 | Mua và lắp đặt van chặn, ĐK32mm | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 147 | Mua và lắp đặt van chặn, ĐK20mm | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 148 | Mua và lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 149 | Mua và lắp đặt côn nhựa PPR D40/20 | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 150 | Mua và lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 151 | Mua và lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 152 | Mua và lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chi tiết theo Chương V | 14 | cái |
| 153 | Mua và lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 23 | cái |
| 154 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo Chương V | 0,68 | 100m |
| 155 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết theo Chương V | 1,41 | 100m |
| 156 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chi tiết theo Chương V | 0,23 | 100m |
| 157 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chi tiết theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 158 | Mua và lắp đặt Y D110 | Chi tiết theo Chương V | 12 | cái |
| 159 | Mua và lắp đặt Y D90 | Chi tiết theo Chương V | 24 | cái |
| 160 | Mua và lắp đặt Y D48 | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 161 | Mua và lắp đặt Y D110/48 | Chi tiết theo Chương V | 6 | cái |
| 162 | Mua và lắp đặt Y D110/42 | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 163 | Mua và lắp đặt Y D90/48 | Chi tiết theo Chương V | 6 | cái |
| 164 | Mua và lắp đặt Y D90/42 | Chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 165 | Mua và lắp đặt chếch D110 | Chi tiết theo Chương V | 28 | cái |
| 166 | Mua và lắp đặt chếch D90 | Chi tiết theo Chương V | 28 | cái |
| 167 | Mua và lắp đặt chếch D42 | Chi tiết theo Chương V | 28 | cái |
| 168 | Mua và lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo Chương V | 9 | cái |
| 169 | Mua và lắp đặt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết theo Chương V | 9 | cái |
| 170 | Mua và lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90x110 | Chi tiết theo Chương V | 6 | cái |
| 171 | Mua và lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK42x90 | Chi tiết theo Chương V | 15 | cái |
| 172 | Mua và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo Chương V | 23 | cái |
| 173 | Mua và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết theo Chương V | 47 | cái |
| 174 | Mua và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 175 | Mua và lắp đặt xí bệt | Chi tiết theo Chương V | 11 | bộ |
| 176 | Mua và lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chi tiết theo Chương V | 11 | cái |
| 177 | Mua và lắp đặt Lavabo loại gắn tường | Chi tiết theo Chương V | 19 | bộ |
| 178 | Phụ kiện Lavabo xi phong | Chi tiết theo Chương V | 19 | bộ |
| 179 | Mua và lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Chi tiết theo Chương V | 1 | bể |
| 180 | Mua và lắp đặt phễu thu + si phông ngăn mùi | Chi tiết theo Chương V | 19 | cái |
| 181 | Mua và lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết theo Chương V | 8 | bộ |
| 182 | Mua và lắp đặt van xả tiểu nam | Chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 183 | Mua và lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo Chương V | 11 | bộ |
| 184 | Cầu thu nước D110 | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 185 | Mua và lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 186 | Mua và lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 187 | Mua và lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 188 | Mua và lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 189 | Mua và lắp đặt Cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 190 | Mua và lắp đặt đầu ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 191 | Mua và lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 192 | Mua và lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20 | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 193 | Mua và lắp đặt van chặn, ĐK25mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 194 | Mua và lắp đặt van chặn, ĐK20mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 195 | Mua và lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 196 | Mua và lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 197 | Mua và lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 198 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 199 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 200 | Mua và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chi tiết theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 201 | Mua và lắp đặt Y D110 | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 202 | Mua và lắp đặt Y D90 | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 203 | Mua và lắp đặt chếch D110 | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 204 | Mua và lắp đặt chếch D90 | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 205 | Mua và lắp đặt chếch D42 | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 206 | Mua và lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK42x90 | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 207 | Mua và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 208 | Mua và lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 209 | Mua và lắp đặt xí bệt | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 210 | Mua và lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 211 | Mua và lắp đặt Lavabo loại gắn tường | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 212 | Phụ kiện Lavabo xi phong | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 213 | Mua và lắp đặt phễu thu + si phông ngăn mùi | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 214 | Mua và lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo Chương V | 3 | bộ |
| 215 | Mua và lắp đặt tủ điện nhà bảo vệ (6 module) | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 216 | Mua và lắp đặt MCB-1P-20A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 217 | Mua và lắp đặt MCB-1P-16A | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 218 | Mua và lắp đặt MCB-1P-10A | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 219 | Mua và lắp đặt đèn compact chiếu sáng vệ sinh | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 220 | Mua và lắp đặt đèn + máng đèn led bóng đôi 2x20W 1,2m treo tường | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 221 | Mua và lắp đặt quạt trần | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 222 | Mua và lắp đặt công tắc 1 hạt | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 223 | Mua và lắp đặt đế âm | Chi tiết theo Chương V | 4 | hộp |
| 224 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chi tiết theo Chương V | 48 | m |
| 225 | Mua và lắp đặt ổ cắm đôi | Chi tiết theo Chương V | 6 | cái |
| 226 | Mua và lắp đặt đế âm | Chi tiết theo Chương V | 6 | hộp |
| 227 | Mua và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chi tiết theo Chương V | 60 | m |
| 228 | Mua và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | Chi tiết theo Chương V | 24 | m |
| 229 | Mua và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 20 | m |
| D | NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện kích thước 330x220x110mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | hộp |
| 2 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 60x40mm | Chi tiết theo Chương V | 80 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chi tiết theo Chương V | 80 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D20mm | Chi tiết theo Chương V | 440 | m |
| 6 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị model trung tâm | Chi tiết theo Chương V | 1 | Thiết bị |
| 7 | Ổ cắm mạng (Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chi tiết theo Chương V | 45 | bộ |
| 8 | Ổ cắm điện thoại (Bao gồm mặt, hạt, đế âm) | Chi tiết theo Chương V | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm chìm | Chi tiết theo Chương V | 56 | Ổ cắm |
| 10 | Lắp đặt và cài đặt bộ chia mạng 10 port | Chi tiết theo Chương V | 4 | Thiết bị |
| 11 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) | Chi tiết theo Chương V | 4 | Patch panel |
| 12 | Lắp đặt thiết bị wifi | Chi tiết theo Chương V | 4 | Thiết bị |
| 13 | Cáp mạng cat6 | Chi tiết theo Chương V | 380 | m |
| 14 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 | Chi tiết theo Chương V | 38 | 10m |
| 15 | Cáp điện thoại 1 đôi 2 lõi 1x2x0,5mm | Chi tiết theo Chương V | 140 | m |
| 16 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 1 đôi 2 lõi 1x2x0,5mm | Chi tiết theo Chương V | 14 | 10m |
| E | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chi tiết theo Chương V | 6,96 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chi tiết theo Chương V | 6,96 | 100m |
| 3 | Thuê cừ larsen loại IV (400 x 170 x 15.5) | Chi tiết theo Chương V | 2,238 | tấn |
| 4 | Đào móng bể nước - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 3,92 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng bể nước M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 10,02 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bể nước | Chi tiết theo Chương V | 0,141 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng bể nước, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 1,0821 | tấn |
| 8 | Bê tông móng bể nước M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 24,043 | m3 |
| 9 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chi tiết theo Chương V | 24,4036 | m3 |
| 10 | Băng cản nước PVC V250 | Chi tiết theo Chương V | 39,1 | m |
| 11 | Ván khuôn tường bể nước | Chi tiết theo Chương V | 3,2032 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tường bể nước, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 2,501 | tấn |
| 13 | Bê tông tường bể nước M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 31,388 | m3 |
| 14 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chi tiết theo Chương V | 31,8588 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn nắp bể nước M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 18,582 | m3 |
| 16 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chi tiết theo Chương V | 18,8607 | m3 |
| 17 | Cốt thép sàn nắp bể nước, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 1,639 | tấn |
| 18 | Ván khuôn sàn nắp bể nước | Chi tiết theo Chương V | 0,845 | 100m2 |
| 19 | Trát tường bể nước, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 211,225 | m2 |
| 20 | Láng nền bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V | 83,05 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt nắp bể nước bằng khung inox và tấm inox dày 1mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Chi tiết theo Chương V | 294,275 | m2 |
| 23 | Chống thấm bằng màng dán màng tự dính dày 1,5mm | Chi tiết theo Chương V | 105,735 | m2 |
| 24 | Đắp đất hoàn trả bể nước, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 1,223 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa ra bãi chứa - Cấp đất II | Chi tiết theo Chương V | 2,697 | 100m3 |
| F | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp cấp điện - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,448 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chi tiết theo Chương V | 0,448 | 100m3 |
| 3 | Mua và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Chi tiết theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 4 | Mua và rải cáp ngầm chiếu sáng Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Chi tiết theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 5 | Mua và lắp đặt băng cảnh báo cáp chiếu sáng rộng 0,3m | Chi tiết theo Chương V | 80 | m |
| G | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào hào chống mối, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chi tiết theo Chương V | 43,488 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài (Thuốc Map Boxer 30EC tỷ lệ 17L/m3, nồng độ 1,8% hoặc loại thuốc tương đương) | Chi tiết theo Chương V | 18,6 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong (Thuốc Map Boxer 30EC tỷ lệ 17L/m3, nồng độ 1,8% hoặc loại thuốc tương đương) | Chi tiết theo Chương V | 24,888 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà (Thuốc Map Boxer 30EC tỷ lệ 4L/m2, nồng độ 1,8% hoặc loại thuốc tương đương) | Chi tiết theo Chương V | 196,6 | m2 |
| H | THANG SẮT THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chi tiết theo Chương V | 0,179 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chi tiết theo Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chi tiết theo Chương V | 0,0756 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chi tiết theo Chương V | 0,906 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK 8mm | Chi tiết theo Chương V | 0,051 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK 10mm | Chi tiết theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK 12mm | Chi tiết theo Chương V | 0,043 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK 20mm | Chi tiết theo Chương V | 0,179 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 3,417 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 11 | Mua bulong 4xM20, L500 | Chi tiết theo Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Mua thép tấm làm bản mã dày 6mm | Chi tiết theo Chương V | 57,933 | kg |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 15 | Mua thép tấm dày 2-16mm | Chi tiết theo Chương V | 2.637,936 | kg |
| 16 | Mua thép chữ C20-18 làm thang | Chi tiết theo Chương V | 1.036,475 | kg |
| 17 | Thép tấm nhám, chống trượt Q345B,A572 dày 4 ÷ 110 mm | Chi tiết theo Chương V | 1.074,954 | kg |
| 18 | Mua thép tấm dày 6-8mm | Chi tiết theo Chương V | 2.514,181 | kg |
| 19 | Mua thép ống, hộp đen, độ dày 0,7 ÷ 1,4mm, sản xuất lan can thang sắt | Chi tiết theo Chương V | 278,129 | kg |
| 20 | Mua thép V50x3 | Chi tiết theo Chương V | 299,8698 | kg |
| 21 | Gia công thang sắt | Chi tiết theo Chương V | 4,811 | tấn |
| 22 | Lắp dựng thang sắt | Chi tiết theo Chương V | 4,811 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 215,93 | m2 |
| I | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chi tiết theo Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Làm tiếp địa cho tủ báo cháy | Chi tiết theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ắc quy dự phòng 12DVC | Chi tiết theo Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đầu báo báo cháy khói quang điện | Chi tiết theo Chương V | 2,6 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đầu báo báo cháy nhiệt | Chi tiết theo Chương V | 0,1 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chi tiết theo Chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo | Chi tiết theo Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chi tiết theo Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhất | Chi tiết theo Chương V | 6 | hộp |
| 10 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chi tiết theo Chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt đế âm cho đèn báo phòng | Chi tiết theo Chương V | 12 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Chi tiết theo Chương V | 5 | hộp |
| 13 | Điện trở cuối kênh | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chi tiết theo Chương V | 650 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 2x0,5mm2 | Chi tiết theo Chương V | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D20mm | Chi tiết theo Chương V | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm | Chi tiết theo Chương V | 650 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo vệ cáp tín hiệu | Chi tiết theo Chương V | 0,65 | 100m |
| 20 | Hộp chia ngả D20 | Chi tiết theo Chương V | 33 | Cái |
| 21 | Kẹp đỡ ống D20 | Chi tiết theo Chương V | 500 | cái |
| 22 | Khớp nối trơn D20 | Chi tiết theo Chương V | 217 | cái |
| 23 | Cút nhựa D20 | Chi tiết theo Chương V | 163 | cái |
| 24 | Tê nhựa D20 | Chi tiết theo Chương V | 33 | cái |
| 25 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chi tiết theo Chương V | 3 | kênh |
| 26 | Đào móng - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,23 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chi tiết theo Chương V | 4 | 5 đèn |
| 30 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chi tiết theo Chương V | 5,2 | 5 đèn |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo Chương V | 460 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D20mm | Chi tiết theo Chương V | 410 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D20mm | Chi tiết theo Chương V | 50 | m |
| 35 | Hộp chia ngả D20 | Chi tiết theo Chương V | 50 | Cái |
| 36 | Kẹp đỡ ống D20 | Chi tiết theo Chương V | 354 | cái |
| 37 | Khớp nối trơn D20 | Chi tiết theo Chương V | 153 | cái |
| 38 | Cút nhựa D20 | Chi tiết theo Chương V | 115 | cái |
| 39 | Tê nhựa D20 | Chi tiết theo Chương V | 55 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, D25mm | Chi tiết theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, D50mm | Chi tiết theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, D65mm | Chi tiết theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, D100mm | Chi tiết theo Chương V | 1,14 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, D125mm | Chi tiết theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D50mm | Chi tiết theo Chương V | 25 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D65mm | Chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - D125/100mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - D100/80mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D65/25mm | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - D100/65mm | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D65/50mm | Chi tiết theo Chương V | 13 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông - D50mm | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp bích thép - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 30 | cặp bích |
| 59 | Lắp bích thép - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 12 | cặp bích |
| 60 | Lắp bích thép đặc - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cặp bích |
| 61 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D50mm | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 63 | Ubol + ecu D100 | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 64 | Ubol + ecu D65 | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 | Chi tiết theo Chương V | 120 | m |
| 66 | Lắp đặt van mặt bích - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van mặt bích - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt van ren - D15mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt van 1 chiều - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt van 1 chiều - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt van góc - D50mm | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt van phao, D25mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt van xả khí - D25mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt rọ hút - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt y lọc - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt mối nối mềm - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt mối nối mềm - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chi tiết theo Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 82 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chi tiết theo Chương V | 2 | 1 máy |
| 83 | Thử áp lực đường ống gang, thép - D125mm | Chi tiết theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 84 | Thử áp lực đường ống gang, thép - D | Chi tiết theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 85 | Thử áp lực đường ống gang, thép - D100mm | Chi tiết theo Chương V | 1,14 | 100m |
| 86 | Đào móng phòng bơm - Cấp đất I | Chi tiết theo Chương V | 0,96 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,74 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo Chương V | 0,32 | 100m3 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V | 100 | 1m2 |
| 90 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,3m3 | Chi tiết theo Chương V | 1 | bể |
| 91 | Lắp đặt cuộn vòi D50 dài 20m, có khớp nối | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt lăng phun D50 - Việt Nam | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt cuộn vòi D60 dài 20m, có khớp nối | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt lăng phun D60- Việt Nam | Chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x200mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 98 | Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 | Chi tiết theo Chương V | 1 | m3 |
| 99 | Xà beng | Chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 100 | Quần áo bảo hộ | Chi tiết theo Chương V | 2 | bộ |
| 101 | Búa | Chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh PCCC - Việt Nam | Chi tiết theo Chương V | 11 | Bộ |
| 103 | Bình chữa cháy bằng bột ABC loại 4kg | Chi tiết theo Chương V | 20 | Bình |
| 104 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 3kg | Chi tiết theo Chương V | 10 | Bình |
| 105 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 500x600x180mm | Chi tiết theo Chương V | 10 | hộp |
| J | THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Model trung tâm | Chi tiết theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ chia mạng 10 Port | Chi tiết theo Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Patch panel 10 Port | Chi tiết theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đầu phát wifi | Chi tiết theo Chương V | 4 | bộ |
| K | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hoà nhiệt độ (9.000BTU) | Chi tiết theo Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Điều hoà nhiệt độ (18.000BTU) | Chi tiết theo Chương V | 11 | chiếc |
| 3 | Điều hoà nhiệt độ (24.000BTU) | Chi tiết theo Chương V | 4 | chiếc |
| 4 | Máy bơm nước sinh hoạt (q=2m3/h) | Chi tiết theo Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chi tiết theo Chương V | 1 | chiếc |
| 6 | Máy bơm động cơ điện 30kW | Chi tiết theo Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Máy bơm động cơ diesel 30kW | Chi tiết theo Chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Tủ trung tâm báo cháy | Chi tiết theo Chương V | 1 | chiếc |
| L | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng phát sinh cho khối lượng phát sinh: ≥ 1%*(I+II+…+XI) | Chi tiết theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi