Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang quý 3 2020 tại Thừa Thiên Huế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436883-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIETTEL THỪA THIÊN HUẾ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Tên gói thầu Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang quý 3 2020 tại Thừa Thiên Huế
Số hiệu KHLCNT 20200700429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 09:26:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 820,653,869 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TTH0203-MX1(TTH0105-TTH0159)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 34 bộ
2 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 21 bộ
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 2,23 km cáp
4 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
5 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
6 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,4259 tấn
7 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,4259 tấn
8 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,1358 tấn
9 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,1358 tấn
10 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công Theo thực tế 0,562 tấn
11 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên Theo thực tế 0,562 tấn
12 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống Theo thực tế 0,562 tấn
B TTH0369-TTH0168
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 81 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 23 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 29 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 3,755 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,6468 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,6468 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,193 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,193 tấn
C TTH0346-MX1(TTH0009-TTH0330)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 19 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 5 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 7 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 0,53 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,1122 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,1122 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,0486 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0486 tấn
11 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) TKBVTC 7 cột
12 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật TKBVTC 7 1 block
13 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng TKBVTC 7 1 block
14 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 4,48 m3
15 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 2,9134 m3
16 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp TKBVTC 7 cột
17 Bốc dỡ thủ công cột bê tông TKBVTC 3,465 tấn
18 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển TKBVTC 3,465 tấn
19 Bốc dỡ thủ công cát vàng TKBVTC 0,56 m3
20 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,56 m3
21 Bốc dỡ thủ công xi măng TKBVTC 0,3062 tấn
22 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,3062 tấn
23 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi TKBVTC 1,05 m3
24 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển TKBVTC 1,05 m3
25 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 3,626 tấn
26 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 3,626 tấn
27 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 3,626 tấn
D TTH0346-MX2(TTH0009-TTH0330)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 32 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 14 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 12 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 1,67 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,3036 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,3036 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,0926 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0926 tấn
11 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) TKBVTC 5 cột
12 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật TKBVTC 5 1 block
13 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng TKBVTC 5 1 block
14 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 3,2 m3
15 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 2,081 m3
16 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp TKBVTC 5 cột
17 Bốc dỡ thủ công cột bê tông TKBVTC 2,475 tấn
18 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển TKBVTC 2,475 tấn
19 Bốc dỡ thủ công cát vàng TKBVTC 0,4 m3
20 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,4 m3
21 Bốc dỡ thủ công xi măng TKBVTC 0,2187 tấn
22 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,2187 tấn
23 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi TKBVTC 0,75 m3
24 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,75 m3
25 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 2,871 tấn
26 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 2,871 tấn
27 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 2,871 tấn
E TTH0296-MX(TTH0013-TTH0185)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 60 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 22 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 19 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 2,55 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,4422 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,4422 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,1535 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,1535 tấn
11 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 0,596 tấn
12 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 0,596 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,596 tấn
F TTH0008-MX(TTH0008-TTH0027)
1 Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy TKBVTC 1 vị trí
2 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,7 km cáp
3 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
4 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công TKBVTC 0,1645 tấn
5 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,16 tấn
6 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,16 tấn
7 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,0045 tấn
8 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,0045 tấn
G TTH0008-MX(TTH0008-TTH0182-11)
1 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 1,6292 m3
2 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 1 bể
3 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 TKBVTC 1 nắp đan
4 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc TKBVTC 1 bể
5 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 1 bể
6 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 1 bể
7 Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy TKBVTC 1 vị trí
8 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp TKBVTC 4 nút bịt ống
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,0163 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,0163 100m3
11 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,5 km cáp
12 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
13 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công TKBVTC 0,1265 tấn
14 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,122 tấn
15 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,122 tấn
16 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,0045 tấn
17 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,0045 tấn
H TTH0506-MX(TTH0506-TTH0557)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 3 bộ
2 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 2 bộ
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 0,04 km cáp
4 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,79 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,158 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,158 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,023 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,023 tấn
11 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) TKBVTC 1 cột
12 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật TKBVTC 1 1 block
13 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng TKBVTC 1 1 block
14 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 0,64 m3
15 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 0,4162 m3
16 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp TKBVTC 1 cột
17 Bốc dỡ thủ công cột bê tông TKBVTC 0,495 tấn
18 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,495 tấn
19 Bốc dỡ thủ công cát vàng TKBVTC 0,08 m3
20 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,08 m3
21 Bốc dỡ thủ công xi măng TKBVTC 0,0437 tấn
22 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0437 tấn
23 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi TKBVTC 0,15 m3
24 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,15 m3
I TTH0210-TTH0364
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 83 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 44 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 20 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 3,44 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,594 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,594 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,2103 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,2103 tấn
11 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) TKBVTC 2 cột
12 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật TKBVTC 2 1 block
13 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng TKBVTC 2 1 block
14 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 1,28 m3
15 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 0,8324 m3
16 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp TKBVTC 2 cột
17 Bốc dỡ thủ công cột bê tông TKBVTC 0,99 tấn
18 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,99 tấn
19 Bốc dỡ thủ công cát vàng TKBVTC 0,16 m3
20 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,16 m3
21 Bốc dỡ thủ công xi măng TKBVTC 0,0875 tấn
22 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0875 tấn
23 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi TKBVTC 0,3 m3
24 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,3 m3
J TTH0364-TTH0192
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 68 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 35 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 17 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 3,34 km cáp
5 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
6 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,5775 tấn
7 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,5775 tấn
8 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,1737 tấn
9 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,1737 tấn
10 Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) TKBVTC 4 cột
11 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật TKBVTC 4 1 block
12 Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng TKBVTC 4 1 block
13 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 2,56 m3
14 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 1,6648 m3
15 Sơn đánh số tuyến cột treo cáp TKBVTC 4 cột
16 Bốc dỡ thủ công cột bê tông TKBVTC 1,98 tấn
17 Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển TKBVTC 1,98 tấn
18 Bốc dỡ thủ công cát vàng TKBVTC 0,32 m3
19 Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,32 m3
20 Bốc dỡ thủ công xi măng TKBVTC 0,175 tấn
21 Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,175 tấn
22 Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi TKBVTC 0,6 m3
23 Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,6 m3
K TTH0076-TTH0028
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan TKBVTC 0,18 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan TKBVTC 0,405 m3
3 Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công TKBVTC 135,5126 m2
4 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 52,4783 m3
5 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 2,5525 m3
6 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 4,5689 m3
7 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 1 bể
8 Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống. Bể đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) TKBVTC 2 bể
9 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 TKBVTC 3 nắp đan
10 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc TKBVTC 3 bể
11 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 3 bể
12 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 3 bể
13 Lắp ống dẫn cáp loại F TKBVTC 4,5966 100 m/1ống
14 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC TKBVTC 114 bộ
15 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp TKBVTC 12 nút bịt ống
16 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công TKBVTC 18,3794 m3
17 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 16,8578 m3
18 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) TKBVTC 0,3501 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,4019 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,4019 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,0667 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,0667 100m3
23 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,71 km cáp
24 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
25 Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm TKBVTC 4,05 m2
26 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm TKBVTC 4,05 m2
27 PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 TKBVTC 4,05 m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm TKBVTC 4,05 m2
29 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 TKBVTC 4,05 m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm TKBVTC 4,05 m2
31 Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) TKBVTC 65,1 m2
32 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 65,1 m2
33 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0651 100m3
34 Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch TKBVTC 65,1 m2
35 Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng toàn bộ gạch) TKBVTC 65,1 m2
36 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 65,1 m2
37 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0651 100m3
38 Lát gạch terrazzo, gạch mới TKBVTC 65,1 m2
39 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 TKBVTC 0,151 tấn
40 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,142 tấn
41 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,142 tấn
42 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,009 tấn
43 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,009 tấn
L TTH0028-TTH0274
1 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,89 km cáp
2 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
3 Lắp ống dẫn cáp HDPE 40/30 . TKBVTC 0,06 100 m/1ống
4 ống HDPE 40/30 TKBVTC 6 m
5 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công TKBVTC 0,187 tấn
6 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,178 tấn
7 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,178 tấn
8 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,009 tấn
9 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,009 tấn
M TTH0417-TTH0270
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan TKBVTC 0,58 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan TKBVTC 1,305 m3
3 Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng TKBVTC 7,7403 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông TKBVTC 4,32 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông TKBVTC 7,9047 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại TKBVTC 0,6 m2
7 Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công TKBVTC 68,9709 m2
8 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 136,8636 m3
9 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 19,7658 m3
10 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 10,1668 m3
11 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 7 bể
12 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 1 bể
13 Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống. Loại đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) TKBVTC 3 bể
14 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 TKBVTC 15 nắp đan
15 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc TKBVTC 7 bể
16 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông TKBVTC 4 bể
17 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 7 bể
18 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông TKBVTC 4 bể
19 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 7 bể
20 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông TKBVTC 4 bể
21 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông TKBVTC 4 bể
22 Lắp ống dẫn cáp loại F TKBVTC 12,4068 100 m/1ống
23 Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy TKBVTC 2 vị trí
24 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC TKBVTC 306 bộ
25 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp TKBVTC 44 nút bịt ống
26 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công TKBVTC 49,5326 m3
27 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 50,0227 m3
28 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) TKBVTC 4,3374 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,9701 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,9701 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,3105 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,3105 100m3
33 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,73 km cáp
34 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
35 Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm TKBVTC 13,05 m2
36 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm TKBVTC 13,05 m2
37 PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 TKBVTC 13,05 m2
38 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm TKBVTC 13,05 m2
39 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 TKBVTC 13,05 m2
40 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm TKBVTC 13,05 m2
41 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. TKBVTC 21,6 m2
42 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 21,6 m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 TKBVTC 4,32 m3
44 Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) TKBVTC 33,6 m2
45 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 33,6 m2
46 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0336 100m3
47 Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch TKBVTC 33,6 m2
48 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 33,6 m2
49 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0336 100m3
50 Lát gạch terrazzo, gạch mới TKBVTC 33,6 m2
51 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 0,6 m2
52 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0006 100m3
53 Lát gạch Hạ Long, gạch mới TKBVTC 0,6 m2
54 Rải cát vàng đệm dày 10 cm TKBVTC 142,2 m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 TKBVTC 7,11 m3
56 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 TKBVTC 0,155 tấn
57 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,146 tấn
58 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,146 tấn
59 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,009 tấn
60 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,009 tấn
N TTH0417-TTH0236
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan TKBVTC 0,16 100m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan TKBVTC 0,36 m3
3 Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng TKBVTC 3,7202 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông TKBVTC 1,08 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông TKBVTC 4,0855 m3
6 Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công TKBVTC 55,2 m2
7 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 63,5171 m3
8 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 5,1541 m3
9 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 3,345 m3
10 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 2 bể
11 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 1 bể
12 Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống. Loại đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) TKBVTC 1 bể
13 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 TKBVTC 6 nắp đan
14 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc TKBVTC 2 bể
15 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông TKBVTC 2 bể
16 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 2 bể
17 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông TKBVTC 2 bể
18 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 2 bể
19 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông TKBVTC 2 bể
20 Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông TKBVTC 2 bể
21 Lắp ống dẫn cáp loại F TKBVTC 5,5729 100 m/1ống
22 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC TKBVTC 137 bộ
23 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp TKBVTC 16 nút bịt ống
24 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công TKBVTC 22,27 m3
25 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) TKBVTC 20,4206 m3
26 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) TKBVTC 1,1135 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,4644 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,4644 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,1122 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,1122 100m3
31 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,67 km cáp
32 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
33 Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm TKBVTC 3,6 m2
34 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm TKBVTC 3,6 m2
35 PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 TKBVTC 3,6 m2
36 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm TKBVTC 3,6 m2
37 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 TKBVTC 3,6 m2
38 Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm TKBVTC 3,6 m2
39 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. TKBVTC 5,4 m2
40 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 5,4 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 TKBVTC 1,08 m3
42 Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) TKBVTC 27,6 m2
43 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 27,6 m2
44 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0276 100m3
45 Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch TKBVTC 27,6 m2
46 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 27,6 m2
47 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% TKBVTC 0,0276 100m3
48 Lát gạch terrazzo, gạch mới TKBVTC 27,6 m2
49 Rải cát vàng đệm dày 10 cm TKBVTC 72,9 m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 TKBVTC 3,645 m3
51 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 TKBVTC 0,143 tấn
52 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,134 tấn
53 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,134 tấn
54 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,009 tấn
55 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,009 tấn
O TTH0441-TTH0239
1 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,51 km cáp
2 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
3 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công TKBVTC 0,111 tấn
4 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,102 tấn
5 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,102 tấn
6 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,009 tấn
7 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,009 tấn
P TTH0441-TTH0215
1 Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng TKBVTC 0,604 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông TKBVTC 2,4 m3
3 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 3,6873 m3
4 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 4,4232 m3
5 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới đường 1 tầng ống TKBVTC 2 bể
6 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x90 TKBVTC 2 nắp đan
7 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc TKBVTC 2 bể
8 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 2 bể
9 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 2 bể
10 Lắp ống dẫn cáp loại F TKBVTC 0,2441 100 m/1ống
11 Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy TKBVTC 1 vị trí
12 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp TKBVTC 8 nút bịt ống
13 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công TKBVTC 1,2395 m3
14 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) TKBVTC 1,0334 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,0948 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,0948 100m3
17 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 1,47 km cáp
18 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
19 Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. TKBVTC 7,44 m2
20 Rải cát vàng đệm dày 3 cm TKBVTC 7,44 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 TKBVTC 1,488 m3
22 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 TKBVTC 0,303 tấn
23 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,294 tấn
24 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,294 tấn
25 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,009 tấn
26 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,009 tấn
Q TTH0348-TTH0368
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 145 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 77 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 34 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 5,79 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,99 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,99 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,3568 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,3568 tấn
11 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 1,347 tấn
12 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 1,347 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 1,347 tấn
R TTH0456-TTH0069
1 Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 TKBVTC 20 bộ
2 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 29 bộ
3 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 9 bộ
4 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 10 bộ
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 1,21 km cáp
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,0748 tấn
8 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0748 tấn
9 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 0,075 tấn
10 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 0,075 tấn
11 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,075 tấn
S TTH0456-TTH0124
1 Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 TKBVTC 20 bộ
2 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 87 bộ
3 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 32 bộ
4 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 24 bộ
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 5,804 km cáp
6 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
7 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
8 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 1,092 tấn
9 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 1,092 tấn
10 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,345 tấn
11 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,345 tấn
12 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 1,437 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 1,437 tấn
14 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 1,437 tấn
T TTH0013-TTH0185
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 67 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 17 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 25 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 3,59 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,677 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,677 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,2288 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,2288 tấn
11 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 0,906 tấn
12 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 0,906 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,906 tấn
U TTH0185-TTH0088
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 58 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 16 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 21 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 3,64 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
7 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,6898 tấn
8 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,6898 tấn
9 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,2009 tấn
10 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,2009 tấn
11 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 0,891 tấn
12 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 0,891 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,891 tấn
V TTH0088-TTH0107
1 Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 TKBVTC 20 bộ
2 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 87 bộ
3 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 32 bộ
4 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 24 bộ
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 5,804 km cáp
6 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
7 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
8 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 1,092 tấn
9 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 1,092 tấn
10 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,3124 tấn
11 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,3124 tấn
12 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 1,404 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 1,404 tấn
14 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 1,404 tấn
W TTH0107-TTH0153
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 85 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 31 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 27 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 3,44 km cáp
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 0,925 km cáp
6 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
7 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 2 bộ ODF
8 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,8281 tấn
9 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,8281 tấn
10 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,2608 tấn
11 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,2608 tấn
12 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 1,089 tấn
13 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 1,089 tấn
14 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 1,089 tấn
X TTH0282-MX(TTH0047-TTH0011)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 8 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 2 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 3 bộ
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại TKBVTC 0,38 km cáp
5 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
6 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại TKBVTC 0,0726 tấn
7 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0726 tấn
8 Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại TKBVTC 0,0326 tấn
9 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển TKBVTC 0,0326 tấn
10 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công TKBVTC 0,105 tấn
11 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên TKBVTC 0,105 tấn
12 Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,105 tấn
Y TTH0264-MX(TTH0047-TTH0011)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 9 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 5 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 4 bộ
4 Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng TKBVTC 0,3 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông TKBVTC 0,2325 m3
6 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 1,6292 m3
7 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 1,8946 m3
8 Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống TKBVTC 1 bể
9 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 TKBVTC 1 nắp đan
10 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc TKBVTC 1 bể
11 Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 1 bể
12 Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc TKBVTC 1 bể
13 Lắp ống dẫn cáp loại F TKBVTC 0,2441 100 m/1ống
14 Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy TKBVTC 1 vị trí
15 Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp TKBVTC 4 nút bịt ống
16 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công TKBVTC 1,3901 m3
17 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) TKBVTC 0,1888 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,0163 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,0163 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,0194 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,0194 100m3
22 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,32 km cáp
23 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột TKBVTC 0,8 km cáp
24 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
25 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
26 Rải cát vàng đệm dày 10 cm TKBVTC 4,65 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 TKBVTC 0,2325 m3
28 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công TKBVTC 0,1686 tấn
29 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,1386 tấn
30 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,1386 tấn
31 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,03 tấn
32 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,03 tấn
Z TTH0048-MX(TTH0011-TTH0056)
1 Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U TKBVTC 8 bộ
2 Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 3 bộ
3 Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn TKBVTC 5 bộ
4 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng TKBVTC 0,5304 m3
5 Lắp ống dẫn cáp loại F TKBVTC 0,061 100 m/1ống
6 Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy TKBVTC 1 vị trí
7 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công TKBVTC 0,1519 m3
8 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) TKBVTC 0,3215 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi TKBVTC 0,0021 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi TKBVTC 0,0021 100m3
11 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp TKBVTC 0,246 km cáp
12 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột TKBVTC 0,394 km cáp
13 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ MS
14 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang TKBVTC 1 bộ ODF
15 Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công TKBVTC 0,1587 tấn
16 Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,1304 tấn
17 Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,1304 tấn
18 Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên TKBVTC 0,0283 tấn
19 Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống TKBVTC 0,0283 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->