Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang quý 3 2020 tại Thừa Thiên Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL THỪA THIÊN HUẾ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang quý 3 2020 tại Thừa Thiên Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 09:26:00 đến ngày 2021-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 820,653,869 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TTH0203-MX1(TTH0105-TTH0159) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 21 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 2,23 | km cáp |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 6 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,4259 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,4259 | tấn |
| 8 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,1358 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,1358 | tấn |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo thực tế | 0,562 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo thực tế | 0,562 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo thực tế | 0,562 | tấn |
| B | TTH0369-TTH0168 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 81 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 29 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 3,755 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,6468 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,6468 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,193 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,193 | tấn |
| C | TTH0346-MX1(TTH0009-TTH0330) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 7 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 0,53 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,1122 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,1122 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,0486 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0486 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | TKBVTC | 7 | cột |
| 12 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 7 | 1 block |
| 13 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | TKBVTC | 7 | 1 block |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 4,48 | m3 |
| 15 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 2,9134 | m3 |
| 16 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | TKBVTC | 7 | cột |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | TKBVTC | 3,465 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 3,465 | tấn |
| 19 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | TKBVTC | 0,56 | m3 |
| 20 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,56 | m3 |
| 21 | Bốc dỡ thủ công xi măng | TKBVTC | 0,3062 | tấn |
| 22 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,3062 | tấn |
| 23 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | TKBVTC | 1,05 | m3 |
| 24 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 1,05 | m3 |
| 25 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 3,626 | tấn |
| 26 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 3,626 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 3,626 | tấn |
| D | TTH0346-MX2(TTH0009-TTH0330) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 12 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 1,67 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,3036 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,3036 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,0926 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0926 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | TKBVTC | 5 | cột |
| 12 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 5 | 1 block |
| 13 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | TKBVTC | 5 | 1 block |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 3,2 | m3 |
| 15 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 2,081 | m3 |
| 16 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | TKBVTC | 5 | cột |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | TKBVTC | 2,475 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 2,475 | tấn |
| 19 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | TKBVTC | 0,4 | m3 |
| 20 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,4 | m3 |
| 21 | Bốc dỡ thủ công xi măng | TKBVTC | 0,2187 | tấn |
| 22 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,2187 | tấn |
| 23 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | TKBVTC | 0,75 | m3 |
| 24 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,75 | m3 |
| 25 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 2,871 | tấn |
| 26 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 2,871 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 2,871 | tấn |
| E | TTH0296-MX(TTH0013-TTH0185) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 19 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 2,55 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,4422 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,4422 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,1535 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,1535 | tấn |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,596 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,596 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,596 | tấn |
| F | TTH0008-MX(TTH0008-TTH0027) | |||
| 1 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | TKBVTC | 1 | vị trí |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,7 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 4 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,1645 | tấn |
| 5 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,16 | tấn |
| 6 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,16 | tấn |
| 7 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,0045 | tấn |
| 8 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,0045 | tấn |
| G | TTH0008-MX(TTH0008-TTH0182-11) | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 1,6292 | m3 |
| 2 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 1 | bể |
| 3 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | TKBVTC | 1 | nắp đan |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | TKBVTC | 1 | bể |
| 5 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 1 | bể |
| 6 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | TKBVTC | 1 | vị trí |
| 8 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | TKBVTC | 4 | nút bịt ống |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,0163 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,0163 | 100m3 |
| 11 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,5 | km cáp |
| 12 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 13 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,1265 | tấn |
| 14 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,122 | tấn |
| 15 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,122 | tấn |
| 16 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,0045 | tấn |
| 17 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,0045 | tấn |
| H | TTH0506-MX(TTH0506-TTH0557) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 2 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 0,04 | km cáp |
| 4 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,79 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,158 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,158 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | TKBVTC | 1 | cột |
| 12 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 1 | 1 block |
| 13 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | TKBVTC | 1 | 1 block |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 0,64 | m3 |
| 15 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 0,4162 | m3 |
| 16 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | TKBVTC | 1 | cột |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | TKBVTC | 0,495 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,495 | tấn |
| 19 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | TKBVTC | 0,08 | m3 |
| 20 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,08 | m3 |
| 21 | Bốc dỡ thủ công xi măng | TKBVTC | 0,0437 | tấn |
| 22 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0437 | tấn |
| 23 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | TKBVTC | 0,15 | m3 |
| 24 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,15 | m3 |
| I | TTH0210-TTH0364 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 83 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 44 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 20 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 3,44 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,594 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,594 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,2103 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,2103 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | TKBVTC | 2 | cột |
| 12 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 2 | 1 block |
| 13 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | TKBVTC | 2 | 1 block |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 1,28 | m3 |
| 15 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 0,8324 | m3 |
| 16 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | TKBVTC | 2 | cột |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | TKBVTC | 0,99 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,99 | tấn |
| 19 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | TKBVTC | 0,16 | m3 |
| 20 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,16 | m3 |
| 21 | Bốc dỡ thủ công xi măng | TKBVTC | 0,0875 | tấn |
| 22 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0875 | tấn |
| 23 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | TKBVTC | 0,3 | m3 |
| 24 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,3 | m3 |
| J | TTH0364-TTH0192 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 68 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 35 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 17 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 3,34 | km cáp |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 6 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,5775 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,5775 | tấn |
| 8 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,1737 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,1737 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | TKBVTC | 4 | cột |
| 11 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 4 | 1 block |
| 12 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | TKBVTC | 4 | 1 block |
| 13 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 2,56 | m3 |
| 14 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 1,6648 | m3 |
| 15 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | TKBVTC | 4 | cột |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | TKBVTC | 1,98 | tấn |
| 17 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 1,98 | tấn |
| 18 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | TKBVTC | 0,32 | m3 |
| 19 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,32 | m3 |
| 20 | Bốc dỡ thủ công xi măng | TKBVTC | 0,175 | tấn |
| 21 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,175 | tấn |
| 22 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | TKBVTC | 0,6 | m3 |
| 23 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,6 | m3 |
| K | TTH0076-TTH0028 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | TKBVTC | 0,18 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | TKBVTC | 0,405 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | TKBVTC | 135,5126 | m2 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 52,4783 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 2,5525 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 4,5689 | m3 |
| 7 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 1 | bể |
| 8 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống. Bể đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) | TKBVTC | 2 | bể |
| 9 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | TKBVTC | 3 | nắp đan |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | TKBVTC | 3 | bể |
| 11 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 3 | bể |
| 12 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 3 | bể |
| 13 | Lắp ống dẫn cáp loại F | TKBVTC | 4,5966 | 100 m/1ống |
| 14 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | TKBVTC | 114 | bộ |
| 15 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | TKBVTC | 12 | nút bịt ống |
| 16 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | TKBVTC | 18,3794 | m3 |
| 17 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 16,8578 | m3 |
| 18 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 0,3501 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,4019 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,4019 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,0667 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,0667 | 100m3 |
| 23 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,71 | km cáp |
| 24 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 25 | Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm | TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 26 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 27 | PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 | TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm | TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 29 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 | TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm | TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 31 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | TKBVTC | 65,1 | m2 |
| 32 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 65,1 | m2 |
| 33 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0651 | 100m3 |
| 34 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | TKBVTC | 65,1 | m2 |
| 35 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng toàn bộ gạch) | TKBVTC | 65,1 | m2 |
| 36 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 65,1 | m2 |
| 37 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0651 | 100m3 |
| 38 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | TKBVTC | 65,1 | m2 |
| 39 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 | TKBVTC | 0,151 | tấn |
| 40 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,142 | tấn |
| 41 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,142 | tấn |
| 42 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 43 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| L | TTH0028-TTH0274 | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,89 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp HDPE 40/30 . | TKBVTC | 0,06 | 100 m/1ống |
| 4 | ống HDPE 40/30 | TKBVTC | 6 | m |
| 5 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,187 | tấn |
| 6 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,178 | tấn |
| 7 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,178 | tấn |
| 8 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 9 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| M | TTH0417-TTH0270 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | TKBVTC | 0,58 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | TKBVTC | 1,305 | m3 |
| 3 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | TKBVTC | 7,7403 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | TKBVTC | 4,32 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | TKBVTC | 7,9047 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | TKBVTC | 0,6 | m2 |
| 7 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | TKBVTC | 68,9709 | m2 |
| 8 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 136,8636 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 19,7658 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 10,1668 | m3 |
| 11 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 7 | bể |
| 12 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 1 | bể |
| 13 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống. Loại đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) | TKBVTC | 3 | bể |
| 14 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | TKBVTC | 15 | nắp đan |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | TKBVTC | 7 | bể |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | TKBVTC | 4 | bể |
| 17 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 7 | bể |
| 18 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | TKBVTC | 4 | bể |
| 19 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 7 | bể |
| 20 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | TKBVTC | 4 | bể |
| 21 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | TKBVTC | 4 | bể |
| 22 | Lắp ống dẫn cáp loại F | TKBVTC | 12,4068 | 100 m/1ống |
| 23 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | TKBVTC | 2 | vị trí |
| 24 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | TKBVTC | 306 | bộ |
| 25 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | TKBVTC | 44 | nút bịt ống |
| 26 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | TKBVTC | 49,5326 | m3 |
| 27 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 50,0227 | m3 |
| 28 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 4,3374 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,9701 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,9701 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,3105 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,3105 | 100m3 |
| 33 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,73 | km cáp |
| 34 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 35 | Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm | TKBVTC | 13,05 | m2 |
| 36 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | TKBVTC | 13,05 | m2 |
| 37 | PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 | TKBVTC | 13,05 | m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm | TKBVTC | 13,05 | m2 |
| 39 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 | TKBVTC | 13,05 | m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm | TKBVTC | 13,05 | m2 |
| 41 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 42 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | TKBVTC | 4,32 | m3 |
| 44 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | TKBVTC | 33,6 | m2 |
| 45 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 33,6 | m2 |
| 46 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0336 | 100m3 |
| 47 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | TKBVTC | 33,6 | m2 |
| 48 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 33,6 | m2 |
| 49 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0336 | 100m3 |
| 50 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | TKBVTC | 33,6 | m2 |
| 51 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 0,6 | m2 |
| 52 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0006 | 100m3 |
| 53 | Lát gạch Hạ Long, gạch mới | TKBVTC | 0,6 | m2 |
| 54 | Rải cát vàng đệm dày 10 cm | TKBVTC | 142,2 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 7,11 | m3 |
| 56 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 | TKBVTC | 0,155 | tấn |
| 57 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,146 | tấn |
| 58 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,146 | tấn |
| 59 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 60 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| N | TTH0417-TTH0236 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan | TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | TKBVTC | 0,36 | m3 |
| 3 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | TKBVTC | 3,7202 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | TKBVTC | 1,08 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | TKBVTC | 4,0855 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | TKBVTC | 55,2 | m2 |
| 7 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 63,5171 | m3 |
| 8 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 5,1541 | m3 |
| 9 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 3,345 | m3 |
| 10 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 2 | bể |
| 11 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 1 | bể |
| 12 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống. Loại đặc biệt (Bể hạ đáy 0,4m) | TKBVTC | 1 | bể |
| 13 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | TKBVTC | 6 | nắp đan |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | TKBVTC | 2 | bể |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | TKBVTC | 2 | bể |
| 16 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 2 | bể |
| 17 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | TKBVTC | 2 | bể |
| 18 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 2 | bể |
| 19 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | TKBVTC | 2 | bể |
| 20 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | TKBVTC | 2 | bể |
| 21 | Lắp ống dẫn cáp loại F | TKBVTC | 5,5729 | 100 m/1ống |
| 22 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | TKBVTC | 137 | bộ |
| 23 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | TKBVTC | 16 | nút bịt ống |
| 24 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | TKBVTC | 22,27 | m3 |
| 25 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 20,4206 | m3 |
| 26 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 1,1135 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,4644 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,4644 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,1122 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,1122 | 100m3 |
| 31 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,67 | km cáp |
| 32 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 33 | Rải cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 20 cm | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 34 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 35 | PTưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt trung dày 7 cm | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 37 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg / m2 | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt, hạt mịn dày 3 cm | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 39 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | TKBVTC | 5,4 | m2 |
| 40 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 5,4 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | TKBVTC | 1,08 | m3 |
| 42 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | TKBVTC | 27,6 | m2 |
| 43 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 27,6 | m2 |
| 44 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0276 | 100m3 |
| 45 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | TKBVTC | 27,6 | m2 |
| 46 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 27,6 | m2 |
| 47 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | TKBVTC | 0,0276 | 100m3 |
| 48 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | TKBVTC | 27,6 | m2 |
| 49 | Rải cát vàng đệm dày 10 cm | TKBVTC | 72,9 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 3,645 | m3 |
| 51 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 | TKBVTC | 0,143 | tấn |
| 52 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,134 | tấn |
| 53 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,134 | tấn |
| 54 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 55 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| O | TTH0441-TTH0239 | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,51 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 3 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,111 | tấn |
| 4 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,102 | tấn |
| 5 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,102 | tấn |
| 6 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 7 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| P | TTH0441-TTH0215 | |||
| 1 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | TKBVTC | 0,604 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | TKBVTC | 2,4 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 3,6873 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 4,4232 | m3 |
| 5 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới đường 1 tầng ống | TKBVTC | 2 | bể |
| 6 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x90 | TKBVTC | 2 | nắp đan |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | TKBVTC | 2 | bể |
| 8 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 2 | bể |
| 9 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 2 | bể |
| 10 | Lắp ống dẫn cáp loại F | TKBVTC | 0,2441 | 100 m/1ống |
| 11 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 \từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | TKBVTC | 1 | vị trí |
| 12 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | TKBVTC | 8 | nút bịt ống |
| 13 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | TKBVTC | 1,2395 | m3 |
| 14 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 1,0334 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,0948 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,0948 | 100m3 |
| 17 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 1,47 | km cáp |
| 18 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 19 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | TKBVTC | 7,44 | m2 |
| 20 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | TKBVTC | 7,44 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | TKBVTC | 1,488 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30km, loại đường cấp 3 | TKBVTC | 0,303 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,294 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,294 | tấn |
| 25 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| 26 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,009 | tấn |
| Q | TTH0348-TTH0368 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 145 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 77 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 34 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 5,79 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,99 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,99 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,3568 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,3568 | tấn |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 1,347 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 1,347 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 1,347 | tấn |
| R | TTH0456-TTH0069 | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBVTC | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 29 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 10 | bộ |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 1,21 | km cáp |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,0748 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0748 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,075 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,075 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,075 | tấn |
| S | TTH0456-TTH0124 | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBVTC | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 87 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 24 | bộ |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 5,804 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 7 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 8 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 1,092 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 1,092 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,345 | tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,345 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 1,437 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 1,437 | tấn |
| 14 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 1,437 | tấn |
| T | TTH0013-TTH0185 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 67 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 17 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 25 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 3,59 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,677 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,677 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,2288 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,2288 | tấn |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,906 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,906 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,906 | tấn |
| U | TTH0185-TTH0088 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 58 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 21 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 3,64 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 7 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,6898 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,6898 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,2009 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,2009 | tấn |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,891 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,891 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,891 | tấn |
| V | TTH0088-TTH0107 | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBVTC | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 87 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 24 | bộ |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 5,804 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 7 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 8 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 1,092 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 1,092 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,3124 | tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,3124 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 1,404 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 1,404 | tấn |
| 14 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 1,404 | tấn |
| W | TTH0107-TTH0153 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 85 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 31 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 27 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 3,44 | km cáp |
| 5 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 0,925 | km cáp |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 7 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 2 | bộ ODF |
| 8 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,8281 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,8281 | tấn |
| 10 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,2608 | tấn |
| 11 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,2608 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 1,089 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 1,089 | tấn |
| 14 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 1,089 | tấn |
| X | TTH0282-MX(TTH0047-TTH0011) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 3 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | TKBVTC | 0,38 | km cáp |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 6 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | TKBVTC | 0,0726 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0726 | tấn |
| 8 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | TKBVTC | 0,0326 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | TKBVTC | 0,0326 | tấn |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,105 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,105 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,105 | tấn |
| Y | TTH0264-MX(TTH0047-TTH0011) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 4 | bộ |
| 4 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | TKBVTC | 0,2325 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 1,6292 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 1,8946 | m3 |
| 8 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | TKBVTC | 1 | bể |
| 9 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | TKBVTC | 1 | nắp đan |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | TKBVTC | 1 | bể |
| 11 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 1 | bể |
| 12 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | TKBVTC | 1 | bể |
| 13 | Lắp ống dẫn cáp loại F | TKBVTC | 0,2441 | 100 m/1ống |
| 14 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | TKBVTC | 1 | vị trí |
| 15 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | TKBVTC | 4 | nút bịt ống |
| 16 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | TKBVTC | 1,3901 | m3 |
| 17 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 0,1888 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,0163 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,0163 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,0194 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,0194 | 100m3 |
| 22 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,32 | km cáp |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột | TKBVTC | 0,8 | km cáp |
| 24 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 25 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 26 | Rải cát vàng đệm dày 10 cm | TKBVTC | 4,65 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | TKBVTC | 0,2325 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,1686 | tấn |
| 29 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,1386 | tấn |
| 30 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,1386 | tấn |
| 31 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,03 | tấn |
| 32 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,03 | tấn |
| Z | TTH0048-MX(TTH0011-TTH0056) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | TKBVTC | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | TKBVTC | 5 | bộ |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | TKBVTC | 0,5304 | m3 |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp loại F | TKBVTC | 0,061 | 100 m/1ống |
| 6 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | TKBVTC | 1 | vị trí |
| 7 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | TKBVTC | 0,1519 | m3 |
| 8 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | TKBVTC | 0,3215 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | TKBVTC | 0,0021 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | TKBVTC | 0,0021 | 100m3 |
| 11 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | TKBVTC | 0,246 | km cáp |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại 24 sợi, khoảng cột | TKBVTC | 0,394 | km cáp |
| 13 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ MS |
| 14 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | TKBVTC | 1 | bộ ODF |
| 15 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | TKBVTC | 0,1587 | tấn |
| 16 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,1304 | tấn |
| 17 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,1304 | tấn |
| 18 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | TKBVTC | 0,0283 | tấn |
| 19 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | TKBVTC | 0,0283 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi