Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG PHÚ THƯỢNG |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210355625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 09:32:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,444,078,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN CHƠI CỤM 1(TỔ 5, CỤM 1) | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào hoa sắt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 507,412 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 408,677 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6,4372 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,393 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,634 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 17,0334 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 17,0334 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,0853 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,05 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,8118 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6119 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3938 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 534,3204 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 50,37 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,4 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 589,18 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 99,554 | m2 |
| 22 | Căn chỉnh, gia cố hàng rào song sắt bằng thép vuông đặc 12x12mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 19,9108 | m2 |
| 23 | gia công cổng sắt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12,21 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 111,764 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 111,764 | m2 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt biển cổng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 123 | cấu kiện |
| 28 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12,915 | m3 |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 24,5192 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,0356 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0724 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 17,6026 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 76,844 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,7292 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1939 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2461 | 100m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6,6563 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1292 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1292 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1292 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2451 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,5214 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,5214 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 155,5 | cấu kiện |
| 45 | Ghi gang thu nước KT:430x860mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 17 | bộ |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 210,921 | m3 |
| 47 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,2829 | 100m2 |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,2829 | 100m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,2946 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,023 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,023 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,023 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,6699 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,0119 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,9622 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN CHƠI CỤM 7 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8,3096 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13,3408 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,216 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,216 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,216 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,678 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0262 | 100m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 47,55 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,7138 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,7138 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,7138 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2785 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4214 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,018 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0254 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,6881 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6706 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,079 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4615 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0213 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3177 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0343 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0348 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,1811 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,8522 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,347 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,6847 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,0585 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 320,9932 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 74,5752 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 50,64 | m |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 395,56 | m2 |
| 34 | Gia công hàng rào song sắt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 72,198 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 72,198 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 72,198 | m2 |
| 37 | Sản xuất lắp đặt biển cổng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 38 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 21 | cấu kiện |
| 39 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,89 | m3 |
| 40 | Đào rãnh thoát nước, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4253 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6,4568 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1504 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 15,3296 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 66,16 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4,4 | m3 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3744 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,264 | 100m2 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13,68 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4253 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4253 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4253 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 88 | cấu kiện |
| 56 | San đất đầm sân | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 250,7 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 25,07 | m3 |
| 58 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12,8822 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,8627 | m3 |
| 63 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,4489 | m3 |
| 64 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,6495 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi