Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Bát Xát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 09:07:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,696,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 900,3436 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh đỉnh đất III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5717 | 100m3 |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1808 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1779 | 100m2 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 221 | m |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,873 | m3 |
| C | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7885 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh tam giác M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2175 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3432 | 100m2 |
| 4 | Lát gạch xi măng vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,35 | m2 |
| D | RÃNH 60X80 | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 451,16 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9975 | 100m3 |
| 3 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,345 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh tam giác M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,075 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,285 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,88 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,515 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,39 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,139 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,841 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan theo yêu cẩu của HSTK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 235 | tấm |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng hố ga đất III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,686 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1579 | 100m3 |
| 3 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6848 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,152 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0956 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1536 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,114 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấn đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấn đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan theo yêu cẩu của HSTK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | tấm |
| F | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông cửa thu đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 2 | Cốt thép cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0741 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cửa thu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,089 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,096 | 100m |
| 5 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1546 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt Tấm gang thu nước mặt KT 30x80x4cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | tấm |
| G | HỐ GA THU NƯỚC CHÂN TALUY | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III kết hợp đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,528 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0591 | 100m3 |
| 3 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,294 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,632 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,408 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| H | BẬC NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp III kết hợp đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,524 | m3 |
| 2 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4221 | m3 |
| 3 | Xây bậc nước vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,284 | m3 |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC CƠ TALUY- RÃNH HÌNH THANG BTXM | |||
| 1 | Đào đất cấp III + tận dụng đất đắp, kết hợp đổ thải đất không thích hợp đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,949 | m3 |
| 2 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,318 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0357 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,9761 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3553 | 100m2 |
| J | VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Vận chuyển đất phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,007 | 100m3 |
| 2 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,007 | 100m3 |
| K | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,4 | m3 |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 90/63mm (đấu nối chuyển bậc PE) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,12 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,12 | 100m |
| 6 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,12 | 100m |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm, PE phun | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt nối thẳng bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút 90 độ PE phun nối bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| L | HỐ VAN | |||
| 1 | Đào đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m3 |
| 3 | Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1882 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5552 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1894 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan hố van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,314 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan hố van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan hố van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan theo yêu cẩu của HSTK | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | tấm |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 11 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 12 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 63/25mm PN16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| M | Móng cột MT6 | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,421 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2499 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt dứa lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,432 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,544 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0919 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0748 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | 100m3 |
| N | Móng cột MTĐ18 | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,735 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3322 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt dứa lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,04 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9911 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4216 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1556 | tấn |
| 8 | Vận chuyển đất phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m3 |
| O | Móng cột MTĐ20 | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,842 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1999 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt dứa lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,52 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4377 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2108 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0795 | tấn |
| 8 | Vận chuyển đất phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m3 |
| P | Tiếp địa RC-8 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,948 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4496 | 100m3 |
| Q | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Thi công, Vận chuyển. Lắp đặt cột TC-PCI 18-11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cột |
| 2 | Thi công, Vận chuyển. Lắp đặt Cột TC-PCI 20-11 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Thi công + lắp đặt xà thép mạ kẽm (+2,5%) - Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà đỡ CDCL 1 pha trên trụ đỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà đỡ XTĐ 35-2L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà néo đúp XNĐ-35A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà néo đúp XNĐ-35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà néo đúp XNĐL 35-2L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Gông cột đúp GC-18 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Gông cột đúp GC-20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Tiếp địa RC-8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Thang trèo TT-3A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Thang trèo TT-3B | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Ghế cách điện GCĐ 35-1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà đỡ cầu chì SI XĐSI 35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Xà đỡ lèo và CSV XĐL & CSV 35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Giá đỡ tủ bù GĐTB 35KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Dây tiếp địa dọc cột lắp tủ bù | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Thi công+ lắp đặt thép xà mạ kẽm (+2,5%) - Dây tiếp địa dọc cột lắp CDCL | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| R | Cáp + phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC95/16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 686,694 | kg |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,779 | 1km/1 dây |
| 3 | Sứ đứng PI - 35kV (Sứ gốm, ty sứ mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | qủa |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9 | 10 sứ |
| 5 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | chuỗi |
| 6 | Sứ chuỗi néo kép Polymer 35kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | chuỗi |
| 7 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | 1 chuỗi sứ |
| 8 | Phụ kiện chuỗi đơn (1 khóa néo 3U + 2 móc treo chữ U + 1 thanh trung gian) dây trần 16-120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 9 | Phụ kiện chuỗi kép (1 khóa néo 3U + 10 móc treo chữ U + 1 thanh trung gian + 2 khánh điện đơn) dây trần 16-120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 10 | Cáp bọc AL/XLPE/PVC/35KV 1x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 11 | Cáp bọc AL/XLPE/PVC/35KV 1x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | |
| 12 | Thi công, lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1x70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 13 | Ghíp nối dây A70 (Ghíp cáp vạn xoắn 95/35 - 1 bu lông) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 10 đầu cốt |
| 16 | Ghíp trung thế vỏ cáp dầy 7-12mm 2 bulong - 50-95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | 10 đầu cốt |
| 19 | Cầu dao cách ly 1 pha mở xuống 35KV 800A, 25KA/S (1 bộ/3 pha) + lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | pha |
| 20 | Thi công, lắp đặt Biển báo an toàn + biển tên cầu dao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| S | Gông cột GC-1 | |||
| 1 | Thi công, lắp đặt gông cột mạ kẽm (+2.5%) - Gông cột GC-1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 2 | Bulong + Ecu M12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| T | Gông cột GCC-1 | |||
| 1 | Thi công, lắp đặt giá cuốn cáp mạ kẽm (+2.5%) - Giá cuốn cáp GCC-1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Thi công, lắp đặt Khóa néo cáp quang ADSS 150-24 sợi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| U | Cáp quang | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 150-24 sợi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 650 | m |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 1km cáp |
| V | Hộp nối | |||
| 1 | Hộp nối cáp quang ADSS 150-24 sợi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp máy thiết bị vào khung giá, lắp đặt trên giá 19 inchs (480mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 hộp máy |
| W | Tháo ra, lắp lại | |||
| 1 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 2 | Thay chống sét van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 3 pha |
| 3 | Thay tủ tủ bù 3 pha (1 bộ/ 3 bình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| X | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo dây. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,614 | 1km dây |
| 2 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột 12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 cột |
| 3 | Tháo chụp cột thép 3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 bộ |
| 4 | Tháo xà đơ lèo 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 5 | Thay xà đỡ XĐ 35-1L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ XĐ 35-2L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 7 | Tháo phụ kiện. Tháo cổ đề. , cổ dề néo góc CDNG-98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | công/bộ |
| 8 | Tháo phụ kiện. Tháo dây néo cột, dây néo DN16-12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | công/bộ |
| 9 | Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | 10 sứ |
| 10 | Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn. Chuỗi đỡ đơn (bát) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 11 | Tháo thang trèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 12 | Thay ghế cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 13 | Tháo xà đỡ cầu chì SI | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ lèo và CSV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 15 | Tháo giá đỡ tủ bù | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 16 | Vận chuyển cột PCI + cáp + phụ kiện 35KV mới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,952 | tấn |
| 17 | Vận chuyển cột PCI + cáp + phụ kiện 35KV tháo thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5 | tấn |
| Y | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 180kVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| Z | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP - Móng cột MT3 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,473 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1765 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt dứa lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 5 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9798 | m3 |
| 6 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1531 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1144 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0212 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 11 | Thi công, vận chuyển, lắp đặt, Cột TC-PCI 10-5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 12 | Thi công, lắp đặt xà thép mạ kẽm (+2,5%) - Xà đón dây đầu trạm XĐT 35-1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 13 | Thi công, lắp đặt xà thép mạ kẽm (+2,5%) - Xà lắp cầu chì + chống sét van XĐSI & CSV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 14 | Thi công, lắp đặt xà thép mạ kẽm (+2,5%) - Xà lắp sứ trung gian XTG-35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 15 | Thi công, lắp đặt giá đỡ mạ kẽm (+2,5%) - Conson và dầm đỡ MBA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 16 | Thi công, lắp đặt thang sắt mạ kẽm (+2,5%) - Thang trèo TT-2.2M | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 17 | Thi công, lắp đặt giá đỡ mạ kẽm (+2,5%) - Giá đỡ tủ hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 18 | Thi công, lắp đặt giá đỡ máy biến áp mạ kẽm (+2,5%) - Tấm bắt CSV mặt MBA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 19 | Thi công, lắp đặt giá đỡ mạ kẽm (+2,5%) - Giá đỡ ống PVC bảo vệ cáp tổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 20 | Thi công, lắp đặt thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) - Dây tiếp địa dọc cột TBA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| AA | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Thi công, lắp đặt thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) - Tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cọc |
| 2 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7 | 10 m |
| 3 | Đào đất cấp 3 + tận dụng đất đắp, kết hợp đổ thải đất không thích hợp đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,908 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,948 | m3 |
| 5 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2496 | 100m3 |
| AB | Cáp + phụ kiện | |||
| 1 | ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 3 | Sứ đứng PI - 35kV (Sứ gốm, ty sứ mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | qủa |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 10 sứ |
| 5 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 35kV + lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 6 | Phụ kiện chuỗi đơn (1 khóa néo 3U + 2 móc treo chữ U + 1 thanh trung gian) dây trần 16-120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Cáp tổng bọc hạ thế Cu/XLPE/PVC 0,6/1KV 1x120mm2 +lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| 8 | Cáp nhôm lõi sắt ASXV 35KV-50/8-4.3mm (AC50/8mm/XLPE4.3/HDPE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 9 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 1km/1 dây |
| 10 | Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1x70 + lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút 90 độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 15 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | 10 đầu cốt |
| 17 | Đầu cốt đồng M120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 19 | Ghíp trung thế 35KV (vỏ cáp dầy 7-12mm 2 bulong - 50-95mm2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Kẹp quai + Kẹp đấu nối Hotline | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 21 | Ghip nối dây A70 (Ghíp cáp vạn xoắn 95/35 - 1 bu lông) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 22 | Nắp chụp cách điện đầu cực cao áp MBA(1bộ/3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | pha |
| 23 | Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA (1bộ/4 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | pha |
| 24 | Chụp chống sét van 35KV (1bộ/3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | pha |
| 25 | Chụp cầu chì tự rơi 35KV (1bộ/3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | pha |
| 26 | Biển báo tên trạm + biển báo an toàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 bộ |
| 28 | Cầu chì tự dơi 100A 11.2KA/S Polymer (1 bộ/3 pha) (LBFCO-36(40.5)KV) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 bộ |
| 30 | Chống sét van Cooper 42 (45)KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chống sét van 42 (45)KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Vận chuyển cột PCI + phụ kiện trạm biến áp treo mới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,94 | tấn |
| AC | MÓNG + TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,792 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1131 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt dứa lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9592 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8821 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,054 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,054 | 100m3 |
| AD | Tiếp địa cột RC-6 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III kết hợp đổ thải đất đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,318 | m3 |
| 2 | Đắp đất công K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0435 | 100m3 |
| AE | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Thi công, vận chuyển, lắp dựng Cột TC-PCI 10-5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cột |
| AF | Tiếp địa lập lại RC-6 | |||
| 1 | Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm (+2,5%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,6495 | kg |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III L | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2239 | 100kg |
| 4 | Đầu cốt nhôm A95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 6 | Dây AXV 95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 m |
| 8 | Ghíp cáp vạn xoắn 95/35 - 1 bu lông (GN-2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| AG | Cáp + phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 328 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,328 | km/dây |
| 3 | Móc treo MT F16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 4 | Đai thép cột đơn 20x0.4x1.2m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6 | m |
| 5 | Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 6 | Kẹp ngưng cáp EA 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ES 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Bịt đầu cáp B95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 11 | Hộp phân dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 12 | Lắp hộp phân dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 13 | Hòm công tơ 1 pha H2 trọn bộ, không bao gồm công tơ + apotmat | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | hòm |
| 14 | Lắp hòm công tơ. Hòm công tơ H2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | hộp |
| 15 | Hòm công tơ 1 pha H4 trọn bộ, không bao gồm công tơ + apotmat | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hòm |
| 16 | Lắp hòm công tơ. Hòm công tơ H4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 17 | Cáp Muller 2x16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 18 | Lắp dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | m |
| 19 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | m |
| 20 | Lắp dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | m |
| 21 | ống nối dây A95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 22 | Ghíp cáp vạn xoắn 95/35 - 1 bu lông (GN-2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | bộ |
| 23 | Công tơ 1 pha điện tư 5(80)A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 24 | Lắp công tơ 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 25 | Bộ thu thập dữ liệu công tơ DCU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Lắp bộ thu DCU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 27 | Vận chuyển cột PCI + cáp + phụ kiện đường dây 0.4KV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5 | tấn |
| AH | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, , 1 bộ/3 cái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 180KVA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tụ |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300A, 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 150A, 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| AI | THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY 35KV + 0.4KV | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv AC95/16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 vị trí |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bát |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv 1x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tụ |
| 8 | Thí nghiệm cầu chì, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, , 1 bộ/3 cái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sợi |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 vị trí |
| AJ | KIỂM ĐỊNH | |||
| 1 | Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp ( | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp ( | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 máy |
| 3 | Kiểm định công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử 1 pha tại đơn vị kiểm định- Định mức kiểm định ban đầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | 1 cái |
| 4 | Kiểm định công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử 1 pha tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | 1 cái |
| 5 | Kiểm định công tơ xoay chiều kiểu điện tử 3 pha nhiều biểu giá trực tiếp tại đơn vị kiểm định- Định mức kiểm định ban đầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 cái |
| 6 | Kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha nhiều biểu giá trực tiếp tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 cái |
| AK | CHI PHÍ NGHIỆM THU, ĐÓNG ĐIỆN BÀN GIAO | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi